1.He didn’t finish his work until the bell rang.
=> Not until….
2.If I were yo…
=> Not until….
2.If I were you,i would tell him the truth.
=> Were I…..
—
Bài tập 1:
He didn’t finish his work until the bell rang.
=> Not until….
Phân tích và hướng dẫn giải:
Đây là dạng bài tập yêu cầu các em chuyển đổi câu sử dụng cấu trúc đảo ngữ với “Not until”.
Bước 1: Hiểu ý nghĩa của câu gốc.
Câu gốc: “He didn’t finish his work until the bell rang.”
Nghĩa: Anh ấy đã không hoàn thành công việc của mình cho đến khi chuông reo. (Tức là, chỉ khi chuông reo thì anh ấy mới hoàn thành công việc).
Bước 2: Nắm vững cấu trúc đảo ngữ với “Not until”.
Khi “Not until” đứng ở đầu câu để nhấn mạnh, phần mệnh đề chính (main clause) sẽ xảy ra hiện tượng đảo ngữ.
Công thức chung:
Not until + mệnh đề thời gian/cụm từ chỉ thời gian + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính (nguyên mẫu) + …
Trong đó, “trợ động từ” sẽ phụ thuộc vào thì của mệnh đề chính trong câu gốc.
Ví dụ:
- Thì hiện tại đơn: do/does
- Thì quá khứ đơn: did
- Thì hiện tại hoàn thành: have/has
- Thì quá khứ hoàn thành: had
- Động từ khuyết thiếu: will/can/must/…
Bước 3: Xác định các thành phần trong câu gốc để áp dụng công thức.
Câu gốc: “He didn’t finish his work until the bell rang.”
- Mệnh đề thời gian: “until the bell rang”
- Mệnh đề chính: “He didn’t finish his work”
Chúng ta thấy mệnh đề chính đang ở thì Quá khứ đơn (“didn’t finish”). Khi chúng ta đưa “Not until” lên đầu, ý nghĩa phủ định đã được thể hiện, vì vậy mệnh đề chính sau khi đảo ngữ sẽ trở thành dạng khẳng định, nhưng vẫn giữ thì quá khứ đơn.
Bước 4: Thực hiện đảo ngữ.
1. Đưa “Not until” và mệnh đề thời gian lên đầu: “Not until the bell rang…”
2. Xác định trợ động từ cho mệnh đề chính “He didn’t finish his work”. Vì là quá khứ đơn, trợ động từ sẽ là “did”.
3. Áp dụng cấu trúc đảo ngữ: trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính (nguyên mẫu).
Trợ động từ: did
Chủ ngữ: he
Động từ chính (nguyên mẫu): finish (vì “did” đã gánh vác thì quá khứ)
4. Ghép lại toàn bộ câu:
Đáp án:
Not until the bell rang did he finish his work.
Lưu ý: Các em hãy nhớ rằng khi đảo ngữ với “Not until” thì động từ chính trong mệnh đề sau sẽ luôn ở dạng nguyên mẫu (base form) vì đã có trợ động từ “did” đứng trước rồi nhé!
—
Bài tập 2:
If I were you, i would tell him the truth.
=> Were I…..
Phân tích và hướng dẫn giải:
Đây là dạng bài tập yêu cầu các em chuyển đổi câu điều kiện loại 2 bằng cách bỏ “If” và đảo ngữ.
Bước 1: Hiểu ý nghĩa và cấu trúc câu gốc.
Câu gốc: “If I were you, I would tell him the truth.”
Nghĩa: Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói cho anh ấy sự thật.
Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Sentence Type 2), dùng để diễn tả một điều kiện không có thật ở hiện tại hoặc tương lai.
Cấu trúc cơ bản: If + S + V(quá khứ đơn), S + would/could/might + V(nguyên mẫu)
Trong trường hợp này, động từ “to be” ở mệnh đề “If” luôn dùng “were” cho tất cả các ngôi khi đó là câu điều kiện không có thật.
Bước 2: Nắm vững cấu trúc đảo ngữ câu điều kiện loại 2 khi bỏ “If”.
Khi chúng ta muốn nhấn mạnh mệnh đề điều kiện và bỏ từ “If”, chúng ta sẽ đảo động từ lên trước chủ ngữ.
Đối với câu điều kiện loại 2, đặc biệt là khi động từ là “were”, chúng ta có cấu trúc đảo ngữ như sau:
Từ: If + S + were…
Chuyển thành: Were + S + …
Mệnh đề chính vẫn giữ nguyên.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào câu gốc.
Câu gốc: “If I were you, I would tell him the truth.”
- Mệnh đề “If”: “If I were you”
- Mệnh đề chính: “I would tell him the truth”
Vì đề bài đã cho gợi ý “Were I…..”, điều này càng khẳng định chúng ta sẽ đảo “were” lên trước chủ ngữ “I”.
Bước 4: Thực hiện đảo ngữ.
1. Bỏ “If” trong mệnh đề điều kiện.
2. Đảo động từ “were” lên trước chủ ngữ “I”: “Were I…”
3. Viết tiếp phần còn lại của mệnh đề điều kiện: “…you”
4. Mệnh đề chính giữ nguyên: “I would tell him the truth.”
5. Ghép lại toàn bộ câu:
Đáp án:
Were I you, I would tell him the truth.
Lưu ý: Đây là một cách nói trang trọng và nhấn mạnh hơn so với câu điều kiện “If” thông thường. Các em cũng có thể gặp các dạng đảo ngữ khác cho câu điều kiện loại 1 (Should + S + V) và loại 3 (Had + S + PII), nhưng ở lớp 10, dạng “Were I…” này là rất phổ biến.
—
Chúc mừng các em đã hoàn thành tốt hai bài tập này! Các em nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc đảo ngữ này nhé, chúng sẽ giúp ích rất nhiều cho các bài kiểm tra và việc giao tiếp Tiếng Anh của mình đó. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
1. Not until the bell rang did he finish work.
– Đảo ngữ : Not until + S + V ../thời gian + aux-verb + S + V-inf
2. Were I you, I would tell him the truth.
– Câu điều kiện loại II : If + S + V2/ed, S + woud/could/might .. + V-inf (Dùng động từ to be ‘were’ cho tất cả các ngôi ở mệnh đề chính)
-> Đảo ngữ : Were + S + (to + V-inf) .., S + would/could/might .. + V-inf
Dùng để diễn tả tình huống giả định trong hiện tại (không thể xảy ra trong hiện tại, tương lai)
– ‘If I were you’ dùng để đưa ra lời khuyên
\(1,\) Not until the bell rang did he finish his work.
– Cấu trúc câu đảo ngữ Not until:
Not until + thời gian/mệnh đề thời gian + trợ động từ + chủ ngữ + động từ chính.
\(2,\) Were I youm I would tell him the truth.
– Đảo ngữ câu điều kiện loại 2:
*Với động từ tobe:
Were + S+ Adj/N/…, S+ would/could+ V-inf+O