1. Exercise 1: Choose the best anwer:
1. There are plenty of tomatoes in the fri…
1. There are plenty of tomatoes in the fridge.You.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
buy any.
D. should not
2. It’s a hospital. You….. smoke.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. don’t have to
3. ..you stand on your head for more than a minute? No, I can’t
A. May
B. Must
C. Need
D. Can
4. If you want to learn to speak English fluently, you .to work hard.
A. could
B. need
C. needn’t
D. mustn’t
5. Take an umbrella. It rain later.
A. need
B. should
C. must
D. might
6. People walk on grass.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. couldn’t
7. Drivers ….stop when the traffic lights are red.
A. could
. needC. may
D. must
B 8. You take your umbrella. It is not raining.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. don’t have to
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một nhé. Các em hãy mở sách giáo khoa và giấy bút ra để ghi chép lại những điểm quan trọng.
Bài tập 1: Choose the best answer
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu:
Câu 1: There are plenty of tomatoes in the fridge. You . buy any.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. should not
* Phân tích:
* Câu này cho biết “Có rất nhiều cà chua trong tủ lạnh.”
* Vế sau là “Bạn mua bất kỳ cái nào.”
* Chúng ta cần điền một động từ khuyết thiếu để diễn tả ý nghĩa phù hợp với tình huống.
* “Plenty of” có nghĩa là “rất nhiều”, cho thấy không cần thiết phải mua thêm.
* Xét các lựa chọn:
* A. mustn’t: Diễn tả sự cấm đoán. Không phù hợp ở đây vì không có gì cấm mua cà chua.
* B. needn’t: Diễn tả sự không cần thiết. Phù hợp với tình huống có sẵn nhiều cà chua.
* C. may not: Diễn tả sự không được phép. Không phù hợp.
* D. should not: Diễn tả lời khuyên không nên làm gì đó. Không phù hợp vì không phải là lời khuyên.
* Vậy, động từ khuyết thiếu phù hợp nhất là “needn’t” (không cần thiết).
* Đáp án: B. needn’t
Câu 2: It’s a hospital. You ….. smoke.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. don’t have to
* Phân tích:
* Câu này cho biết “Đây là một bệnh viện.”
* Vế sau là “Bạn hút thuốc.”
* Bệnh viện là nơi cần tuân thủ quy định nghiêm ngặt, thường là cấm hút thuốc để đảm bảo sức khỏe cho bệnh nhân và mọi người.
* Xét các lựa chọn:
* A. mustn’t: Diễn tả sự cấm đoán mạnh mẽ. Rất phù hợp với quy định ở bệnh viện.
* B. needn’t: Diễn tả sự không cần thiết. Không phù hợp vì hút thuốc ở bệnh viện không chỉ là không cần thiết mà còn bị cấm.
* C. may not: Diễn tả sự không được phép. Tương tự “mustn’t” nhưng “mustn’t” thường thể hiện sự cấm đoán mạnh hơn theo quy định hoặc luật lệ.
* D. don’t have to: Diễn tả sự không cần thiết. Tương tự “needn’t”.
* Trong trường hợp này, “mustn’t” là lựa chọn mạnh mẽ và chính xác nhất để chỉ sự cấm đoán theo quy định ở nơi công cộng như bệnh viện.
* Đáp án: A. mustn’t
Câu 3: ..you stand on your head for more than a minute? No, I can’t
A. May
B. Must
C. Need
D. Can
* Phân tích:
* Đây là một câu hỏi và câu trả lời.
* Câu hỏi bắt đầu bằng một động từ khuyết thiếu, theo sau là chủ ngữ “you”, động từ chính “stand on your head”.
* Câu trả lời là “No, I can’t”. Điều này cho thấy người nói không có khả năng thực hiện hành động đó.
* Chúng ta cần tìm động từ khuyết thiếu trong câu hỏi diễn tả khả năng.
* Xét các lựa chọn:
* A. May: Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng (ít dùng cho khả năng cá nhân). Ở đây không phải là xin phép.
* B. Must: Diễn tả sự bắt buộc. Không phù hợp với hành động cá nhân như đứng bằng đầu.
* C. Need: Diễn tả sự cần thiết. Không phù hợp.
* D. Can: Diễn tả khả năng. Phù hợp với câu hỏi về việc liệu bạn có thể làm gì đó hay không, và khớp với câu trả lời “I can’t”.
* Vậy, động từ khuyết thiếu phù hợp nhất là “Can”.
* Đáp án: D. Can
Câu 4: If you want to learn to speak English fluently, you .to work hard.
A. could
B. need
C. needn’t
D. mustn’t
* Phân tích:
* Câu này có dạng câu điều kiện loại 1 (If + hiện tại đơn, …).
* Vế đầu là “Nếu bạn muốn học nói tiếng Anh trôi chảy”.
* Vế sau là “làm việc chăm chỉ”.
* Để đạt được mục tiêu học tiếng Anh trôi chảy, việc làm việc chăm chỉ là cần thiết.
* Xét các lựa chọn:
* A. could: Diễn tả khả năng hoặc lời đề nghị. Không phù hợp với ý nghĩa “cần thiết”.
* B. need: Diễn tả sự cần thiết. Rất phù hợp với ý nghĩa để đạt được mục tiêu thì cần phải làm gì đó. Ở đây “need” đi với động từ nguyên mẫu “to work”, tạo thành cấu trúc “need to do something” (cần phải làm gì đó).
* C. needn’t: Diễn tả sự không cần thiết. Hoàn toàn trái ngược với ý nghĩa của câu.
* D. mustn’t: Diễn tả sự cấm đoán. Không phù hợp.
* Vậy, động từ khuyết thiếu phù hợp nhất là “need” (theo sau là to-infinitve).
* Đáp án: B. need
Câu 5: Take an umbrella. It rain later.
A. need
B. should
C. must
D. might
* Phân tích:
* Câu này có hai vế, được ngăn cách bởi dấu chấm.
* Vế đầu là “Mang theo ô.”
* Vế sau là “mưa sau đó.”
* Việc khuyên mang theo ô thường là để phòng tránh khả năng trời sẽ mưa.
* Xét các lựa chọn:
* A. need: Diễn tả sự cần thiết. “It need rain” là sai ngữ pháp. “Need” không đi trực tiếp với “rain” như một động từ khuyết thiếu trong trường hợp này.
* B. should: Diễn tả lời khuyên. “It should rain” có nghĩa là “trời có lẽ sẽ mưa”, hoặc “trời nên mưa”. Trong ngữ cảnh này, nó có thể hiểu là lời khuyên dựa trên dự đoán thời tiết. Tuy nhiên, nó không diễn tả mạnh khả năng mưa.
* C. must: Diễn tả sự bắt buộc. “It must rain” có nghĩa là “trời nhất định phải mưa”, không phù hợp.
* D. might: Diễn tả khả năng có thể xảy ra, một sự phỏng đoán. “It might rain” có nghĩa là “trời có thể sẽ mưa”. Đây là lý do hợp lý nhất để khuyên mang theo ô.
* Trong trường hợp này, “might” diễn tả khả năng mưa một cách hợp lý nhất để giải thích hành động “Take an umbrella”.
* Đáp án: D. might
Câu 6: People walk on grass.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. couldn’t
* Phân tích:
* Câu này cho biết “Mọi người đi trên cỏ.”
* Thường ở các công viên hoặc nơi công cộng, có biển báo hoặc quy định yêu cầu mọi người không đi trên cỏ để bảo vệ thảm cỏ.
* Chúng ta cần điền một động từ khuyết thiếu diễn tả sự cấm đoán.
* Xét các lựa chọn:
* A. mustn’t: Diễn tả sự cấm đoán. Rất phù hợp với quy định ở nơi công cộng.
* B. needn’t: Diễn tả sự không cần thiết. Không phù hợp vì hành động này thường bị cấm.
* C. may not: Diễn tả sự không được phép. Tương tự “mustn’t”, nhưng “mustn’t” nhấn mạnh hơn về sự cấm đoán.
* D. couldn’t: Diễn tả sự không thể về mặt khả năng. Không phù hợp với quy định.
* Vậy, động từ khuyết thiếu phù hợp nhất là “mustn’t” để chỉ sự cấm đoán.
* Đáp án: A. mustn’t
Câu 7: Drivers …..stop when the traffic lights are red.
A. could
B. need
C. may
D. must
* Phân tích:
* Câu này cho biết “Người lái xe dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.”
* Đèn giao thông đỏ là một tín hiệu bắt buộc, người lái xe phải tuân thủ để đảm bảo an toàn giao thông.
* Chúng ta cần điền một động từ khuyết thiếu diễn tả sự bắt buộc.
* Xét các lựa chọn:
* A. could: Diễn tả khả năng. “Drivers could stop” nghĩa là “người lái xe có thể dừng lại”, không nhấn mạnh tính bắt buộc.
* B. need: Diễn tả sự cần thiết. “Drivers need stop” là sai ngữ pháp. Cấu trúc đúng là “need to stop”. Nhưng ở đây, ta cần một động từ khuyết thiếu đứng trước “stop”.
* C. may: Diễn tả sự cho phép hoặc khả năng. “Drivers may stop” nghĩa là “người lái xe được phép dừng lại”, không phải là bắt buộc.
* D. must: Diễn tả sự bắt buộc. Rất phù hợp với quy định của luật giao thông.
* Vậy, động từ khuyết thiếu phù hợp nhất là “must” (phải).
* Đáp án: D. must
Câu 8: You take your umbrella. It is not raining.
A. mustn’t
B. needn’t
C. may not
D. don’t have to
* Phân tích:
* Câu này có hai vế.
* Vế đầu là “Bạn mang theo ô.”
* Vế sau là “Trời không mưa.”
* Khi trời không mưa, việc mang theo ô là không cần thiết.
* Xét các lựa chọn:
* A. mustn’t: Diễn tả sự cấm đoán. “You mustn’t take your umbrella” nghĩa là “Bạn không được phép mang ô”, không phù hợp khi trời không mưa.
* B. needn’t: Diễn tả sự không cần thiết. Phù hợp với tình huống trời không mưa. “You needn’t take your umbrella” có nghĩa là “Bạn không cần thiết phải mang ô.”
* C. may not: Diễn tả sự không được phép. Không phù hợp.
* D. don’t have to: Diễn tả sự không cần thiết. Tương tự “needn’t”. Tuy nhiên, “needn’t” là động từ khuyết thiếu và thường được ưu tiên dùng trong ngữ cảnh này khi so sánh với “don’t have to” là trợ động từ. Cả hai đều diễn tả sự không cần thiết. Trong các lựa chọn có sẵn, “needn’t” là một động từ khuyết thiếu và phù hợp. Nếu có cả “needn’t” và “don’t have to” và ngữ cảnh tương đương, tùy thuộc vào cách giáo viên muốn kiểm tra kiến thức về động từ khuyết thiếu hay cấu trúc “have to”. Ở đây, “needn’t” là một lựa chọn tốt.
* Vậy, động từ khuyết thiếu phù hợp nhất là “needn’t” (không cần thiết).
* Đáp án: B. needn’t
Các em thấy đó, việc hiểu rõ nghĩa của từng động từ khuyết thiếu và ngữ cảnh của câu là rất quan trọng để chọn được đáp án chính xác. Các em hãy ôn tập lại các kiến thức này thường xuyên nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô. Chúc các em học tốt!
\(\textbf{1. } \mathcal{B.}\)
\(\rightarrow\) needn’t: không cần.
\(\textbf{2. } \mathcal{A.}\)
\(\rightarrow\) mustn’t: cấm.
\(\textbf{3. } \mathcal{D.}\)
\(\rightarrow\) can: có thể, có khả năng.
\(\textbf{4. } \mathcal{B.}\)
\(\rightarrow\) need + to \(\mathcal{V}\) : cần làm gì đó
\(\textbf{5. } \mathcal{D.}\)
\(\rightarrow\) may (\(\mathcal{V}_{\text{ed}}\): might) : có khả năng.
\(\textbf{6. } \mathcal{A.}\)
\(\rightarrow\) mustn’t: cấm.
\(\textbf{7. } \mathcal{D.}\)
\(\rightarrow\) must: phải làm gì đó (theo luật pháp, quy định, nội quy, v.v.).
\(\rightarrow\) have to: phải làm gì đó (theo cá nhân hoặc theo người nói).
\(\textbf{8. } \mathcal{B.}\)
\(\rightarrow\) needn’t: không cần.
\(@thomasnguyen1254\)
\(1\) D
\(-\) S + shouldn’t + V: không nên làm gì
\(2\) A
\(-\) S + mustn’t + V: không được làm gì (bắt buộc)
\(3\) D
\(-\) Can + S + V?: Ai đó có thể làm gì không? (hỏi về khả năng làm gì)
\(4\) B
\(-\) S + need + to V: cần làm gì
\(5\) D
\(-\) S + might + V: có lẽ sẽ làm gì
\(->\) Diễn tả một dự đoán không mang tính chắc chắn cao
\(6\) A
\(-\) S + mustn’t + V: không được làm gì
\(7\) D
\(-\) S + must + V: phải làm gì
\(8\) D
\(-\) S + (not) have to + V: (không) cần làm gì