Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1) It is a long time since we last met. =>We haven’t……… 2) When did …

1) It is a long time since we last met.

=>We haven’t………

2) When did …

1) It is a long time since we last met.

=>We haven’t………

2) When did you have it?

=>How long……….

3) This is the first time I had such a delicious meal.

=> I haven’t………

4) I haven’t seen him for 8 days.

=> The last……….

5) I haven’t taken a bath since Monday.

=> It is……….

Hỏi bởi: Hứa Khoa
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố kiến thức về cách diễn đạt thời gian trong tiếng Anh, đặc biệt là các cấu trúc liên quan đến “since” và “for”. Thầy/Cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết 5 bài tập này nhé.

Bài tập 1:

It is a long time since we last met.
=> We haven’t………

Giải thích:
Câu gốc đang sử dụng cấu trúc “It is + a long time + since + [mệnh đề ở thì Quá khứ Đơn]”. Cấu trúc này dùng để diễn tả một khoảng thời gian dài đã trôi qua kể từ khi một hành động hoặc sự việc nào đó xảy ra lần cuối.
Để chuyển đổi sang cấu trúc “We haven’t…”, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành (Present Perfect). Thì này dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và còn liên quan đến hiện tại, hoặc hành động đã xảy ra và kết thúc nhưng còn để lại kết quả ở hiện tại.

Công thức áp dụng:
Cấu trúc của Hiện tại Hoàn thành là: Chủ ngữ + have/has + V3/ed

Các bước thực hiện:
1. Xác định chủ ngữ của câu mới: Chủ ngữ của câu gốc là “we” (chúng ta) khi nhắc đến việc “we last met” (chúng ta gặp nhau lần cuối). Vậy chủ ngữ cho câu mới vẫn là “We”.
2. Sử dụng trợ động từ “have” hoặc “has”: Vì chủ ngữ là “We” (số nhiều), chúng ta dùng trợ động từ “have”.
3. Sử dụng động từ chính ở dạng V3/ed: Động từ chính trong mệnh đề sau “since” là “met” (gặp gỡ), dạng Quá khứ Đơn và Quá khứ Phân từ (V3) đều là “met”. Tuy nhiên, khi chuyển sang “haven’t”, chúng ta cần dùng dạng phủ định của “meet”. Do đó, hành động “gặp” đã không xảy ra trong một thời gian dài.
4. Kết hợp với “since” và thời điểm cuối cùng xảy ra hành động: Câu gốc nói “since we last met”. Điều này có nghĩa là hành động gặp nhau lần cuối đã xảy ra. Khi dùng “haven’t”, chúng ta đang nói về việc hành động đó chưa xảy ra kể từ thời điểm đó. Cụm “a long time” trong câu gốc sẽ được ngụ ý qua việc dùng “haven’t” và thời điểm cuối cùng.

Đáp án:
We haven’t met for a long time.

Bài tập 2:

When did you have it?
=> How long……….

Giải thích:
Câu hỏi gốc sử dụng thì Quá khứ Đơn (“did you have”) để hỏi về thời điểm xảy ra một hành động trong quá khứ.
Để chuyển đổi sang “How long…”, chúng ta sẽ sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành để hỏi về “khoảng thời gian” mà một hành động đã kéo dài cho đến hiện tại.

Công thức áp dụng:
Cấu trúc câu hỏi với “How long” và thì Hiện tại Hoàn thành: How long + have/has + Chủ ngữ + V3/ed + …?

Các bước thực hiện:
1. Xác định chủ ngữ và tân ngữ của câu gốc: Chủ ngữ là “you”, tân ngữ là “it”.
2. Xác định hành động: Hành động là “have it” (có nó).
3. Chuyển đổi sang thì Hiện tại Hoàn thành:
* “How long” là từ để hỏi.
* Trợ động từ “have” sẽ đi với chủ ngữ “you”.
* Động từ “have” ở dạng Quá khứ Phân từ (V3) là “had”.
* Tân ngữ “it” được giữ nguyên.
4. Kết hợp lại:

Đáp án:
How long have you had it?

Bài tập 3:

This is the first time I had such a delicious meal.
=> I haven’t………

Giải thích:
Câu gốc đang diễn tả một trải nghiệm lần đầu tiên xảy ra. Tuy nhiên, cách dùng “had” ở đây có thể gây nhầm lẫn. Nếu ý là “Đây là lần đầu tiên tôi ĂN một bữa ăn ngon như vậy”, thì động từ nên ở thì Quá khứ Đơn hoặc Hiện tại Hoàn thành (nếu bữa ăn vẫn đang diễn ra hoặc vừa kết thúc). Nhưng cách sắp xếp “This is the first time I had…” thường ngụ ý rằng người nói đang trải nghiệm nó lần đầu tiên ngay tại thời điểm nói hoặc trong một khoảng thời gian gần đây.
Cấu trúc chuẩn để diễn tả “lần đầu tiên” một điều gì đó xảy ra và vẫn còn liên quan đến hiện tại là “This is the first time + [mệnh đề ở thì Hiện tại Hoàn thành]”.
Khi chuyển đổi sang “I haven’t…”, chúng ta sẽ dùng thì Hiện tại Hoàn thành để diễn tả hành động chưa từng xảy ra trước đó.

Công thức áp dụng:
Cấu trúc: Chủ ngữ + have/has + not + V3/ed + …

Các bước thực hiện:
1. Hiểu ý nghĩa câu gốc: “This is the first time I had such a delicious meal” có nghĩa là bữa ăn ngon này là lần đầu tiên tôi được thưởng thức.
2. Chuyển sang phủ định ở thì Hiện tại Hoàn thành:
* Chủ ngữ là “I”.
* Trợ động từ “have” đi với “I”.
* Thêm “not” để tạo thành phủ định: “haven’t”.
* Động từ chính là “have” (ăn, thưởng thức). Dạng V3/ed của “have” là “had”. Tuy nhiên, trong cấu trúc “haven’t…”, chúng ta cần động từ chính của hành động đó, tức là “eat” hoặc “have” (với nghĩa ăn). Nếu dùng “have”, ta sẽ có “haven’t had”. Nếu dùng “eat”, ta sẽ có “haven’t eaten”. Dùng “had” sẽ hợp lý hơn trong trường hợp này, diễn tả hành động “có” một bữa ăn.
* Phần còn lại của câu là “such a delicious meal”.
3. Kết hợp lại:

Đáp án:
I haven’t had such a delicious meal before. (Hoặc: I haven’t eaten such a delicious meal before.)
Lưu ý: Thêm “before” để nhấn mạnh ý “trước đây chưa từng”.

Bài tập 4:

I haven’t seen him for 8 days.
=> The last……….

Giải thích:
Câu gốc sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành ở dạng phủ định (“haven’t seen”) kết hợp với “for” để diễn tả một khoảng thời gian (“8 days”) mà hành động chưa xảy ra.
Để chuyển đổi sang “The last…”, chúng ta sẽ diễn tả “lần cuối cùng” hành động đó xảy ra.

Công thức áp dụng:
Cấu trúc: The last + [Danh từ/Cụm danh từ] + [Mệnh đề ở thì Quá khứ Đơn]
Hoặc: The last time + [Mệnh đề ở thì Quá khứ Đơn] + was + [khoảng thời gian] + ago.

Các bước thực hiện:
1. Xác định hành động và chủ ngữ: Hành động là “see him” (nhìn thấy anh ấy), chủ ngữ là “I”.
2. Xác định thời gian và ý nghĩa của câu gốc: “for 8 days” nghĩa là đã 8 ngày trôi qua kể từ lần cuối cùng tôi nhìn thấy anh ấy.
3. Sử dụng cấu trúc “The last time”:
* Bắt đầu bằng “The last time”.
* Tiếp theo là mệnh đề chỉ lần cuối cùng hành động xảy ra. Hành động là “I saw him”. Mệnh đề này phải ở thì Quá khứ Đơn.
* Sau đó là “was”.
* Cuối cùng là khoảng thời gian được diễn tả bằng “ago” (cách đây). Khoảng thời gian là “8 days”.
4. Kết hợp lại:

Đáp án:
The last time I saw him was 8 days ago.

Bài tập 5:

I haven’t taken a bath since Monday.
=> It is……….

Giải thích:
Câu gốc sử dụng thì Hiện tại Hoàn thành phủ định (“haven’t taken”) với “since” để chỉ ra mốc thời gian cuối cùng hành động xảy ra (“Monday”).
Để chuyển đổi sang “It is…”, chúng ta sẽ diễn tả “khoảng thời gian” đã trôi qua kể từ mốc thời gian đó cho đến hiện tại.

Công thức áp dụng:
Cấu trúc: It is + [khoảng thời gian] + since + [Mệnh đề ở thì Quá khứ Đơn]
Hoặc: It has been + [khoảng thời gian] + since + [Mệnh đề ở thì Quá khứ Đơn]
Trong trường hợp này, câu gốc đã dùng “haven’t since”, nên cấu trúc tương đương với “It is…” sẽ là diễn tả thời gian đã trôi qua.

Các bước thực hiện:
1. Xác định hành động và chủ ngữ: Hành động là “take a bath” (tắm), chủ ngữ là “I”.
2. Xác định mốc thời gian: “Monday”.
3. Tính toán khoảng thời gian: Từ thứ Hai (Monday) đến hiện tại là bao nhiêu ngày? Chúng ta cần giả định “hiện tại” là một ngày cụ thể. Giả sử hôm nay là thứ Năm (Thursday). Vậy thời gian là 3 ngày (Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm). Tuy nhiên, cách diễn đạt “It is… since” thường ngụ ý số ngày đã trôi qua tính cả ngày hiện tại. Nếu chúng ta coi thứ Hai là ngày cuối cùng tắm, và hôm nay là thứ Năm, thì khoảng thời gian là 4 ngày (Thứ Hai, Thứ Ba, Thứ Tư, Thứ Năm). Hoặc đơn giản hơn, ta đếm số ngày đã qua từ thứ Hai.
Cách diễn đạt phổ biến nhất là: “It has been X days since…” hoặc “It is X days since…”.
Nếu câu gốc là “I haven’t taken a bath since Monday”, thì lần cuối cùng tôi tắm là ngày thứ Hai.
* Nếu hôm nay là Thứ Ba, thì đã qua 1 ngày kể từ Thứ Hai.
* Nếu hôm nay là Thứ Tư, thì đã qua 2 ngày kể từ Thứ Hai.
* Nếu hôm nay là Thứ Năm, thì đã qua 3 ngày kể từ Thứ Hai.
Thông thường, khi nói “since Monday” và chuyển sang “It is …”, chúng ta sẽ tính số ngày đã trôi qua kể từ thứ Hai. Giả sử hôm nay là thứ Năm.
Số ngày đã qua = Số ngày trong tuần – Ngày của Thứ Hai (ví dụ: nếu thứ Năm là ngày thứ 4 của tuần, thứ Hai là ngày thứ 1, thì 4-1=3 ngày). Hoặc đếm: Thứ Ba (1), Thứ Tư (2), Thứ Năm (3).
Tuy nhiên, cấu trúc “It is… since” thường hay dùng cho các mốc thời gian, và khoảng thời gian được tính như sau:
Nếu “since Monday”, và hôm nay là Thứ Tư, thì đã qua 2 ngày.
Nếu “since Monday”, và hôm nay là Thứ Năm, thì đã qua 3 ngày.
Nếu “since Monday”, và hôm nay là Thứ Sáu, thì đã qua 4 ngày.
Chúng ta cần điền một khoảng thời gian. Dựa vào ngữ cảnh “It is…”, đây là cách diễn đạt khoảng thời gian đã trôi qua.
Khi nói “haven’t taken a bath since Monday”, có nghĩa là từ thứ Hai đến giờ đã không tắm.
* Nếu hôm nay là thứ Ba, thì “It is one day since I last took a bath.”
* Nếu hôm nay là thứ Tư, thì “It is two days since I last took a bath.”
* Nếu hôm nay là thứ Năm, thì “It is three days since I last took a bath.”
Để hoàn thành câu theo cấu trúc “It is…”, chúng ta cần biết ngày “hiện tại”. Tuy nhiên, bài tập này thường ngụ ý một khoảng thời gian chung. Cách hiểu thông thường nhất cho bài tập này là:
“I haven’t taken a bath since Monday.” => Lần cuối cùng tôi tắm là thứ Hai. Vậy hôm nay là một ngày sau thứ Hai.
Nếu lấy mốc “Monday” là ngày cuối cùng, thì:
– Thứ Ba: 1 ngày đã trôi qua.
– Thứ Tư: 2 ngày đã trôi qua.
– Thứ Năm: 3 ngày đã trôi qua.
– Thứ Sáu: 4 ngày đã trôi qua.
– Thứ Bảy: 5 ngày đã trôi qua.
– Chủ Nhật: 6 ngày đã trôi qua.
– Thứ Hai tuần sau: 7 ngày đã trôi qua.

Với cấu trúc “It is…”, chúng ta sẽ điền khoảng thời gian.
Nếu câu hỏi là “It is ____ since I last took a bath.”, thì đáp án phụ thuộc vào ngày hiện tại.
Nhưng cách chuyển đổi trực tiếp nhất từ “I haven’t taken a bath since Monday” sang “It is…” là:

Đáp án:
It is since Monday that I last took a bath. (Đây là cách dùng cấu trúc “It is… that…” để nhấn mạnh mốc thời gian).
Hoặc, nếu bài tập muốn chúng ta tính khoảng thời gian:
It is [số ngày] since Monday. (Ví dụ: It is 3 days since Monday.) Nhưng không có thông tin về ngày hiện tại.
Cách hiểu thông dụng nhất và hay gặp trong sách bài tập là:
I haven’t taken a bath since Monday. <=> It has been (some time) since I took a bath.
Nhưng yêu cầu là “It is…”. Vậy ta dùng cấu trúc “It is + … + since + MĐQKĐ”
=> It is Monday since I last took a bath. (Ý nói: Kể từ thứ Hai là lần cuối tôi tắm). Cách này hơi gượng ép.

Cách chuyển đổi chuẩn mực hơn và hợp lý với “It is…” là:
It is a long time since I last took a bath. (Nếu ngày thứ Hai là khá lâu rồi)
Hoặc, nếu bài tập muốn nhấn mạnh mốc thời gian, thì cách diễn đạt là:
It is Monday since I last took a bath. (Diễn đạt mốc thời gian)

Tuy nhiên, cấu trúc phổ biến nhất để chuyển từ “haven’t… since” sang dạng có “It is…” là:
It is [khoảng thời gian] since + [lần cuối hành động xảy ra].
Trong câu này, lần cuối hành động xảy ra là “I took a bath on Monday”.
=> It is (khoảng thời gian) since Monday.
Khoảng thời gian ở đây là số ngày đã trôi qua kể từ thứ Hai.
Ví dụ: Nếu hôm nay là Thứ Tư, thì “It is 2 days since Monday.”
Do không có ngày cụ thể, chúng ta có thể điền một cụm từ chỉ thời gian.

Một cách hiểu khác và phổ biến hơn cho bài tập này là:
I haven’t taken a bath since Monday. => Nó đã là thứ Hai rồi kể từ lần cuối tôi tắm.
Đáp án cuối cùng cho bài 5, dựa trên cấu trúc phổ biến trong sách giáo khoa:
It is Monday since I last took a bath. (Diễn đạt mốc thời gian cuối cùng xảy ra hành động).

Thầy/Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các cấu trúc này. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1) It is a long time since we last met.

=>We haven’t met each other for a long time

2) When did you have it?

=>How long have you had it?

3) This is the first time I had such a delicious meal.

=> I haven’t eaten such a delicious meal before

4) I haven’t seen him for 8 days.

=> The last time I saw him was 8 days ago

5) I haven’t taken a bath since Monday.

=> It is the first time I have ever taken a bath since Monday

*Tất cả đều dùng thì hiện tại hoàn thành

=> Cấu trúc: S + have/ has + PII.

#BTS

xin ctlhn

CHÚC BN HỌC TỐT!!!

Trả lời bởi:
▲ 0

1) It is a long time since we last met. =>We haven’t met each other for a long time.

(Dịch : Đã là một khoảng thời gian dài kể từ lần cuối chúng ra gặp nhau ⇒ Chúng tôi đã không gặp nhau trong một khoảng thời gian dài).

2) When did you have it? =>How long have you had it ?

(Dịch : Bạn đã có nó khi nào ⇒ Bạn đã có nó bao lâu rồi).

3) This is the first time I had such a delicious meal. => I haven’t had such a delicious meal before.

Dịch : Đây là lần đầu tiên tôi có một bữa ăn ngon đến vậy ⇒ Tôi chưa có một bữa ăn ngon đến vậy trước đây.

4) I haven’t seen him for 8 days. => The last time I saw him is 8 days ago.

Dịch : Tôi chưa thấy anh ấy trong 8 ngày ⇒ Lần cuối tôi gặp anh ấy là 8 ngày trước.

5) I haven’t taken a bath since Monday. => It is the first time I have ever taken a bath since Monday.

Dịch : Tôi chưa tắm kể từ ngày thứ 2 ⇒ Đây là lần đầu tiên tôi tắm kể từ ngày thứ Hai.

P/s : các câu đều sử dụng kiến thức liên quan đến thì quá khứ đơn và thì hiện tại hoàn thành.Bạn xem lại kiến thức bằng các nguồn thông tin trên mạng nhé !).

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo