1) I started living here two months ago
->I have
2) My bedroom is too small for …
->I have
2) My bedroom is too small for all my books
->My bedroom
3)It took us 30 minutes to rehearse the song
->We spent
4)”Don’t forget to turn off the lights when you go out,Peter”his mother said
->Peter’s mother reminded
5)Out grandparents live far away.We don’t usually visit them (If)
->
6)They couldn’t drive fast.The road was very slippery (so)
->
7)The children finished their homework.They went out to play football ( after)
->
8)I came back to the village.I was born in that village (where)
->
Làm hộ em với ạ
Để đạt hiệu quả tốt nhất, cô sẽ hướng dẫn các em theo từng bước cụ thể:
Dàn ý bài giảng:
- Phân tích yêu cầu đề bài.
- Ôn lại cấu trúc ngữ pháp liên quan.
- Áp dụng cấu trúc để viết lại câu.
- Kiểm tra lại đáp án.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
***
Bài tập 1:
1) I started living here two months ago
->I have …
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng bài viết lại câu từ thì Quá khứ đơn (Past Simple) sang thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect). Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến hiện tại.
Các từ vựng cần lưu ý:
- started living: bắt đầu sống
- ago: cách đây (dùng với thì Quá khứ đơn)
Bước 1: Nhận diện cấu trúc gốc
Cấu trúc gốc là: S + started/began + V-ing + (thời gian) + ago
Ví dụ: I started living here two months ago. (Tôi bắt đầu sống ở đây hai tháng trước.)
Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi sang Hiện tại hoàn thành
Để diễn tả cùng một ý nghĩa nhưng bằng thì Hiện tại hoàn thành, chúng ta có công thức:
S + have/has + V-ed/V3 + for + (khoảng thời gian)
hoặc
S + have/has + V-ed/V3 + since + (mốc thời gian cụ thể)
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Chủ ngữ (S): I
- Động từ (V-ing): living -> Động từ nguyên mẫu là live. V-ed/V3 của live là lived.
- Khoảng thời gian: two months ago -> chuyển thành for two months (trong khoảng hai tháng).
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> I have lived here for two months.
Giải thích thêm: “I started living here two months ago” có nghĩa là hành động bắt đầu hai tháng trước và đã kết thúc việc bắt đầu. Khi chuyển sang “I have lived here for two months”, chúng ta nhấn mạnh rằng hành động “sống ở đây” đã diễn ra được hai tháng và vẫn còn tiếp tục hoặc có liên quan đến hiện tại.
***
Bài tập 2:
2) My bedroom is too small for all my books
->My bedroom …
Giải thích chi tiết:
Dạng bài này kiểm tra cách sử dụng cấu trúc too… to… và (not) enough… to… để diễn tả mức độ của một tính từ hoặc trạng từ.
Các từ vựng cần lưu ý:
- too: quá (mang ý nghĩa tiêu cực, không đủ điều kiện để làm gì)
- small: nhỏ
- enough: đủ
- big: lớn (từ trái nghĩa với small)
Bước 1: Nhận diện cấu trúc gốc
Cấu trúc gốc là: S + be + too + tính từ (adj) + (for O) + to V
Ví dụ: My bedroom is too small for all my books. (Phòng ngủ của tôi quá nhỏ để chứa tất cả sách của tôi.)
Ý nghĩa là: Phòng ngủ nhỏ đến mức không thể chứa đủ sách.
Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi sang (not) enough
Khi chuyển từ too + adj sang not + adj + enough, chúng ta cần tìm từ trái nghĩa của tính từ gốc.
Công thức chuyển đổi:
S + be + not + tính từ (adj – trái nghĩa) + enough + (for O) + to V
hoặc
S + be + tính từ (adj) + enough + (for O) + to V (nếu “too” mang nghĩa tích cực, hoặc “not enough” mang nghĩa tiêu cực)
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Chủ ngữ (S): My bedroom
- Tính từ gốc: small. Từ trái nghĩa của small là big.
- Ý nghĩa của too small là “không đủ lớn”. Vậy ta sẽ dùng not big enough.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> My bedroom is not big enough for all my books.
Giải thích thêm: Cả hai câu đều mang cùng một ý nghĩa: căn phòng có diện tích hạn chế, không đáp ứng được nhu cầu chứa sách.
***
Bài tập 3:
3) It took us 30 minutes to rehearse the song
->We spent …
Giải thích chi tiết:
Dạng bài này kiểm tra cách diễn đạt khoảng thời gian cần thiết để hoàn thành một việc gì đó, sử dụng cấu trúc với it took hoặc spend.
Các từ vựng cần lưu ý:
- took: đã mất (quá khứ của take)
- rehearse: tập dượt, diễn tập
- spent: đã dành (quá khứ của spend)
Bước 1: Nhận diện cấu trúc gốc
Cấu trúc gốc là: It takes/took + O (tân ngữ chỉ người) + thời gian + to V (động từ nguyên mẫu)
Ví dụ: It took us 30 minutes to rehearse the song. (Chúng tôi mất 30 phút để tập dượt bài hát.)
Bước 2: Áp dụng công thức chuyển đổi sang “spend”
Để diễn tả cùng một ý nghĩa, chúng ta dùng cấu trúc với spend:
S (chủ ngữ là người) + spend/spent + thời gian + V-ing
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Chủ ngữ (S) của câu mới là tân ngữ (O) trong câu gốc: us -> We
- Động từ took là quá khứ, nên spend cũng phải chia ở quá khứ: spent.
- Thời gian: 30 minutes
- Động từ nguyên mẫu to rehearse chuyển thành V-ing: rehearsing.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> We spent 30 minutes rehearsing the song.
Giải thích thêm: Cả hai câu đều cho biết thời lượng mà “chúng tôi” đã dùng để tập dượt bài hát.
***
Bài tập 4:
4) ”Don’t forget to turn off the lights when you go out,Peter”his mother said
->Peter’s mother reminded …
Giải thích chi tiết:
Đây là dạng bài Câu tường thuật (Reported Speech) đối với lời khuyên, yêu cầu hoặc lời nhắc nhở. Cấu trúc remind (nhắc nhở) thường được sử dụng.
Các từ vựng cần lưu ý:
- Don’t forget to: Đừng quên (một lời nhắc nhở tiêu cực)
- turn off: tắt
- reminded: đã nhắc nhở (quá khứ của remind)
- go out: đi ra ngoài
Bước 1: Nhận diện cấu trúc gốc
Câu gốc là một câu trực tiếp (Direct Speech) dạng mệnh lệnh/yêu cầu/nhắc nhở tiêu cực.
“Don’t forget to turn off the lights when you go out, Peter,” his mother said. (Mẹ của Peter nói: “Đừng quên tắt đèn khi con ra ngoài, Peter.”)
Bước 2: Áp dụng công thức tường thuật với “remind”
Đối với lời nhắc nhở, chúng ta dùng cấu trúc:
S + reminded + O (tân ngữ là người được nhắc nhở) + to V (động từ nguyên mẫu)
hoặc (nếu là nhắc nhở không làm gì)
S + reminded + O + not to V
Tuy nhiên, “Don’t forget to V” có nghĩa là “hãy nhớ làm V”, nên nó sẽ được tường thuật lại thành “remind O to V”.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Người nhắc nhở (S): Peter’s mother
- Người được nhắc nhở (O): Peter -> đổi thành đại từ tân ngữ him.
- Lời nhắc nhở: “Don’t forget to turn off the lights when you go out”
- Don’t forget to turn off -> to turn off (vì “remind to V” có nghĩa là nhắc nhở ai đó làm gì, hàm ý bảo họ “nhớ làm gì”).
- you go out -> he went out (đổi đại từ và lùi thì động từ từ hiện tại đơn sang quá khứ đơn vì động từ tường thuật “said” ở quá khứ).
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> Peter’s mother reminded him to turn off the lights when he went out.
Giải thích thêm: Mẹ của Peter đã nhắc nhở cậu ấy hãy tắt đèn khi cậu ấy ra ngoài. Lưu ý sự thay đổi về đại từ (you -> he) và lùi thì (go -> went) khi chuyển từ câu trực tiếp sang câu tường thuật.
***
Bài tập 5:
5) Our grandparents live far away. We don’t usually visit them (If)
-> …
Giải thích chi tiết:
Bài tập này yêu cầu viết lại câu bằng câu điều kiện loại 2 (Conditional Sentence Type 2). Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.
Các từ vựng cần lưu ý:
- far away: xa xôi
- usually visit: thường xuyên thăm
Bước 1: Phân tích tình huống thực tế
- Tình huống 1: Our grandparents live far away. (Ông bà chúng tôi sống xa) -> Đây là sự thật ở hiện tại.
- Tình huống 2: We don’t usually visit them. (Chúng tôi không thường xuyên thăm họ) -> Đây là kết quả của tình huống 1, cũng là sự thật ở hiện tại.
Bước 2: Áp dụng công thức câu điều kiện loại 2
Câu điều kiện loại 2 có cấu trúc:
If + S + V-ed/V2 (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (động từ nguyên mẫu)
Chúng ta sẽ giả định một điều ngược lại với sự thật ở hiện tại.
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Từ tình huống 1: “Ông bà sống xa” (hiện tại), chúng ta giả định ngược lại là “Nếu ông bà không sống xa” hoặc “Nếu ông bà sống gần hơn”.
- “live” (hiện tại đơn) -> “didn’t live” (phủ định quá khứ đơn) HOẶC “lived nearer/closer” (khẳng định quá khứ đơn với từ trái nghĩa).
- Chọn cách phủ định trực tiếp sẽ dễ hơn: If our grandparents didn’t live far away.
- Từ tình huống 2: “Chúng tôi không thường xuyên thăm họ” (hiện tại), nếu điều kiện trên xảy ra, kết quả sẽ là ngược lại: “Chúng tôi sẽ thường xuyên thăm họ”.
- “don’t usually visit” (phủ định hiện tại đơn) -> “would usually visit” (khẳng định với would + động từ nguyên mẫu).
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> If our grandparents didn’t live far away, we would usually visit them.
Giải thích thêm: Câu này diễn tả một điều không có thật ở hiện tại: hiện tại ông bà sống xa, nên chúng ta không thường xuyên thăm họ. Nếu ông bà không sống xa (ngược lại với sự thật), thì chúng ta sẽ thường xuyên thăm họ.
***
Bài tập 6:
6) They couldn’t drive fast. The road was very slippery (so)
-> …
Giải thích chi tiết:
Dạng bài này yêu cầu nối hai câu đơn thành một câu ghép hoặc câu phức sử dụng liên từ so (vì vậy, do đó) để thể hiện quan hệ nguyên nhân – kết quả.
Các từ vựng cần lưu ý:
- couldn’t drive fast: không thể lái nhanh
- slippery: trơn trượt
- so: vì vậy, do đó (dùng để nối kết quả với nguyên nhân đứng trước)
Bước 1: Phân tích mối quan hệ nguyên nhân – kết quả
- Nguyên nhân: The road was very slippery. (Con đường rất trơn trượt.)
- Kết quả: They couldn’t drive fast. (Họ không thể lái nhanh.)
Bước 2: Áp dụng công thức nối câu với “so”
Công thức: Nguyên nhân (S + V) , so + Kết quả (S + V)
Lưu ý: “so” thường đứng sau dấu phẩy.
Bước 3: Thực hiện nối câu
- Đặt câu nguyên nhân trước: The road was very slippery.
- Thêm dấu phẩy và liên từ so.
- Đặt câu kết quả sau: they couldn’t drive fast.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> The road was very slippery, so they couldn’t drive fast.
Giải thích thêm: Con đường trơn trượt là nguyên nhân dẫn đến việc họ không thể lái xe nhanh. Từ “so” giúp nối liền hai ý này một cách logic.
***
Bài tập 7:
7) The children finished their homework. They went out to play football ( after)
-> …
Giải thích chi tiết:
Dạng bài này yêu cầu kết hợp hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, sử dụng liên từ after (sau khi) và thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect) để làm rõ thứ tự các hành động.
Các từ vựng cần lưu ý:
- finished: đã hoàn thành
- homework: bài tập về nhà
- went out: đã đi ra ngoài
- play football: chơi bóng đá
- after: sau khi
Bước 1: Xác định thứ tự các hành động
- Hành động 1 (xảy ra trước): The children finished their homework. (Những đứa trẻ đã hoàn thành bài tập về nhà.)
- Hành động 2 (xảy ra sau): They went out to play football. (Chúng đi ra ngoài chơi bóng đá.)
Bước 2: Áp dụng công thức với “after” và Quá khứ hoàn thành
Khi có hai hành động xảy ra trong quá khứ, hành động xảy ra trước sẽ dùng thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect), hành động xảy ra sau dùng thì Quá khứ đơn (Past Simple).
Công thức:
After + S + had + V3 (hành động trước), S + V-ed/V2 (hành động sau)
hoặc
S + V-ed/V2 (hành động sau) + after + S + had + V3 (hành động trước)
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Hành động “finished their homework” xảy ra trước, nên sẽ dùng Quá khứ hoàn thành: had finished their homework.
- Hành động “went out to play football” xảy ra sau, nên sẽ dùng Quá khứ đơn: went out to play football.
- Kết hợp với after:
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> After the children had finished their homework, they went out to play football.
Giải thích thêm: Việc hoàn thành bài tập về nhà xảy ra trước, sau đó các em mới đi chơi bóng đá. “After” và thì Quá khứ hoàn thành giúp thể hiện rõ thứ tự thời gian này.
***
Bài tập 8:
8) I came back to the village. I was born in that village (where)
-> …
Giải thích chi tiết:
Dạng bài này yêu cầu kết hợp hai câu thành một câu có mệnh đề quan hệ (Relative Clause), sử dụng đại từ quan hệ where để chỉ nơi chốn.
Các từ vựng cần lưu ý:
- came back: đã quay trở lại
- village: ngôi làng
- was born: được sinh ra
- where: nơi mà (đại từ quan hệ chỉ nơi chốn)
Bước 1: Xác định danh từ chung và yếu tố lặp lại
- Câu 1: I came back to the village.
- Câu 2: I was born in that village.
- Danh từ chung là the village (ngôi làng). “in that village” ở câu thứ hai chỉ nơi chốn và lặp lại ý của “the village”.
Bước 2: Áp dụng công thức mệnh đề quan hệ với “where”
Khi danh từ mà mệnh đề quan hệ bổ nghĩa là một nơi chốn (place), và đại từ quan hệ thay thế cho một cụm giới từ chỉ nơi chốn (ví dụ: in/at/on which, or simply here/there), chúng ta có thể dùng where.
Công thức: S + V + Nơi chốn (Danh từ) + where + S + V + (phần còn lại của mệnh đề quan hệ)
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
- Kết hợp hai câu, thay thế “in that village” bằng where.
- where sẽ đứng ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa là the village.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
-> I came back to the village where I was born.
Giải thích thêm: Mệnh đề “where I was born” bổ nghĩa cho danh từ “the village”, cho biết rõ hơn về ngôi làng đó. “Where” ở đây thay thế cho “in which village” hoặc “in that village”.
***
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết, từng bước một như thế này, các em đã nắm vững cách làm bài tập viết lại câu. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để củng cố kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
1. I have been living here for two years.
2. My bedroom is not big enough for all my book.
3. We spent 30 minutes rehearsing the play.
4. Peter’s mother reminded him not to forget to turn off the lights when you go out.
5. If our grandparents didn’t live so far away, we would visit them often.
6. The road was so slippery that they couldn’t drive fast.
7. They went after they have finished their homework.
8. I went back to the village where i was born.
1, I have lived here for two months.
2, My bedroom isn’t big enough for all my book
3, We spent 30 minutes rehearsing the song.
4, Peter’s mother reminded him to turn off the lights when he went out.
5, If our grandparents didn’t lived far away, we would usually visit them.
6, The road was so slippery that they couldn’t drive fast.
7, After finishing their homework, the children went out to play football.
8, I came back to the village where I was born.
Chúc anh/chị học tốt, em mới học lớp 8 thôi nên anh/chị có thể xem lại hộ em ạ 😀