1. Her old house is bigger than her new house.
2. No one in my class in taller …
2. No one in my class in taller than Petter.
3. The black dress is more expensive than the white one.
4. According to me, English is easier than Maths.
5. No one in my group is more in tell is gent than Mary.
6. No river in the World is longer than the Nile.
7. Mount Everest is the highest mountain in the world.
8. This is the first time I have ever met such a pretty girl.
9. He works much. He feels tired.
10. This computer works better than that one.
11. The apartment is big. The rent is high.
12. We set off soon. We will arrive soon.
13. The joke is good. The laughter is loid.
14. She gets fat. She feels tired.
15. As he gets older, he wants to travel less.
16. The children are excited with the difficult games.
17. People dive fast. Many accidents happen.
18. I meet him much. I hate him much.
19. My boss works better when he is pressed for time.
20. As he has much money, he wants to spend much.
21. If you read many books, you will have much know ledge.
22. He speaks too much and people feel borel.
23. The growth in the economy makes people’s living condition.
24. People learn a lot of things as they travel far.
Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố các cấu trúc ngữ pháp quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 10, đặc biệt là các cấu trúc so sánh, câu ghép và câu điều kiện. Đây là những kiến thức nền tảng giúp các em sử dụng tiếng Anh linh hoạt và chính xác hơn.
Chúng ta hãy cùng đi vào phân tích và giải chi tiết từng câu một nhé!
1. Her old house is bigger than her new house.
Phân tích đề bài: Câu này sử dụng cấu trúc so sánh hơn (comparative) để so sánh kích thước giữa hai ngôi nhà. Yêu cầu là viết lại câu mà nghĩa không đổi, thường là bằng cách đảo ngược chủ ngữ hoặc dùng cấu trúc so sánh bằng/kém hơn.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc so sánh hơn: \(S1 + V + \text{adj/adv-er} + \text{than} + S2.\) (đối với tính từ/trạng từ ngắn) hoặc \(S1 + V + \text{more} + \text{adj/adv} + \text{than} + S2.\) (đối với tính từ/trạng từ dài).
- Cấu trúc so sánh kém hơn: \(S1 + V + \text{less} + \text{adj/adv} + \text{than} + S2.\)
- Cấu trúc so sánh bằng/không bằng: \(S1 + V + \text{as} + \text{adj/adv} + \text{as} + S2.\) (bằng) hoặc \(S1 + V + \text{not as/so} + \text{adj/adv} + \text{as} + S2.\) (không bằng).
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Ngôi nhà cũ của cô ấy lớn hơn ngôi nhà mới của cô ấy.
- Cách 1: Dùng so sánh kém hơn. Nếu ngôi nhà cũ lớn hơn ngôi nhà mới, điều đó có nghĩa là ngôi nhà mới nhỏ hơn ngôi nhà cũ.
- Cách 2: Dùng so sánh không bằng. Ngôi nhà mới không lớn bằng ngôi nhà cũ.
Áp dụng: tính từ ‘big’ (lớn) -> ‘small’ (nhỏ). So sánh hơn của ‘small’ là ‘smaller’.
Hoặc dùng ‘less big’ (mặc dù ít thông dụng hơn ‘smaller’).
Áp dụng: ‘not as big as’.
Đáp án:
- Her new house is smaller than her old house.
- Her new house is not as big as her old house.
2. No one in my class is taller than Petter.
Phân tích đề bài: Câu này diễn tả rằng không ai trong lớp cao hơn Petter. Điều này ngụ ý Petter là người cao nhất. Đây là một cách diễn đạt cấu trúc so sánh nhất (superlative).
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc so sánh nhất: \(S + V + \text{the} + \text{adj/adv-est} + \text{in/of…}\) (đối với tính từ/trạng từ ngắn) hoặc \(S + V + \text{the most} + \text{adj/adv} + \text{in/of…}\) (đối với tính từ/trạng từ dài).
- Mối quan hệ giữa so sánh hơn với “No one/nothing else…” và so sánh nhất.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Không ai trong lớp của tôi cao hơn Petter. Điều này khẳng định Petter là người cao nhất trong lớp.
Áp dụng: tính từ ‘tall’ (cao) -> so sánh nhất là ‘the tallest’.
Đáp án:
- Petter is the tallest in my class.
3. The black dress is more expensive than the white one.
Phân tích đề bài: Tương tự câu 1, đây là cấu trúc so sánh hơn. Yêu cầu viết lại câu với nghĩa không đổi.
Kiến thức cần nhớ: (Như câu 1)
- Cấu trúc so sánh hơn: \(S1 + V + \text{more} + \text{adj/adv} + \text{than} + S2.\)
- Cấu trúc so sánh kém hơn: \(S1 + V + \text{less} + \text{adj/adv} + \text{than} + S2.\)
- Cấu trúc so sánh không bằng: \(S1 + V + \text{not as/so} + \text{adj/adv} + \text{as} + S2.\)
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Chiếc váy màu đen đắt hơn chiếc váy màu trắng.
- Cách 1: Dùng so sánh kém hơn. Chiếc váy màu trắng ít đắt hơn chiếc váy màu đen.
- Cách 2: Dùng so sánh không bằng. Chiếc váy màu trắng không đắt bằng chiếc váy màu đen.
Áp dụng: ‘less expensive than’.
Áp dụng: ‘not as expensive as’.
Đáp án:
- The white one is less expensive than the black dress.
- The white one is not as expensive as the black dress.
4. According to me, English is easier than Maths.
Phân tích đề bài: Đây cũng là cấu trúc so sánh hơn. Yêu cầu viết lại câu với nghĩa không đổi.
Kiến thức cần nhớ: (Như câu 1 và 3)
- Cấu trúc so sánh hơn: \(S1 + V + \text{adj/adv-er} + \text{than} + S2.\)
- Cấu trúc so sánh kém hơn: \(S1 + V + \text{less} + \text{adj/adv} + \text{than} + S2.\)
- Cấu trúc so sánh không bằng: \(S1 + V + \text{not as/so} + \text{adj/adv} + \text{as} + S2.\)
- Tính từ đối lập: ‘easy’ (dễ) và ‘difficult/hard’ (khó).
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Theo tôi, tiếng Anh dễ hơn Toán.
- Cách 1: Dùng so sánh kém hơn. Toán ít dễ hơn tiếng Anh. (Dùng ‘less easy’ hoặc tốt hơn là ‘more difficult’).
- Cách 2: Dùng so sánh không bằng. Toán không dễ bằng tiếng Anh.
Áp dụng: ‘difficult’ (khó) -> so sánh hơn là ‘more difficult’.
Áp dụng: ‘not as easy as’.
Đáp án:
- According to me, Maths is more difficult than English.
- According to me, Maths is not as easy as English.
5. No one in my group is more intelligent than Mary.
Phân tích đề bài: Tương tự câu 2, câu này diễn đạt rằng không ai trong nhóm thông minh hơn Mary. Điều này ngụ ý Mary là người thông minh nhất. Đây là một cách diễn đạt cấu trúc so sánh nhất.
Kiến thức cần nhớ: (Như câu 2)
- Cấu trúc so sánh nhất: \(S + V + \text{the most} + \text{adj/adv} + \text{in/of…}\) (đối với tính từ/trạng từ dài).
- Tính từ ‘intelligent’ là tính từ dài.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Không ai trong nhóm của tôi thông minh hơn Mary. Điều này khẳng định Mary là người thông minh nhất trong nhóm.
Áp dụng: tính từ ‘intelligent’ (thông minh) -> so sánh nhất là ‘the most intelligent’.
Đáp án:
- Mary is the most intelligent in my group.
6. No river in the World is longer than the Nile.
Phân tích đề bài: Tương tự câu 2 và 5, câu này diễn đạt rằng không có con sông nào trên thế giới dài hơn sông Nile. Điều này ngụ ý sông Nile là con sông dài nhất. Đây là cấu trúc so sánh nhất.
Kiến thức cần nhớ: (Như câu 2 và 5)
- Cấu trúc so sánh nhất: \(S + V + \text{the} + \text{adj/adv-est} + \text{in/of…}\).
- Tính từ ‘long’ là tính từ ngắn.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Không có con sông nào trên thế giới dài hơn sông Nile. Điều này khẳng định sông Nile là con sông dài nhất thế giới.
Áp dụng: tính từ ‘long’ (dài) -> so sánh nhất là ‘the longest’.
Đáp án:
- The Nile is the longest river in the World.
7. Mount Everest is the highest mountain in the world.
Phân tích đề bài: Câu này đã ở dạng so sánh nhất. Yêu cầu thường là viết lại bằng cách sử dụng cấu trúc so sánh hơn hoặc so sánh bằng để diễn đạt cùng một ý nghĩa.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc so sánh nhất: \(S + V + \text{the} + \text{adj/adv-est} + \text{in/of…}\)
- Chuyển đổi từ so sánh nhất sang so sánh hơn/bằng:
- So sánh hơn: \(S1 + V + \text{adj/adv-er} + \text{than any other} + \text{N (singular)} + \text{in/of…}\)
- So sánh bằng: \(\text{No other} + \text{N (singular)} + \text{in/of…} + V + \text{as} + \text{adj/adv} + \text{as} + S1.\)
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Núi Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.
- Cách 1: Dùng so sánh hơn. Núi Everest cao hơn bất kỳ ngọn núi nào khác trên thế giới.
- Cách 2: Dùng so sánh bằng. Không có ngọn núi nào khác trên thế giới cao bằng núi Everest.
Áp dụng: ‘high’ (cao) -> so sánh hơn là ‘higher’.
Áp dụng: ‘as high as’.
Đáp án:
- Mount Everest is higher than any other mountain in the world.
- No other mountain in the world is as high as Mount Everest.
8. This is the first time I have ever met such a pretty girl.
Phân tích đề bài: Đây là cấu trúc “It/This is the first time…” thường đi kèm với thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một trải nghiệm đầu tiên trong đời. Câu này đã hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp. Nhiệm vụ có thể là phân tích cấu trúc hoặc viết lại theo một cách khác để nhấn mạnh điều tương tự.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{It/This is the first time} + S + \text{have/has} + \text{P.P.} + (\text{Object}).\)
- Cấu trúc này nhấn mạnh một sự kiện/trải nghiệm chưa từng xảy ra trước đây.
- Có thể viết lại bằng cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành với ‘never’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Đây là lần đầu tiên tôi gặp một cô gái xinh đẹp như vậy.
Điều này có nghĩa là trước đây tôi chưa bao giờ gặp một cô gái xinh đẹp như vậy.
Áp dụng: Sử dụng ‘never’ với thì hiện tại hoàn thành.
Đáp án:
- I have never met such a pretty girl before.
9. He works much. He feels tired.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. “Anh ấy làm việc nhiều” là nguyên nhân, “anh ấy cảm thấy mệt mỏi” là kết quả. Yêu cầu kết hợp thành một câu phức hoặc câu ghép.
Kiến thức cần nhớ:
- Các cách diễn đạt nguyên nhân – kết quả:
- Sử dụng liên từ: so (vì vậy), because/since/as (bởi vì).
- Sử dụng cấu trúc The more… the more… (càng… càng…).
- ‘Much’ là trạng từ chỉ mức độ. Khi viết lại thường dùng ‘hard’ hoặc ‘a lot’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Anh ấy làm việc nhiều. Anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
- Cách 1: Dùng ‘so’ (vì vậy). Anh ấy làm việc nhiều, vì vậy anh ấy cảm thấy mệt mỏi.
- Cách 2: Dùng ‘because’ (bởi vì). Anh ấy cảm thấy mệt mỏi bởi vì anh ấy làm việc nhiều.
- Cách 3: Dùng ‘The more… the more…’. Anh ấy càng làm việc nhiều, anh ấy càng cảm thấy mệt mỏi.
Đáp án:
- He works hard, so he feels tired.
- He feels tired because he works hard.
- The more he works, the more tired he feels.
10. This computer works better than that one.
Phân tích đề bài: Đây là cấu trúc so sánh hơn với trạng từ ‘better’ (tốt hơn), xuất phát từ ‘well’. Yêu cầu viết lại câu với nghĩa không đổi.
Kiến thức cần nhớ: (Như câu 1 và 3)
- Cấu trúc so sánh hơn: \(S1 + V + \text{better} + \text{than} + S2.\)
- Cấu trúc so sánh kém hơn: \(S1 + V + \text{less} + \text{well} + \text{than} + S2.\) (ít tốt hơn) hoặc \(S1 + V + \text{worse} + \text{than} + S2.\) (tệ hơn, đối lập với ‘better’).
- Cấu trúc so sánh không bằng: \(S1 + V + \text{not as/so} + \text{well} + \text{as} + S2.\)
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Chiếc máy tính này hoạt động tốt hơn chiếc máy kia.
- Cách 1: Dùng so sánh kém hơn/đối lập. Chiếc máy kia hoạt động tệ hơn chiếc máy này.
- Cách 2: Dùng so sánh không bằng. Chiếc máy kia không hoạt động tốt bằng chiếc máy này.
Áp dụng: ‘worse than’ (so sánh hơn của ‘bad/badly’).
Áp dụng: ‘not as well as’.
Đáp án:
- That computer works worse than this one.
- That computer does not work as well as this one.
11. The apartment is big. The rent is high.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả sự tương quan, thường là tỉ lệ thuận. Căn hộ càng lớn thì tiền thuê càng cao. Yêu cầu kết hợp thành một câu sử dụng cấu trúc “The more… the more…” hoặc tương đương.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- Tính từ ‘big’ (lớn) -> so sánh hơn ‘bigger’.
- Tính từ ‘high’ (cao) -> so sánh hơn ‘higher’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Căn hộ lớn. Tiền thuê cao.
Áp dụng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận.
Đáp án:
- The bigger the apartment is, the higher the rent is.
12. We set off soon. We will arrive soon.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận về thời gian. Chúng ta càng khởi hành sớm thì chúng ta càng đến nơi sớm. Yêu cầu kết hợp câu dùng “The more… the more…”.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- Trạng từ ‘soon’ (sớm) -> so sánh hơn ‘sooner’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Chúng ta khởi hành sớm. Chúng ta sẽ đến nơi sớm.
Áp dụng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận về thời gian.
Đáp án:
- The sooner we set off, the sooner we will arrive.
13. The joke is good. The laughter is loud.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận. Trò đùa càng hay thì tiếng cười càng lớn. Yêu cầu kết hợp câu dùng “The more… the more…”.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- Tính từ ‘good’ (tốt) -> so sánh hơn ‘better’.
- Tính từ ‘loud’ (ồn ào/to) -> so sánh hơn ‘louder’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Trò đùa hay. Tiếng cười lớn.
Áp dụng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận.
Đáp án:
- The better the joke is, the louder the laughter is.
14. She gets fat. She feels tired.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận, có thể là nguyên nhân – kết quả hoặc sự đồng diễn ra. Cô ấy càng béo thì cô ấy càng cảm thấy mệt mỏi. Yêu cầu kết hợp câu dùng “The more… the more…”.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- Tính từ ‘fat’ (béo) -> so sánh hơn ‘fatter’.
- Tính từ ‘tired’ (mệt mỏi) là tính từ dài -> so sánh hơn ‘more tired’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Cô ấy béo lên. Cô ấy cảm thấy mệt mỏi.
Áp dụng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận.
Đáp án:
- The fatter she gets, the more tired she feels.
15. As he gets older, he wants to travel less.
Phân tích đề bài: Câu này đã là một câu phức sử dụng liên từ ‘As’ diễn tả sự thay đổi song song hoặc mối quan hệ nguyên nhân – kết quả theo thời gian. “Khi anh ấy già đi, anh ấy muốn đi du lịch ít hơn.” Yêu cầu có thể là viết lại bằng cấu trúc “The more… the less…” hoặc ngược lại.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- ‘Older’ là so sánh hơn của ‘old’.
- ‘Less’ là so sánh hơn của ‘little/much’ (chỉ số lượng/mức độ).
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Khi anh ấy già đi, anh ấy muốn đi du lịch ít hơn.
Áp dụng cấu trúc “The + comparative…, the + comparative…” để diễn tả sự thay đổi tương ứng.
Đáp án:
- The older he gets, the less he wants to travel.
16. The children are excited with the difficult games.
Phân tích đề bài: Câu này có vẻ là kiểm tra cách dùng giới từ đi kèm với tính từ ‘excited’. ‘Excited’ thường đi với ‘about’ (về điều gì) hoặc ‘by’ (bởi cái gì). ‘Excited with’ thì ít thông dụng hơn.
Kiến thức cần nhớ:
- Cụm từ cố định: \(\text{excited about} + N/\text{V-ing}\) (háo hức về điều gì).
- Cụm từ cố định: \(\text{excited by} + N\) (bị kích thích/gây hứng thú bởi điều gì).
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Những đứa trẻ hào hứng với những trò chơi khó.
Để diễn tả sự hào hứng về điều gì đó (ở đây là những trò chơi khó), chúng ta thường dùng ‘excited about’.
Đáp án:
- The children are excited about the difficult games.
17. People drive fast. Many accidents happen.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc tỉ lệ thuận. Mọi người càng lái xe nhanh thì càng có nhiều tai nạn xảy ra. Yêu cầu kết hợp câu.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- Trạng từ ‘fast’ (nhanh) -> so sánh hơn ‘faster’.
- ‘Many’ (nhiều) -> so sánh hơn ‘more’.
- Hoặc dùng liên từ ‘so’/’because’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Mọi người lái xe nhanh. Nhiều tai nạn xảy ra.
- Cách 1: Dùng ‘The more… the more…’. Mọi người càng lái xe nhanh thì càng có nhiều tai nạn xảy ra.
- Cách 2: Dùng ‘so’ (vì vậy). Mọi người lái xe nhanh, vì vậy nhiều tai nạn xảy ra.
Đáp án:
- The faster people drive, the more accidents happen.
- People drive fast, so many accidents happen.
18. I meet him much. I hate him much.
Phân tích đề bài: Hai câu đơn diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận. Tôi càng gặp anh ấy nhiều thì tôi càng ghét anh ấy nhiều. Yêu cầu kết hợp câu dùng “The more… the more…”.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
- ‘Much’ (nhiều) -> so sánh hơn ‘more’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Tôi gặp anh ấy nhiều. Tôi ghét anh ấy nhiều.
Áp dụng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận.
Đáp án:
- The more I meet him, the more I hate him.
19. My boss works better when he is pressed for time.
Phân tích đề bài: Câu này đã hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp, sử dụng trạng từ so sánh hơn ‘better’ và một mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian ‘when he is pressed for time’ (khi anh ấy bị áp lực về thời gian). Yêu cầu có thể là viết lại bằng cấu trúc “The more… the more…” để nhấn mạnh sự thay đổi tương ứng.
Kiến thức cần nhớ:
- ‘Better’ là so sánh hơn của ‘well’.
- ‘Pressed for time’ (idiom): bị thiếu/áp lực về thời gian.
- Có thể viết lại với ‘the more… the better…’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Sếp của tôi làm việc tốt hơn khi ông ấy bị áp lực về thời gian.
Điều này có thể hiểu là: sếp của tôi càng bị áp lực về thời gian thì ông ấy càng làm việc tốt hơn.
Đáp án:
- The more he is pressed for time, the better my boss works.
- The more pressed for time he is, the better my boss works.
20. As he has much money, he wants to spend much.
Phân tích đề bài: Câu này sử dụng liên từ ‘As’ để diễn tả nguyên nhân – kết quả hoặc sự thay đổi tương ứng. “Vì anh ấy có nhiều tiền, anh ấy muốn tiêu nhiều.” Yêu cầu có thể là viết lại bằng cấu trúc “The more… the more…” hoặc với các liên từ khác.
Kiến thức cần nhớ:
- ‘Much’ (nhiều) -> so sánh hơn ‘more’.
- Cấu trúc: \(\text{The more} + N + S + V, \text{the more} + N + S + V.\) (Khi ‘more’ đứng trước danh từ)
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Vì anh ấy có nhiều tiền, anh ấy muốn tiêu nhiều.
Điều này có nghĩa là: Anh ấy càng có nhiều tiền, anh ấy càng muốn tiêu nhiều.
Đáp án:
- The more money he has, the more he wants to spend.
21. If you read many books, you will have much know ledge.
Phân tích đề bài: Đây là một câu điều kiện loại 1 (Conditional Sentence Type 1) diễn tả một điều kiện có thật ở hiện tại hoặc tương lai và kết quả của nó. Yêu cầu có thể là viết lại bằng cấu trúc “The more… the more…” để diễn tả mối quan hệ tỉ lệ thuận.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc câu điều kiện loại 1: \(\text{If} + S + V(\text{simple present}), S + \text{will} + V(\text{bare infinitive}).\)
- ‘Many’ (nhiều) -> so sánh hơn ‘more’.
- ‘Much knowledge’ -> so sánh hơn ‘more knowledge’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Nếu bạn đọc nhiều sách, bạn sẽ có nhiều kiến thức.
Điều này có nghĩa là: Bạn càng đọc nhiều sách, bạn càng có nhiều kiến thức.
Đáp án:
- The more books you read, the more knowledge you will have.
22. He speaks too much and people feel borel.
Phân tích đề bài: Câu này có một lỗi chính tả: ‘borel’ phải là ‘bored’. Ngoài ra, nó dùng ‘too much’ để diễn tả một lượng quá nhiều dẫn đến hậu quả tiêu cực. Yêu cầu là sửa lỗi và viết lại bằng các cấu trúc diễn tả hệ quả.
Kiến thức cần nhớ:
- Sửa lỗi chính tả: ‘borel’ -> ‘bored’.
- Cấu trúc too… to…: \(\text{S} + V + \text{too} + \text{adj/adv} + (\text{for} + \text{O}) + \text{to} + V.\) (quá… đến nỗi không thể…)
- Cấu trúc so… that…: \(\text{S} + V + \text{so} + \text{adj/adv} + \text{that} + S + V.\) (quá… đến nỗi…)
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Anh ấy nói quá nhiều và mọi người cảm thấy chán. (Sửa ‘borel’ thành ‘bored’)
- Cách 1: Dùng ‘so… that…’. Anh ấy nói nhiều đến nỗi mọi người cảm thấy chán.
- Cách 2: Diễn đạt trực tiếp hơn. Anh ấy nói quá nhiều, điều đó làm mọi người chán.
Lưu ý: ‘much’ là một trạng từ, nên dùng ‘so much that’.
Đáp án:
- He speaks so much that people feel bored.
- He speaks too much, which makes people feel bored.
23. The growth in the economy makes people’s living condition.
Phân tích đề bài: Câu này bị thiếu động từ hoặc tính từ sau ‘living condition’. ‘Make’ có nghĩa là ‘làm cho’. Cụm ‘make + O + adj/V’ là phổ biến. Giả định rằng ý muốn nói là làm cho điều kiện sống của mọi người tốt hơn hoặc cải thiện.
Kiến thức cần nhớ:
- Cấu trúc \(\text{make} + \text{object} + \text{adjective}\) (làm cho ai/cái gì trở nên như thế nào).
- Cấu trúc \(\text{make} + \text{object} + \text{verb (bare infinitive)}\) (làm cho ai/cái gì làm gì).
- Các tính từ phổ biến: ‘better’, ‘improved’.
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Sự tăng trưởng kinh tế làm cho điều kiện sống của mọi người.
Để hoàn chỉnh câu, chúng ta cần một tính từ hoặc động từ sau ‘living condition’.
Áp dụng: Thêm ‘better’ (tốt hơn) hoặc ‘improve’ (cải thiện).
Đáp án:
- The growth in the economy makes people’s living condition better.
- The growth in the economy makes people’s living condition improve.
24. People learn a lot of things as they travel far.
Phân tích đề bài: Câu này sử dụng liên từ ‘as’ diễn tả sự đồng thời hoặc mối quan hệ tỉ lệ thuận. “Mọi người học được nhiều thứ khi họ đi xa.” Yêu cầu có thể là viết lại bằng cấu trúc “The more… the more…”.
Kiến thức cần nhớ:
- ‘A lot of things’ (nhiều thứ) -> so sánh hơn ‘more things’.
- ‘Far’ (xa) -> so sánh hơn ‘further’.
- Cấu trúc: \(\text{The} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V, \text{the} + \text{comparative adjective/adverb} + S + V.\)
Áp dụng và Giải thích:
Câu gốc: Mọi người học được nhiều thứ khi họ đi xa.
Điều này có nghĩa là: Mọi người càng đi xa, họ càng học được nhiều điều.
Đáp án:
- The further people travel, the more things they learn.
Hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững hơn các cấu trúc ngữ pháp và cách áp dụng chúng. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!
1. Her new house is smaller than her old one
2. Peter is the tallest in my class
3. The white dress is cheaper than the black one
4. According to me, Maths is more difficult than English
5. Marry is the most intelligent in my group
6. The Nile is the longest river in the world
7. No mountain in the world is higher than Mount Everest
8. I have never met a prettier girl than this before
9. He works much so he feels tired
10. That computer doesn’t work as well as this one
11. The apartment is big so the rent is high.
12. We set off soon so we will arrive soon.
13. The joke is good so the laughter is loid.
14. She gets fat so she feels tired.
15. The older he gets, the less he wants to travel
16. The difficult games are exciting to the children
17. People drive fast so many accidents happen
18. The more I meet him, the more I hate him
từ câu 19 trở đi thì mình không hiểu phải viết lại kiểu gì vì đâu có từ gợi ý đâu?