Read this passage about the effect of visual pollution and answer the questions
…
Visual pollution has a greater effect on people than you may think. I remember when I went to a foreign city, I was really scared because there was so much graffiti on the buildings’ walls. Then I looked up and saw a lot of power lines over my head. Although they were not dangerous, I still felt insecure since I thought they might fall down. These things prevented me from enjoying the beautiful sights of the city. I also remember the time I studied in Melbourne. Once I was so busy with my assignments that I did not tidy my room for two weeks. Looking at the messy room caused me so much stress that I did not want to study. Then I decided to clean the room and put my things in their proper places. I also bought a small plant and placed it in a corner. These simple things actions increased my motivation and helped me to focus on my learning.
1. Why was the author scared when she was in a foreign city?
→ ________________________________________________________________________________________________
2. How did the author feel when she saw the power lines?
→ ________________________________________________________________________________________________
3. Why did she have that feeling?
→ ________________________________________________________________________________________________
4. What was she busy with?
→ ________________________________________________________________________________________________
5. What happened when she looked at the messy room?
→ ________________________________________________________________________________________________
6. What did she do for her room?
→ ________________________________________________________________________________________________
Cô sẽ hướng dẫn các em giải từng câu hỏi một, bám sát vào nội dung của đoạn văn.
Step 1: Đọc kỹ đoạn văn để nắm ý chính.
Trước tiên, chúng ta cần đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để hiểu nội dung chính mà tác giả muốn truyền tải. Đoạn văn nói về những trải nghiệm cá nhân của tác giả về tác động của “visual pollution” đến cảm xúc và khả năng học tập của mình.
Step 2: Phân tích từng câu hỏi và tìm thông tin trong đoạn văn.
Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi cụ thể.
Câu 1: Why was the author scared when she was in a foreign city?
Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần tìm trong đoạn văn những thông tin liên quan đến việc tác giả ở một thành phố nước ngoài và cảm giác sợ hãi của cô ấy.
Trong đoạn văn, tác giả viết: “I remember when I went to a foreign city, I was really scared because there was so much graffiti on the buildings’ walls.”
Như vậy, lý do tác giả sợ hãi là vì có quá nhiều hình vẽ graffiti trên tường các tòa nhà.
Lời giải cho câu 1:
→ The author was scared because there was so much graffiti on the buildings’ walls.
Câu 2: How did the author feel when she saw the power lines?
Chúng ta tiếp tục tìm kiếm thông tin về “power lines” và cảm xúc của tác giả khi nhìn thấy chúng.
Đoạn văn có đoạn: “Then I looked up and saw a lot of power lines over my head. Although they were not dangerous, I still felt insecure…”
Từ đây, chúng ta thấy tác giả cảm thấy “insecure” – bất an.
Lời giải cho câu 2:
→ The author felt insecure when she saw the power lines.
Câu 3: Why did she have that feeling?
Câu hỏi này yêu cầu giải thích lý do dẫn đến cảm giác bất an mà tác giả đã trải qua ở câu 2.
Đoạn văn tiếp tục giải thích: “…since I thought they might fall down.”
Lý do cô ấy cảm thấy bất an là vì cô ấy nghĩ rằng những đường dây điện đó có thể bị rơi xuống.
Lời giải cho câu 3:
→ She had that feeling because she thought the power lines might fall down.
Câu 4: What was she busy with?
Bây giờ chúng ta chuyển sang phần thứ hai của đoạn văn, nói về trải nghiệm ở Melbourne. Cần tìm xem tác giả bận rộn với việc gì.
Đoạn văn viết: “I also remember the time I studied in Melbourne. Once I was so busy with my assignments…”
Như vậy, tác giả bận rộn với bài tập về nhà của mình (assignments).
Lời giải cho câu 4:
→ She was busy with her assignments.
Câu 5: What happened when she looked at the messy room?
Câu này hỏi về hậu quả khi tác giả nhìn vào căn phòng bừa bộn của mình.
Đoạn văn mô tả: “Looking at the messy room caused me so much stress that I did not want to study.”
Khi nhìn vào căn phòng bừa bộn, cô ấy cảm thấy rất căng thẳng và không muốn học bài.
Lời giải cho câu 5:
→ When she looked at the messy room, it caused her so much stress that she did not want to study.
Câu 6: What did she do for her room?
Cuối cùng, câu hỏi này đề cập đến những hành động mà tác giả đã thực hiện để cải thiện căn phòng của mình.
Đoạn văn cho biết: “Then I decided to clean the room and put my things in their proper places. I also bought a small plant and placed it in a corner.”
Tác giả đã quyết định dọn dẹp phòng, sắp xếp đồ đạc vào đúng vị trí và mua một chậu cây nhỏ đặt ở góc phòng.
Lời giải cho câu 6:
→ She cleaned the room, put her things in their proper places, and bought a small plant to place in a corner.
Vậy là chúng ta đã hoàn thành tất cả các câu hỏi rồi đó các em! Các em thấy không, chỉ cần đọc kỹ từng câu, tìm đúng thông tin trong bài và trả lời mạch lạc là chúng ta có thể làm tốt bài tập này. Hãy nhớ ôn tập bài thật kỹ nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1/nghĩa của câu hỏi : Tại sao tác giả sợ hãi khi cô ở một thành phố nước ngoài?
because there was so much graffiti on the buildings’ walls (bởi vì có quá nhiều bức vẽ trên tường của các tòa nhà)
2/nghĩa câu hỏi : Tác giả cảm thấy thế nào khi nhìn thấy những đường dây điện?
she felt insecure (cô cảm thấy bất an )
3/ nghĩa của câu hỏi : Tại sao cô ấy có cảm giác đó?
because she thought they might fall down (vì cô nghĩ nó có thể ngã xuống bất cứ lúc nào)
4/nghĩa của câu hỏi : Cô ấy bận việc gì?
she was so busy with her assignments (cô ấy rất bận rộn với bài tập của mình)
5/nghĩa câu hỏi : Điều gì đã xảy ra khi cô ấy nhìn vào căn phòng bừa bộn?
Looking at the messy room caused her so much stress that she did not want to study. (Nhìn vào căn phòng bừa bộn khiến cô căng thẳng đến mức không muốn học.)
6/nghĩa của câu hỏi : Cô ấy đã làm gì cho căn phòng của mình?
she decided to clean the room and put her things in their proper places
(cô quyết định dọn phòng và đặt đồ đạc vào đúng chỗ của nó)
1. Because there was so much graffiti on the buildings’ walls
2. She felt insecure
3. Because she thought they might fall down
4. She was busy with her assignments
5. It caused her so much stress that she didn’t want to study
6. She decided to clean the room and put her things in rheir proper places, she also bought a small plant and placed it in a corner