Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Do you have the book…..the teacher? A to that belongs B that it belongs …

1. Do you have the book…..the teacher?
A to that belongs B that it belongs …

1. Do you have the book…..the teacher?
A to that belongs B that it belongs to C to which belongs D that belongs to
2. We need…information about historical places in Hanoi.
A farthest B further C farther D far
mk cần gấp mọi người giúp mk vs
Hỏi bởi: Hòa Thị Như Quỳnh
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trên hành trình chinh phục môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp mà nhiều bạn thường hay nhầm lẫn nhé. Các em hãy chú ý theo dõi và ghi lại những kiến thức quan trọng vào sổ tay của mình nha!

Câu 1: Do you have the book…..the teacher?
A to that belongs
B that it belongs to
C to which belongs
D that belongs to

Giải thích chi tiết:

Để giải quyết câu này, chúng ta cần xác định đây là dạng bài tập về mệnh đề quan hệ (Relative Clauses). Mệnh đề quan hệ dùng để bổ sung ý nghĩa cho danh từ đứng trước nó. Trong trường hợp này, chúng ta cần một mệnh đề quan hệ để giải thích “the book” (cuốn sách).

Chúng ta có cụm động từ “belong to” có nghĩa là “thuộc về ai/cái gì”. Cấu trúc cơ bản là “something belongs to somebody”.

Bây giờ, chúng ta sẽ phân tích từng lựa chọn:

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.

Câu hỏi muốn hỏi liệu bạn có cuốn sách mà thuộc về giáo viên hay không.

Bước 2: Phân tích từng phương án.

  • A. to that belongs:

    • “that” có thể làm đại từ quan hệ thay thế cho vật (the book).
    • Tuy nhiên, khi giới từ (“to”) đứng trước đại từ quan hệ “that”, cấu trúc này không được chấp nhận trong tiếng Anh chuẩn và thông dụng. Chúng ta thường dùng “to which” hoặc đưa giới từ ra cuối mệnh đề (“that…to”).
    • Hơn nữa, cụm “belongs” đứng một mình không có chủ ngữ rõ ràng nếu “that” bị giới từ “to” đứng trước tách ra. Cấu trúc này không đúng.
  • B. that it belongs to:

    • “that” là đại từ quan hệ thay thế cho “the book”.
    • Tuy nhiên, “it” ở đây cũng là đại từ thay thế cho “the book”. Việc sử dụng cả “that” và “it” cùng lúc để chỉ cùng một đối tượng trong mệnh đề quan hệ là thừa và sai ngữ pháp. Đại từ quan hệ “that” đã thay thế cho chủ ngữ hoặc tân ngữ của mệnh đề quan hệ rồi, nên không cần thêm “it” nữa.
    • Ví dụ đúng sẽ là: “the book that belongs to the teacher” (that làm chủ ngữ) hoặc “the book that the teacher owns” (that làm tân ngữ).
  • C. to which belongs:

    • “to which” là cấu trúc đúng khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ (thường dùng trong văn phong trang trọng).
    • Tuy nhiên, sau “to which”, mệnh đề phải có đầy đủ chủ ngữ và vị ngữ. Ví dụ: “the book to which it belongs” (trong đó “it” là chủ ngữ của “belongs”).
    • Cụm “to which belongs” bị thiếu chủ ngữ cho động từ “belongs”. Ai/cái gì thuộc về “to which”? Cấu trúc này không hoàn chỉnh và không đúng ngữ pháp.
  • D. that belongs to:

    • “that” là đại từ quan hệ thay thế cho “the book” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “belongs”.
    • “belongs to” là cụm động từ chính xác, có nghĩa là “thuộc về”.
    • Ghép lại: “the book that belongs to the teacher” có nghĩa là “cuốn sách mà thuộc về giáo viên”. Cấu trúc này hoàn toàn đúng ngữ pháp và tự nhiên.

Kết luận: Phương án D là lựa chọn chính xác nhất vì nó tạo thành một mệnh đề quan hệ hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên.

Đáp án đúng: D

Câu 2: We need…information about historical places in Hanoi.
A farthest
B further
C farther
D far

Giải thích chi tiết:

Câu này kiểm tra kiến thức của các em về các hình thức so sánh của tính từ “far” (xa) và sự khác biệt giữa “further” và “farther”.

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.

Câu này muốn nói “Chúng ta cần thêm/nhiều hơn thông tin về các địa điểm lịch sử ở Hà Nội.”

Bước 2: Phân tích các từ và lựa chọn.

  • D. far:

    • “far” là tính từ ở dạng nguyên thể, có nghĩa là “xa”.
    • Ví dụ: “It’s a far journey.” (Đó là một hành trình xa.)
    • Trong câu “We need far information…”, “far” không có nghĩa là “thêm” hoặc “nhiều hơn”. Cách dùng này không phù hợp và sai ngữ pháp.
  • C. farther:

    • “farther” là dạng so sánh hơn của “far”.
    • “farther” chủ yếu được dùng để chỉ khoảng cách vật lý.
    • Ví dụ: “He lives farther away than I do.” (Anh ấy sống xa hơn tôi.)
    • “information” ở đây là một khái niệm trừu tượng, không phải là khoảng cách vật lý. Vì vậy, “farther information” không phù hợp.
  • A. farthest:

    • “farthest” là dạng so sánh nhất của “far”.
    • “farthest” cũng chủ yếu dùng để chỉ khoảng cách vật lý xa nhất.
    • Ví dụ: “This is the farthest point we can reach.” (Đây là điểm xa nhất chúng ta có thể tới.)
    • Ngoài ra, dạng so sánh nhất thường đi kèm với mạo từ “the” (the farthest). “farthest information” không có nghĩa trong ngữ cảnh này.
  • B. further:

    • “further” cũng là dạng so sánh hơn của “far”.
    • Tuy nhiên, “further” có hai nghĩa:
      • 1. Chỉ khoảng cách vật lý (ít phổ biến hơn “farther” nhưng vẫn đúng).
      • 2. Chỉ sự “thêm vào”, “bổ sung”, “nhiều hơn” (mang nghĩa trừu tượng, không phải khoảng cách vật lý).
    • Trong ngữ cảnh “We need…information”, “further” mang nghĩa “additional” (thêm, bổ sung) hoặc “more” (nhiều hơn).
    • Ví dụ: “We need further discussion.” (Chúng ta cần thảo luận thêm.) / “For further details, please contact us.” (Để biết thêm chi tiết, vui lòng liên hệ chúng tôi.)
    • Vậy, “We need further information” có nghĩa là “Chúng ta cần thêm/bổ sung thông tin”. Điều này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu.

Mẹo nhỏ để phân biệt “farther” và “further”:

  • Farther: Luôn liên quan đến khoảng cách vật lý. (Gợi ý: “far” và “farther” đều có chữ “a” liên quan đến “khoảng cách”).
  • Further: Có thể liên quan đến khoảng cách vật lý, NHƯNG thường dùng cho nghĩa trừu tượng, nghĩa là “thêm vào”, “bổ sung”, “nâng cao”. (Gợi ý: “further” và “future” đều có chữ “u” – nghĩ đến “thêm vào” hoặc “đi xa hơn” trong nghĩa phát triển, không gian, thời gian.)

Kết luận: Phương án B là lựa chọn chính xác nhất vì “further” phù hợp với ý nghĩa “thêm/bổ sung thông tin” trong ngữ cảnh trừu tượng này.

Đáp án đúng: B

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng mệnh đề quan hệ và phân biệt “further” với “farther”. Hãy luôn luyện tập thật nhiều để nắm vững kiến thức ngữ pháp nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

1. D – Mệnh đề quan hệ

The book là từ cần phải cho từ nối của mệnh đề quan hệ

Mà the book là đồ vật nên cần which hoặc that

Câu này chỉ có That phù hợp cấu trúc “từ nối của mệnh đề quan hệ + V +…”

2. B – further information mới đúng là “thông tin chi tiết hơn”

Mong câu trả lời giúp ích!!!

Trả lời bởi:
▲ 0

1. D

– that : đại từ quan hệ dùng để thay thế cho những danh từ chỉ cả người và vật

– belong to : thuộc về

2. B

– further : thêm nữa ( khi nói về thông tin )

– need + N : cần cái gì

Trả lời bởi: Khang Trần

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo