1.Em hãy cho biết mục đích của việc bón phân? Các Cách bón phân
2.Trì…
2.Trình bày các phương pháp sản xuất giống cây trồng bằng nhân số vô tính
3.Nêu những dấu hiệu thường gặp ở cây bị sâu bệnh phá hại
4.Nêu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại . Ưu nhược điểm của từng phương pháp
1. Mục đích của việc bón phân và các cách bón phân
a. Mục đích của việc bón phân:
Các em thân mến, cây trồng muốn sinh trưởng và phát triển tốt, cho năng suất cao, thì không thể thiếu dinh dưỡng. Tuy nhiên, đất trồng sau một thời gian canh tác sẽ bị suy giảm dinh dưỡng do cây trồng hấp thụ. Do đó, việc bón phân là vô cùng cần thiết. Mục đích chính của việc bón phân là:
- Bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết cho cây trồng: Đất trồng không phải lúc nào cũng cung cấp đủ các nguyên tố dinh dưỡng mà cây cần. Việc bón phân giúp cung cấp các yếu tố đa lượng (N, P, K) và vi lượng (Fe, Zn, Mn, Cu, B, Mo) để cây hấp thụ, phục vụ cho quá trình sinh trưởng, phát triển, ra hoa, kết quả.
- Tăng năng suất và chất lượng nông sản: Khi cây trồng được cung cấp đầy đủ dinh dưỡng, chúng sẽ khỏe mạnh hơn, quang hợp tốt hơn, từ đó cho ra nhiều quả, hạt, củ hoặc lá có chất lượng cao hơn (ví dụ: to hơn, nặng hơn, màu sắc đẹp hơn, hàm lượng dinh dưỡng cao hơn).
- Cải tạo và nâng cao độ phì nhiêu của đất: Một số loại phân bón, đặc biệt là phân hữu cơ, không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn giúp cải thiện cấu trúc của đất, tăng khả năng giữ nước, giữ phân, tạo điều kiện thuận lợi cho hệ vi sinh vật đất phát triển, từ đó làm tăng độ phì nhiêu lâu dài cho đất.
b. Các cách bón phân:
Việc bón phân cần được thực hiện đúng cách để phân bón phát huy hiệu quả tốt nhất và tránh lãng phí hoặc gây hại cho cây trồng. Có nhiều cách bón phân khác nhau, tùy thuộc vào loại phân, loại cây trồng và giai đoạn sinh trưởng của cây. Dưới đây là các cách bón phổ biến:
- Bón thúc: Là cách bón phân trong quá trình sinh trưởng của cây trồng, nhằm cung cấp dinh dưỡng kịp thời để cây sinh trưởng, phát triển nhanh, đặc biệt là giai đoạn cây cần nhiều dinh dưỡng như giai đoạn ra hoa, kết quả. Phân thường được bón với lượng nhỏ, nhiều lần.
- Bón lót: Là cách bón phân trước khi gieo trồng hoặc ngay sau khi gieo trồng. Mục đích là để cung cấp dinh dưỡng cho cây ngay từ giai đoạn đầu, giúp cây con phát triển bộ rễ khỏe mạnh và sớm bén rễ. Phân thường được bón với lượng lớn hơn bón thúc.
- Bón rễ: Đây là cách bón phổ biến nhất, phân được bón trực tiếp vào đất, gần vùng rễ cây để cây hấp thụ. Bón rễ có thể được thực hiện bằng các hình thức:
- Bón vãi: Rải phân đều trên mặt ruộng hoặc quanh gốc cây.
- Bón theo hàng, theo hốc: Đào rãnh hoặc hốc nhỏ xung quanh gốc cây, cho phân vào rồi lấp đất lại. Cách này giúp tập trung dinh dưỡng vào vùng rễ, hạn chế thất thoát phân.
- Bón sâu: Đưa phân xuống các lớp đất sâu hơn, cách mặt đất một khoảng nhất định. Cách này phù hợp với các loại phân tan chậm hoặc để tránh phân bị rửa trôi, bay hơi.
- Bón lá (phun qua lá): Phân bón được hòa tan trong nước và phun trực tiếp lên lá cây. Cách này giúp cây hấp thụ dinh dưỡng nhanh chóng, đặc biệt hiệu quả đối với các nguyên tố vi lượng hoặc khi cây gặp khó khăn trong việc hấp thụ dinh dưỡng qua rễ (ví dụ: đất bị chua, mặn, úng nước).
2. Trình bày các phương pháp sản xuất giống cây trồng bằng nhân số vô tính
Nhân giống vô tính là phương pháp tạo ra cây con giống hệt cây mẹ về mặt di truyền, giữ nguyên được những đặc tính tốt của giống. Có nhiều phương pháp nhân giống vô tính được áp dụng trong sản xuất, thầy/cô xin giới thiệu một số phương pháp cơ bản:
- Giâm cành:
- Khái niệm: Lấy một đoạn thân, cành hoặc rễ của cây mẹ đem trồng trong môi trường thích hợp để chúng ra rễ, chồi và phát triển thành cây mới.
- Cách thực hiện:
- Chọn cành khỏe mạnh, không bị sâu bệnh từ cây mẹ.
- Cắt cành thành đoạn dài khoảng 15-30 cm, có mắt ngủ.
- Loại bỏ bớt lá để giảm sự thoát hơi nước.
- Cắm cành vào đất ẩm hoặc giá thể giâm.
- Tưới nước giữ ẩm, che bóng và cung cấp dinh dưỡng kịp thời để cành ra rễ và chồi.
- Ưu điểm: Đơn giản, dễ thực hiện, chi phí thấp, có thể nhân nhanh số lượng cây.
- Nhược điểm: Không phải loại cây nào cũng có thể giâm cành thành công, dễ bị sâu bệnh tấn công giai đoạn đầu.
- Chiết cành:
- Khái niệm: Tạo ra rễ trên cành cây còn sống, sau đó cắt cành đã ra rễ để trồng thành cây mới.
- Cách thực hiện:
- Chọn cành bánh tẻ, khỏe mạnh từ cây mẹ.
- Khoanh vỏ một đoạn trên cành (thường là 1-2 vòng).
- Bóc bỏ lớp vỏ đã khoanh.
- Trộn đất mùn với chất kích thích ra rễ (nếu có) và bọc quanh vết khoanh vỏ.
- Dùng nilon hoặc vật liệu khác bó chặt bầu đất.
- Sau khi cành ra rễ, cắt cành ra khỏi cây mẹ và trồng vào bầu đất hoặc đất trồng.
- Ưu điểm: Tỷ lệ thành công cao, cây giống giữ nguyên đặc tính tốt của cây mẹ, cây trồng nhanh cho thu hoạch hơn so với trồng từ hạt.
- Nhược điểm: Số lượng cây giống nhân được ít hơn so với giâm cành, tốn nhiều công sức.
- Ghép:
- Khái niệm: Nối một phần của cành hoặc mắt của cây này (mầm ghép) với gốc của cây khác (gốc ghép) để chúng phát triển thành một cây duy nhất.
- Cách thực hiện: Có nhiều kỹ thuật ghép khác nhau như ghép mắt, ghép cành. Nguyên tắc chung là tạo vết cắt trên cả mầm ghép và gốc ghép, sau đó áp sát hai mặt cắt vào nhau và buộc chặt để chúng liền lại.
- Ưu điểm: Có thể nhân giống các giống cây khó nhân bằng các phương pháp khác, kết hợp được ưu điểm của gốc ghép (ví dụ: khả năng chống chịu sâu bệnh, bộ rễ khỏe) với ưu điểm của mầm ghép (ví dụ: năng suất cao, phẩm chất tốt).
- Nhược điểm: Kỹ thuật đòi hỏi sự khéo léo và kinh nghiệm, có thể bị bệnh ghép hoặc không liền dẫn đến thất bại.
- Nuôi cấy mô:
- Khái niệm: Nhân giống cây trồng trong điều kiện vô trùng, sử dụng các bộ phận nhỏ của cây (mô, tế bào) được nuôi cấy trên môi trường dinh dưỡng đặc biệt.
- Cách thực hiện: Lấy mẫu từ cây mẹ, khử trùng, đưa vào môi trường nuôi cấy có chứa hormone để kích thích nhân chồi, tạo rễ. Sau đó, cây con được chuyển sang môi trường thích hợp để phát triển và đưa ra trồng ngoài vườn ươm.
- Ưu điểm: Tạo ra số lượng lớn cây giống trong thời gian ngắn, cây giống sạch bệnh, đồng đều về mặt di truyền, có thể nhân giống các loài cây khó nhân bằng phương pháp truyền thống.
- Nhược điểm: Kỹ thuật phức tạp, đòi hỏi trang thiết bị hiện đại và điều kiện vô trùng nghiêm ngặt, chi phí ban đầu cao.
3. Nêu những dấu hiệu thường gặp ở cây bị sâu bệnh phá hại
Cây trồng bị sâu bệnh phá hại sẽ có những biểu hiện rõ ràng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu này giúp chúng ta có biện pháp xử lý kịp thời. Dưới đây là những dấu hiệu thường gặp:
- Trên lá:
- Xuất hiện vết bệnh: Vết đốm, mảng bệnh với các màu sắc khác nhau (nâu, vàng, đen, trắng), có thể khô héo, rụng lá.
- Lá bị ăn khuyết, thủng lỗ: Do sâu ăn lá.
- Lá bị xoăn, cong, mép lá bị quăn lại: Do virus, côn trùng chích hút gây hại.
- Lá có rệp bám dính, hút nhựa: Cây bị còi cọc, vàng lá.
- Lá có những đốm trắng li ti hoặc lớp phấn trắng: Dấu hiệu của bệnh phấn trắng hoặc nhện đỏ.
- Lá bị đổi màu: Vàng lá, đỏ lá, thâm đen bất thường.
- Trên thân, cành:
- Thân, cành bị nứt nẻ, chảy nhựa: Dấu hiệu của bệnh thối thân, loét.
- Thân, cành bị đục khoét: Có lỗ nhỏ trên thân, cành, có thể thấy mùn cưa do sâu đục thân gây ra.
- Thân, cành bị sưng phồng, biến dạng: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
- Bề mặt thân, cành có nấm hoặc các đốm bệnh.
- Trên hoa, quả:
- Hoa bị rụng sớm, không đậu quả.
- Quả non bị rụng.
- Quả bị biến dạng, sần sùi, có đốm bệnh, bị ăn thủng, bị sâu đục.
- Quả bị thối nhũn hoặc khô lại.
- Trên rễ:
- Rễ bị thối, sưng phồng hoặc có bướu.
- Cây bị héo rũ, vàng lá do rễ bị tổn thương, không hút được nước và dinh dưỡng.
- Sự xuất hiện của sâu, côn trùng gây hại: Có thể nhìn thấy trực tiếp sâu non, trưởng thành, trứng, nhộng trên cây.
- Sự xuất hiện của nấm, vi khuẩn, virus: Thường biểu hiện qua các vết bệnh trên cây như đã nêu ở trên.
4. Nêu các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại. Ưu nhược điểm của từng phương pháp
Phòng trừ sâu bệnh hại cây trồng là một công tác quan trọng để bảo vệ mùa màng. Chúng ta có nhiều biện pháp khác nhau, và mỗi biện pháp đều có những ưu điểm và nhược điểm riêng.
a. Biện pháp phòng trừ:
- Biện pháp canh tác và thủ công:
- Biện pháp canh tác: Bao gồm các biện pháp như chọn giống kháng bệnh, luân canh cây trồng, vệ sinh đồng ruộng, bón phân cân đối, tưới tiêu hợp lý, trồng cây xen canh, gối vụ.
- Biện pháp thủ công: Là các biện pháp vật lý hoặc cơ học như bắt sâu bằng tay, bẫy dính, bẫy đèn, tỉa bỏ lá, cành bị bệnh, tiêu hủy nguồn bệnh.
- Biện pháp sinh học: Sử dụng các thiên địch (sinh vật có lợi) để tiêu diệt sâu hại, hoặc sử dụng các chế phẩm sinh học (vi khuẩn, virus, nấm có lợi) để gây bệnh cho sâu hại.
- Biện pháp hóa học: Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (thuốc trừ sâu, thuốc trừ bệnh) để tiêu diệt sâu, bệnh hại.
b. Ưu và nhược điểm của từng phương pháp:
- Biện pháp canh tác và thủ công:
- Ưu điểm:
- An toàn, thân thiện với môi trường, sức khỏe con người và động vật.
- Chi phí thấp hoặc không tốn chi phí.
- Không gây ô nhiễm môi trường, không ảnh hưởng đến hệ sinh thái.
- Giúp cây trồng sinh trưởng khỏe mạnh, tăng sức đề kháng tự nhiên.
- Nhược điểm:
- Hiệu quả phòng trừ thường chậm, đòi hỏi sự kiên trì.
- Khó kiểm soát triệt để khi sâu bệnh bùng phát mạnh.
- Tốn nhiều công sức lao động, đặc biệt là biện pháp thủ công.
- Ưu điểm:
- Biện pháp sinh học:
- Ưu điểm:
- An toàn cho môi trường, con người và vật nuôi.
- Có tính chọn lọc cao, chỉ diệt sâu hại mà không ảnh hưởng đến sinh vật có ích.
- Không gây kháng thuốc cho sâu hại.
- Giảm thiểu ô nhiễm môi trường.
- Nhược điểm:
- Hiệu quả phòng trừ thường chậm hơn biện pháp hóa học.
- Đòi hỏi hiểu biết về sinh thái, tập tính của sinh vật gây hại và thiên địch.
- Khó áp dụng đại trà trong mọi điều kiện.
- Chi phí ban đầu có thể cao hơn so với biện pháp hóa học.
- Ưu điểm:
- Biện pháp hóa học:
- Ưu điểm:
- Hiệu quả phòng trừ nhanh, mạnh, có thể kiểm soát dịch bệnh hiệu quả trong thời gian ngắn.
- Dễ sử dụng, không đòi hỏi kỹ thuật quá cao.
- Chi phí thường không quá cao, dễ tiếp cận với người nông dân.
- Nhược điểm:
- Gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và vật nuôi.
- Có thể tiêu diệt cả sinh vật có ích, làm mất cân bằng sinh thái.
- Sâu, bệnh có thể kháng thuốc, đòi hỏi phải thay đổi thuốc liên tục.
- Tồn dư thuốc bảo vệ thực vật trong nông sản, ảnh hưởng đến chất lượng và sức khỏe người tiêu dùng.
- Sử dụng sai cách có thể gây ngộ độc cho cây trồng.
- Ưu điểm:
Trong thực tế, để đạt hiệu quả cao nhất và đảm bảo an toàn, chúng ta thường kết hợp nhiều biện pháp phòng trừ với nhau, theo nguyên tắc “phòng bệnh hơn chữa bệnh” và ưu tiên sử dụng các biện pháp thân thiện với môi trường.
Chúc các em học tốt và ngày càng yêu thích môn Công nghệ! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé.
1
mục đích của việc bón phân
-Phân bón làm tăng độ phì nhiêu của đất, làm tăng năng suất cây trồng và chất lượng nông sản.
các cách bón phân
– Bón lót và bón thúc
2
các phương pháp sản xuất giống cây trồng bằng nhân số vô tính
Giâm cành triết cành ghép mắt,ghép cành
3
những dấu hiệu thường gặp ở cây bị sâu bệnh phá hại
+ Cấu tạo hình thái: Biến dạng lá, quả, gãy cành, cây củ bị thối, thân cành bị sần sùi
+ Màu sắc : Trên lá, quả có đốm đen, nâu, vàng.
+ Trạng thái: Cây bị héo rũ
4
các biện pháp phòng trừ sâu bệnh hại:
Canh tác và sử dụng giống:+Hạn chế sâu bệnh
_Tốn nhiều tiền của chống sâu, bệnh
Biện pháp hóa học:+Diệt sâu bệnh nhanh chóng
_Gây độc, ô nhiễm môi trường
Biện pháp thủ công:+Dễ thực hiện
_Hiệu quả thấp
Biện pháp sinh học:+Hiệu quả cao, không gây ô nhiễm
_Tốn nhiều công
Kiểm dịch thực vật:+Phòng chống nguồn lây lan
_Tốn công.
(+) là ưu điểm (_) là nhược điểm
1/
Mục đích của bón phân: phân bón làm tăng dộ phì nhiêu của đất, làm tăng năng suất cây trồng & chấ lượng nông sản.
Các cách bón phân:
+ Bón lót là bón phân vào đất trước khi gieo trồng.
+ Bón thúc là bón phân tron thời gian sinh trưởng của cây.
Có hình thức bón: bón theo hàng, bón thao hốc, phun trên lá, bón rãi.
2/
– Giâm cành: lấy 1 đoạn thân cây, cành cây cắt bỏ 1 đầu và đem cắm xuống vùng đất ẩm.
– Chiết cành: lấy 1 cành hay một đoạn cành đã ra rễ trên cây, sau đó tách khỏi cây mẹ, đem trồng xuống đất thành cây mới
– Ghép mắt: lấy 1 mắt (chồi) của cây khác mang ghép vào mắt (chồi) hoặc thân của cây cần ghép sau đó bó lại thành 1 cây khác.
3/
Khi sâu bệnh phá hoại cây trồng thường thay đổi:
+ Cấu tạo hình thái: Biến dạng lá, quả, gãy cành, cây củ bị thối, thân cành bị sần sùi.
+ Màu sắc: Trên lá, quả có đốm đen, nâu, vàng.
+ Trạng thái: Cây bị héo rũ.
4/
Biện pháp phòng trừ sâu, bệnh hại:
– Biện pháp canh tác & sử dụng giống chống sâu, bệnh hại
+ Ưu điểm: diệt được sâu bọ trong 1 khoảng thời gian khá dài
+ Nhược điểm: tốn công , làm được với diện tích hẹp
– Biện pháp thủ công
Ưu điểm: Đơn giản, dễ thực hiện, có hiệu quả khi sâu, bướm mới phát sinh.
Nhược điểm: Hiệu quả thấp khi sâu phát triển mạnh, và tốn công.
– Biện pháp hóa học
Ưu điểm:
+ Diệt trừ sâu, bệnh hại nhanh.
+ Hiệu quả cao
Nhược điểm:
+ Gây ngộ độc cho người, cây trồng, vật nuôi.
+ Gây ô nhiễm môi trường.
+ Giết chết các sinh vật khác ở ruộng.
– Biện pháp sinh học.
+ Ưu điểm: Không gây ô nhiễm môi trường , hiệu quả khá cao
+ Nhược điểm: tốn công
– Biện pháp kiểm dịch thực vật
+ Ưu điểm: đảm bảo được chất lượng sản phẩm, ngăn chặn sự lây lan của sâu bệnh
+ Nhược điểm: tốn kém