Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes. → …

1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
→ …

1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
→ A research
2. Although I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
→ Despite
3. “Please do not litter as you are walking along the coast”, the guard said to us.
→ The guard told
4. I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi.
→ The last time
5. They think that a garden would be a perfect setting for the house.
→ It
6. Jack’s parents made him study a lot for the entrance exam to high school.
→ Jack was
7. You can’t register for a course abroad if you don’t have a passport.
→ Unless
8. “Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
→ Quang suggested that
9. People expect that he will join the company soon.
→ He
10. Shall we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation?
→ She suggests
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 4

Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về các cấu trúc ngữ pháp quan trọng thông qua bài tập viết lại câu. Đây là dạng bài tập rất phổ biến trong các đề thi, giúp chúng ta luyện tập cách diễn đạt cùng một ý nghĩa bằng nhiều cấu trúc khác nhau.

Trước khi bắt đầu, cô muốn nhắc lại một nguyên tắc quan trọng khi làm bài viết lại câu: GIỮ NGUYÊN NGHĨA GỐC CỦA CÂU và đảm bảo câu mới phải ĐÚNG NGỮ PHÁP. Chúng ta sẽ đi từng câu một để phân tích và tìm ra lời giải chính xác nhất nhé!


Giải bài tập viết lại câu

Chúng ta cùng bắt đầu nào!

1. He is carrying out a research on how people spend their money for clothes.
→ A research

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu chủ động (Active voice) ở thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) với chủ ngữ là “He”, động từ là “is carrying out” và tân ngữ là “a research”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “A research”, đây chính là tân ngữ của câu gốc, cho thấy chúng ta cần chuyển sang câu bị động (Passive voice).
  • Bước 3: Nhớ lại công thức chuyển từ chủ động sang bị động ở thì hiện tại tiếp diễn.

    Công thức chủ động: \( S + \text{be} + V_{\text{ing}} + O \)

    Công thức bị động: \( O + \text{be} + \text{being} + V_{\text{phân từ II}} + (\text{by } S) \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Tân ngữ “a research” trở thành chủ ngữ mới.
    • Động từ “is carrying out” chuyển sang dạng bị động là “is being carried out”.
    • Phần còn lại của câu giữ nguyên. Chúng ta có thể lược bỏ tác nhân “by him” vì nó không quá quan trọng hoặc đã rõ ràng.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Chúng ta áp dụng công thức chuyển từ câu chủ động sang câu bị động ở thì hiện tại tiếp diễn. Tân ngữ của câu chủ động (“a research”) trở thành chủ ngữ của câu bị động, và động từ được biến đổi theo cấu trúc “be + being + V3”.

Đáp án: A research is being carried out on how people spend their money for clothes.

2. Although I had all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
→ Despite

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Câu gốc sử dụng liên từ “Although” để diễn tả sự tương phản giữa hai mệnh đề. “Although + mệnh đề (S + V)”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “Despite”, đây là giới từ cũng dùng để diễn tả sự tương phản nhưng theo sau là một danh từ/cụm danh từ hoặc V-ing.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức chuyển đổi từ “Although” sang “Despite”.

    Công thức: \( \text{Although} + S + V… \rightarrow \text{Despite} + \text{Noun}/\text{Noun phrase}/\text{V-ing} \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Mệnh đề “I had all the necessary qualifications” cần được chuyển thành cụm danh từ hoặc V-ing.
    • “I had” có thể biến thành cụm danh từ sở hữu “my having” (hơi trang trọng) hoặc đơn giản hơn là cụm danh từ trực tiếp từ “qualifications”.
    • Cách phổ biến và đơn giản nhất là chuyển động từ “had” thành danh từ tương ứng, hoặc dùng “Despite the fact that…”. Tuy nhiên, với cụm “all the necessary qualifications”, chúng ta có thể giữ nguyên nó như một cụm danh từ sau “Despite”.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: “Although” được dùng để nối hai mệnh đề, còn “Despite” (hoặc “In spite of”) được theo sau bởi một danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Trong trường hợp này, “all the necessary qualifications” có thể được xem là một cụm danh từ đứng sau “Despite”, hoặc nếu muốn giữ cấu trúc mệnh đề, chúng ta có thể dùng “Despite the fact that I had all the necessary qualifications”. Cách đầu tiên ngắn gọn hơn và phù hợp với trình độ. Hoặc biến đổi “I had” thành “my having”.

Đáp án: Despite having all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job.
(Cũng có thể: Despite all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job. – trong trường hợp này, “qualifications” được hiểu là của người nói).

3. “Please do not litter as you are walking along the coast”, the guard said to us.
→ The guard told

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu tường thuật (Reported Speech) dạng câu mệnh lệnh phủ định (Negative Imperative). Câu gốc là lời nhắc nhở/cấm đoán.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “The guard told”, cho thấy chúng ta cần tường thuật lại lời nói của người bảo vệ.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức tường thuật câu mệnh lệnh phủ định.

    Công thức: \( S + \text{told/asked/ordered} + O + \text{not to} + V_{\text{nguyên thể}} \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Người nói là “the guard”, người được nói là “us”.
    • Động từ tường thuật “said to” chuyển thành “told”.
    • Mệnh lệnh “Please do not litter” chuyển thành “not to litter”.
    • Đại từ “you” trong câu gốc sẽ được điều chỉnh cho phù hợp với ngữ cảnh là “we/us” (khi tường thuật, “you are walking” sẽ thành “we were walking” nếu cần tường thuật cả hành động, nhưng ở đây chỉ cần tường thuật mệnh lệnh). Phần “as you are walking along the coast” giữ nguyên hoặc chuyển đổi thì nếu cần (trong trường hợp này, “are walking” chuyển thành “were walking” cho phù hợp với quá khứ của động từ tường thuật “told”).
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Đối với câu mệnh lệnh (yêu cầu, đề nghị, ra lệnh), khi chuyển sang câu tường thuật, chúng ta dùng công thức “S + told/asked/ordered + O + (not) to V”. “Please” thường được bỏ đi hoặc ngụ ý trong “told/asked”. Thì của mệnh đề phụ “as you are walking” cần lùi một thì cho phù hợp với động từ tường thuật “told” ở quá khứ.

Đáp án: The guard told us not to litter as we were walking along the coast.

4. I haven’t bought any clothes since my trip to Hanoi.
→ The last time

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu ở thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) diễn tả hành động chưa xảy ra kể từ một thời điểm trong quá khứ, sử dụng “since”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “The last time”, cho thấy chúng ta cần diễn đạt lại ý “lần cuối cùng tôi làm gì”.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức chuyển đổi từ Hiện tại hoàn thành (phủ định) sang “The last time”.

    Công thức: \( S + \text{haven’t/hasn’t} + V_{\text{phân từ II}} + \text{since/for}… \rightarrow \text{The last time} + S + V_{\text{quá khứ đơn}} + \text{was} + (\text{when } S + V_{\text{quá khứ đơn}}) \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • “I haven’t bought any clothes” có nghĩa là “Lần cuối cùng tôi mua quần áo là…”.
    • Động từ “buy” chuyển sang quá khứ đơn là “bought”.
    • “Since my trip to Hanoi” chỉ thời điểm xảy ra hành động cuối cùng.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Cấu trúc “The last time S V2 was (when)…” được dùng để diễn tả thời điểm cuối cùng một hành động xảy ra. Động từ trong mệnh đề sau “The last time” luôn chia ở thì quá khứ đơn, và thời gian được nhắc đến phải là thời điểm cuối cùng của hành động đó.

Đáp án: The last time I bought any clothes was on my trip to Hanoi.

5. They think that a garden would be a perfect setting for the house.
→ It

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu chủ động với động từ “think” đi kèm mệnh đề “that”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “It”, cho thấy chúng ta cần chuyển sang cấu trúc bị động vô nhân xưng (Impersonal Passive Voice) với “It”.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức bị động vô nhân xưng với “It”.

    Công thức: \( \text{S (people/they)} + \text{V (think/say/believe/report…)} + \text{that} + \text{mệnh đề} \rightarrow \text{It is} + V_{\text{phân từ II}} + \text{that} + \text{mệnh đề} \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Động từ “think” chuyển sang bị động là “is thought”.
    • Mệnh đề “that a garden would be a perfect setting for the house” giữ nguyên.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Cấu trúc “It is + V3 (of reporting verbs) + that-clause” được dùng để đưa ra một quan điểm, niềm tin, báo cáo mà không cần nêu rõ chủ thể thực hiện hành động đó. Nó làm cho câu trở nên trang trọng và khách quan hơn.

Đáp án: It is thought that a garden would be a perfect setting for the house.

6. Jack’s parents made him study a lot for the entrance exam to high school.
→ Jack was

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là câu chủ động với cấu trúc “make somebody do something” (bắt ai đó làm gì).
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “Jack was”, cho thấy chúng ta cần chuyển sang câu bị động.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức chuyển đổi từ “make somebody do something” sang bị động.

    Công thức chủ động: \( S + \text{made} + O + V_{\text{nguyên thể}} \)

    Công thức bị động: \( O + \text{was/were made} + \mathbf{to} + V_{\text{nguyên thể}} \)

    Lưu ý quan trọng: Khi “make” ở thể bị động, động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive) sẽ chuyển thành động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive).
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Tân ngữ “him” (chỉ Jack) trở thành chủ ngữ “Jack”.
    • Động từ “made” chuyển sang bị động là “was made”.
    • Động từ “study” (nguyên mẫu không “to”) chuyển thành “to study”.
    • Phần còn lại của câu giữ nguyên.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Đây là một trường hợp đặc biệt của câu bị động với động từ “make”. Khi “make” được dùng ở thể chủ động với ý nghĩa “bắt/khiến ai đó làm gì”, nó theo sau bởi động từ nguyên mẫu không “to”. Tuy nhiên, khi chuyển sang thể bị động, động từ nguyên mẫu đó phải thêm “to” vào trước.

Đáp án: Jack was made to study a lot for the entrance exam to high school (by his parents).

7. You can’t register for a course abroad if you don’t have a passport.
→ Unless

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu điều kiện loại 1 (Conditional Type 1) diễn tả điều kiện phủ định, sử dụng “if… not…”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “Unless”, đây là một liên từ có nghĩa “trừ khi” hoặc “nếu không”, tương đương với “if… not…”.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức chuyển đổi từ “If… not…” sang “Unless”.

    Công thức: \( \text{If} + S + \text{don’t/doesn’t} + V… \rightarrow \text{Unless} + S + V_{\text{khẳng định}}… \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Mệnh đề “if you don’t have a passport” sẽ được chuyển đổi.
    • “If you don’t have” chuyển thành “Unless you have”.
    • Phần còn lại của câu giữ nguyên.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: “Unless” có nghĩa là “If not”. Khi chúng ta dùng “Unless”, động từ trong mệnh đề theo sau “Unless” phải ở dạng khẳng định. Mệnh đề chính giữ nguyên.

Đáp án: Unless you have a passport, you can’t register for a course abroad.

8. “Why don’t we visit the Royal Citadel first?” Quang said.
→ Quang suggested that

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu tường thuật dạng câu gợi ý (suggestion) với “Why don’t we…”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “Quang suggested that”, cho thấy chúng ta cần tường thuật lại lời gợi ý của Quang.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức tường thuật câu gợi ý với “suggest”.

    Công thức: \( S + \text{suggested} + \text{V-ing} \) hoặc \( S + \text{suggested that} + S’ + (\text{should}) + V_{\text{nguyên thể}} \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Người nói là “Quang”.
    • Câu gợi ý là “Why don’t we visit…”. “We” ở đây là Quang và người đối diện, khi tường thuật có thể là “we” (nếu người nghe cũng là người được gợi ý) hoặc “they”.
    • Khi dùng “suggested that”, chúng ta có thể dùng “we/they should visit” hoặc “we/they visit” (dạng giả định – subjunctive).
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Với động từ “suggest”, chúng ta có thể theo sau bởi V-ing hoặc một mệnh đề “that” với chủ ngữ và động từ nguyên mẫu (có hoặc không có “should”). Trong trường hợp này, “we” được dùng để chỉ Quang và những người cùng nói chuyện, nên khi tường thuật, có thể giữ nguyên “we” hoặc chuyển thành “they” nếu người tường thuật không thuộc nhóm đó.

Đáp án: Quang suggested that we (should) visit the Royal Citadel first.

9. People expect that he will join the company soon.
→ He

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu chủ động với động từ “expect” đi kèm mệnh đề “that”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “He”, đây là chủ ngữ của mệnh đề “that” trong câu gốc, cho thấy chúng ta cần chuyển sang cấu trúc bị động với chủ ngữ là người.
  • Bước 3: Nhớ lại công thức bị động với chủ ngữ là người/vật.

    Công thức: \( S_1 + \text{V (expect/think/say…)} + \text{that} + S_2 + V_2… \rightarrow S_2 + \text{be} + V_{\text{phân từ II}} + \mathbf{to} + V_2 (\text{nguyên thể}) \)

    Lưu ý: “to V” được dùng khi \( V_2 \) cùng thì hoặc tương lai so với \( V_1 \). “to have V3” khi \( V_2 \) xảy ra trước \( V_1 \).
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Chủ ngữ “He” được đưa lên đầu.
    • Động từ “expect” ở thì hiện tại đơn, chuyển sang bị động là “is expected”.
    • Mệnh đề “that he will join” chuyển thành “to join”. (Vì “will join” là hành động tương lai, cùng thì với “expect” – hiện tại đơn)
    • Phần còn lại của câu giữ nguyên.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Đây là một dạng bị động phổ biến khác của các động từ “think, say, believe, report, expect…”. Chủ ngữ của mệnh đề “that” trong câu chủ động trở thành chủ ngữ của câu bị động, và động từ sau “that” được chuyển thành “to-infinitive”.

Đáp án: He is expected to join the company soon.

10. Shall we use Perfume Pagoda as a theme of the presentation?
→ She suggests

Phân tích:

  • Bước 1: Xác định cấu trúc gốc. Đây là một câu hỏi gợi ý (suggestion) với “Shall we…”.
  • Bước 2: Xác định cấu trúc cần chuyển đổi. Đề bài bắt đầu bằng “She suggests”, cho thấy chúng ta cần tường thuật lại lời gợi ý của một người (chưa xác định trong câu gốc, giả định là “She”).
  • Bước 3: Nhớ lại công thức tường thuật câu gợi ý với “suggest”.

    Công thức: \( S + \text{suggests} + \text{V-ing} \) hoặc \( S + \text{suggests that} + S’ + (\text{should}) + V_{\text{nguyên thể}} \)
  • Bước 4: Áp dụng công thức.
    • Người gợi ý là “She”.
    • Câu gợi ý là “Shall we use…”. “We” ở đây là người gợi ý và người nghe.
    • Cách đơn giản nhất là dùng “suggests + V-ing”. Động từ “use” chuyển thành “using”.
  • Bước 5: Viết lại câu.

Giải thích: Tương tự như câu 8, “suggest” có thể theo sau bởi V-ing để diễn tả một lời gợi ý, đề xuất. Đây là cách ngắn gọn và phổ biến.

Đáp án: She suggests using Perfume Pagoda as a theme of the presentation.


Các em thấy đó, mỗi câu viết lại đều yêu cầu chúng ta nắm vững các cấu trúc ngữ pháp và cách chuyển đổi chúng. Hãy luyện tập thường xuyên để làm quen và ghi nhớ các quy tắc nhé!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Cô chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 8

1. A research on how people spend their money for clothes is being carried out by him. 

“is carrying” => thì HTTD => chuyển sang câu bị động dùng thì HTTD:

                                              S + am/ is/ are +  being + V3 (+ by Sb/ O)

2. Despite having all the necessary qualifications, they didn’t offer me the job. 

=> Although + S + V + …, S + V + … = Despite+ N/N phrase/V-ing, S + V + …
3. The guard told us not to litter as we were walking along the coast. 

câu tường thuật => lùi thì HTTD”are walking” về QKTD “were walking”

4. The last time I bought clothes was in my trip to Hanoi.

The last time (lần cuối cùng) + S+V (Simple past tense)

5. It is thought that a garden would be a perfect setting for the house. => câu tường thuật

6. Jack was made to study a lot for the entrance exam to high school by his parents.

câu chủ động có “made” – quá khứ đơn => chuyển về câu bị động: S + was/ were + V3 (+ by Sb/ O)

7. Unless you have a passport, you can’t register for a course abroad.

câu điều kiện loại 1: Unless + S + V (simple present), S + will/can/shall + not+ V : diễn tả sự việc có thể xảy ra trg tương lai

8. Quang suggested  that we visit the Royal Citadel first. => Suggest + that-clause: đề xuất ý kiến

9. He is expected to join the company soon. 

10. She suggests using Perfume Pagoda as a theme of the presentation => Suggest + V-ing: đề cập đến 1 hành động nhưng không nói cụ thể ai sẽ làm hành động đó.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo