1. I do not have enough money _________ this book.
A. buy
B. to buy
C. buying …
A. buy
B. to buy
C. buying
D. bought
2. It is no use _________ to school if you _________ to work hard.
A. going / do not ready
B. to go / do not ready
C. going / are not ready
D. go / are not ready
3. They spent all day _________ and _________ on the beach.
A. to swim / sunbathing
B. to swim / to sunbathe
C. swimming / to sunbathe
D. swimming / sunbathing
4. We were made _________ all the cleaning in the house.
A. to do
B. do
C. doing
D. done
5. We regret _________ you that you have exceeded your overdraft facility.
A. to inform
B. informing
C. to tell to
D. telling
6. Why dont you try _________ the key anti-clockwise?
A. to turn
B. on turning
C. turning
D. turn
7. We dont allow _________ in the classrooms.
A. that students smoke
B. smoke
C. students to smoke
D. to smoking
8. I really must _________ on with my work now.
A. to get
B. getting
C. get
D. to getting
Các em hãy cùng xem xét câu hỏi đầu tiên:
1. I do not have enough money _________ this book.
A. buy
B. to buy
C. buying
D. bought
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có chủ ngữ là “I”, động từ “do not have” (không có), và tân ngữ là “enough money” (đủ tiền). Chúng ta cần điền một dạng động từ thích hợp vào chỗ trống để diễn tả mục đích của việc có tiền.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “enough”.
Trong Tiếng Anh, cấu trúc “enough” đi kèm với tính từ hoặc trạng từ, hoặc đi kèm với danh từ. Khi “enough” đi sau tính từ hoặc trạng từ, nó thường đi với “to + động từ nguyên thể” để chỉ mục đích. Ví dụ: “He is old enough to drive.” (Anh ấy đủ tuổi để lái xe).
Khi “enough” đi trước danh từ, nó có nghĩa là “đủ…”. Ví dụ: “I don’t have enough time.” (Tôi không có đủ thời gian).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Trong câu này, “enough money” là một cụm danh từ. Tuy nhiên, ý nghĩa của câu là “Tôi không có đủ tiền để mua quyển sách này”. Động từ “buy” (mua) diễn tả hành động mà chúng ta muốn thực hiện với số tiền đó. Do đó, chúng ta cần dùng cấu trúc “enough + danh từ + to + động từ nguyên thể” để chỉ mục đích.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. buy: Động từ nguyên thể, đứng một mình không hợp nghĩa.
B. to buy: Động từ nguyên thể có “to”, dùng để chỉ mục đích. Rất phù hợp với cấu trúc “enough money to do something”.
C. buying: Dạng V-ing, thường dùng làm danh động từ hoặc bổ ngữ. Ở đây không hợp lý.
D. bought: Dạng quá khứ phân từ, thường dùng trong các cấu trúc bị động hoặc thì hoàn thành. Ở đây không hợp lý.
Vậy, đáp án đúng là B. “to buy”.
Hoàn chỉnh câu: I do not have enough money to buy this book. (Tôi không có đủ tiền để mua quyển sách này.)
Tiếp theo là câu số 2:
2. It is no use _________ to school if you _________ to work hard.
A. going / do not ready
B. to go / do not ready
C. going / are not ready
D. go / are not ready
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có hai mệnh đề. Mệnh đề đầu tiên bắt đầu bằng “It is no use” và mệnh đề thứ hai có điều kiện “if”.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “It is no use + V-ing”.
Cấu trúc “It is no use + V-ing” có nghĩa là “Vô ích khi làm gì đó”. Động từ theo sau “no use” phải ở dạng V-ing (danh động từ).
Bước 3: Phân tích mệnh đề thứ hai.
Mệnh đề thứ hai bắt đầu bằng “if” (nếu), đây là một mệnh đề điều kiện. “you” là chủ ngữ, và chúng ta cần một động từ đi kèm với “not ready” (không sẵn sàng). “Ready” là một tính từ.
Bước 4: Điền vào chỗ trống thứ nhất.
Theo cấu trúc “It is no use + V-ing”, chúng ta cần dùng dạng V-ing của động từ “go”, đó là “going”.
Bước 5: Điền vào chỗ trống thứ hai.
Sau chủ ngữ “you”, chúng ta cần một động từ to be đi với tính từ “ready” và phủ định “not”. Động từ to be chia theo ngôi “you” ở hiện tại là “are”. Vậy chúng ta có “are not ready”.
Bước 6: Chọn đáp án.
Dựa vào hai bước phân tích trên, chúng ta tìm đáp án có “going” ở chỗ trống thứ nhất và “are not ready” ở chỗ trống thứ hai.
A. going / do not ready: Sai ở chỗ “do not ready”.
B. to go / do not ready: Sai ở cả hai chỗ trống.
C. going / are not ready: Đúng cả hai chỗ trống.
D. go / are not ready: Sai ở chỗ trống thứ nhất.
Vậy, đáp án đúng là C. “going / are not ready”.
Hoàn chỉnh câu: It is no use going to school if you are not ready to work hard. (Vô ích khi đến trường nếu bạn không sẵn sàng để học hành chăm chỉ.)
Tiếp theo là câu số 3:
3. They spent all day _________ and _________ on the beach.
A. to swim / sunbathing
B. to swim / to sunbathe
C. swimming / to sunbathe
D. swimming / sunbathing
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có chủ ngữ “They”, động từ “spent” (dành, trải qua), và chúng ta cần điền hai hành động mà họ đã làm cả ngày trên bãi biển.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “spend time + V-ing”.
Cấu trúc “spend time + V-ing” có nghĩa là “dành thời gian làm gì đó”.
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Họ đã dành cả ngày để “tắm biển” (swim) và “tắm nắng” (sunbathe) trên bãi biển. Cả hai hành động này đều là những hoạt động diễn ra liên tục trong khoảng thời gian “all day”. Do đó, chúng ta cần dùng dạng V-ing cho cả hai động từ.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. to swim / sunbathing: Sai ở “to swim”.
B. to swim / to sunbathe: Sai ở cả hai chỗ trống.
C. swimming / to sunbathe: Sai ở “to sunbathe”.
D. swimming / sunbathing: Đúng, cả hai động từ đều ở dạng V-ing.
Vậy, đáp án đúng là D. “swimming / sunbathing”.
Hoàn chỉnh câu: They spent all day swimming and sunbathing on the beach. (Họ đã dành cả ngày để bơi lội và tắm nắng trên bãi biển.)
Tiếp theo là câu số 4:
4. We were made _________ all the cleaning in the house.
A. to do
B. do
C. doing
D. done
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có chủ ngữ “We”, động từ “were made”. Đây là dạng bị động.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “make someone do something” và dạng bị động của nó.
Cấu trúc chủ động: “make someone do something” có nghĩa là “bắt ai đó làm gì đó”. Động từ theo sau “make” là động từ nguyên thể không có “to”. Ví dụ: “My mother made me wash the dishes.” (Mẹ tôi bắt tôi rửa bát).
Dạng bị động: “be made to do something”. Động từ theo sau “made” là động từ nguyên thể có “to”. Ví dụ: “I was made to wash the dishes.” (Tôi đã bị bắt rửa bát).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Câu của chúng ta đang ở dạng bị động: “We were made…”. Do đó, chúng ta cần dùng cấu trúc “be made to do something”.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. to do: Động từ nguyên thể có “to”, phù hợp với cấu trúc bị động “be made to do something”.
B. do: Động từ nguyên thể không có “to”, dùng trong cấu trúc chủ động “make someone do”.
C. doing: Dạng V-ing, không phù hợp.
D. done: Dạng quá khứ phân từ, không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng là A. “to do”.
Hoàn chỉnh câu: We were made to do all the cleaning in the house. (Chúng tôi đã bị bắt làm tất cả việc dọn dẹp trong nhà.)
Tiếp theo là câu số 5:
5. We regret _________ you that you have exceeded your overdraft facility.
A. to inform
B. informing
C. to tell to
D. telling
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có chủ ngữ “We”, động từ “regret” (hối tiếc), và chúng ta cần điền một dạng động từ theo sau “regret” để diễn tả việc hối tiếc vì đã thông báo một tin xấu.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “regret + to + V” và “regret + V-ing”.
Cấu trúc “regret + to + V” có nghĩa là “hối tiếc vì sắp phải làm gì đó” (thường là tin xấu). Ví dụ: “I regret to say that…” (Tôi rất tiếc phải nói rằng…).
Cấu trúc “regret + V-ing” có nghĩa là “hối tiếc vì đã làm gì đó trong quá khứ”. Ví dụ: “I regret spending so much money.” (Tôi hối tiếc vì đã tiêu quá nhiều tiền).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Trong câu này, hành động “inform” (thông báo) đã xảy ra rồi, và người nói hối tiếc về việc thông báo đó. Đây là một tin xấu (“you have exceeded your overdraft facility” – bạn đã vượt quá hạn mức thấu chi của mình). Do đó, chúng ta dùng “regret + V-ing”.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. to inform: Dùng khi hối tiếc vì sắp phải thông báo. Không đúng với ngữ cảnh câu.
B. informing: Dạng V-ing, phù hợp với cấu trúc “regret + V-ing”.
C. to tell to: Cấu trúc “tell to” không đúng. “Tell someone something” là đúng. Dù có dùng “to tell” thì cũng cần có tân ngữ là “you” trước đó, ví dụ “regret to tell you”. Nhưng ở đây “you” đứng sau chỗ trống.
D. telling: Tuy là V-ing, nhưng cần xem xét tân ngữ đi kèm. Cấu trúc “regret telling you” là đúng. Tuy nhiên, trong các lựa chọn A và B, “inform” là một động từ khác. Cả “inform” và “tell” đều có nghĩa là thông báo. Nếu chọn “telling”, thì cấu trúc sẽ là “regret telling you…”. Tuy nhiên, lựa chọn B là “informing”, và động từ “inform” thường đi với “that” để giới thiệu mệnh đề.
Xét kỹ lại các lựa chọn:
Chúng ta có cấu trúc “regret + V-ing”. Vậy chỗ trống cần điền một dạng V-ing.
Lựa chọn B là “informing”.
Lựa chọn D là “telling”.
Trong trường hợp này, “inform” là động từ mang tính chính thức hơn, và cách dùng “regret informing you that…” là rất phổ biến và đúng ngữ pháp. Còn “regret telling you that…” cũng đúng. Tuy nhiên, đề bài cho sẵn các lựa chọn.
Nếu xét theo động từ “inform”, thì B là đúng.
Nếu xét theo động từ “tell”, thì D là đúng.
Tuy nhiên, chúng ta cần xem xét động từ nào phù hợp hơn trong ngữ cảnh này. “Inform” thường được dùng trong các thông báo trang trọng, như thông báo về tài khoản ngân hàng.
Hãy xem lại câu: “We regret _________ you that you have exceeded your overdraft facility.”
Cả hai động từ “inform” và “tell” đều có thể đi với “you”.
“regret to inform you that…” (hối tiếc vì phải thông báo cho bạn rằng…) – nếu hành động thông báo chưa xảy ra.
“regret informing you that…” (hối tiếc vì đã thông báo cho bạn rằng…) – nếu hành động thông báo đã xảy ra.
Nhìn vào cấu trúc câu, “you have exceeded…” là một thông tin đã được đưa ra hoặc sắp được đưa ra.
Tuy nhiên, cách dùng “regret to inform” thường được dùng để mở đầu một thông báo tin xấu.
“I regret to inform you that your application has been unsuccessful.”
“We regret to inform you that we cannot offer you the position.”
Trong trường hợp này, hành động thông báo có thể coi là đã diễn ra ngay lúc nói hoặc là một phần của lời nói. Nếu hiểu là hành động đã xảy ra (đã thông báo), thì dùng V-ing. Nếu hiểu là sắp phải nói ra tin này, thì dùng to + V.
Tuy nhiên, trong các bài tập ngữ pháp, đặc biệt là ở lớp 7, dạng “regret + to + V” thường được dạy là để báo tin xấu sắp tới, còn “regret + V-ing” là hối tiếc về điều đã làm.
Nếu chúng ta xét kỹ ngữ cảnh, “regret informing you” có nghĩa là chúng tôi hối tiếc vì hành động thông báo này đã xảy ra, có thể là cách thông báo chưa tốt, hoặc vì nội dung thông báo là tin xấu.
Nếu chọn A, “regret to inform”, thì câu có nghĩa là “Chúng tôi hối tiếc vì phải thông báo cho bạn rằng…”. Đây là một cách dùng rất phổ biến để báo tin xấu.
Nếu chọn B, “regret informing”, thì câu có nghĩa là “Chúng tôi hối tiếc vì đã thông báo cho bạn rằng…”. Điều này có thể ám chỉ việc thông báo không cần thiết, hoặc cách thông báo không hay.
Giáo viên thường dạy “regret to inform” để báo tin xấu. Vì vậy, khả năng cao là đáp án A.
Tuy nhiên, nếu câu đã được nói ra và việc thông báo đã thực hiện, thì “regret informing” cũng đúng.
Hãy xem xét một ví dụ khác: “I regret to tell you that I can’t come.” (Tôi rất tiếc phải nói với bạn là tôi không thể đến.) – hành động nói chưa xảy ra.
“I regret telling you the secret.” (Tôi hối tiếc vì đã nói bí mật cho bạn.) – hành động nói đã xảy ra.
Trong câu đề bài, “you have exceeded your overdraft facility” là một thông tin. Hành động “inform” (thông báo) là hành động liên quan đến việc truyền đạt thông tin này.
Nếu xem “inform” là hành động chuẩn bị nói, thì là “to inform”.
Nếu xem “inform” là hành động đã nói, thì là “informing”.
Trong các bài thi, nếu có cả hai dạng “to V” và “V-ing” sau “regret”, thì cần xét ngữ cảnh thật kỹ.
Tuy nhiên, theo sách giáo khoa lớp 7, cấu trúc “regret to + V” dùng để diễn tả sự hối tiếc khi phải nói ra một điều gì đó (thường là tin xấu), còn “regret + V-ing” dùng để diễn tả sự hối tiếc về một hành động đã làm trong quá khứ.
Với câu này, hành động “inform” được thực hiện ngay trong lời nói. “We regret to inform you…” là một cách diễn đạt chuẩn mực để thông báo một tin không vui.
Vì vậy, đáp án A. “to inform” là hợp lý nhất trong ngữ cảnh này theo cách hiểu thông thường trong chương trình học.
Bước 5: Chọn đáp án.
Dựa trên cách phân tích và kinh nghiệm giảng dạy, chúng ta chọn A.
Hoàn chỉnh câu: We regret to inform you that you have exceeded your overdraft facility. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo cho bạn rằng bạn đã vượt quá hạn mức thấu chi của mình.)
Tiếp theo là câu số 6:
6. Why dont you try _________ the key anti-clockwise?
A. to turn
B. on turning
C. turning
D. turn
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này bắt đầu bằng “Why don’t you…?”, đây là một cách đưa ra lời đề nghị hoặc gợi ý. Theo sau là động từ “try”.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “try + to + V” và “try + V-ing”.
Cấu trúc “try + to + V” có nghĩa là “cố gắng làm gì đó”. Ví dụ: “Try to finish your homework.” (Cố gắng hoàn thành bài tập về nhà của em.)
Cấu trúc “try + V-ing” có nghĩa là “thử làm gì đó” (để xem có hiệu quả không). Ví dụ: “Try opening the window.” (Thử mở cửa sổ xem sao.)
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Lời gợi ý “Why don’t you try…” đang đề nghị ai đó “thử” làm một hành động gì đó để giải quyết vấn đề (có thể là cái chìa khóa không mở được). Do đó, chúng ta cần dùng cấu trúc “try + V-ing”.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. to turn: Động từ nguyên thể có “to”, dùng khi “cố gắng”. Không phù hợp với ý “thử”.
B. on turning: Cấu trúc “try on turning” không tồn tại.
C. turning: Dạng V-ing, phù hợp với cấu trúc “try + V-ing” để chỉ “thử”.
D. turn: Động từ nguyên thể, không phù hợp.
Vậy, đáp án đúng là C. “turning”.
Hoàn chỉnh câu: Why don’t you try turning the key anti-clockwise? (Tại sao bạn không thử vặn chìa khóa ngược chiều kim đồng hồ xem sao?)
Tiếp theo là câu số 7:
7. We dont allow _________ in the classrooms.
A. that students smoke
B. smoke
C. students to smoke
D. to smoking
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có chủ ngữ “We”, động từ “don’t allow” (không cho phép), và chúng ta cần điền hành động bị cấm trong lớp học.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “allow someone to do something” và “allow + V-ing” (ít dùng, thường dùng cho chủ thể).
Cấu trúc phổ biến nhất: “allow someone to do something” có nghĩa là “cho phép ai đó làm gì đó”. Ví dụ: “My parents allow me to go out late.” (Bố mẹ tôi cho phép tôi đi chơi khuya.)
Dạng phủ định: “don’t allow someone to do something” có nghĩa là “không cho phép ai đó làm gì đó”. Ví dụ: “We don’t allow students to use their phones in class.” (Chúng tôi không cho phép học sinh dùng điện thoại trong lớp.)
Một cấu trúc khác ít phổ biến hơn ở lớp 7 có thể là “allow doing something”, nhưng nó thường ám chỉ việc cho phép một hoạt động chung chung, không có chủ thể cụ thể, ví dụ “Smoking is not allowed.” (Không được phép hút thuốc). Tuy nhiên, trong câu này, chúng ta có thể xác định “ai” bị cấm (học sinh) và “làm gì” (hút thuốc).
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chúng ta đang nói về việc không cho phép ai đó (học sinh) làm gì đó (hút thuốc). Vậy, ta cần cấu trúc “allow + someone + to + V”. Ở dạng phủ định là “don’t allow + someone + to + V”.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. that students smoke: Cấu trúc “allow that…” không đúng. Cần dùng “allow students to smoke”.
B. smoke: Động từ nguyên thể. Không có chủ thể và không có “to”.
C. students to smoke: Đúng với cấu trúc “allow + students + to smoke”.
D. to smoking: Cấu trúc “allow to smoking” không đúng.
Vậy, đáp án đúng là C. “students to smoke”.
Hoàn chỉnh câu: We don’t allow students to smoke in the classrooms. (Chúng tôi không cho phép học sinh hút thuốc trong lớp học.)
Cuối cùng là câu số 8:
8. I really must _________ on with my work now.
A. to get
B. getting
C. get
D. to getting
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu.
Câu này có chủ ngữ “I”, động từ khuyết thiếu “must”, và sau đó là một cụm động từ “_________ on with my work”.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc động từ khuyết thiếu.
Động từ khuyết thiếu (modal verbs) như “must”, “can”, “will”, “should”,… luôn được theo sau bởi động từ nguyên thể không có “to”. Ví dụ: “I can swim.” (Tôi có thể bơi.) “You should study harder.” (Bạn nên học chăm chỉ hơn.)
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Động từ khuyết thiếu ở đây là “must”. Do đó, động từ theo sau nó phải ở dạng nguyên thể không có “to”. Cụm từ “get on with” có nghĩa là “tiếp tục làm gì đó” hoặc “hòa hợp với ai đó”. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là “tiếp tục làm việc”.
Bước 4: Chọn đáp án.
Xem xét các lựa chọn:
A. to get: Động từ nguyên thể có “to”, sai vì theo sau “must” là động từ nguyên thể không có “to”.
B. getting: Dạng V-ing, sai.
C. get: Động từ nguyên thể không có “to”, đúng.
D. to getting: Sai cấu trúc.
Vậy, đáp án đúng là C. “get”.
Hoàn chỉnh câu: I really must get on with my work now. (Bây giờ tôi thực sự phải tiếp tục làm việc của mình.)
Hy vọng với những hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập ngữ pháp. Các em hãy ghi nhớ các cấu trúc và luyện tập thêm nhé!
1, → B
– (not) have + enough + N + to V : (không) có đủ thứ gì để làm gì
2, → C
– It is no use + V-ing: Thật vô dụng khi làm gì
– (not) be ready : (chưa) sẵn sàng
3, → D
– spend + time/time phr + V-ing : dành thời gian để làm gì
4, → A
– be made + to V : bị bắt làm gì
5, → A
– regret + to V : hối tiếc khi phải làm gì
– inform sb : thông báo cho ai
6, → A
– try + V-ing : thử làm gì
7, → C
– allow sb + to V : cho phép ai làm gì
8, → C
– must + V bare : phải làm gì
– get on with sth: tiếp tục làm gì
#iamthuhuongggg08
\(1.\) \(B\)
\(-\) To \(+\) V \(->\) Chỉ mục đích
\(2.\) \(A\)
\(-\) It is no use \(+\) Ving: vô ích khi làm gì
\(-\) Ready là động từ \(->\) đi cùng vs “do”
\(3.\) \(D\)
\(-\) Spend \(+\) Ving: dành thời gian làm gì
\(4.\) \(A\)
\(-\) be made to \(+\) V: bị bắt làm gì
\(5.\) \(A\)
\(-\) Regret \(+\) to \(-\) V: hối tiếc phải làm gì
\(6.\) \(C\)
\(-\) Try Ving: thử làm gì
\(7.\) \(C\)
\(-\) Allow sb \(+\) to \(-\) V: cho phép ai làm gì
\(8.\) \(C\)
\(-\) Must \(+\) \(V_o\): phải làm gì (bản thân tự thấy phải làm)
\(FrozenQueen\)