Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. He has waited there for a quarter past six. …

1. He has waited there for a quarter past six. …

1. He has waited there for a quarter past six. (1)……………..
2. Surface mail is many cheaper than air mail. (2)……………..
3. They do their best to keeping the family happy. (3)…………….
4. The armchair is in the living room, among the television and sofa. (4)…………….
5. Tourists usually have a bus to the countryside. (5)……………
GIẢI THÍCH GIÚP MÌNH VỚI Ạ! MÌNH CẢM ƠN Ạ.
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh thân mến! Cô là giáo viên Tiếng Anh của trường mình. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau sửa bài tập về tìm lỗi sai và sửa lỗi trong câu. Đây là một dạng bài rất quan trọng để chúng ta hiểu rõ hơn về cấu trúc ngữ pháp và cách dùng từ trong Tiếng Anh. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!

Bài tập của chúng ta là tìm lỗi sai trong các câu sau và sửa lại cho đúng.

1. He has waited there for a quarter past six. (1)……………..
2. Surface mail is many cheaper than air mail. (2)……………..
3. They do their best to keeping the family happy. (3)…………….
4. The armchair is in the living room, among the television and sofa. (4)…………….
5. Tourists usually have a bus to the countryside. (5)……………

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau đi vào chi tiết từng câu.

Bước 1: Phân tích câu 1
Câu: He has waited there for a quarter past six.
Chúng ta nhận thấy câu này sử dụng thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous): “has waited”. Tuy nhiên, cụm “for a quarter past six” chỉ một mốc thời gian cụ thể trong ngày. Khi diễn tả một khoảng thời gian, chúng ta thường dùng “for + [khoảng thời gian]” hoặc “since + [mốc thời gian]”.
“A quarter past six” có nghĩa là 6 giờ 15 phút. Nếu nói “đã đợi từ 6 giờ 15 phút”, chúng ta sẽ dùng “since”.
Do đó, lỗi sai nằm ở cách dùng giới từ “for”.

Cách sửa:
Thay “for” bằng “since”.
Câu đúng: He has waited there since a quarter past six.

Bước 2: Phân tích câu 2
Câu: Surface mail is many cheaper than air mail.
Trong câu này, chúng ta đang so sánh “surface mail” với “air mail” về sự rẻ hơn. Cấu trúc so sánh hơn của tính từ ngắn là “tính từ + -er” hoặc “more + tính từ dài”. Tuy nhiên, ở đây chúng ta thấy tính từ “cheaper” (so sánh hơn của cheap) đã đúng. Lỗi sai nằm ở từ “many”. “Many” dùng để chỉ số lượng với danh từ đếm được số nhiều. Khi muốn nhấn mạnh mức độ hơn của sự so sánh, chúng ta dùng các trạng từ như “much”, “far”, “a lot”, “even”.

Cách sửa:
Thay “many” bằng “much”.
Câu đúng: Surface mail is much cheaper than air mail.

Bước 3: Phân tích câu 3
Câu: They do their best to keeping the family happy.
Cấu trúc “do one’s best to do something” có nghĩa là “cố gắng hết sức để làm gì”. Trong cấu trúc này, động từ theo sau “to” phải ở dạng nguyên thể (infinitive). Chúng ta thấy động từ “keeping” đang ở dạng V-ing, đây là lỗi sai.

Cách sửa:
Thay “keeping” bằng “keep”.
Câu đúng: They do their best to keep the family happy.

Bước 4: Phân tích câu 4
Câu: The armchair is in the living room, among the television and sofa.
Trong câu này, chúng ta đang nói về vị trí của chiếc ghế bành (“armchair”) trong phòng khách, nằm giữa tivi (“television”) và ghế sofa (“sofa”). Khi nói về vị trí của một vật nằm giữa HAI vật khác, chúng ta dùng giới từ “between”. Giới từ “among” chỉ dùng khi một vật nằm giữa BA vật trở lên hoặc một nhóm người/vật.

Cách sửa:
Thay “among” bằng “between”.
Câu đúng: The armchair is in the living room, between the television and sofa.

Bước 5: Phân tích câu 5
Câu: Tourists usually have a bus to the countryside.
Câu này nói về cách di chuyển của du khách đến vùng nông thôn. Từ “have a bus” không diễn tả phương tiện di chuyển. Thông thường, khi nói về việc đi bằng phương tiện gì, chúng ta dùng các cụm từ như “go by bus”, “take a bus”, “travel by bus”.

Cách sửa:
Thay “have a bus” bằng “take a bus” hoặc “go by bus”.
Câu đúng: Tourists usually take a bus to the countryside. (Hoặc Tourists usually go by bus to the countryside.)

Vậy là chúng ta đã hoàn thành việc sửa lỗi cho cả 5 câu. Các em nhớ ôn tập kỹ các cấu trúc và cách dùng từ này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Cô chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

1. for->since(quá khứ đơn)

2. many->much ( tính từ ko đếm đc)

3. keeping->keep(to+V)

4. among->between(between…and…)

5. have->take(take a bus:bắt xe bus)

Trả lời bởi:
▲ 1

1. for -> since

– for + khoảng thời gian 

– since + mốc thời gian 

* a quarter past six : mốc thời gian -> dùng “since”

2. many -> much

– much: dùng để nhấn mạnh phép so sánh hơn 

3. keeping -> keep 

– do one’s best to V0: cố gắng hết sức để làm gì -> dùng động từ nguyên mẫu 

4. among -> between

– between N and N: giữa … và 

5. have -> take 

– take the bus to swh: bắt xe buýt đi đến đâu

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo