Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. For many teenagers, their friends are their highest priority. (MATTERS) \(->\…

1. For many teenagers, their friends are their highest priority. (MATTERS)
\(->\…

1. For many teenagers, their friends are their highest priority. (MATTERS)
\(->\) _____________________________
nhăm nhăm.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 6
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập về phần ngữ pháp, cụ thể là bài tập điền từ dựa trên gợi ý. Các em mở sách giáo khoa trang… (thầy cô sẽ chỉ vào trang sách giáo khoa tương ứng) và cùng theo dõi nhé.

Bài tập đầu tiên của chúng ta là:

1. For many teenagers, their friends are their highest priority. (MATTERS)
\(->\) _____________________________

Mục tiêu của bài tập này là chúng ta sẽ thay đổi cách diễn đạt câu gốc sao cho vẫn giữ nguyên ý nghĩa, nhưng sử dụng từ “MATTERS” theo một cấu trúc ngữ pháp khác.

Chúng ta hãy phân tích câu gốc trước: “For many teenagers, their friends are their highest priority.”
Câu này có nghĩa là: “Đối với nhiều thiếu niên, bạn bè là ưu tiên hàng đầu của họ.”

Từ gợi ý là “MATTERS”. Từ “matters” ở đây thường được dùng với nghĩa là “quan trọng” hoặc “có ý nghĩa”. Khi kết hợp với “matter” ở dạng số nhiều (matters), nó thường đi với cấu trúc “what matters (to someone)”. Cấu trúc này có nghĩa là “điều gì đó quan trọng đối với ai đó”.

Bây giờ, chúng ta sẽ áp dụng cấu trúc “what matters” vào câu gốc.
Câu gốc cho biết “bạn bè là ưu tiên hàng đầu”. Điều này có nghĩa là “bạn bè là điều quan trọng nhất”.

Vậy, chúng ta có thể diễn đạt lại như sau:
“Đối với nhiều thiếu niên, điều quan trọng nhất là bạn bè.”

Bây giờ, chúng ta sẽ chuyển cấu trúc này sang tiếng Anh, sử dụng từ “MATTERS”.
“Điều quan trọng nhất” trong tiếng Anh là “What matters most”.
“Đối với nhiều thiếu niên” là “To many teenagers”.
“Là bạn bè” sẽ được đặt ở cuối câu.

Ghép lại, chúng ta có: “To many teenagers, what matters most is their friends.”

Tuy nhiên, đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau dấu \(->\), và chúng ta cần một câu hoàn chỉnh.
Chúng ta hãy xem xét lại cấu trúc “What matters to someone”.
Nếu chúng ta muốn nói “bạn bè là điều quan trọng nhất đối với họ”, chúng ta có thể viết:
“What matters most to many teenagers is their friends.”

Nhưng chúng ta đang có câu gốc “For many teenagers, their friends are their highest priority.”
Chúng ta muốn thay “their friends are their highest priority” bằng một cấu trúc có “MATTERS”.

Cách thông dụng nhất để dùng “matters” để diễn đạt ý “quan trọng” là “what matters”.
Vì vậy, chúng ta có thể viết lại câu là:
“To many teenagers, their friends are what matters most.”

Tuy nhiên, đề bài có một chút khác biệt nhỏ trong cách trình bày. Thông thường, khi cho từ gợi ý, chúng ta sẽ điền vào chỗ trống để hoàn thành câu.
Với câu này, chúng ta cần diễn đạt lại ý nghĩa “bạn bè là ưu tiên hàng đầu” bằng một cấu trúc có “MATTERS”.

Chúng ta có thể dùng cấu trúc “What matters to [someone] is [something]”.
Trong câu gốc, “[someone]” là “many teenagers”. “[something]” là “their friends”.
Và “highest priority” tương đương với “what matters most”.

Vậy, chúng ta sẽ điền vào chỗ trống như thế nào để câu trở thành một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp, giữ nguyên ý nghĩa?

Chúng ta có thể bắt đầu câu với “What matters…”
“What matters most to many teenagers is their friends.”
Đây là một câu hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

Nhưng nếu chúng ta nhìn vào cách điền vào chỗ trống sau \(->\), nó thường là phần còn thiếu của một câu hoặc một cách diễn đạt khác.

Hãy thử một cách khác. Chúng ta có thể diễn đạt rằng “bạn bè là điều quan trọng nhất”.
“Their friends matter most to many teenagers.”
Đây là một cách diễn đạt trực tiếp hơn. Tuy nhiên, từ “MATTERS” ở đây đã được sử dụng.

Quay lại với cấu trúc “What matters…”.
Nếu chúng ta muốn điền vào chỗ trống để hoàn thành câu, và câu gốc là “For many teenagers, their friends are their highest priority.”
Chúng ta muốn thay thế “their friends are their highest priority” bằng một cấu trúc có “MATTERS”.

Chúng ta có thể viết:
“To many teenagers, their friends are what matters.”
Nếu “highest priority” thì phải là “what matters most”.

Vậy, đáp án đúng nhất cho bài tập này, theo cấu trúc và ý nghĩa, là:
“To many teenagers, their friends are what matters most.”

Bây giờ, chúng ta sẽ điền vào chỗ trống:
\(->\) To many teenagers, their friends are what matters most.

Các em lưu ý, chúng ta đã thay thế “their highest priority” bằng “what matters most” và điều chỉnh cấu trúc câu một chút để phù hợp.

Thầy/cô nhắc lại:
Câu gốc: For many teenagers, their friends are their highest priority. (Đối với nhiều thiếu niên, bạn bè là ưu tiên hàng đầu của họ.)
Câu hoàn chỉnh sau khi sử dụng từ gợi ý (MATTERS): To many teenagers, their friends are what matters most. (Đối với nhiều thiếu niên, bạn bè là điều quan trọng nhất.)

Đây là một dạng bài tập chuyển đổi câu, yêu cầu chúng ta hiểu rõ nghĩa của câu gốc và sử dụng từ gợi ý để diễn đạt lại ý đó một cách chính xác và tự nhiên trong tiếng Anh.

Chúng ta cùng xem xét ví dụ này một lần nữa để củng cố kiến thức.
“Highest priority” có nghĩa là “ưu tiên cao nhất”, “quan trọng nhất”.
Từ “MATTERS” được dùng để diễn đạt ý nghĩa “quan trọng”.
Cấu trúc “what matters most to someone” có nghĩa là “điều quan trọng nhất đối với ai đó”.
Vì vậy, chúng ta đã chuyển “their friends are their highest priority” thành “their friends are what matters most”.
Và câu hoàn chỉnh là “To many teenagers, their friends are what matters most.”

Nếu các em có bất kỳ câu hỏi nào về cấu trúc này, cứ mạnh dạn hỏi nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(Answer:\) Friendship is what matters most to many teenagers.

\(-\) friendship (n) tình bạn

\(-\) one’s highest priority \(=\) what matters most to sb: điều quan trọng nhất đối với ai đó

\(-\) Thì HTĐ: \((+)\) S + is/am/are + N/Adj

\(-\) Tạm dịch: Tình bạn là điều quan trọng nhất đối với nhiều thanh thiếu niên.

Trả lời bởi:
▲ 1

\(to\) Friendship is what matters most to many teenagers.

\(-\) highest priority \(=\) what matters most to sb: điều quan trọng nhất đói với ai

\(-\) HTĐ

\(( + )\) S + am/is/are + N/adj

\(-\) Friend ship ( n) tình bạn số ít \(to\) is

\(@\) Dịch: Tình bạn là điều quan trọng nhất đối với nhiều thanh thiếu niên

\(#Ph\) 

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo