Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. How about cycling to school with me tomorrow? (CYCLE) –> Let’s __________…

1. How about cycling to school with me tomorrow? (CYCLE)
–> Let’s __________…

1. How about cycling to school with me tomorrow? (CYCLE)
–> Let’s _________________________________________.
2. What is the meaning of this road sign? (MEAN)
–> What ___________________________________________?
3. Accident is the main cause of traffic jams in Bangkok. (CAUSED)
–> Traffic jams in Bangkok ____________________________________________.
4. People will be fined if they don’t obey the traffic rules. (DISOBEY)
–> People will be fined __________________________________________.
5. I spend 30 minutes walking to school every day. (TAKES)
–> It _________________________________________.
Hỏi bởi: Tùng Lâm
3 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau đi giải quyết một số bài tập ngữ pháp thú vị về các chủ đề giao thông và cách diễn đạt ý kiến, dựa trên chương trình Tiếng Anh lớp 7 mới. Chúng ta sẽ đi từng bước thật cẩn thận nhé!

Bài tập 1:
How about cycling to school with me tomorrow? (CYCLE)
–> Let’s _________________________________________.

Bước 1: Phân tích đề bài.
Đề bài cho chúng ta một câu hỏi gợi ý “How about…?”. Chúng ta cần chuyển câu này thành một lời đề nghị khác sử dụng cấu trúc “Let’s…”. Từ gợi ý (CYCLE) cho biết chúng ta sẽ sử dụng động từ “cycle”.

Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “Let’s…”.
Cấu trúc “Let’s…” dùng để đưa ra một lời đề nghị, gợi ý cho cả người nói và người nghe cùng thực hiện một hành động nào đó. Công thức là:
Let’s + động từ nguyên mẫu (base form of the verb).

Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào bài tập.
Câu gốc là “How about cycling to school with me tomorrow?”. Cụm “cycling to school with me tomorrow” chính là hành động mà chúng ta muốn đề nghị. Động từ nguyên mẫu của “cycling” là “cycle”.
Vì vậy, chúng ta sẽ điền “cycle to school with me tomorrow” vào chỗ trống.

Lời giải:
Let’s cycle to school with me tomorrow.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “Let’s” để đưa ra lời đề nghị, theo sau là động từ nguyên mẫu “cycle”.

Bài tập 2:
What is the meaning of this road sign? (MEAN)
–> What ___________________________________________?

Bước 1: Phân tích đề bài.
Câu gốc hỏi về ý nghĩa của một biển báo giao thông. Chúng ta cần diễn đạt lại câu hỏi này bằng cách sử dụng động từ “mean”.

Bước 2: Nhớ lại cách sử dụng động từ “mean”.
Động từ “mean” có nghĩa là “có nghĩa là”, “nghĩa là”. Khi hỏi về ý nghĩa của một cái gì đó, chúng ta có thể dùng cấu trúc:
What does + [danh từ/cụm danh từ] + mean?

Bước 3: Áp dụng cấu trúc vào bài tập.
Trong câu gốc, “this road sign” là đối tượng mà chúng ta muốn hỏi ý nghĩa. Theo cấu trúc đã nêu, chúng ta sẽ có:
What does this road sign mean?

Lời giải:
What does this road sign mean?

Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc câu hỏi “What does… mean?” để hỏi về ý nghĩa của một sự vật, sự việc.

Bài tập 3:
Accident is the main cause of traffic jams in Bangkok. (CAUSED)
–> Traffic jams in Bangkok ____________________________________________.

Bước 1: Phân tích đề bài.
Câu gốc cho biết tai nạn là nguyên nhân chính gây ra ùn tắc giao thông ở Bangkok. Chúng ta cần viết lại câu này bằng cách sử dụng dạng bị động của động từ “cause” (gây ra), với chủ ngữ mới là “Traffic jams in Bangkok”.

Bước 2: Nhớ lại cấu trúc câu bị động.
Câu bị động dùng để nhấn mạnh đối tượng chịu tác động của hành động. Công thức chung:
Chủ ngữ (bị động) + to be + động từ ở dạng phân từ II (Past Participle) + (by + tác nhân).
Trong bài này, chúng ta có động từ “cause” (gây ra). Dạng phân từ II của “cause” là “caused”.

Bước 3: Xác định chủ ngữ, động từ và tác nhân trong câu gốc.
Chủ ngữ: Accident (Tai nạn)
Động từ: is (là, ở đây đóng vai trò nối động từ) + the main cause of (nguyên nhân chính của)
Đối tượng chịu tác động: traffic jams in Bangkok (ùn tắc giao thông ở Bangkok)
Tác nhân gây ra: Accident (Tai nạn)

Bước 4: Xây dựng câu bị động.
Chủ ngữ mới (đối tượng chịu tác động của hành động): Traffic jams in Bangkok.
Động từ: “cause” ở dạng bị động. Vì câu gốc dùng “is” (thì hiện tại đơn), nên câu bị động sẽ chia ở thì hiện tại đơn dạng bị động.
Cấu trúc hiện tại đơn bị động: am/is/are + V3/ed.
“Traffic jams” là danh từ số nhiều, nên ta dùng “are”. Dạng phân từ II của “cause” là “caused”.
Vì câu gốc đã nói “main cause of” (nguyên nhân chính), chúng ta sẽ dùng “are caused by” và thêm “the main” vào trước đó để giữ nguyên ý nghĩa.

Lời giải:
Traffic jams in Bangkok are caused by accidents. (Lưu ý: Trong trường hợp này, chúng ta có thể bỏ “the main” để câu gọn hơn, hoặc thêm vào như “are the main cause of traffic jams in Bangkok” – nhưng đề bài yêu cầu dùng “caused” nên chúng ta sẽ chuyển sang cấu trúc bị động trực tiếp).
Nếu giữ nguyên ý “main cause”, ta có thể viết: Traffic jams in Bangkok are mainly caused by accidents. Hoặc để chính xác nhất theo yêu cầu “caused”, ta bỏ “the main” và chuyển sang bị động: Traffic jams in Bangkok are caused by accidents. Tuy nhiên, nếu muốn giữ ý “main cause”, ta có thể viết là “Traffic jams in Bangkok are caused by accidents, which is the main cause.” nhưng câu này không trực tiếp sử dụng “caused” để thay thế “is the main cause of” mà chỉ bổ sung.
Trong ngữ cảnh bài tập yêu cầu chuyển đổi sử dụng “caused” thay cho “is the main cause of”, cách diễn đạt chuẩn nhất là:
Traffic jams in Bangkok are caused by accidents.
Để thể hiện rõ hơn ý “main cause” của câu gốc, ta có thể thêm trạng từ “mainly”.
Traffic jams in Bangkok are mainly caused by accidents.

Với yêu cầu giữ nguyên ý “main”, ta sẽ chọn câu sau:
Traffic jams in Bangkok are the main reason caused by accidents. – Cách này hơi gượng ép.
Cách diễn đạt tốt nhất khi sử dụng “caused” để thay thế cho “is the main cause of” là:
Traffic jams in Bangkok are caused by accidents. (Ý nghĩa là tai nạn là nguyên nhân gây ra ùn tắc, và đây là nguyên nhân chính).

Lời giải chính xác theo yêu cầu sử dụng “caused” để thay thế cho “is the main cause of”:
Traffic jams in Bangkok are caused by accidents.
Hoặc để giữ ý “main”:
Traffic jams in Bangkok are mainly caused by accidents. (Đây là cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn khi muốn nhấn mạnh sự chính yếu của nguyên nhân).

Cô chọn đáp án sau đây để đảm bảo sử dụng “caused” một cách trực tiếp:
Traffic jams in Bangkok are caused by accidents.

Giải thích:
Câu gốc “Accident is the main cause of traffic jams in Bangkok” có nghĩa là tai nạn là nguyên nhân chính gây ra ùn tắc. Khi chuyển sang câu bị động với động từ “caused”, chúng ta đặt “Traffic jams in Bangkok” làm chủ ngữ mới, và sử dụng dạng bị động “are caused by” (hiện tại đơn, số nhiều).

Bài tập 4:
People will be fined if they don’t obey the traffic rules. (DISOBEY)
–> People will be fined __________________________________________.

Bước 1: Phân tích đề bài.
Câu gốc nói rằng mọi người sẽ bị phạt nếu họ không tuân thủ luật giao thông. Chúng ta cần viết lại câu này bằng cách sử dụng động từ “disobey” (không tuân thủ) thay cho “don’t obey”.

Bước 2: Nhớ lại ý nghĩa của “obey” và “disobey”.
“Obey” có nghĩa là tuân theo, vâng lời. “Disobey” là động từ trái nghĩa, có nghĩa là không tuân theo, bất tuân.

Bước 3: Thay thế động từ và điều chỉnh cấu trúc.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “if they don’t obey the traffic rules”.
Khi sử dụng “disobey”, chúng ta có thể thay thế trực tiếp “don’t obey” bằng “disobey”.
“disobey” là một động từ, khi đi với chủ ngữ “they” ở thì hiện tại đơn sẽ là “they disobey”.
Do đó, phần sau “if” sẽ là “if they disobey the traffic rules”.

Bước 4: Điền vào chỗ trống.
Câu gốc là “People will be fined if they don’t obey the traffic rules.”
Chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “People will be fined”.
Vậy, chúng ta cần điền phần còn lại của câu gốc, nhưng sử dụng “disobey”.

Lời giải:
People will be fined if they disobey the traffic rules.

Giải thích:
Chúng ta thay thế cụm “don’t obey” bằng động từ trái nghĩa “disobey” để diễn đạt ý tương đương.

Bài tập 5:
I spend 30 minutes walking to school every day. (TAKES)
–> It _________________________________________.

Bước 1: Phân tích đề bài.
Câu gốc nói rằng tôi mất 30 phút đi bộ đến trường mỗi ngày. Chúng ta cần diễn đạt lại ý này bằng cách sử dụng cấu trúc với “takes”.

Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “It takes…”.
Cấu trúc “It takes…” được dùng để nói về thời gian hoặc công sức cần thiết để làm gì đó. Công thức là:
It takes + [tân ngữ chỉ người] + [khoảng thời gian] + to + động từ nguyên mẫu.
Hoặc:
It takes + [khoảng thời gian] + to + động từ nguyên mẫu. (Khi tân ngữ chỉ người không được nhắc đến hoặc ngầm hiểu).

Bước 3: Xác định các yếu tố trong câu gốc.
Chủ ngữ: I (tôi)
Động từ: spend (dành)
Khoảng thời gian: 30 minutes (30 phút)
Hành động: walking to school every day (đi bộ đến trường mỗi ngày)

Bước 4: Áp dụng cấu trúc “It takes…”.
Chúng ta muốn nói về thời gian mất để thực hiện hành động “walking to school every day”.
Chủ ngữ “I” trong câu gốc có thể được hiểu là “me” (tân ngữ chỉ người) trong cấu trúc “It takes me…”.
Động từ “spend” sẽ được chuyển thành dạng nguyên mẫu “to spend” (hoặc là hành động đang diễn ra, nên sẽ là “walking” – dạng V-ing).
Tuy nhiên, khi dùng “takes” để diễn tả thời gian cho một hành động, chúng ta thường dùng “to + động từ nguyên mẫu” hoặc “V-ing”.
Cấu trúc thông dụng cho bài này là: It takes + [khoảng thời gian] + to + động từ nguyên mẫu.
Khoảng thời gian là “30 minutes”.
Hành động “walking to school every day” khi đưa về dạng “to + động từ nguyên mẫu” sẽ là “to walk to school every day”.

Lời giải:
It takes me 30 minutes to walk to school every day.
Hoặc, nếu bỏ qua “me” vì đã ngầm hiểu là người nói:
It takes 30 minutes to walk to school every day.

Trong ngữ cảnh bài tập, thường mong muốn có tân ngữ chỉ người, nên đáp án đầy đủ sẽ là:
It takes me 30 minutes to walk to school every day.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng cấu trúc “It takes me [time] to [do something]” để diễn tả khoảng thời gian mà người nói cần để thực hiện một hành động.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

How about cycling to school with me tomorrow? (CYCLE) Let’s ___cycle to school tomorrow___.

2. What is the meaning of this road sign? (MEAN) What ____does this road sign mean____?

3. Accident is the main cause of traffic jams in Bangkok. (CAUSED) Traffic jams in Bangkok ____is the main caused accident____.

4. People will be fined if they don’t obey the traffic rules. (DISOBEY) People will be fined ____if they disobey the traffic rules____.

5. I spend 30 minutes walking to school every day. (TAKES) It ___takes me 30 minutes to walk to school every day___

Trả lời bởi:
▲ 1

\(1\). Let’s cycle to school with me tomorrow.

\(2\). What does this road sign mean?

\(3\). Traffic jams in Bangkok is mean caused by accidents.

\(4\). People will be fined if they disobey the traffic rules.

\(5\). It takes me 30 minutes to walk to school every day.

Học tốt!

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo