1. It’s a pity my computer is out of order.
2. I’d like my younger brother to…
2. I’d like my younger brother to concentrate more on his studies.
3. I’m sorry I don’t have time to go to the cinema with you.
4. It’s a pity John can’t come to my birthday party this weekend.
5. I d like you to take me to the zoo after school.
Bài tập: Hãy diễn đạt lại các câu sau đây sao cho có nghĩa tương đương.
1. It’s a pity my computer is out of order.
2. I’d like my younger brother to concentrate more on his studies.
3. I’m sorry I don’t have time to go to the cinema with you.
4. It’s a pity John can’t come to my birthday party this weekend.
5. I d like you to take me to the zoo after school.
—
Lời giải chi tiết từng bước:
Bước 1: Phân tích từng câu và xác định ý nghĩa gốc.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một để hiểu rõ ý nghĩa của nó và tìm ra cách diễn đạt phù hợp.
* Câu 1: “It’s a pity my computer is out of order.”
* Ý nghĩa: Câu này bày tỏ sự tiếc nuối về việc máy tính bị hỏng. Cấu trúc “It’s a pity + mệnh đề” diễn tả sự đáng tiếc.
* Câu 2: “I’d like my younger brother to concentrate more on his studies.”
* Ý nghĩa: Người nói muốn em trai mình tập trung hơn vào việc học. Cấu trúc “I’d like + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có “to”” diễn tả mong muốn, yêu cầu ai đó làm gì.
* Câu 3: “I’m sorry I don’t have time to go to the cinema with you.”
* Ý nghĩa: Người nói xin lỗi vì không có thời gian đi xem phim cùng bạn. Cấu trúc “I’m sorry + mệnh đề” hoặc “I’m sorry + for + V-ing” diễn tả sự xin lỗi.
* Câu 4: “It’s a pity John can’t come to my birthday party this weekend.”
* Ý nghĩa: Tương tự câu 1, câu này bày tỏ sự tiếc nuối khi John không thể đến dự bữa tiệc sinh nhật của người nói.
* Câu 5: “I d like you to take me to the zoo after school.”
* Ý nghĩa: Tương tự câu 2, người nói muốn bạn đưa mình đến sở thú sau giờ học.
Bước 2: Tìm kiếm các cấu trúc diễn đạt tương đương hoặc các từ/cụm từ có thể thay thế.
Dựa vào ý nghĩa của từng câu, chúng ta sẽ nghĩ đến những cấu trúc ngữ pháp và từ vựng khác có thể truyền tải cùng một thông điệp.
* Đối với “It’s a pity”: Chúng ta có thể dùng “It’s a shame” hoặc cấu trúc “I wish + mệnh đề ở quá khứ đơn” để diễn tả sự tiếc nuối. Tuy nhiên, “It’s a shame” là cách diễn đạt trực tiếp và phổ biến nhất khi thay thế “It’s a pity”.
* Đối với “I’d like + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có “to””: Cấu trúc này thường dùng để diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu. Chúng ta có thể sử dụng “I want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có “to”” hoặc “I wish + tân ngữ + could + động từ nguyên mẫu” (nếu mong muốn không thực tế hoặc khó thực hiện). Trong trường hợp này, “I want” là sự thay thế trực tiếp nhất cho “I’d like” với ý nghĩa tương tự.
* Đối với “I’m sorry + mệnh đề”: Chúng ta có thể dùng “I apologize for + V-ing” hoặc diễn đạt sự tiếc nuối bằng cách khác. Tuy nhiên, nếu ý là xin lỗi vì không thể thực hiện, thì cấu trúc “I’m sorry I can’t…” hoặc “Unfortunately, I can’t…” cũng có thể áp dụng. Trong bài này, “I’m sorry I don’t have time” có thể được diễn đạt lại bằng cách nhấn mạnh vào lý do không thể thực hiện.
Bước 3: Áp dụng các cấu trúc đã tìm được để viết lại câu.
Bây giờ, chúng ta sẽ tiến hành viết lại từng câu.
* Câu 1: “It’s a pity my computer is out of order.”
* Chúng ta thay thế “It’s a pity” bằng “It’s a shame”.
* Đáp án: It’s a shame my computer is out of order.
* Lý do: “It’s a shame” có nghĩa tương đương với “It’s a pity” và đều dùng để diễn tả sự tiếc nuối.
* Câu 2: “I’d like my younger brother to concentrate more on his studies.”
* Chúng ta thay thế “I’d like” bằng “I want”.
* Đáp án: I want my younger brother to concentrate more on his studies.
* Lý do: Cả “I’d like” và “I want” đều theo sau bởi cấu trúc “tân ngữ + động từ nguyên mẫu có ‘to'” để diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu. “I want” có thể mang sắc thái trực tiếp hơn “I’d like”.
* Câu 3: “I’m sorry I don’t have time to go to the cinema with you.”
* Chúng ta có thể diễn đạt lại bằng cách nhấn mạnh vào sự tiếc nuối vì không có thời gian.
* Đáp án: I apologize for not having time to go to the cinema with you.
* Lý do: Cấu trúc “I apologize for + V-ing” là một cách phổ biến để diễn đạt lời xin lỗi, tương đương với “I’m sorry”.
* Câu 4: “It’s a pity John can’t come to my birthday party this weekend.”
* Tương tự câu 1, chúng ta thay “It’s a pity” bằng “It’s a shame”.
* Đáp án: It’s a shame John can’t come to my birthday party this weekend.
* Lý do: “It’s a shame” có nghĩa tương đương với “It’s a pity” và đều dùng để diễn tả sự tiếc nuối.
* Câu 5: “I d like you to take me to the zoo after school.”
* Tương tự câu 2, chúng ta thay “I’d like” bằng “I want”.
* Đáp án: I want you to take me to the zoo after school.
* Lý do: Cả “I’d like” và “I want” đều theo sau bởi cấu trúc “tân ngữ + động từ nguyên mẫu có ‘to'” để diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu.
—
Tổng kết các cấu trúc chính đã sử dụng:
- “It’s a pity/It’s a shame + mệnh đề”: Diễn tả sự tiếc nuối.
- “I’d like/I want + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có “to””: Diễn tả mong muốn, yêu cầu.
- “I’m sorry + mệnh đề” / “I apologize for + V-ing”: Diễn tả lời xin lỗi.
Cô hy vọng với các bước hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách diễn đạt lại câu trong Tiếng Anh. Hãy luyện tập thật nhiều để chúng ta ngày càng giỏi hơn nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo.
Rewrite the following sentences using a wish construction.
1. I wish my computer was not out of order.
2. I wish my younger brother concentrated more on his studies.
3. I wish I had time to go to the cinema with you.
4. I wish John could come to my birthday party this weekend.
5. I wish you could take me to the zoo after school.
* Câu mong ước:
– Mong ước ở hiện tại: S1 + wish + S2 + V(-ed/cột 2).
– Mong ước trong tương lai: S1 + wish + S2 + could/would + V-inf.
\(1.\) I wish my computer wasn’t out of order
\(2.\) I wish my younger brother concentrated more on his studies
\(3.\) I wish I had time to go to the cinema with you
\(4.\) I wish John could come to my birthday party this weekend
\(5.\) I wish you took me to the zoo after school
*Cấu trúc wish ở hiện tại:
\(→\) Động từ thường: S + wish/ wishes + S + V_ed/ V2
S + wish/ wishes + S + didn’t + V_inf
\(→\) Động từ to be: S + wish/ wishes + S + was/ were + (not) …
*Cấu trúc wish ở tương lai:
S + wish/ wishes + S + would/ could/ should/ might + (not) + V_inf
*Cấu trúc wish ở quá khứ:
S + wish/ wishes/ wished + S + had + (not) + V_ed/ V3