viết phương trình phân tử và ion rút gọn của các phản ứng sau(nếu có) xảy ra tro…
a) KNO3 + NaCl
b) NaHCO3 + NaOH
c) K2CO3 + NaCl
Xin chào các em học sinh yêu quý! Thầy rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học Hóa thú vị ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau ôn lại và củng cố kiến thức về một chủ đề rất quan trọng trong chương trình Hóa học 11: Phản ứng trao đổi ion trong dung dịch. Đây là nền tảng để các em hiểu sâu hơn về các quá trình hóa học diễn ra trong tự nhiên và trong đời sống.
Trước khi đi vào giải bài tập cụ thể, thầy muốn các em nhớ lại một số nguyên tắc cơ bản để xác định khi nào một phản ứng trao đổi ion xảy ra trong dung dịch:
- Phản ứng phải tạo thành chất kết tủa (kí hiệu là (r) hoặc ↓).
- Phản ứng phải tạo thành chất khí (kí hiệu là (k) hoặc ↑).
- Phản ứng phải tạo thành chất điện li yếu hơn (ví dụ: nước \(H_2O\), axit yếu, bazơ yếu…).
Nếu không thỏa mãn một trong ba điều kiện trên, phản ứng sẽ không xảy ra. Khi đó, chúng ta sẽ ghi là “không phản ứng” hoặc “no reaction”.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng câu trong bài tập nhé!
a) \(KNO_3 + NaCl\)
Bước 1: Viết phương trình phân tử (nếu có thể) và dự đoán sản phẩm.
Đây là phản ứng trao đổi giữa hai muối. Chúng ta sẽ hoán đổi gốc axit và kim loại cho nhau:
\(KNO_3 (dd) + NaCl (dd) \rightarrow KCl (dd) + NaNO_3 (dd)\)
Bước 2: Kiểm tra điều kiện phản ứng.
Để xác định xem phản ứng có xảy ra hay không, chúng ta cần xem xét tính chất của các sản phẩm tạo thành:
- \(KCl\) (Kali clorua): Đây là muối của kim loại kiềm và gốc axit mạnh. Tất cả các muối kali và hầu hết các muối clorua đều tan tốt trong nước. Vậy \(KCl\) là chất tan và là chất điện li mạnh.
- \(NaNO_3\) (Natri nitrat): Đây là muối của kim loại kiềm và gốc axit mạnh. Tất cả các muối natri và tất cả các muối nitrat đều tan tốt trong nước. Vậy \(NaNO_3\) là chất tan và là chất điện li mạnh.
Như vậy, sản phẩm của phản ứng đều là các chất điện li mạnh, tan hoàn toàn trong dung dịch và không tạo thành chất kết tủa, chất khí hay chất điện li yếu.
Bước 3: Kết luận.
Do không thỏa mãn bất kỳ điều kiện nào để phản ứng xảy ra (không có kết tủa, không có khí, không có chất điện li yếu), nên phản ứng này không xảy ra.
Chúng ta ghi rõ là:
\(KNO_3 + NaCl \rightarrow\) Không phản ứng
b) \(NaHCO_3 + NaOH\)
Bước 1: Viết phương trình phân tử.
Đây là phản ứng giữa muối axit \(NaHCO_3\) (natri hiđrocacbonat) và bazơ mạnh \(NaOH\) (natri hiđroxit). Ion \(HCO_3^-\) có tính lưỡng tính, nhưng trong môi trường bazơ mạnh, nó sẽ đóng vai trò là một axit yếu và nhường proton cho ion \(OH^-\) của bazơ.
Phương trình phân tử:
\(NaHCO_3 (dd) + NaOH (dd) \rightarrow Na_2CO_3 (dd) + H_2O (l)\)
Bước 2: Viết phương trình ion đầy đủ.
Chúng ta sẽ phân li các chất điện li mạnh thành ion. Chất điện li yếu và chất không tan giữ nguyên dạng phân tử.
- \(NaHCO_3\): Là muối tan, điện li mạnh thành \(Na^+\) và \(HCO_3^-\).
- \(NaOH\): Là bazơ mạnh, điện li mạnh thành \(Na^+\) và \(OH^-\).
- \(Na_2CO_3\): Là muối tan, điện li mạnh thành \(2Na^+\) và \(CO_3^{2-}\).
- \(H_2O\): Là chất điện li rất yếu (nước), giữ nguyên dạng phân tử.
Phương trình ion đầy đủ:
\(Na^+ (dd) + HCO_3^- (dd) + Na^+ (dd) + OH^- (dd) \rightarrow 2Na^+ (dd) + CO_3^{2-} (dd) + H_2O (l)\)
Bước 3: Viết phương trình ion rút gọn.
Để viết phương trình ion rút gọn, chúng ta sẽ loại bỏ các ion không tham gia trực tiếp vào phản ứng (ion “khán giả”) ở cả hai vế của phương trình ion đầy đủ.
Trong phương trình trên, ion \(Na^+\) xuất hiện ở cả hai vế với số lượng tương đương.
Loại bỏ \(Na^+\), ta được phương trình ion rút gọn:
\(HCO_3^- (dd) + OH^- (dd) \rightarrow CO_3^{2-} (dd) + H_2O (l)\)
Giải thích: Phản ứng này xảy ra vì đã tạo thành chất điện li rất yếu là nước (\(H_2O\)).
c) \(K_2CO_3 + NaCl\)
Bước 1: Viết phương trình phân tử (nếu có thể) và dự đoán sản phẩm.
Đây là phản ứng trao đổi giữa hai muối. Chúng ta sẽ hoán đổi gốc axit và kim loại cho nhau:
\(K_2CO_3 (dd) + NaCl (dd) \rightarrow KCl (dd) + Na_2CO_3 (dd)\)
Bước 2: Kiểm tra điều kiện phản ứng.
Để xác định xem phản ứng có xảy ra hay không, chúng ta cần xem xét tính chất của các sản phẩm tạo thành:
- \(KCl\) (Kali clorua): Như đã phân tích ở câu a, đây là muối tan tốt và là chất điện li mạnh.
- \(Na_2CO_3\) (Natri cacbonat): Đây là muối của kim loại kiềm và gốc cacbonat. Tất cả các muối natri và các muối cacbonat của kim loại kiềm đều tan tốt trong nước. Vậy \(Na_2CO_3\) là chất tan và là chất điện li mạnh.
Tương tự như câu a, các sản phẩm tạo thành đều là các chất điện li mạnh, tan hoàn toàn trong dung dịch và không tạo thành chất kết tủa, chất khí hay chất điện li yếu.
Bước 3: Kết luận.
Do không thỏa mãn bất kỳ điều kiện nào để phản ứng xảy ra, nên phản ứng này không xảy ra.
Chúng ta ghi rõ là:
\(K_2CO_3 + NaCl \rightarrow\) Không phản ứng
Các em thấy đấy, việc nắm vững các quy tắc về điều kiện phản ứng trao đổi ion và khả năng phân li của các chất điện li là vô cùng quan trọng để giải quyết dạng bài tập này. Hãy luyện tập thêm để thành thạo nhé!
a, (không phản ứng)
b,
\(NaHCO_3+NaOH\to Na_2CO_3+H_2O\)
\(HCO_3^- + OH^-\to CO_3^{2-}+ H_2O\)
c, (không phản ứng)
Đáp án:
b có phản ứng
Giải thích các bước giải:
\(NaHCO_3\) +\(NaOH\) -> \(Na_2CO_3\) + \(H_2O\)
\(HCO_3^{-}\) + \(OH_3^{-}\) -> \(CO_3^{2-}\) + \(H_2O\)