1. I will pick you up right after you get off the train.
I will pick you up ____…
I will pick you up ____________________ you get off the train. (SOON)
2. By supporting green products, you will reduce harm to the environment.
____________________ green products, you will reduce harm to the environment. (SUPPORT)
2. The rich girl doesnt often check price tags when buying brand-name clothes.
The rich girl ____________________ price tags when buying brand-name clothes. (RARELY)
4. During their dinner time, a flash flood swept through their house.
____________________ having dinner, a flash flood swept through their house. (WHILE)
5. There was heavy snow between 8 p.m. and 11 p.m. yesterday.
It ____________________ at 10 p.m. yesterday. (SNOWING)
—
Bài tập 1:
I will pick you up right after you get off the train.
I will pick you up ____________________ you get off the train. (SOON)
Phân tích:
Câu gốc sử dụng cấu trúc “right after” (ngay sau khi). Từ gợi ý “SOON” cho chúng ta biết cần sử dụng một trạng từ hoặc một cấu trúc tương đương.
“Soon after” có nghĩa tương tự như “right after”, đều chỉ sự việc xảy ra ngay sau một sự việc khác.
Như vậy, chúng ta cần điền “soon after” vào chỗ trống.
Đáp án:
I will pick you up soon after you get off the train.
—
Bài tập 2:
By supporting green products, you will reduce harm to the environment.
____________________ green products, you will reduce harm to the environment. (SUPPORT)
Phân tích:
Câu gốc bắt đầu bằng cấu trúc “By + V-ing” (bằng cách làm gì đó). Cấu trúc này diễn tả phương tiện hoặc cách thức để đạt được một kết quả.
Từ gợi ý “SUPPORT” là động từ nguyên mẫu. Chúng ta cần biến đổi nó thành dạng phù hợp để đứng đầu câu và giữ nguyên nghĩa.
Khi muốn bắt đầu câu bằng hành động “support” và diễn tả ý nghĩa tương tự “by supporting”, chúng ta sử dụng dạng V-ing của động từ.
Đáp án:
Supporting green products, you will reduce harm to the environment.
—
Bài tập 3:
The rich girl doesnt often check price tags when buying brand-name clothes.
The rich girl ____________________ price tags when buying brand-name clothes. (RARELY)
Phân tích:
Câu gốc sử dụng trạng từ chỉ tần suất “often” (thường xuyên) đi kèm với “doesn’t” (không), mang nghĩa là “không thường xuyên”.
Từ gợi ý “RARELY” là một trạng từ chỉ tần suất khác, có nghĩa là “hiếm khi”, “hầu như không”.
“Rarely” có tần suất xuất hiện thấp hơn “often”. Khi sử dụng “rarely”, chúng ta không cần dùng “doesn’t” nữa, vì bản thân “rarely” đã mang nghĩa phủ định.
“Doesn’t often” tương đương với “rarely”.
Đáp án:
The rich girl rarely checks price tags when buying brand-name clothes.
(Lưu ý: Khi bỏ “doesn’t”, động từ “check” cần chia theo chủ ngữ số ít “The rich girl”, nên thành “checks”.)
—
Bài tập 4:
During their dinner time, a flash flood swept through their house.
____________________ having dinner, a flash flood swept through their house. (WHILE)
Phân tích:
Câu gốc sử dụng giới từ “During” (trong suốt) để chỉ khoảng thời gian.
Từ gợi ý “WHILE” là một liên từ thường dùng để nối hai mệnh đề, diễn tả hai hành động xảy ra đồng thời hoặc một hành động đang diễn ra thì hành động khác xen vào.
“While” thường đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ chia, hoặc đi với “V-ing” nếu hai hành động có chung chủ ngữ.
Trong trường hợp này, chúng ta có thể chuyển “During their dinner time” thành một cấu trúc với “while” mà chủ ngữ được ngầm hiểu là “they” (họ).
Cách phổ biến để dùng “while” với một hành động đang diễn ra là “While + V-ing”.
Đáp án:
While having dinner, a flash flood swept through their house.
—
Bài tập 5:
There was heavy snow between 8 p.m. and 11 p.m. yesterday.
It ____________________ at 10 p.m. yesterday. (SNOWING)
Phân tích:
Câu gốc diễn tả một sự việc đã xảy ra trong quá khứ: “có tuyết rơi dày” trong một khoảng thời gian cụ thể.
Từ gợi ý “SNOWING” chỉ ra chúng ta cần sử dụng dạng V-ing của động từ “snow”.
Câu hỏi yêu cầu diễn tả hành động “snowing” xảy ra vào một thời điểm cụ thể trong quá khứ (10 p.m. yesterday).
Khi diễn tả một hành động đang xảy ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, chúng ta sử dụng thì Quá khứ Tiếp diễn (Past Continuous).
Cấu trúc của Quá khứ Tiếp diễn là: Was/Were + V-ing.
Chủ ngữ là “It” (trời), nên chúng ta dùng “was”.
Đáp án:
It was snowing at 10 p.m. yesterday.
—
Các em thấy không, mỗi câu đều có một điểm ngữ pháp thú vị để chúng ta khám phá. Các em hãy xem lại bài làm của mình và ghi nhớ các cấu trúc này để vận dụng tốt hơn trong các bài học tiếp theo nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
\(1\) as soon as
\(-\) TLĐ as soon as HTĐ: ngay khi
\(2\) When you support
\(-\) When + S + V, S + V: Khi
\(3\) rarely checks
\(-\) not often \(=\) rarely: không thường xuyên, hiếm khi
\(-\) HTĐ: S + V(s/es)
\(4\) While they were
\(-\) While QKTD, QKĐ: Một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì bị hành động khác xen vào
\(->\) QKTD: S + was/were + Ving
\(5\) was snowing heavily
\(-\) QKTD, dấu hiệu: between \(8\) p.m and \(11\) p.m yesterday
\(->\) S + was/were + Ving
\(-\) V + adv
1. I will pick you up right after you get off the train.
→I will pick you up as soon as you get off the train. (SOON)
\(-\) S\(+\)will\(+\)V
\(-\)As soon as \(+\) S \(+\) V (present), S \(+\) will \(+\) V\(.\)
→hai hành động chưa xảy ra tại thời điểm nói.
\(2.\) 2. By supporting green products, you will reduce harm to the environment.
If you support green products, you will reduce harm to the environment. (SUPPORT)
\(-\)Cđk loại I: If+ S+V,S+will+V\(.\)
\(3.\) The rich girl doesn’t often check price tags when buying brand-name clothes.
→The rich girl rarely checks price tags when buying brand-name clothes. (RARELY)
\(-\)rarely: hiếm khi= not often
\(4.\) During their dinner time, a flash flood swept through their house.
→While they were having dinner, a flash flood swept through their house. (WHILE)
\(-\) While+S+was/were+doing, S+was/were+doing\(.\)
→Để nói về 2 hành động xảy ra dồng thời\(.\)
5. There was heavy snow between 8 p.m. and 11 p.m. yesterday.
→It was snowing heavily at 10 p.m. yesterday. (SNOWING)
\(-\)Thì QKTD: S+ was/were +Ving
\(-\) Dấu hiệu nhận biết: có giờ cụ thể \(.\)→Dùng QKTD