Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. Id like to take this….. of wishing you all the best of luck with your exams…

1. Id like to take this….. of wishing you all the best of luck with your exams…

1. Id like to take this….. of wishing you all the best of luck with your exams.
A. chance B. possibility C. occasion D. opportunity
2. They said they had the European rights for the product but it was a lie. They were acting under false….. 
A. pretences B. eel C. egg D. wool
3. Although he has been dead for many years, Elvis Presley is a…… person many people continue to be interested.
A. in that B. in whom C. whom D. in him
Hỏi bởi: maiquynh
3 câu trả lời
▲ 4
Xin chào tất cả các em học sinh yêu quý của cô! Rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” 3 câu hỏi thú vị này để củng cố thêm kiến thức tiếng Anh của mình nhé. Các em đã sẵn sàng chưa? Chúng ta cùng bắt đầu nào!

***

Câu hỏi 1:

I’d like to take this….. of wishing you all the best of luck with your exams.

A. chance B. possibility C. occasion D. opportunity

Phân tích và Giải thích:

Đây là một câu hỏi kiểm tra về cách dùng từ và các cụm từ cố định (collocations) trong tiếng Anh. Chúng ta cùng xem xét từng lựa chọn nhé:

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.

Câu này có nghĩa là: “Tôi muốn nhân cơ hội này để chúc tất cả các bạn may mắn trong kỳ thi.” Chúng ta cần điền một danh từ có nghĩa là “cơ hội” hoặc “dịp” vào chỗ trống sao cho phù hợp với động từ “take” và cấu trúc “take this… of doing something” (hoặc “take this… to do something”).

Bước 2: Xét các lựa chọn.

  • A. chance: “Chance” có nghĩa là cơ hội, sự tình cờ. Cụm “take a chance” có nghĩa là “đánh liều, mạo hiểm”. Cụm này không phù hợp với ngữ cảnh muốn chúc ai đó.
  • B. possibility: “Possibility” có nghĩa là khả năng, điều có thể xảy ra. Chúng ta thường nói “there is a possibility” (có khả năng), chứ không dùng “take this possibility”.
  • C. occasion: “Occasion” có nghĩa là dịp, sự kiện đặc biệt. Chúng ta có thể nói “on this occasion” (vào dịp này), nhưng “take this occasion” không phải là cụm từ thông dụng để diễn đạt việc nhân một cơ hội làm gì đó.
  • D. opportunity: “Opportunity” có nghĩa là cơ hội, thời cơ thuận lợi. Cụm từ “take this opportunity to do something” hoặc “take this opportunity of doing something” là một cụm từ rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “nhân cơ hội này để làm gì đó”. Nó hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.

Dựa trên phân tích, “opportunity” là lựa chọn phù hợp nhất để tạo thành cụm từ cố định và mang ý nghĩa chính xác cho câu.

Đáp án đúng: D. opportunity

***

Câu hỏi 2:

They said they had the European rights for the product but it was a lie. They were acting under false…..

A. pretences B. eel C. egg D. wool

Phân tích và Giải thích:

Câu này kiểm tra kiến thức của các em về thành ngữ (idioms) trong tiếng Anh.

Bước 1: Hiểu ngữ cảnh câu.

Vế đầu tiên nói rằng “Họ nói họ có quyền phân phối sản phẩm ở châu Âu nhưng đó là lời nói dối.” Vế thứ hai cần một thành ngữ để diễn tả việc “họ đã hành động dưới sự giả dối, lừa gạt.”

Bước 2: Xét các lựa chọn.

  • A. pretences: Từ “pretence” (số nhiều là “pretences”) có nghĩa là sự giả vờ, sự giả dối, sự lừa gạt. Cụm thành ngữ cố định “under false pretences” có nghĩa là “dưới sự giả dối, bằng cách lừa gạt”. Thành ngữ này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh của câu khi “it was a lie” (đó là lời nói dối).
  • B. eel: “Eel” là con lươn. Không có thành ngữ “under false eel”.
  • C. egg: “Egg” là quả trứng. Không có thành ngữ “under false egg”.
  • D. wool: “Wool” là len. Có thành ngữ “pull the wool over someone’s eyes” (lừa dối ai đó), nhưng nó không đi với cấu trúc “under false…”.

Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.

Thành ngữ “under false pretences” là cụm từ chính xác và duy nhất phù hợp với ngữ cảnh đã cho.

Đáp án đúng: A. pretences

***

Câu hỏi 3:

Although he has been dead for many years, Elvis Presley is a…… person many people continue to be interested.

A. in that B. in whom C. whom D. in him

Phân tích và Giải thích:

Câu này kiểm tra kiến thức về đại từ quan hệ (relative pronouns) và giới từ (prepositions).

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu gốc.

Câu có hai mệnh đề:

1. “Although he has been dead for many years, Elvis Presley is a person.” (Mệnh đề chính)

2. “Many people continue to be interested in him.” (Đây là mệnh đề phụ lẽ ra sẽ đi kèm với “person”).

Chúng ta cần kết hợp hai mệnh đề này bằng một đại từ quan hệ để thay thế cho “him” (chỉ “person”) và đi kèm với giới từ “in”.

Bước 2: Xét các lựa chọn.

  • A. in that: “That” không thường được dùng ngay sau giới từ khi nó làm đại từ quan hệ chỉ người hoặc vật trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause). Ví dụ, chúng ta thường nói “the house in which I live” chứ không phải “the house in that I live”.
  • B. in whom:
    • “Whom” là đại từ quan hệ chỉ người, đóng vai trò tân ngữ (object) trong mệnh đề quan hệ.
    • Khi giới từ đứng trước đại từ quan hệ, chúng ta phải dùng “whom” (đối với người) hoặc “which” (đối với vật).
    • Ở đây, “in” là giới từ và nó bổ nghĩa cho “whom”, thay thế cho “in him”. Cấu trúc “in whom” hoàn toàn chính xác.
    • Câu đầy đủ sẽ là: “Although he has been dead for many years, Elvis Presley is a person in whom many people continue to be interested.”
  • C. whom:
    • Nếu chỉ dùng “whom” mà không có “in” đứng trước, thì giới từ “in” phải chuyển xuống cuối mệnh đề quan hệ.
    • Ví dụ: “Elvis Presley is a person whom many people continue to be interested in.” Cấu trúc này cũng đúng về mặt ngữ pháp, nhưng không khớp với vị trí của giới từ “in” trong câu hỏi gốc (giới từ “in” đã nằm ngay trước chỗ trống).
  • D. in him:
    • “Him” là đại từ nhân xưng, không phải đại từ quan hệ. Nếu dùng “in him” thì câu sẽ bị sai cấu trúc ngữ pháp, vì “in him” không thể liên kết hai mệnh đề lại với nhau. Câu sẽ thành “Elvis Presley is a person. Many people continue to be interested in him.” (Hai câu riêng biệt).

Bước 3: Chọn đáp án đúng nhất.

Vì giới từ “in” đứng ngay trước chỗ trống và chúng ta cần một đại từ quan hệ chỉ người làm tân ngữ, “in whom” là lựa chọn chính xác nhất.

Đáp án đúng: B. in whom

***

Các em thấy đó, mỗi câu hỏi đều có những kiến thức ngữ pháp hoặc từ vựng riêng để chúng ta học hỏi. Cô mong rằng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài và các quy tắc tiếng Anh nhé. Hãy tiếp tục luyện tập để chinh phục môn tiếng Anh thật tốt! Hẹn gặp lại các em trong các bài học sau!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D

– Take a opportunity of + V – ing: Nắm bắt cơ hội làm gì

– Would like + to V

2. A

– Under false pretences ( idiom ): Giả vờ là làm ra vẻ thế nào đó để đánh lừa ai đó

3. B

– Dùng mệnh đề quan hệ “whom” để thay thế cho danh từ chỉ người đóng vai trò là tân ngữ trong câu

Trả lời bởi: minhducnguyen
▲ 1

\(1\). \(D\)

\(@\) Cấu trúc:

\(-\) To take (this/an) opportunity of doing sth: nhân cơ hội/nắm bắt cơ hội cho việc gì..

\(-\) Would like to do sth: muốn làm gì…

Trans: Tôi muốn nhân cơ hội này để chúc bạn mọi điều may mắn trong kỳ thi.

\(2\). \(A\)

\(@\) Cụm từ:

\(-\) On/Under false pretences: bằng cách lừa đảo/lừa dối

\(@\) Câu trần thuật:

\(-\) S + said/told + (O) + (that) + S + V(lùi thì)

\(-\) HTĐ \(->\) QKĐ

Trans: Họ nói rằng họ có bản quyền ở Châu Âu đối với sản phẩm nhưng đó là lời nói dối. Họ đã hành động dưới sự giả vờ sai lầm.

\(3\). \(C\)

\(-\) Whom thay thế cho tân ngữ chỉ người ~ có chức năng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu

\(@\) Mệnh đề chỉ nhượng bộ:

\(-\) Although/Though/Even though + S + V, S + V: mặc dù…nhưng..

\(-\) DHNB: For many years \(->\) chia HTHT

\(@\) Cấu trúc HTHT:

(\(+\)) S + have/has + V3/ed 

Trả lời bởi: Nguyễn Nhi

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo