Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Eight years ago we started writing to each other. A. We have rarely written t…

1. Eight years ago we started writing to each other.
A. We have rarely written t…

1. Eight years ago we started writing to each other.
A. We have rarely written to each other for eight years. B. Eight years is a long time for us to write to each other.
C. We wrote to each other eight years ago. D. We have been writing to each other for eight years.
2. The boy was so lazy that he couldn’t stay up late to learn his lessons.
A. The boy was lazy enough not to stay up late to learn his lessons.
B. The boy was too lazy to stay up late to learn his lessons.
C. The boy was lazy enough but he stayed up late to learn his lessons.
D. The boy was lazy enough to stay up late to learn his lessons.
3. My father is tired of seeing any violent films.
A. My father hasn’t seen a violent film.
B. My father has enjoyed all the violent films he has ever seen.
C. My father is worried about missing the next violent film.
D. My father never wants to see another violent film.
4. As soon as he waved his hand, she turned away.
A. He saw her turn away and he waved his hand.
B. No sooner had he waved his hand than she turned away.
C. She turned away because he waved his hand too early.
D. Although she turned away, he waved his hand.
5. John wishes he had remembered to send Mary a Christmas card.
A. John regrets not to send Mary a Christmas card.
B. John regrets forgetting not to send Mary a Christmas card.
C. John regrets not remembering sending Mary a Christmas card.
D. John regrets forgetting to send Mary a Christmas card.
6. My father hasn’t smoked cigarettes for a month
A. It’s a month since my father last smoked cigarettes.
B. It’s a month ago that my father smoked cigarettes.
C. It’s a month that my father hasn’t smoked cigarettes.
D. It’s a cigarette that my father smoked a month ago.
7. Having finished their work, the workers expected to be paid.
A. The workers expected to be paid because they had finished their work.
B. Having their work finishing, the workers expected to be paid.
C. Having expected to be paid, the workers finished their work.
D. Having been finished their work, the workers expected to be paid.
8. Mr. Brown bought this car five years ago.
A. Mr. Brown started to buy this car for five years.
B. It has been five years when Mr. Brown has bought this car.
C. Mr. Brown has had this car for five years .
D. It is five years ago since Mr. Brown has bought this car.
9. John used to write home once a week when he was abroad.
A. John doesn’t write home once a week any longer.
B. John enjoyed being written home every week when he was abroad.
C. John never forgot to write a weekly letter home when he was abroad.
D. When he was abroad he remembered to write home every week.
10. I haven’t enjoyed myself so much for years.
A. It’s years since I enjoyed myself so much.
B. It’s years since I have enjoyed myself so much.
C. It was years since I had enjoyed myself so much.
D. It has been years since I have enjoyed myself so much.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chinh phục một số dạng bài tập ngữ pháp thường gặp trong chương trình Tiếng Anh lớp 6 mới, đặc biệt là các dạng bài chuyển đổi câu. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi nhớ cách làm nhé!

Bài tập 1:

Phân tích đề bài: Câu gốc sử dụng thì Quá khứ đơn “we started writing to each other” và trạng ngữ chỉ thời gian “Eight years ago”. Chúng ta cần tìm câu có nghĩa tương đương, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục đến hiện tại.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “for + a period of time” thường đi với thì Hiện tại hoàn thành hoặc Hiện tại hoàn thành tiếp diễn để diễn tả một hành động đã bắt đầu trong quá khứ và kéo dài liên tục cho đến hiện tại.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Nhận thấy câu gốc “Eight years ago we started writing to each other” diễn tả hành động bắt đầu cách đây 8 năm.
Step 2: Chúng ta cần tìm câu diễn tả hành động này vẫn tiếp tục cho đến bây giờ.
Step 3: Xét các lựa chọn:
A. “We have rarely written to each other for eight years.” – Nghĩa là “chúng ta hiếm khi viết thư cho nhau trong 8 năm”, không đúng với nghĩa gốc.
B. “Eight years is a long time for us to write to each other.” – Nghĩa là “8 năm là một khoảng thời gian dài để chúng ta viết thư cho nhau”, mang tính nhận xét, không phải nghĩa tương đương.
C. “We wrote to each other eight years ago.” – Chỉ diễn tả hành động xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không diễn tả sự tiếp diễn.
D. “We have been writing to each other for eight years.” – Sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn, diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ (“eight years ago”) và vẫn tiếp tục cho đến hiện tại. Cấu trúc “for eight years” là phù hợp.

Đáp án đúng: D. We have been writing to each other for eight years.

Bài tập 2:

Phân tích đề bài: Câu gốc sử dụng cấu trúc “so … that” để diễn tả một kết quả tiêu cực do tính chất “lazy” của cậu bé. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc tương đương.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “too + adjective + to + infinitive” được sử dụng để diễn tả một tính chất (tính từ) quá mức khiến cho một hành động không thể xảy ra. Cấu trúc này có nghĩa tương đương với “so + adjective + that + subject + cannot/couldn’t + verb”.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc là “The boy was so lazy that he couldn’t stay up late to learn his lessons.”
Step 2: Chúng ta nhận thấy cấu trúc “so lazy that he couldn’t” diễn tả sự lười biếng của cậu bé dẫn đến việc cậu không thể thức khuya học bài.
Step 3: Cấu trúc tương đương với “so … that … couldn’t” là “too … to”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc “too + adjective + to + infinitive”: “The boy was too lazy to stay up late to learn his lessons.”
Step 5: Xét các lựa chọn:
A. “The boy was lazy enough not to stay up late to learn his lessons.” – “Lazy enough to do something” thường có nghĩa tích cực hoặc trung tính, còn “lazy enough not to do something” thì hơi ngược nghĩa.
B. “The boy was too lazy to stay up late to learn his lessons.” – Đây là cấu trúc chuyển đổi chính xác.
C. “The boy was lazy enough but he stayed up late to learn his lessons.” – Nghĩa hoàn toàn trái ngược.
D. “The boy was lazy enough to stay up late to learn his lessons.” – Nghĩa hoàn toàn trái ngược.

Đáp án đúng: B. The boy was too lazy to stay up late to learn his lessons.

Bài tập 3:

Phân tích đề bài: Câu gốc “My father is tired of seeing any violent films” diễn tả sự mệt mỏi, chán ngán của bố khi xem phim bạo lực.

Áp dụng kiến thức: Cụm từ “tired of” có nghĩa là “chán ngấy”, “mệt mỏi với điều gì đó”. Chúng ta cần tìm câu có nghĩa tương đương.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Phân tích nghĩa của “tired of seeing any violent films”: Bố tôi chán ngấy việc xem bất kỳ bộ phim bạo lực nào.
Step 2: Xét các lựa chọn:
A. “My father hasn’t seen a violent film.” – Nghĩa là bố chưa từng xem phim bạo lực nào, không giống với nghĩa gốc.
B. “My father has enjoyed all the violent films he has ever seen.” – Nghĩa hoàn toàn trái ngược.
C. “My father is worried about missing the next violent film.” – Nghĩa là bố lo lắng về việc bỏ lỡ bộ phim bạo lực tiếp theo, không phải chán nản.
D. “My father never wants to see another violent film.” – Nghĩa là bố tôi không bao giờ muốn xem thêm bất kỳ bộ phim bạo lực nào nữa. Điều này thể hiện sự chán ngán và mệt mỏi tương đương với “tired of”.

Đáp án đúng: D. My father never wants to see another violent film.

Bài tập 4:

Phân tích đề bài: Câu gốc “As soon as he waved his hand, she turned away” diễn tả hai hành động xảy ra liên tiếp nhau: anh ta vẫy tay, ngay lập tức cô ấy quay đi.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “No sooner had + S + V3/ed + than + S + V2/ed” được sử dụng để diễn tả hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ, hành động thứ nhất vừa hoàn thành thì hành động thứ hai xảy ra ngay lập tức.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc sử dụng “As soon as” để nối hai hành động xảy ra gần như đồng thời hoặc nối tiếp nhau.
Step 2: Chúng ta cần tìm cấu trúc diễn tả sự việc tương tự, trong đó hành động vẫy tay diễn ra trước và hành động quay đi xảy ra ngay sau đó.
Step 3: Cấu trúc “No sooner had … than …” là lựa chọn phù hợp để diễn tả sự việc này.
Step 4: Chuyển đổi câu:
– “he waved his hand” (Quá khứ đơn) sẽ trở thành “had he waved his hand” (Quá khứ phân từ).
– “she turned away” (Quá khứ đơn) sẽ giữ nguyên ở mệnh đề sau “than”.
Step 5: Câu hoàn chỉnh là: “No sooner had he waved his hand than she turned away.”
Step 6: Xét các lựa chọn:
A. “He saw her turn away and he waved his hand.” – Thứ tự hành động không rõ ràng và ý nghĩa khác.
B. “No sooner had he waved his hand than she turned away.” – Đây là cấu trúc chuyển đổi chính xác.
C. “She turned away because he waved his hand too early.” – Diễn tả nguyên nhân, không đúng.
D. “Although she turned away, he waved his hand.” – Diễn tả sự nhượng bộ, không đúng.

Đáp án đúng: B. No sooner had he waved his hand than she turned away.

Bài tập 5:

Phân tích đề bài: Câu gốc “John wishes he had remembered to send Mary a Christmas card” diễn tả sự nuối tiếc của John về một điều đã không xảy ra trong quá khứ.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “wish + S + had + V3/ed” dùng để diễn tả sự ước muốn, nuối tiếc về một việc đã không xảy ra trong quá khứ. Cấu trúc này có nghĩa tương đương với “regret + V-ing”. Khi diễn tả sự nuối tiếc về việc quên làm gì đó, chúng ta dùng “regret forgetting to do something”.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc “John wishes he had remembered to send Mary a Christmas card” có nghĩa là John ước gì anh ấy đã nhớ gửi thiệp Giáng sinh cho Mary. Điều này ngụ ý rằng anh ấy đã quên.
Step 2: Chúng ta cần tìm câu diễn tả sự nuối tiếc về việc quên làm một hành động.
Step 3: Cấu trúc “regret + V-ing” dùng để diễn tả sự hối tiếc. Khi hối tiếc về việc quên làm gì, ta dùng “regret forgetting to do something”.
Step 4: Áp dụng cấu trúc này với hành động “send Mary a Christmas card”: “John regrets forgetting to send Mary a Christmas card.”
Step 5: Xét các lựa chọn:
A. “John regrets not to send Mary a Christmas card.” – Sai cấu trúc với “regret”.
B. “John regrets forgetting not to send Mary a Christmas card.” – Nghĩa sai, có hai phủ định.
C. “John regrets not remembering sending Mary a Christmas card.” – Sai cấu trúc với “regret”.
D. “John regrets forgetting to send Mary a Christmas card.” – Đây là cấu trúc chuyển đổi chính xác.

Đáp án đúng: D. John regrets forgetting to send Mary a Christmas card.

Bài tập 6:

Phân tích đề bài: Câu gốc “My father hasn’t smoked cigarettes for a month” diễn tả hành động không hút thuốc đã kéo dài được 1 tháng.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “It’s + a period of time + since + S + last + V2/ed” hoặc “It’s + a period of time + since + S + V2/ed” (khi muốn nhấn mạnh việc không xảy ra) được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng một hành động xảy ra hoặc kể từ khi một hành động không còn xảy ra nữa.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc “My father hasn’t smoked cigarettes for a month” có nghĩa là bố tôi đã không hút thuốc được một tháng.
Step 2: Chúng ta cần tìm câu diễn tả khoảng thời gian (một tháng) kể từ lần cuối bố tôi hút thuốc, hoặc kể từ khi bố tôi không còn hút thuốc.
Step 3: Cấu trúc “It’s + a period of time + since + S + V2/ed” dùng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ một sự kiện trong quá khứ.
Step 4: Áp dụng cấu trúc này:
– Hành động “hasn’t smoked” (hiện tại hoàn thành phủ định) cho thấy lần cuối cùng bố hút thuốc là một tháng trước.
– Cấu trúc “It’s a month since my father last smoked cigarettes.” hoặc “It’s a month since my father smoked cigarettes.” (ở đây dùng “last smoked” để rõ nghĩa hơn).
Step 5: Xét các lựa chọn:
A. “It’s a month since my father last smoked cigarettes.” – Đây là cấu trúc chuyển đổi chính xác.
B. “It’s a month ago that my father smoked cigarettes.” – Sai cấu trúc.
C. “It’s a month that my father hasn’t smoked cigarettes.” – Sai cấu trúc.
D. “It’s a cigarette that my father smoked a month ago.” – Nghĩa hoàn toàn khác.

Đáp án đúng: A. It’s a month since my father last smoked cigarettes.

Bài tập 7:

Phân tích đề bài: Câu gốc “Having finished their work, the workers expected to be paid” sử dụng cấu trúc “Having + V3/ed” để chỉ hành động hoàn thành trước đó.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “Having + V3/ed” (hiện tại phân từ kép) được dùng để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Nó mang nghĩa tương đương với một mệnh đề chỉ nguyên nhân hoặc thời gian.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc “Having finished their work, the workers expected to be paid” có nghĩa là sau khi hoàn thành công việc, những người công nhân mong đợi được trả lương.
Step 2: Cấu trúc “Having finished their work” là một phân từ hoàn thành, cho biết hành động “finish work” xảy ra trước hành động “expected to be paid”.
Step 3: Chúng ta cần tìm câu có ý nghĩa tương đương, diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc trình tự thời gian.
Step 4: Xét các lựa chọn:
A. “The workers expected to be paid because they had finished their work.” – Cấu trúc “because” diễn tả nguyên nhân, rất phù hợp với ý nghĩa của “Having + V3/ed” trong trường hợp này.
B. “Having their work finishing, the workers expected to be paid.” – Sai cấu trúc phân từ.
C. “Having expected to be paid, the workers finished their work.” – Đảo ngược thứ tự hành động và ý nghĩa.
D. “Having been finished their work, the workers expected to be paid.” – Sai cấu trúc bị động với “Having”.

Đáp án đúng: A. The workers expected to be paid because they had finished their work.

Bài tập 8:

Phân tích đề bài: Câu gốc “Mr. Brown bought this car five years ago” diễn tả hành động mua xe xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (5 năm trước). Chúng ta cần chuyển sang diễn tả sự sở hữu kéo dài đến hiện tại.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “It’s + a period of time + since + S + V2/ed” hoặc “S + have/has + had + this … for + a period of time” dùng để diễn tả sự sở hữu hoặc một hành động đã kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định cho đến hiện tại.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc “Mr. Brown bought this car five years ago” cho biết thời điểm mua xe là 5 năm trước.
Step 2: Chúng ta cần diễn tả rằng ông Brown đã sở hữu chiếc xe này trong suốt 5 năm qua.
Step 3: Cấu trúc “Mr. Brown has had this car for five years” sử dụng thì Hiện tại hoàn thành để diễn tả hành động (sở hữu) bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp diễn đến hiện tại, với “for five years” là khoảng thời gian sở hữu.
Step 4: Xét các lựa chọn:
A. “Mr. Brown started to buy this car for five years.” – Sai cấu trúc và ý nghĩa.
B. “It has been five years when Mr. Brown has bought this car.” – Sai cấu trúc.
C. “Mr. Brown has had this car for five years.” – Đây là cấu trúc chuyển đổi chính xác, diễn tả sự sở hữu kéo dài.
D. “It is five years ago since Mr. Brown has bought this car.” – Sai cấu trúc và thì.

Đáp án đúng: C. Mr. Brown has had this car for five years.

Bài tập 9:

Phân tích đề bài: Câu gốc “John used to write home once a week when he was abroad” diễn tả một thói quen trong quá khứ.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “used to + V” được dùng để diễn tả một hành động hoặc một thói quen đã xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng không còn xảy ra ở hiện tại.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc “John used to write home once a week when he was abroad” có nghĩa là John đã từng có thói quen viết thư về nhà mỗi tuần khi anh ấy ở nước ngoài.
Step 2: Cấu trúc “used to” cho thấy thói quen này chỉ diễn ra trong quá khứ. Điều này ngụ ý rằng hiện tại anh ấy không còn giữ thói quen đó nữa.
Step 3: Xét các lựa chọn để tìm câu có ý nghĩa tương đương:
A. “John doesn’t write home once a week any longer.” – Nghĩa là John không còn viết thư về nhà mỗi tuần nữa. Điều này hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa của “used to”.
B. “John enjoyed being written home every week when he was abroad.” – Nghĩa khác, không liên quan.
C. “John never forgot to write a weekly letter home when he was abroad.” – “Never forgot” có nghĩa là luôn nhớ, diễn tả sự khác biệt so với ý nghĩa “used to” có thể không còn làm nữa.
D. “When he was abroad he remembered to write home every week.” – Diễn tả hành động trong quá khứ, nhưng không nhấn mạnh việc nó là một thói quen hoặc đã thay đổi ở hiện tại.

Đáp án đúng: A. John doesn’t write home once a week any longer.

Bài tập 10:

Phân tích đề bài: Câu gốc “I haven’t enjoyed myself so much for years” diễn tả việc đã rất lâu rồi tôi không cảm thấy vui vẻ như vậy.

Áp dụng kiến thức: Cấu trúc “It’s + a period of time + since + S + V2/ed” được sử dụng để diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng một hành động xảy ra hoặc kể từ khi một sự việc không còn diễn ra.

Lời giải chi tiết:
Step 1: Câu gốc “I haven’t enjoyed myself so much for years” có nghĩa là đã nhiều năm rồi tôi không cảm thấy vui vẻ nhiều như vậy.
Step 2: Chúng ta cần diễn tả khoảng thời gian (nhiều năm) kể từ lần cuối tôi cảm thấy vui vẻ như vậy.
Step 3: Cấu trúc “It’s + a period of time + since + S + V2/ed” là cấu trúc phù hợp.
Step 4: Áp dụng cấu trúc này:
– “I haven’t enjoyed myself so much” (Hiện tại hoàn thành phủ định) cho thấy lần cuối tôi cảm thấy vui vẻ như vậy là “years ago”.
– Vậy, “It’s years since I enjoyed myself so much.”
Step 5: Xét các lựa chọn:
A. “It’s years since I enjoyed myself so much.” – Đây là cấu trúc chuyển đổi chính xác, sử dụng thì Quá khứ đơn ở mệnh đề sau “since”.
B. “It’s years since I have enjoyed myself so much.” – Sai thì ở mệnh đề sau “since”.
C. “It was years since I had enjoyed myself so much.” – Sai cấu trúc và thì.
D. “It has been years since I have enjoyed myself so much.” – Sai thì ở mệnh đề sau “since”.

Đáp án đúng: A. It’s years since I enjoyed myself so much.

Các em thấy đó, mỗi dạng bài tập đều có những “chìa khóa” riêng. Quan trọng là chúng ta phải nắm vững kiến thức ngữ pháp và áp dụng linh hoạt. Các em hãy xem lại bài học và luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự nhé! Cô tin rằng các em sẽ ngày càng giỏi hơn môn Tiếng Anh. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D

2. B

3. D

4. B

5. D

6. A

7. A

8. C

9. A

10. A

Xin ctlhn

Trả lời bởi:
▲ 1

1C

2B

3D

4B

5D

6A

7A

8C

9A

10A

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo