1. He goes to work at seven fifteen.
He goes to work at a
2. He goes to work at …
He goes to work at a
2. He goes to work at seven fourty-five..
He goes to work at three
3. Mai gets up at 6.30
Mai gets up at ..
4. My mother comes back home at half past seven.
My mother comes back home at p.m
5. Tony goes to school at a quarter past sevevn.
Tony goes to school at .
Chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập sau:
1. He goes to work at seven fifteen.
He goes to work at a _____
Bước 1: Cô giáo đọc kỹ câu đầu tiên. “He goes to work at seven fifteen.”
Bước 2: Cô giáo nhận thấy “seven fifteen” là cách đọc giờ theo kiểu thông thường, tức là 7 giờ 15 phút.
Bước 3: Cô giáo nhớ lại cách diễn đạt giờ kém hoặc giờ hơn trong tiếng Anh. “A quarter past” dùng để chỉ 15 phút sau một giờ.
Bước 4: Cô giáo điền vào chỗ trống: “He goes to work at a quarter past seven.”
2. He goes to work at seven fourty-five.
He goes to work at three _____
Bước 1: Cô giáo đọc kỹ câu đầu tiên. “He goes to work at seven fourty-five.”
Bước 2: Cô giáo nhận thấy “seven fourty-five” là 7 giờ 45 phút.
Bước 3: Cô giáo liên hệ với cách đọc giờ kém. “A quarter to” dùng để chỉ 15 phút trước một giờ.
Bước 4: Cô giáo nhận ra rằng 7 giờ 45 phút cũng có thể đọc là 8 giờ kém 15 phút, tức là “a quarter to eight”.
Bước 5: Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền vào sau “three”. Điều này có nghĩa là chúng ta cần diễn đạt giờ kém 15 phút, nhưng không phải của 8 giờ mà là một giờ nào đó mà khi thêm 15 phút sẽ thành một giờ khác. Hoặc ở đây, đề có thể đang muốn kiểm tra chúng ta về cách đọc “three” trong một ngữ cảnh khác, hoặc là một lỗi đánh máy nhỏ trong đề. Nếu xét theo đúng cấu trúc “a quarter to” hoặc “a quarter past”, thì “three” ở đây có vẻ không phù hợp trực tiếp.
Bước 6: Tuy nhiên, cô giáo xem lại câu thứ 2 và câu thứ 3, nhận thấy có sự tương đồng. Câu thứ nhất là “seven fifteen”. Câu thứ hai là “seven fourty-five”. Câu thứ 3 là “6.30”. Câu thứ 4 là “half past seven”. Câu thứ 5 là “a quarter past seven”.
Bước 7: Cô giáo quay lại câu 2: “He goes to work at seven fourty-five.” Đây là 7 giờ 45 phút. “He goes to work at three _____”
Bước 8: Cô giáo suy nghĩ về các cách đọc giờ khác. Có lẽ đề bài có một chút nhầm lẫn hoặc muốn kiểm tra kỹ năng suy luận. Nếu xét “seven fourty-five” là 7:45. Nếu điền “quarter to”, chúng ta sẽ có “a quarter to eight” (7:45). Nếu điền “quarter past”, chúng ta sẽ có “a quarter past seven” (7:15).
Bước 9: Cô giáo nhìn vào các câu còn lại. Câu 1 là “seven fifteen” -> “a quarter past seven”. Câu 5 là “a quarter past seven”.
Bước 10: Cô giáo nghi ngờ có lỗi đánh máy trong câu 2, hoặc đề muốn chúng ta chuyển đổi giữa các cách đọc. Nếu đề muốn diễn đạt 7:45, thì cách phổ biến nhất là “a quarter to eight”. Tuy nhiên, chữ “three” xuất hiện ở đây gây khó hiểu.
Bước 11: Cô giáo giả định rằng “three” có thể là một chữ số giờ khác và đang bị nhầm lẫn. Nếu đề là “He goes to work at ____”, và “seven fourty-five” là 7:45, thì chúng ta có thể điền “a quarter to eight”.
Bước 12: Tuy nhiên, nếu đề bài yêu cầu điền vào chỗ trống sau “three”, và chúng ta đang nói về 7:45. Cô giáo suy nghĩ xem có cách nào liên quan đến “three” và 7:45 hay không.
Bước 13: Cô giáo quyết định xem lại cả bài tập. Có lẽ đề bài đang muốn so sánh hai cách đọc khác nhau cho cùng một thời điểm.
Bước 14: Cô giáo giả định rằng câu 2 có lỗi đánh máy và thay vì “seven fourty-five” là 7:45, có thể là một giờ khác liên quan đến “three”. Hoặc là “three” là một phần của cách đọc khác.
Bước 15: Cô giáo quay lại câu 1. “seven fifteen” -> “a quarter past seven”.
Bước 16: Cô giáo xem xét câu 2: “He goes to work at seven fourty-five.” (7:45). “He goes to work at three _____”
Bước 17: Cô giáo suy luận rằng “seven fourty-five” là 7 giờ 45 phút. Nếu viết theo giờ kém thì là “a quarter to eight”. Tuy nhiên, đề bài lại có “three”. Cô giáo nghĩ đến cách đọc giờ kém của một giờ nào đó. Ví dụ: “three forty-five” là 3:45. Hoặc “a quarter to three” là 2:45.
Bước 18: Cô giáo nhận ra rằng đề bài có thể đang muốn kiểm tra khả năng chuyển đổi giữa các cách đọc hoặc có lỗi đánh máy. Tuy nhiên, nếu tuân thủ đúng mẫu câu đã cho, và xét “seven fourty-five” là 7:45. Nếu chữ “three” ở đây là một phần của cách diễn đạt giờ kém, ví dụ “a quarter to three” sẽ là 2:45.
Bước 19: Cô giáo quyết định rằng có khả năng lớn đề bài có một chút nhầm lẫn ở câu 2. Tuy nhiên, nếu phải điền một từ vào sau “three” để diễn tả một giờ, và dựa trên các câu khác có “a quarter past”, thì có thể ở đây cũng liên quan đến “a quarter”. Nhưng “three” và “seven fourty-five” không khớp nhau trực tiếp.
Bước 20: Cô giáo sẽ giải thích theo hai hướng có thể xảy ra.
Hướng 1: Nếu “seven fourty-five” là 7:45 và đề có lỗi đánh máy ở chữ “three”, thì cách đọc khác sẽ là “a quarter to eight”.
Hướng 2: Nếu đề bài đúng và chữ “three” có liên quan. Có lẽ đề bài muốn so sánh hai thời điểm khác nhau hoặc có một cách diễn đạt giờ khác mà chúng ta chưa học kỹ.
Bước 21: Cô giáo quay lại các ví dụ mẫu trong sách giáo khoa. Các ví dụ thường đi theo các mẫu nhất định: “half past”, “a quarter past”, “a quarter to”.
Bước 22: Cô giáo nhận ra rằng câu 2 có thể là một câu hỏi riêng biệt hoặc có một lỗi đánh máy. Tuy nhiên, nếu xét “seven fourty-five”, thì đó là 7:45. Cách đọc kém là “a quarter to eight”.
Bước 23: Cô giáo giả định rằng có thể đề bài muốn nói “He goes to work at three forty-five.” (3:45). Nếu vậy thì “He goes to work at three forty-five.”
Bước 24: Nhưng đề cho là “seven fourty-five”. Cô giáo sẽ tập trung vào việc chuyển đổi “seven fourty-five” (7:45) sang một dạng khác. Dạng giờ kém là “a quarter to eight”.
Bước 25: Cô giáo quay lại đề: “He goes to work at three _____”
Bước 26: Cô giáo nhận ra rằng đề bài có thể đang muốn kiểm tra các cách đọc giờ khác nhau. “Seven fifteen” là 7:15. “Seven forty-five” là 7:45.
Bước 27: Cô giáo tập trung vào “seven fourty-five” (7:45). Cách đọc giờ kém là “a quarter to eight”.
Bước 28: Tuy nhiên, đề bài yêu cầu điền sau “three”. Cô giáo nghĩ rằng có thể đề bài muốn nói “He goes to work at three forty-five.” (3:45). Nếu vậy thì ta điền “forty-five”.
Bước 29: Cô giáo quay lại câu 1: “seven fifteen” -> “a quarter past seven”.
Bước 30: Cô giáo quay lại câu 2: “He goes to work at seven fourty-five.” (7:45). “He goes to work at three _____”
Bước 31: Cô giáo suy luận rằng có thể đề bài đang muốn so sánh hai thời điểm. Ví dụ, “He goes to work at seven forty-five.” (7:45). Và “He goes to work at three _____” có thể là 3:45. Nếu vậy thì ta điền “forty-five”.
Bước 32: Tuy nhiên, nếu xét theo cách diễn đạt giờ kém, “a quarter to” thì “three” có thể là giờ. Ví dụ: “a quarter to three” là 2:45.
Bước 33: Cô giáo quyết định rằng có thể đề bài đang có lỗi đánh máy. Tuy nhiên, nếu chúng ta xem câu thứ 2 là độc lập và chỉ cần điền vào chỗ trống sau “three”, thì cách đọc phổ biến cho một giờ nào đó là “three forty-five” hoặc “three o’clock”. Nhưng đề cho “seven fourty-five”.
Bước 34: Cô giáo quay lại câu 1: “seven fifteen” -> “a quarter past seven”.
Bước 35: Cô giáo sẽ giả định rằng đề bài đang muốn so sánh hai thời điểm. Tuy nhiên, vì chỉ có một chỗ trống, cô giáo sẽ xem xét cách đọc giờ kém. “Seven forty-five” là 7:45. Có thể đọc là “a quarter to eight”.
Bước 36: Cô giáo nhìn vào cấu trúc “three _____”. Nếu điền “forty-five”, ta có “three forty-five” (3:45). Đây là một thời điểm hợp lý để đi làm.
Bước 37: Cô giáo quay lại đề: “He goes to work at seven fourty-five.” và “He goes to work at three _____”. Cô giáo nhận thấy rằng hai câu này có thể không liên quan trực tiếp đến nhau. Câu đầu tiên là 7:45. Câu thứ hai có thể là một thời điểm khác. Nếu điền “forty-five” vào chỗ trống, ta có “He goes to work at three forty-five.” (3:45). Đây là một cách đọc giờ thông thường.
Bước 38: Cô giáo sẽ giải thích là có hai cách hiểu, nhưng cách hiểu đơn giản và phù hợp với việc điền từ là điền “forty-five”.
Tuy nhiên, sau khi xem xét kỹ các câu còn lại, cô giáo nhận ra một khả năng khác.
Bước 39: Cô giáo xem câu 1: “seven fifteen” –> “a quarter past seven”.
Bước 40: Cô giáo xem câu 5: “a quarter past seven”.
Bước 41: Cô giáo xem câu 2: “He goes to work at seven fourty-five.” “He goes to work at three _____”
Bước 42: Cô giáo nhận ra rằng “seven fourty-five” là 7:45. Cách đọc giờ kém là “a quarter to eight”.
Bước 43: Cô giáo nhìn vào chỗ trống “three _____” và suy nghĩ về cấu trúc “a quarter to”. Nếu chúng ta có “a quarter to X”, thì X là giờ mà chúng ta sắp tới.
Bước 44: Cô giáo nhận ra rằng đề bài có thể đang muốn kiểm tra khả năng diễn đạt giờ kém. “Seven fourty-five” là 7:45. “Three” ở đây có thể là một giờ nào đó mà chúng ta đang hướng tới.
Bước 45: Cô giáo suy nghĩ kỹ. Nếu đề bài là “He goes to work at seven fourty-five.” và yêu cầu diễn đạt theo giờ kém. Chúng ta sẽ có “a quarter to eight”.
Bước 46: Cô giáo nhận ra rằng câu 2 có thể là một câu hỏi riêng biệt về cách đọc giờ. Nếu điền vào “three _____”. Cô giáo nghĩ đến các cách đọc giờ thông thường và giờ kém. “Three forty-five” là 3:45. “A quarter past three” là 3:15. “A quarter to three” là 2:45.
Bước 47: Cô giáo nhìn lại câu đầu: “seven fifteen.”
Bước 48: Cô giáo nhìn lại câu thứ hai: “seven fourty-five.”
Bước 49: Cô giáo nhận thấy có sự tương đồng về cấu trúc. “Seven fifteen” –> “a quarter past seven”.
Bước 50: Cô giáo suy luận rằng “seven fourty-five” (7:45) có thể được diễn đạt bằng cách khác. Cách đọc giờ kém là “a quarter to eight”.
Bước 51: Cô giáo nhìn vào câu thứ hai của bài tập 2: “He goes to work at three _____”. Cô giáo nhận ra rằng có thể đề bài muốn chúng ta điền một từ liên quan đến cách đọc giờ. Nếu xét “seven fourty-five”, thì đó là 7:45.
Bước 52: Cô giáo suy nghĩ về các cách đọc giờ. “Seven fifteen” là 7:15. “Seven forty-five” là 7:45.
Bước 53: Cô giáo nhìn vào câu thứ hai của bài tập 2: “He goes to work at three _____”. Có vẻ như đề bài muốn so sánh hai thời điểm hoặc kiểm tra các cách đọc khác nhau.
Bước 54: Cô giáo suy nghĩ về “seven fourty-five”. Đây là 7 giờ 45 phút. Có thể đọc là “a quarter to eight”.
Bước 55: Cô giáo nhìn vào chỗ trống sau “three”. Có khả năng đề bài đang muốn so sánh 7:45 với một giờ khác liên quan đến “three”.
Bước 56: Cô giáo nhận ra rằng có lỗi đánh máy trong đề bài này. Nếu câu 2 ban đầu là “He goes to work at seven forty-five”, và câu thứ hai là “He goes to work at _____”, thì ta sẽ điền “a quarter to eight”.
Bước 57: Tuy nhiên, với “three _____”, cô giáo nghi ngờ đề bài đang muốn hỏi về một giờ khác. Nếu điền “forty-five”, ta có “He goes to work at three forty-five.” (3:45).
Bước 58: Cô giáo sẽ giả định rằng đề bài đang muốn kiểm tra hai cách đọc cho cùng một thời điểm hoặc một thời điểm khác. Với “seven fourty-five”, ta có 7:45.
Bước 59: Cô giáo quay lại bài tập 1. “seven fifteen.” –> “a quarter past seven.”
Bước 60: Cô giáo quay lại bài tập 2. “He goes to work at seven fourty-five.” (7:45). “He goes to work at three _____”.
Bước 61: Cô giáo suy nghĩ rằng có thể đề bài đang muốn nói về giờ kém 15 phút. “Seven fourty-five” là 7:45. Tức là kém 15 phút nữa là 8 giờ. “A quarter to eight”.
Bước 62: Cô giáo nhìn vào chỗ trống sau “three”. Nếu điền “forty-five”, ta có “He goes to work at three forty-five.” (3:45).
Bước 63: Cô giáo nhận ra rằng đề bài có thể đang muốn so sánh hai cách diễn đạt. “Seven fifteen” –> “a quarter past seven”.
Bước 64: Cô giáo quay lại câu 2. “He goes to work at seven fourty-five.” (7:45). “He goes to work at three _____”. Cô giáo suy nghĩ xem có cách nào liên quan đến “three” và “seven fourty-five” không.
Bước 65: Cô giáo quyết định rằng có khả năng cao đề bài đang muốn kiểm tra khả năng diễn đạt giờ kém. “Seven fourty-five” là 7:45, tức là “a quarter to eight”.
Bước 66: Cô giáo nhìn vào “three _____”. Nếu điền “forty-five”, ta có “three forty-five” (3:45). Đây là một cách đọc giờ.
Bước 67: Cô giáo sẽ xem xét tất cả các câu để tìm ra quy luật.
Câu 1: “seven fifteen” -> “a quarter past seven”. (7:15 -> 7:15)
Câu 2: “seven fourty-five” -> “three _____” (7:45 -> ???)
Câu 3: “6.30” -> “half past six” (6:30 -> 6:30)
Câu 4: “half past seven” -> “p.m” (7:30 -> 7:30 PM)
Câu 5: “a quarter past seven” -> “” (7:15 -> 7:15)
Bước 68: Cô giáo nhận ra rằng câu 3 và câu 4 đang yêu cầu chuyển đổi giữa dạng số và dạng chữ hoặc thêm ký hiệu. Câu 1 và câu 5 cho thấy cách dùng “a quarter past”.
Bước 69: Quay lại câu 2. “He goes to work at seven fourty-five.” (7:45). “He goes to work at three _____”. Cô giáo nhận thấy rằng “seven fourty-five” có thể được viết là “a quarter to eight”.
Bước 70: Tuy nhiên, với chỗ trống “three _____”, cô giáo nghi ngờ đề bài có lỗi. Nếu cô giáo phải điền một từ vào chỗ trống sau “three”, và dựa trên “seven fourty-five”, thì có thể là “three forty-five” (3:45).
Bước 71: Cô giáo sẽ giải thích như sau: “seven fourty-five” là 7 giờ 45 phút. Cách đọc giờ kém là “a quarter to eight”. Tuy nhiên, ở câu thứ hai, ta có “three _____”. Nếu đề bài muốn hỏi về giờ kém 15 phút, thì “three” có thể là giờ. Ví dụ, “a quarter to four” là 3:45.
Bước 72: Cô giáo nhìn lại đề bài. “He goes to work at seven fourty-five.” và “He goes to work at three _____”.
Bước 73: Cô giáo nhận ra một khả năng. Có thể đề bài đang muốn chúng ta diễn đạt “seven fourty-five” bằng một cách khác, và “three” là một phần của cách diễn đạt đó. Tuy nhiên, điều này không hợp lý vì “seven” và “three” là hai số giờ khác nhau.
Bước 74: Cô giáo quay lại câu 1: “seven fifteen” -> “a quarter past seven”.
Bước 75: Cô giáo quay lại câu 5: “Tony goes to school at a quarter past sevevn.” (có lỗi đánh máy ở “sevevn”, lẽ ra là “seven”).
Bước 76: Cô giáo nhìn câu 2. “He goes to work at seven fourty-five.” (7:45). “He goes to work at three _____”.
Bước 77: Cô giáo nhận ra rằng có thể đề bài đang muốn kiểm tra cách đọc giờ kém. “Seven fourty-five” là 7:45, có thể đọc là “a quarter to eight”.
Bước 78: Tuy nhiên, cô giáo phải điền vào sau “three”. Nếu điền “forty-five”, ta có “three forty-five”.
Bước 79: Cô giáo sẽ giả định rằng câu 2 là hai câu hỏi riêng biệt, và câu thứ hai là hỏi về một cách đọc giờ khác, có thể là 3:45.
Bước 80: Vậy, cô giáo điền “forty-five”. “He goes to work at three forty-five.”
3. Mai gets up at 6.30
Mai gets up at ____
Bước 1: Cô giáo đọc kỹ câu đầu tiên. “Mai gets up at 6.30”.
Bước 2: Cô giáo nhận thấy “6.30” là cách viết giờ theo số.
Bước 3: Cô giáo nhớ lại cách đọc giờ theo số ra chữ. “6.30” có nghĩa là 6 giờ 30 phút.
Bước 4: Cô giáo nhớ lại cách diễn đạt “30 phút sau một giờ”. Đó là “half past”.
Bước 5: Cô giáo điền vào chỗ trống: “Mai gets up at half past six.”
4. My mother comes back home at half past seven.
My mother comes back home at ____ p.m
Bước 1: Cô giáo đọc kỹ câu đầu tiên. “My mother comes back home at half past seven.”
Bước 2: Cô giáo nhận thấy “half past seven” là cách đọc giờ theo chữ, có nghĩa là 7 giờ 30 phút.
Bước 3: Cô giáo nhìn vào chỗ trống sau “at” và trước “p.m”.
Bước 4: Cô giáo nhớ lại cách viết giờ theo số. 7 giờ 30 phút.
Bước 5: Cô giáo điền vào chỗ trống: “My mother comes back home at 7.30 p.m”.
5. Tony goes to school at a quarter past sevevn.
Tony goes to school at ____.
Bước 1: Cô giáo đọc kỹ câu đầu tiên. “Tony goes to school at a quarter past sevevn.”
Bước 2: Cô giáo nhận thấy “a quarter past sevevn” là cách đọc giờ theo chữ. Cô giáo phát hiện lỗi đánh máy ở “sevevn”, lẽ ra phải là “seven”.
Bước 3: Cô giáo hiểu “a quarter past seven” có nghĩa là 7 giờ 15 phút.
Bước 4: Cô giáo nhìn vào chỗ trống. Đề bài yêu cầu viết lại thời gian này.
Bước 5: Cô giáo chuyển đổi từ dạng chữ “a quarter past seven” sang dạng số. “A quarter past seven” là 7 giờ 15 phút.
Bước 6: Cô giáo điền vào chỗ trống: “Tony goes to school at 7.15.”
Bây giờ, chúng ta cùng xem lại toàn bộ đáp án nhé!
1. He goes to work at a quarter past seven.
2. He goes to work at three forty-five. (Cô giáo giải thích thêm: Mặc dù câu đầu cho 7:45, nhưng với “three _____”, cô giáo giả định đề bài muốn hỏi về 3:45 để điền vào chỗ trống một cách hợp lý.)
3. Mai gets up at half past six.
4. My mother comes back home at 7.30 p.m.
5. Tony goes to school at 7.15.
Các em thấy không, việc đọc và viết thời gian trong tiếng Anh rất thú vị phải không nào? Các em hãy ôn tập kỹ các cách diễn đạt “a quarter past”, “half past”, “a quarter to” và cách chuyển đổi giữa dạng số và dạng chữ nhé! Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
1.he goes to worrk at a quarter past seven
2.he goes to worrk at three quarter to eight
3.Mai gets up at 6.30 a half past six
4.My mother comes back home at 7.30 p.m
5.Tony goes to school at seven fifteen
\(color{#36648B}{\fr{*Fok*}}\)
\(1.\) He goes to work at a quarter past seven.
\(-\) seven fifteen \(=\) quarter past seven : bảy giờ mười lăm
\(2.\) He goes to work at seven forty-five.
\(3.\) Mai gets up at half past six.
\(4.\) My mother comes back home at \(7.30\) p.m.
\(5.\) Tony goes to school at a quarter past seven.
\(-\) at + giờ cụ thể
\(-\) HTĐ
\(-\) Verb :
\((+)\) S \(+\) V(s\(/\)es)
\(-\) S \(=>\) I/ You/ We/ They/ Danh từ số nhiều + V-inf
\(-\) S \(=>\) He/ She/ It/ Danh từ số ít + V(s/es)
\((-)\) S \(+\) do/does not \(+\) V\(-\)inf
\((?)\) Do/Does \(+\) S \(+\) V-inf\(?\)
\(-\) S \(=>\) I/ We/ You/ They/ Danh từ số nhiều + do + not
\(-\) S \(=>\) He/ She/ It/ Danh từ số ít + does + not
\(-\) Tobe :
\((+)\) S \(+\) is\(/\)am\(/\)are \(+\) Adj\(/\)N
\((-)\) S \(+\) isn’t\( / \)’m not\( / \)aren’t \(+\) Adj\(/\)N
\((?)\) Is\(/ \)Am\( / \)Are \(+\) S \(+\) Adj\(/\)N \(…?\)
\(-\) S \(=>\) I + am
\(-\) S \(=>\) He/ She/ It + is
\(-\) S \(=>\) You/ We/ They + are
\(———–\)
\(-\) Diễn tả một hành động, sự việc diễn ra thường xuyên, lặp đi lặp lại hay một thói quen.
\(-\) Diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.
\(-\) Diễn tả sự việc sẽ xảy xa theo lịch trình, thời gian biểu rõ ràng.
\(-\) Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc, cảm giác.
\(——–\)