1/. English is an ………………… and important subject INTEREST.
2/. In electron…
2/. In electronics they learn to repair ……………appliances. HOUSE
3/. The most popular ………….. at recess is talking . ACT
4/. Hoa is having a………………..check-up MEDICINE
5/. In the countryside, people often know all the people in their………………. NEIGHBOR
6/. You must be careful when playing video games because they can be ………. ADDICT
7/. I’d like a nice………………orange JUICE
8/. Edison’s most famous ………. was the electronic bulb. INVENT
9/. This dictionary is very …………..for you to learn English USE
10/. I have ………………..time to play than my friends LITTLE
Câu 1:
English is an ………………… and important subject. INTEREST.
Bước 1: Chúng ta nhìn vào chỗ trống và từ gợi ý là “INTEREST”.
Bước 2: Chúng ta cần điền một từ loại gì vào chỗ trống? Sau mạo từ “an” và trước tính từ “important”, chúng ta cần một danh từ hoặc một tính từ. Tuy nhiên, “INTEREST” ở đây là một động từ hoặc danh từ.
Bước 3: Chúng ta cần biến đổi “INTEREST” để nó phù hợp với ngữ cảnh. Từ “interest” có nghĩa là sự quan tâm, hứng thú. Khi dùng làm tính từ bổ nghĩa cho “subject” (môn học), chúng ta cần dùng dạng tính từ của nó.
Bước 4: Dạng tính từ của “INTEREST” là “INTERESTING”, có nghĩa là thú vị.
Bước 5: Vậy, câu hoàn chỉnh sẽ là: English is an INTERESTING and important subject. (Tiếng Anh là một môn học thú vị và quan trọng.)
Câu 2:
In electronics they learn to repair …………… appliances. HOUSE.
Bước 1: Chúng ta có chỗ trống và từ gợi ý là “HOUSE”.
Bước 2: “Appliances” là danh từ (đồ dùng, thiết bị). Chỗ trống đứng trước danh từ này, nên chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho nó.
Bước 3: Từ “HOUSE” có nghĩa là nhà. Chúng ta cần biến đổi nó thành một tính từ liên quan đến nhà để mô tả loại thiết bị.
Bước 4: Dạng tính từ của “HOUSE” để chỉ đồ dùng trong nhà là “HOUSEHOLD”.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: In electronics they learn to repair HOUSEHOLD appliances. (Trong ngành điện tử, họ học cách sửa chữa các thiết bị gia dụng.)
Câu 3:
The most popular …………… at recess is talking. ACT.
Bước 1: Chúng ta có chỗ trống và từ gợi ý là “ACT”.
Bước 2: “Talking” là danh động từ (vừa là động từ, vừa là danh từ). Chỗ trống đứng trước “at recess” (giờ giải lao) và đi cùng với “is talking”, chúng ta cần một danh từ chỉ hoạt động.
Bước 3: Từ “ACT” có nghĩa là hành động, hành vi. Chúng ta cần biến đổi nó thành một danh từ chỉ một hoạt động.
Bước 4: Dạng danh từ của “ACT” chỉ một hoạt động, hành động phổ biến là “ACTIVITY”.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: The most popular ACTIVITY at recess is talking. (Hoạt động phổ biến nhất trong giờ giải lao là nói chuyện.)
Câu 4:
Hoa is having a………………..check-up. MEDICINE.
Bước 1: Chỗ trống và từ gợi ý “MEDICINE”.
Bước 2: “Check-up” là kiểm tra sức khỏe. Chúng ta cần một từ loại gì để bổ nghĩa cho “check-up”?
Bước 3: “MEDICINE” là thuốc. Chúng ta cần biến đổi nó thành một tính từ liên quan đến y tế hoặc sức khỏe.
Bước 4: Dạng tính từ của “MEDICINE” để chỉ việc kiểm tra liên quan đến y tế là “MEDICAL”.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: Hoa is having a MEDICAL check-up. (Hoa đang đi kiểm tra sức khỏe.)
Câu 5:
In the countryside, people often know all the people in their………………. NEIGHBOR.
Bước 1: Chúng ta có chỗ trống và từ gợi ý là “NEIGHBOR”.
Bước 2: “Their” là đại từ sở hữu, nó sẽ đi với một danh từ. Chỗ trống cần một danh từ để chỉ khu vực mà mọi người sống cùng nhau.
Bước 3: “NEIGHBOR” là hàng xóm (danh từ đếm được). Chúng ta cần biến đổi nó thành một danh từ chỉ khu vực sinh sống của hàng xóm.
Bước 4: Dạng danh từ chỉ khu vực sinh sống của hàng xóm là “NEIGHBORHOOD”.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: In the countryside, people often know all the people in their NEIGHBORHOOD. (Ở nông thôn, mọi người thường quen biết tất cả những người trong khu phố của họ.)
Câu 6:
You must be careful when playing video games because they can be ………. ADDICT.
Bước 1: Chỗ trống và từ gợi ý là “ADDICT”.
Bước 2: Sau động từ “be” (là, thì, ở), chúng ta cần một tính từ hoặc một danh từ. Trong trường hợp này, “they” (video games) có thể “trở nên” như thế nào đó.
Bước 3: “ADDICT” là người nghiện (danh từ). Chúng ta cần biến đổi nó thành một tính từ chỉ trạng thái bị nghiện.
Bước 4: Dạng tính từ của “ADDICT” là “ADDICTIVE”, có nghĩa là gây nghiện.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: You must be careful when playing video games because they can be ADDICTIVE. (Bạn phải cẩn thận khi chơi trò chơi điện tử vì chúng có thể gây nghiện.)
Câu 7:
I’d like a nice………………orange. JUICE.
Bước 1: Chỗ trống và từ gợi ý là “JUICE”.
Bước 2: “Orange” ở đây là quả cam. Chúng ta muốn nói về thứ gì đó được làm từ cam.
Bước 3: “JUICE” là nước ép (danh từ). Chúng ta cần một tính từ để mô tả loại cam. Tuy nhiên, cách diễn đạt thông thường khi muốn nói về nước cam là “orange juice”. Ở đây, nó có thể là cách hỏi để gọi loại nước cam.
Bước 4: Trong trường hợp này, ta có thể hiểu “orange” ở đây là một loại cam hoặc đang ám chỉ nước cam. Nếu hiểu là nước cam, ta sẽ dùng danh từ “juice” ở dạng tính từ. Tuy nhiên, cách dùng phổ biến hơn và phù hợp với cấu trúc “a nice X orange” là khi X là một tính từ bổ nghĩa cho “orange” (quả cam). Nhưng từ gợi ý là “JUICE”.
Bước 5: Xét lại câu: “I’d like a nice … orange”. Nếu điền “JUICE”, nó không hợp lý. Có lẽ đề bài có một chút nhầm lẫn hoặc muốn kiểm tra cách biến đổi linh hoạt. Tuy nhiên, nếu xét “orange” là một loại cam ngon, ta cần một tính từ. Nhưng với gợi ý “JUICE”, ta có thể suy luận là muốn nói về “orange juice” và cách điền vào chỗ trống này hơi đặc biệt. Nếu xét “orange” là danh từ, ta cần tính từ.
Tuy nhiên, nếu ta coi “orange” ở đây là một loại cam cụ thể và “juice” là gợi ý cho một loại nước ép từ cam đó, thì cách điền “JUICE” vào đây có thể hiểu là muốn ám chỉ “nice orange juice”. Nhưng cấu trúc câu “a nice orange” không hợp với việc điền “juice”.
Giả sử đề bài có ý là “I’d like a nice ………………… of orange”. Thì ta sẽ điền “JUICE”.
Nhưng theo đúng đề bài, ta cần điền vào chỗ trống trước “orange”. Cách giải thích hợp lý nhất, dù hơi lạ, là biến đổi “JUICE” thành một tính từ. Tuy nhiên, “juicy” là tính từ của quả cam.
Nếu ta xét trường hợp “I’d like a nice orange …………”, thì sẽ điền “JUICE”.
Trong Sách giáo khoa lớp 6, dạng bài này thường yêu cầu biến đổi từ trực tiếp. Vậy, với “JUICE” và chỗ trống trước “orange”, có thể là đề bài muốn ám chỉ một loại nước cam cụ thể hoặc một quả cam mọng nước.
Nếu ta coi “orange” là tên loại quả, thì “JUICE” không biến đổi trực tiếp thành tính từ bổ nghĩa cho quả cam. Tính từ là “juicy”.
Tuy nhiên, nếu đề bài ám chỉ “orange juice”, và câu được viết hơi khác.
Xét lại từ gốc là JUICE. Nếu chỗ trống điền là “orange ______”, thì ta điền JUICE.
Với cấu trúc “a nice …. orange”, nếu bắt buộc dùng từ biến đổi từ “JUICE”, thì ta có thể suy luận xa hơn một chút. Tuy nhiên, theo đúng chương trình lớp 6, ta tập trung vào biến đổi từ trực tiếp.
Ta có thể xem “orange” ở đây là một loại cam, và “nice” là tính từ. Cần điền một từ biến đổi từ “JUICE”. Có thể đề bài muốn ám chỉ nước cam ép, và chỗ trống này điền cho một tính từ chỉ sự mọng nước, liên quan đến “juice”. Đó là “juicy”. Nhưng “juicy” là biến đổi của “juice” theo nghĩa mọng nước.
Tuy nhiên, nếu xét Sách giáo khoa có một câu tương tự, thì cách biến đổi có thể là “juicy”. Nhưng đề cho “JUICE”.
Một khả năng khác là đề bài muốn ám chỉ “a nice orange drink”, và “JUICE” là gốc. Nhưng không có “drink”.
Thôi, ta sẽ bám sát vào cách biến đổi thông dụng nhất từ “JUICE”. Có thể đây là một dạng câu hơi đặc biệt hoặc lỗi nhỏ trong đề. Tuy nhiên, nếu hiểu là muốn nói về nước cam, và điền vào chỗ trống trước danh từ “orange”, ta cần một tính từ.
Nếu ta có thể chọn một từ khác, thì sẽ là “juicy orange”. Nhưng bắt buộc dùng từ biến đổi từ “JUICE”.
Có lẽ đề muốn ám chỉ “a nice orange _____”. Thì điền JUICE. Nhưng câu là “a nice ____ orange”.
Hãy suy nghĩ cách biến đổi “JUICE” thành tính từ bổ nghĩa cho “orange”. Có lẽ là “juicy”. Nhưng từ gốc là JUICE.
Trong một số trường hợp, danh từ cũng có thể đứng trước danh từ khác để tạo thành cụm danh từ hoặc bổ nghĩa. Tuy nhiên, “juice orange” không phổ biến.
Nếu “orange” là tính từ (màu cam) thì “nice juice orange” cũng không hợp lý.
Chúng ta hãy xem lại từ “JUICE”. Dạng tính từ của nó không trực tiếp bổ nghĩa cho một loại cam.
Tuy nhiên, nếu xem “orange” là “orange juice”, và chỗ trống là để bổ nghĩa cho “juice”, thì ta cần tính từ.
Thôi, ta sẽ chọn cách biến đổi phổ biến nhất liên quan đến “JUICE” và “orange”. Đó là “juicy” (mọng nước). Mặc dù không hoàn toàn trực tiếp từ “JUICE” theo cách biến đổi danh từ sang tính từ thông thường. Tuy nhiên, “juicy” liên quan đến nước.
Nếu ta xét theo nghĩa đen, ta muốn có một quả cam ngon. Và gợi ý là “JUICE”.
Có thể đề bài muốn nói “I’d like a nice orange. Make it into ____.” Thì điền JUICE.
Nhưng với câu này, ta có thể hiểu là “I’d like a nice ORANGE JUICE”. Tuy nhiên, chỗ trống lại đứng trước “orange”.
Vậy, ta sẽ coi “orange” là màu sắc và “juice” là một cái gì đó liên quan đến sự ngon ngọt.
Nếu ta biến đổi “JUICE” thành tính từ. Không có tính từ trực tiếp.
Chúng ta hãy giả định rằng đề bài muốn ám chỉ nước cam ép, và cách viết hơi khác.
Nếu ta điền “JUICE” vào, câu sẽ là “I’d like a nice JUICE orange.” Cái này không đúng ngữ pháp.
Khả năng cao nhất là đề bài muốn ám chỉ “orange juice” và có một cách biến đổi “JUICE” để nó phù hợp.
Trong một số ngữ cảnh, danh từ có thể đứng trước danh từ khác để bổ nghĩa. Nhưng “juice orange” thì không thông dụng.
Chúng ta hãy tập trung vào nghĩa. Muốn uống nước cam.
Nếu chỗ trống là “I’d like a nice orange ____________.”, ta sẽ điền “JUICE”.
Với “I’d like a nice ___________ orange.”, và gợi ý “JUICE”.
Cách biến đổi thông thường nhất từ “JUICE” là “juicy” (mọng nước). Nếu điền “juicy”, câu sẽ là “I’d like a nice JUICY orange.” (Tôi muốn một quả cam mọng nước ngon lành). Điều này hợp lý về ngữ pháp và ý nghĩa. Mặc dù từ gốc là “JUICE”, nhưng “juicy” là tính từ liên quan chặt chẽ đến “juice”.
Vậy, ta sẽ điền: JUICY. (Cô xin lỗi, có thể đề bài có một chút lỗi, nhưng ta cố gắng giải thích hợp lý nhất.)
Tuy nhiên, nếu bắt buộc phải dùng từ biến đổi trực tiếp từ “JUICE” mà không thêm hậu tố khác, thì đây là một câu khó.
Trong chương trình lớp 6, có thể có những câu muốn kiểm tra sự linh hoạt.
Ta sẽ tạm thời kết luận là JUICY, vì nó hợp lý nhất về ngữ pháp và ý nghĩa, mặc dù có thể không phải là biến đổi “nguyên bản” nhất của “JUICE” nếu chỉ thêm S, ED, ING, LY…
Nhưng nếu đề bài muốn một danh từ biến đổi. Thì không có gì phù hợp.
Ta sẽ xem lại cách biến đổi của từ JUICE trong Sách giáo khoa.
Okay, ta sẽ quay lại cách hiểu đơn giản nhất: I’d like a nice orange _________. Thì điền JUICE.
Nhưng chỗ trống là “I’d like a nice ________ orange.”.
Ta sẽ điền tính từ. Từ gợi ý là JUICE.
Tính từ liên quan là JUICY.
Nếu đề bài muốn ta điền một danh từ bổ nghĩa. Thì “orange juice” là cách nói thông thường.
Chắc chắn là có lỗi trong đề bài này hoặc cách hiểu.
Tuy nhiên, nếu ta phải chọn một từ biến đổi từ JUICE, và nó đứng trước “orange”, thì “JUICE” có thể được dùng như một danh từ bổ nghĩa cho danh từ khác trong một số trường hợp rất đặc biệt, nhưng không phổ biến.
Ta sẽ giả định rằng đề bài muốn ám chỉ nước cam và chỗ trống đứng trước danh từ “orange” để chỉ một loại nước cam.
Tuy nhiên, ta sẽ suy nghĩ theo hướng biến đổi từ điển hình.
“JUICE” (danh từ). Biến đổi: “juicy” (tính từ). “I’d like a nice JUICY orange.” Điều này hợp lý.
Câu 8:
Edison’s most famous …………… was the electronic bulb. INVENT.
Bước 1: Chỗ trống và từ gợi ý là “INVENT”.
Bước 2: “Was” là động từ to be. Trước động từ to be, thường là chủ ngữ là một danh từ. “Edison’s most famous…” đang tạo thành một cụm danh từ làm chủ ngữ.
Bước 3: “INVENT” là động từ, có nghĩa là phát minh. Chúng ta cần một danh từ chỉ sự phát minh.
Bước 4: Dạng danh từ của “INVENT” là “INVENTION”.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: Edison’s most famous INVENTION was the electronic bulb. (Phát minh nổi tiếng nhất của Edison là bóng đèn điện tử.)
Câu 9:
This dictionary is very …………..for you to learn English. USE.
Bước 1: Chỗ trống và từ gợi ý là “USE”.
Bước 2: Sau trạng từ “very”, chúng ta cần một tính từ để mô tả cuốn từ điển.
Bước 3: “USE” là động từ (sử dụng) hoặc danh từ (sự sử dụng). Chúng ta cần biến đổi nó thành một tính từ.
Bước 4: Dạng tính từ của “USE” là “USEFUL”, có nghĩa là hữu ích.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: This dictionary is very USEFUL for you to learn English. (Cuốn từ điển này rất hữu ích cho bạn để học tiếng Anh.)
Câu 10:
I have ……………….. time to play than my friends. LITTLE.
Bước 1: Chỗ trống và từ gợi ý là “LITTLE”.
Bước 2: Chúng ta đang so sánh lượng thời gian. Cấu trúc so sánh hơn là “more … than” hoặc “less … than”.
Bước 3: “LITTLE” là từ chỉ số lượng ít. Khi so sánh hơn, chúng ta cần dùng “less” hoặc “fewer”. Vì “time” là danh từ không đếm được, nên ta dùng “less”.
Bước 4: Dạng so sánh hơn của “LITTLE” là “LESS”.
Bước 5: Câu hoàn chỉnh: I have LESS time to play than my friends. (Tôi có ít thời gian chơi hơn bạn bè của mình.)
Các em thân mến, chúng ta đã hoàn thành tất cả các bài tập rồi đấy! Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã củng cố thêm kiến thức về từ loại và cách biến đổi từ. Hãy nhớ ôn tập thật kỹ nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Tạm biệt các em!
1. English is an…….interesting…… and important subject. INTEREST
2. In electronics they learn to repair…….household……. appliances. HOUSE
3.The most popular…activity………. at recess is talking. ACT
4. Hoa is having a……medical……… check-up. MEDICINE
5/. In the countryside, people often know all the people in their………..NEIGHBORHOOD…….. NEIGHBOR
6/. You must be careful when playing video games because they can be …ADDICTED……. ADDICT
7/. I’d like a nice…………….JUICY..orange JUICE
8/. Edison’s most famous ……INVENTION…. was the electronic bulb. INVENT
9/. This dictionary is very ………USEFUL…..for you to learn English USE
10/. I have …………….LESS….time to play than my friends LITTLE
Bạn tham khảo:
1 INTERESTING
2 HOUSEHOLD
3 ACTIVITY
4 MEDICAL
5 NEIGHBORHOOD
6 ADDICTIVE
7 JUICY
8 INVENTION
9 USEFUL
10 LESS