1) I….go on foot when i was in primary school
A.have to B.used to C.can D.may
…
A.have to B.used to C.can D.may
2) I usually read books while i am…….a train
A.in B.on C.by
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong tiết học Tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải đáp hai câu hỏi ngữ pháp thú vị, giúp các em củng cố kiến thức về thì và giới từ nhé.
Để học tốt ngữ pháp, các em cần nhớ: đầu tiên là hiểu nghĩa của câu, sau đó là nắm vững các cấu trúc và cách dùng của từng từ loại. Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu nào!
***
Câu hỏi 1: I….go on foot when i was in primary school
A. have to B. used to C. can D. may
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.
- Chúng ta thấy cụm từ “when I was in primary school” (khi tôi còn học tiểu học). Cụm từ này chỉ ra rằng hành động xảy ra trong quá khứ, là một thói quen hoặc một trạng thái đã từng diễn ra trong quá khứ và có thể bây giờ không còn nữa.
Bước 2: Xem xét nghĩa và cách dùng của từng lựa chọn.
- A. have to: Mang nghĩa “phải làm gì đó” (bắt buộc). Cấu trúc này thường dùng cho hiện tại hoặc tương lai (với “will have to”). Ví dụ: “I have to do my homework now.” (Tôi phải làm bài tập về nhà bây giờ.)
- B. used to: Mang nghĩa “đã từng làm gì đó” hoặc “thường làm gì đó trong quá khứ”. Cấu trúc này dùng để diễn tả một thói quen, một hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa, hoặc một trạng thái đã từng đúng trong quá khứ. Ví dụ: “I used to play football every day when I was young.” (Tôi đã từng chơi bóng đá mỗi ngày khi tôi còn trẻ.)
- C. can: Mang nghĩa “có thể” (chỉ khả năng ở hiện tại). Ví dụ: “I can swim.” (Tôi có thể bơi.)
- D. may: Mang nghĩa “có thể” (chỉ khả năng hoặc sự cho phép ở hiện tại/tương lai). Ví dụ: “It may rain tomorrow.” (Ngày mai trời có thể mưa.) hoặc “You may come in.” (Bạn có thể vào.)
Bước 3: Đối chiếu với ngữ cảnh và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Ngữ cảnh của câu là “khi tôi còn học tiểu học”, tức là nói về một thói quen trong quá khứ.
- Lựa chọn B. used to hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh này vì nó dùng để diễn tả một thói quen trong quá khứ. “I used to go on foot” có nghĩa là “Tôi đã từng thường đi bộ”.
Bước 4: Kết luận.
Vậy, đáp án đúng là B. used to.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “I used to go on foot when I was in primary school.” (Tôi đã từng thường đi bộ khi tôi còn học tiểu học.)
***
Câu hỏi 2: I usually read books while i am…….a train
A. in B. on C. by
Phân tích và Giải thích chi tiết:
Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.
- Câu này yêu cầu chúng ta chọn giới từ phù hợp để diễn tả việc đang ở bên trong một phương tiện giao thông, cụ thể là “a train” (một chuyến tàu).
Bước 2: Xem xét nghĩa và cách dùng của từng lựa chọn giới từ đối với phương tiện giao thông.
- A. in: Giới từ “in” thường dùng với các phương tiện giao thông cá nhân nhỏ, hoặc các phương tiện mà bạn không thể đứng lên và đi lại dễ dàng (ví dụ: in a car, in a taxi).
- B. on: Giới từ “on” thường dùng với các phương tiện giao thông công cộng lớn, mà bạn có thể đứng lên và đi lại bên trong (ví dụ: on a bus, on a train, on a plane, on a ship).
- C. by: Giới từ “by” dùng để chỉ phương tiện di chuyển, cách thức đi lại nói chung (ví dụ: by bus, by train, by car). “By” đứng trước tên phương tiện mà không có mạo từ (a/an/the) hoặc tính từ sở hữu. Lưu ý, “by” chỉ cách thức, không phải vị trí “bên trong” phương tiện. Ví dụ: “I go to school by bus.” (Tôi đi học bằng xe buýt.)
Bước 3: Đối chiếu với ngữ cảnh và chọn đáp án phù hợp nhất.
- Câu nói “while I am… a train” có nghĩa là “trong khi tôi đang ở… trên một chuyến tàu”, diễn tả vị trí của người nói bên trong phương tiện.
- Tàu hỏa (“a train”) là một phương tiện giao thông công cộng lớn mà chúng ta có thể đi lại, đứng lên được. Do đó, giới từ “on” là phù hợp nhất.
- Nếu chọn “by”, câu sẽ là “while I am by train”, ngữ pháp không đúng vì “by train” là để nói về cách thức di chuyển.
Bước 4: Kết luận.
Vậy, đáp án đúng là B. on.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: “I usually read books while I am on a train.” (Tôi thường đọc sách khi tôi đang ở trên tàu.)
***
Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng “used to” và các giới từ đi kèm phương tiện giao thông. Hãy luôn luyện tập và đừng ngại đặt câu hỏi nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé!
Chúc các em học tốt!
1) B
Giải thích: “when I was in primary school” là mệnh đề chia ở thì qk đơn nên mệnh đề đầu câu cũng là qk đơn => Chọn B
2) A
Giải thích: on + a car, các phương tiện còn lại dùng in
1) I….go on foot when i was in primary school
A.have to B.used to C.can D.may
2) I usually read books while i am…….a train
A.in B.on C.by
chúc em học tốt