1. I have a lot homework tonight . I can’t watch eight feet below ( so )
2. we h…
2. we haven’t visited my grandfather for to months.
3. students at our school take part in a lot of outdoor activities .
3. the last she visited me was five years ago
gấp lắm ạ ai làm nhanh mik cho 5 vote
Cô rất vui được cùng các em giải những bài tập Tiếng Anh thú vị này. Đây đều là những dạng bài tập rất hay gặp trong chương trình lớp 6 của chúng ta, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và cách dùng từ nhé.
Chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu từng câu một nào!
***
**Bài tập 1:**
Đề bài: I have a lot homework tonight . I can’t watch eight feet below ( so )
Dàn ý:
- Phân tích yêu cầu đề bài: nối hai câu bằng “so”.
- Nhắc lại chức năng của “so”: diễn tả nguyên nhân – kết quả.
- Tìm lỗi sai chính tả/ngữ pháp trong câu gốc.
- Thực hiện nối câu.
Lời giải chi tiết:
Đầu tiên, chúng ta hãy dịch nghĩa sơ qua các từ khóa trong câu để hiểu nội dung nhé:
- a lot homework (cần sửa thành a lot of homework): rất nhiều bài tập về nhà
- tonight: tối nay
- can’t: không thể
- watch: xem
- Eight Feet Below: tên một bộ phim (cần viết hoa các chữ cái đầu của tên riêng)
- so: vì vậy, do đó (dùng để nối hai câu, trong đó câu đứng trước “so” là nguyên nhân, và câu đứng sau “so” là kết quả).
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả.
- Nguyên nhân: “I have a lot of homework tonight.” (Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay.)
- Kết quả: “I can’t watch Eight Feet Below.” (Tôi không thể xem phim Eight Feet Below.)
Bước 2: Sửa các lỗi ngữ pháp và chính tả nhỏ trong câu gốc.
- “a lot homework” phải là “a lot of homework” (rất nhiều cái gì đó).
- Tên phim “eight feet below” nên được viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ chính: “Eight Feet Below“.
Bước 3: Nối hai câu lại bằng “so”.
Khi dùng “so” để nối hai mệnh đề, chúng ta thường đặt dấu phẩy (,) trước “so”.
Công thức chung: \( \text{Mệnh đề 1 (nguyên nhân)}, \text{ so } \text{Mệnh đề 2 (kết quả)} \)
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
I have a lot of homework tonight, so I can’t watch Eight Feet Below.
(Tôi có rất nhiều bài tập về nhà tối nay, vì vậy tôi không thể xem phim Eight Feet Below.)
***
**Bài tập 2:**
Đề bài: we haven’t visited my grandfather for to months.
Dàn ý:
- Dịch nghĩa câu.
- Xác định các từ ngữ liên quan đến thời gian và số lượng.
- Tìm lỗi sai chính tả/ngữ pháp.
- Sửa lỗi.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta hãy dịch nghĩa các từ khóa:
- we: chúng tôi (cần viết hoa đầu câu)
- haven’t visited: đã không đến thăm (thì hiện tại hoàn thành, diễn tả hành động kéo dài đến hiện tại)
- my grandfather: ông của tôi
- for to months: trong … tháng (từ “for” đi với một khoảng thời gian)
Bước 1: Phát hiện lỗi sai.
Cụm từ “for to months” có vấn đề. Chúng ta dùng “for” để nói về một khoảng thời gian, và sau “for” phải là một con số hoặc một lượng cụ thể. Từ “to” ở đây là một giới từ (có nghĩa là “đến, tới”), không phải là một con số.
Bước 2: Xác định từ đúng cần dùng.
Chắc chắn các em đã nhận ra rồi! Để chỉ “hai tháng”, chúng ta phải dùng số “two” (số đếm), chứ không phải giới từ “to”.
Ngoài ra, câu bắt đầu bằng chữ “we” nhỏ, cần sửa thành chữ “W” hoa ở đầu câu.
Bước 3: Sửa lỗi và viết lại câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
We haven’t visited my grandfather for two months.
(Chúng tôi đã không đến thăm ông tôi được hai tháng rồi.)
***
**Bài tập 3 (câu đầu tiên):**
Đề bài: students at our school take part in a lot of outdoor activities .
Dàn ý:
- Dịch nghĩa câu.
- Kiểm tra cấu trúc ngữ pháp và cách dùng từ.
- Kiểm tra dấu câu.
Lời giải chi tiết:
Hãy cùng xem xét các thành phần của câu:
- students at our school: các học sinh ở trường chúng tôi (chủ ngữ số nhiều)
- take part in: tham gia vào (cụm động từ đúng)
- a lot of outdoor activities: nhiều hoạt động ngoài trời (cụm danh từ đúng, “a lot of” dùng với cả danh từ đếm được và không đếm được)
Bước 1: Kiểm tra ngữ pháp và từ vựng.
Cô nhận thấy câu này đã sử dụng ngữ pháp và từ vựng rất chính xác rồi đó các em!
- Chủ ngữ số nhiều “students” đi với động từ “take” (không thêm “s”).
- Cụm “take part in” nghĩa là “tham gia vào”, dùng rất đúng.
- Cụm “a lot of” để chỉ số lượng lớn, dùng cho “activities” (danh từ đếm được số nhiều) là hoàn toàn chính xác.
Bước 2: Kiểm tra dấu câu.
Tuy nhiên, câu này lại thiếu một dấu chấm câu kết thúc ở cuối câu.
Bước 3: Sửa lỗi và viết lại câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
Students at our school take part in a lot of outdoor activities.
(Các học sinh ở trường chúng tôi tham gia vào rất nhiều hoạt động ngoài trời.)
***
**Bài tập 3 (câu thứ hai):**
Đề bài: the last she visited me was five years ago
Dàn ý:
- Dịch nghĩa các từ khóa.
- Xác định cấu trúc câu liên quan đến thời gian.
- Tìm lỗi sai trong cách diễn đạt.
- Sửa lỗi và viết lại câu.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta cùng xem xét các từ khóa:
- the last: lần cuối cùng/cuối cùng (cần bổ sung danh từ)
- she visited me: cô ấy đã thăm tôi
- was five years ago: là năm năm trước
Bước 1: Phát hiện lỗi sai.
Cụm “the last she visited me” nghe có vẻ không được tự nhiên và đúng ngữ pháp cho lắm các em nhỉ? Khi chúng ta muốn nói “lần cuối cùng” ai đó làm gì, chúng ta cần một danh từ đi kèm với “the last” để làm rõ đó là “lần” nào.
Bước 2: Xác định cấu trúc đúng.
Để diễn tả “lần cuối cùng cô ấy đến thăm tôi”, chúng ta thường dùng cụm “the last time“. Sau đó là một mệnh đề hoặc một động từ có “to-V”. Trong trường hợp này, “the last time she visited me” là cách dùng chính xác nhất.
Ngoài ra, chữ “the” ở đầu câu cần được viết hoa.
Bước 3: Sửa lỗi và viết lại câu.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
The last time she visited me was five years ago.
(Lần cuối cùng cô ấy đến thăm tôi là năm năm trước.)
***
Các em thấy đó, chỉ cần chúng ta chịu khó để ý một chút đến ngữ pháp, chính tả và cách dùng từ thì sẽ phát hiện và sửa được các lỗi sai rất nhanh thôi! Cố gắng luyện tập thường xuyên nhé! Cô chúc các em học tốt!
. I have a lot homework tonight so I can’t watch eight feet below.
2. It’s 2 months since I last visited my grandparents (to là two phải ko??)
3. Students at our school do many outdoor activities.
4. she hasn’t visited me about 5 years.
Chúc học tốt
1. I have a lot homework tonight so I can’t watch eight feet below.
2. It’s 2 months since I last visited my grandparents (to là two phải ko??)
3. Students at our school do many outdoor activities.
4. she hasn’t visited me about 5 years. (đề thiếu time nha)