Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. Could you turn the radio down, please? →Would you mind​? 2.The last tim…

1. Could you turn the radio down, please?
→Would you mind​?
2.The last tim…

1. Could you turn the radio down, please?
→Would you mind​?
2.The last time she had a swim was five years ago.
→She has ​
3. This is the first time I’ve lived in such a friendly neighbourhood.
→I have​
4. Jimmy got into his car and drove away. I saw this
→I saw​
5. Harry couldn’t get his parent’s permission to by a motorbike.
→Harry ’s parents didn’t let​
6. They won’t go to the wedding party tonight.
→ They decide ​
7. My sister expects to meet my aunt next summer in Ha Noi.
→My sister is looking ​
8. Why don’t we go out for a drink ?
→ How about ​.
9. We look forward to having the meeting on Sunday.
→ We expect ​
10. I last wrote to my uncle in July.
→I have​

MNG ƠI GIÚP MÌNH VỚI Ạ MÌNH CẢM ƠN NHIỀU!!!!

Hỏi bởi: Khánh Linh
2 câu trả lời
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui được giúp các em giải quyết những bài tập này. Đây đều là những dạng bài tập rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 11, giúp các em củng cố kiến thức về cấu trúc câu và cách diễn đạt ý nghĩa khác nhau. Chúng ta hãy cùng nhau đi sâu vào từng câu một nhé!

1. Đáp án: Would you mind turning the radio down, please?

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “Could you turn the radio down, please?” là một lời yêu cầu lịch sự.
  • Gợi ý: “Would you mind​?” là một cách khác để đưa ra lời yêu cầu, và nó cũng rất lịch sự, trang trọng.
  • Công thức: Sau “Would you mind”, chúng ta luôn dùng một động từ ở dạng V-ing (Gerund).
  • Áp dụng: Động từ chính trong câu gốc là “turn”. Khi chuyển sang cấu trúc “Would you mind”, chúng ta sẽ biến nó thành “turning”.
  • Ý nghĩa: Cả hai câu đều có nghĩa là “Bạn có phiền tắt nhỏ đài đi một chút không?”

2. Đáp án: She hasn’t had a swim for five years.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “The last time she had a swim was five years ago.” (Lần cuối cùng cô ấy bơi là cách đây 5 năm.) Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và không lặp lại kể từ đó.
  • Gợi ý: “She has​” mở đầu cho cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành.
  • Công thức chuyển đổi: “The last time + S + V(quá khứ đơn) + was + thời gian + ago” có thể được chuyển thành “S + hasn’t/haven’t + V(quá khứ phân từ) + for + thời gian”.
  • Áp dụng: “had a swim” (có một buổi bơi) sẽ được chuyển thành “hasn’t had a swim”. Khoảng thời gian “five years ago” trở thành “for five years”.
  • Ý nghĩa: Cô ấy đã không bơi trong 5 năm rồi.

3. Đáp án: I have never lived in such a friendly neighbourhood before.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “This is the first time I’ve lived in such a friendly neighbourhood.” (Đây là lần đầu tiên tôi sống ở một khu phố thân thiện như vậy.) Diễn tả một trải nghiệm đầu tiên.
  • Gợi ý: “I have​” mở đầu cho cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành.
  • Công thức chuyển đổi: “This is the first time + S + has/have + V(quá khứ phân từ)” có thể được chuyển thành “S + has/have never + V(quá khứ phân từ) + (before)”.
  • Áp dụng: Động từ “lived” giữ nguyên dạng quá khứ phân từ. Chúng ta thêm trạng từ “never” vào trước “lived” và thêm “before” ở cuối câu để nhấn mạnh.
  • Ý nghĩa: Tôi chưa bao giờ sống ở một khu phố thân thiện như vậy trước đây.

4. Đáp án: I saw Jimmy get into his car and drive away.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “Jimmy got into his car and drove away. I saw this.” (Jimmy lên xe và lái đi. Tôi đã nhìn thấy điều này.) Diễn tả việc chứng kiến toàn bộ hành động.
  • Gợi ý: “I saw​” mở đầu cho cấu trúc động từ tri giác (verbs of perception).
  • Công thức: Với các động từ tri giác như “see, hear, watch, notice, observe…”, khi chúng ta muốn diễn tả việc chứng kiến toàn bộ một hành động từ đầu đến cuối, chúng ta dùng cấu trúc: S + V (tri giác) + O + V(nguyên mẫu không “to”). Nếu muốn diễn tả hành động đang diễn ra, ta dùng V-ing. Trong trường hợp này, “got into his car AND drove away” ngụ ý thấy toàn bộ quá trình.
  • Áp dụng: Động từ “got” và “drove” trong câu gốc sẽ được chuyển thành dạng nguyên mẫu không “to” là “get” và “drive” sau tân ngữ “Jimmy”.
  • Ý nghĩa: Tôi đã thấy Jimmy lên xe và lái đi.

5. Đáp án: Harry’s parents didn’t let him buy a motorbike.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “Harry couldn’t get his parent’s permission to buy a motorbike.” (Harry không thể xin phép bố mẹ để mua xe máy.) “Get permission” có nghĩa là nhận được sự cho phép.
  • Gợi ý: “Harry’s parents didn’t let​” mở đầu cho cấu trúc dùng động từ “let”.
  • Công thức: Động từ “let” có nghĩa là “cho phép”. Cấu trúc của “let” là: S + let + O + V(nguyên mẫu không “to”).
  • Áp dụng: “couldn’t get his parent’s permission” có nghĩa là “bố mẹ cậu ấy không cho phép”. “His parent’s” trở thành chủ ngữ “Harry’s parents”. Tân ngữ là “him” (thay cho Harry). Động từ “buy” giữ nguyên dạng nguyên mẫu không “to”.
  • Ý nghĩa: Bố mẹ Harry đã không cho phép cậu ấy mua xe máy.

6. Đáp án: They decide not to go to the wedding party tonight.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “They won’t go to the wedding party tonight.” (Họ sẽ không đi dự tiệc cưới tối nay.) “Won’t” là dạng rút gọn của “will not”, diễn tả một quyết định không làm gì đó trong tương lai.
  • Gợi ý: “They decide ​” mở đầu cho cấu trúc dùng động từ “decide”.
  • Công thức: Sau động từ “decide” (quyết định), chúng ta thường dùng một to-infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”). Khi muốn diễn tả việc “quyết định không làm gì”, chúng ta thêm “not” vào trước “to-infinitive”: “decide + not + to-infinitive”.
  • Áp dụng: “won’t go” trở thành “not to go” sau “decide”.
  • Ý nghĩa: Họ quyết định không đi dự tiệc cưới tối nay.

7. Đáp án: My sister is looking forward to meeting my aunt next summer in Ha Noi.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “My sister expects to meet my aunt next summer in Ha Noi.” (Chị tôi mong đợi được gặp dì vào mùa hè năm sau ở Hà Nội.) “Expects to” diễn tả sự mong đợi, hy vọng.
  • Gợi ý: “My sister is looking ​” mở đầu cho cụm động từ “look forward to”.
  • Công thức: “Look forward to” là một cụm động từ (phrasal verb) mang nghĩa “mong đợi, háo hức mong chờ điều gì đó”. Điều đặc biệt là sau “to” trong cụm “look forward to”, chúng ta phải dùng một V-ing (Gerund) hoặc một danh từ/cụm danh từ.
  • Áp dụng: “expects to meet” sẽ được thay thế bằng “is looking forward to meeting”.
  • Ý nghĩa: Chị tôi đang mong ngóng được gặp dì vào mùa hè năm sau ở Hà Nội.

8. Đáp án: How about going out for a drink?

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “Why don’t we go out for a drink ?” (Tại sao chúng ta không đi uống gì đó nhỉ?) Đây là một lời gợi ý.
  • Gợi ý: “How about ​.” cũng là một cách để đưa ra lời gợi ý.
  • Công thức: Sau “How about”, chúng ta dùng một V-ing (Gerund) hoặc một danh từ/cụm danh từ.
  • Áp dụng: Động từ “go” trong “Why don’t we go…” sẽ được chuyển thành “going” sau “How about”.
  • Ý nghĩa: Đi uống gì đó thì sao nhỉ?

9. Đáp án: We expect to have the meeting on Sunday.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “We look forward to having the meeting on Sunday.” (Chúng tôi mong đợi sẽ có cuộc họp vào Chủ Nhật.) “Look forward to” diễn tả sự mong đợi.
  • Gợi ý: “We expect ​” mở đầu cho cấu trúc dùng động từ “expect”.
  • Công thức: Sau động từ “expect” (mong đợi, hy vọng), chúng ta thường dùng một to-infinitive (động từ nguyên mẫu có “to”).
  • Áp dụng: “look forward to having” sẽ được chuyển thành “expect to have”.
  • Ý nghĩa: Chúng tôi mong đợi sẽ có cuộc họp vào Chủ Nhật.

10. Đáp án: I haven’t written to my uncle since July.

Phân tích và Giải thích:

  • Câu gốc: “I last wrote to my uncle in July.” (Lần cuối cùng tôi viết thư cho chú là vào tháng 7.) Diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ và không lặp lại kể từ đó.
  • Gợi ý: “I have​” mở đầu cho cấu trúc thì Hiện tại hoàn thành.
  • Công thức chuyển đổi: “S + last + V(quá khứ đơn) + thời gian trong quá khứ” có thể được chuyển thành “S + hasn’t/haven’t + V(quá khứ phân từ) + since + thời điểm” hoặc “S + hasn’t/haven’t + V(quá khứ phân từ) + for + khoảng thời gian”.
  • Áp dụng: “last wrote” sẽ được chuyển thành “haven’t written”. “in July” (chỉ một thời điểm cụ thể) sẽ đi với “since July”.
  • Ý nghĩa: Tôi đã không viết thư cho chú kể từ tháng 7.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. WOuld you mind turning the radio down please?

mind +Ving, Would you mind: bạn có phiền….?

2. She has not had a swim for 5 years 

Hiện tại hoàn thành:

S + have/ has + V3

He/ She/ It/ Danh từ số ít / Danh từ không đếm được + has + V3

I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + have + V3

3. I haven’t lived in such a friendly neighbourhood before. 

This the first time S have/has V3…..= S haven’t/hasn’t before….: đây là lần đầu…

4. I saw Jimmy get into his car and drive away

5. Harry’s parents didn’t let him buy a motorebike

6. They decide  not to go to the wedding party tonight

Decide + to V-inf

7. My sister is looking forward to meeting my aunt next summer in HN

Looking forward to + V-ing/Noun: mong chờ, háo hức về điều gì, việc gì

8. How about going out for a drink?

Để đưa ra gợi ý làm một việc gì đó, ta có thể sử dụng cấu trúc với câu hỏi: 

  • •  How about / What about + V-ing ? 
  • •  What about + Noun/Noun phrase…?
  • •  How about + Noun/Noun phrase…?

9. We expect to have the meeting on Sunday

expect + to-infinitive:  trông đợi, trông mong. Người nói tin rằng việc đó sẽ xảy ra

10. I have wrritten to my uncle since July

Hiện tại hoàn thành

Trả lời bởi: Ha Anh le Hoang

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo