PHẦN ĐỌC HIỂU (6,0 điểm)
Đọc ngữ liệu sau:
Tre Việt Nam
Tre xanh,
Xanh tự bao …
Đọc ngữ liệu sau:
Tre Việt Nam
Tre xanh,
Xanh tự bao giờ?
Chuyện ngày xưa… đã có bờ tre xanh
Thân gầy guộc, lá mong manh
Mà sao nên lũy nên thành tre ơi?
Ở đâu tre cũng xanh tươi
Cho dù đất sỏi đất vôi bạc màu?
Có gì đâu, có gì đâu
Mỡ màu ít, chắt dồn lâu hóa nhiều
Rễ siêng không ngại đất nghèo
Tre bao nhiêu rễ bấy nhiêu cần cù.
Vươn mình trong gió tre đu
Cây kham khổ vẫn hát ru lá cành
Yêu nhiều nắng nỏ trời xanh
Tre xanh không đứng khuất mình bóng râm.
Bão bùng thân bọc lấy thân
Tay ôm tay níu tre gần nhau thêm
Thương nhau tre chẳng ở riêng
Lũy thành từ đó mà nên hỡi người
Chẳng may thân gãy cành rơi
Vẫn nguyên cái gốc truyền đời cho măng
Nòi tre đâu chịu mọc cong
Chưa lên đã nhọn như chông lạ thường.
Có manh áo cộc, tre nhường cho con.
Măng non là búp măng non.
Đã mang dáng thẳng thân tròn của tre.
Năm qua đi, tháng qua đi
Tre già măng mọc có gì lạ đâu
Mai sau,
Mai sau,
Mai sau,
Đất xanh tre mãi xanh màu tre xanh.
(Nguyễn Duy)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1 ( 0,5 điểm): Ngữ liệu trên được viết theo thể thơ gì ?
Câu 2 (1 điềm): Chỉ ra những dấu hiệu nhận biết thể thơ của bài thơ trên (số tiếng, số dòng thơ, nhịp thơ, vần thơ).
Câu 3 (1,5 điểm): Chỉ ra và nêu tác dụng của 1 biện pháp tu từ được sử dụng trong các câu thơ sau?
“Mai sau,
Mai sau,
Mai sau
Đất xanh tre mãi xanh màu tre xanh.”
Câu 4 ( 1 điểm): Em hiểu thế nào về các dòng thơ sau:
“Bão bùng thân bọc lấy thân
Tay ôm tay níu tre gần nhau thêm
Thương nhau tre chẳng ở riêng
Lũy thành từ đó mà nên hỡi người.”
Câu 5 (1 điểm): Qua bài thơ trên, em cảm nhận như thế nào về những phẩm chất cao quý của người Việt Nam.
Chúng ta cùng bắt đầu với câu hỏi đầu tiên nào!
Câu 1 ( 0,5 điểm): Ngữ liệu trên được viết theo thể thơ gì?
Để trả lời câu hỏi này, các em hãy chú ý quan sát cách trình bày của bài thơ. Chúng ta thấy các dòng thơ có độ dài không đồng đều, không có quy luật cố định về số tiếng trong mỗi dòng. Cách gieo vần cũng rất linh hoạt, không theo khuôn mẫu chặt chẽ của các thể thơ truyền thống như lục bát hay song thất lục bát.
Bước 1: Quan sát cấu trúc bài thơ.
Bước 2: Nhận xét về số tiếng trong mỗi dòng thơ và cách ngắt nhịp.
Bước 3: Nhận xét về cách gieo vần.
Bước 4: Dựa vào những đặc điểm trên, xác định thể thơ phù hợp.
Đáp án: Ngữ liệu trên được viết theo thể thơ thơ tự do.
Câu 2 (1 điềm): Chỉ ra những dấu hiệu nhận biết thể thơ của bài thơ trên (số tiếng, số dòng thơ, nhịp thơ, vần thơ).
Bây giờ, chúng ta sẽ đi sâu vào những đặc điểm cụ thể để khẳng định bài thơ này là thơ tự do nhé.
Bước 1: Xem xét số tiếng trong các dòng thơ.
Chúng ta có thể thấy rất rõ ràng, các dòng thơ có độ dài ngắn dài khác nhau, ví dụ: “Tre xanh” (2 tiếng), “Xanh tự bao giờ?” (4 tiếng), “Chuyện ngày xưa… đã có bờ tre xanh” (8 tiếng), “Mai sau, Mai sau, Mai sau” (2 tiếng). Không có một con số cố định nào cho số tiếng trong mỗi dòng thơ.
Bước 2: Xem xét số dòng thơ.
Số dòng thơ cũng không bị giới hạn bởi một quy luật cố định nào trong từng khổ thơ hay toàn bài.
Bước 3: Xem xét nhịp thơ.
Nhịp thơ trong bài rất linh hoạt, lúc nhanh, lúc chậm, lúc đều, lúc không đều, tùy thuộc vào cảm xúc và ý đồ diễn đạt của nhà thơ. Ví dụ, ở các câu: “Thân gầy guộc, lá mong manh” (nhịp 2/2), “Vươn mình trong gió tre đu” (nhịp 3/1), “Tay ôm tay níu tre gần nhau thêm” (nhịp 2/2/2).
Bước 4: Xem xét vần thơ.
Vần thơ được gieo rất thoáng, không tuân theo quy luật gieo vần chân hay vần lưng cố định. Có thể có vần liền, vần cách, hoặc không có vần. Ví dụ: “xanh” – “xanh” (vần liền), “bao giờ” – “màu” (vần lưng), “nhiều” – “cần cù” (vần lưng cách). Thậm chí có những dòng không gieo vần với dòng nào khác.
Đáp án:
* Số tiếng: Số tiếng trong mỗi dòng thơ không cố định, có sự thay đổi linh hoạt (ví dụ: 2 tiếng, 4 tiếng, 8 tiếng,…).
* Số dòng thơ: Số lượng dòng thơ trong mỗi khổ thơ không tuân theo quy luật nhất định.
* Nhịp thơ: Nhịp thơ linh hoạt, thay đổi tùy theo diễn biến cảm xúc và ý tứ của bài thơ.
* Vần thơ: Vần thơ thoáng, có thể gieo vần liền, vần cách hoặc không có vần, không theo một quy luật cố định.
Câu 3 (1,5 điểm): Chỉ ra và nêu tác dụng của 1 biện pháp tu từ được sử dụng trong các câu thơ sau?
“Mai sau,
Mai sau,
Mai sau
Đất xanh tre mãi xanh màu tre xanh.”
Trước hết, chúng ta cần đọc kỹ các câu thơ và tìm xem có biện pháp tu từ nào nổi bật. Các em thấy từ “Mai sau” được lặp đi lặp lại bao nhiêu lần? Và từ “xanh” cũng xuất hiện rất nhiều lần, có khi đi kèm với “màu”.
Bước 1: Đọc kỹ các câu thơ.
Bước 2: Nhận diện biện pháp tu từ. Trong trường hợp này, chúng ta dễ dàng nhận ra sự lặp lại của từ ngữ.
Bước 3: Gọi tên biện pháp tu từ. Sự lặp lại từ ngữ ở đầu câu hoặc cuối câu, hoặc trong một cụm từ nhằm nhấn mạnh ý nghĩa được gọi là phép điệp. Ở đây, từ “Mai sau” được lặp lại.
Bước 4: Phân tích tác dụng của biện pháp tu từ đó. Việc lặp lại từ “Mai sau” bao nhiêu lần như vậy gợi lên điều gì? Nó nhấn mạnh vào điều gì? Nó tạo ra hiệu quả như thế nào về mặt cảm xúc và ý nghĩa cho câu thơ, cho cả bài thơ?
Đáp án:
* Biện pháp tu từ: Phép điệp từ ngữ (“Mai sau”).
* Tác dụng: Phép điệp từ “Mai sau” được lặp lại ba lần để nhấn mạnh, khẳng định một cách mạnh mẽ, tha thiết về một tương lai tươi sáng, bền vững, nơi hình ảnh cây tre, biểu tượng cho những phẩm chất tốt đẹp của dân tộc, sẽ mãi còn tồn tại và phát triển. Nó gợi lên niềm tin, hy vọng vào sự trường tồn của vẻ đẹp và giá trị truyền thống. Đồng thời, việc lặp lại này còn tạo nhịp điệu cho câu thơ, làm tăng tính nhạc và sức biểu cảm.
Câu 4 (1 điểm): Em hiểu thế nào về các dòng thơ sau:
“Bão bùng thân bọc lấy thân
Tay ôm tay níu tre gần nhau thêm
Thương nhau tre chẳng ở riêng
Lũy thành từ đó mà nên hỡi người.”
Để hiểu được ý nghĩa của những câu thơ này, chúng ta cần đặt hình ảnh cây tre trong những hoàn cảnh cụ thể và xem cách cây tre phản ứng lại.
Bước 1: Đọc và phân tích từng câu thơ.
* “Bão bùng thân bọc lấy thân”: Hình ảnh “bão bùng” gợi lên những khó khăn, thử thách, hiểm nguy. Cây tre khi đối mặt với bão tố thì làm gì? Chúng ta thấy “thân bọc lấy thân”. Điều này có nghĩa là những cây tre đứng sát vào nhau, che chở cho nhau.
* “Tay ôm tay níu tre gần nhau thêm”: Hình ảnh “tay ôm tay níu” là cách nói nhân hóa, gợi lên sự gắn bó, che chở, yêu thương lẫn nhau của con người. Khi áp dụng vào cây tre, nó càng tô đậm thêm sự đoàn kết, không rời xa nhau.
* “Thương nhau tre chẳng ở riêng”: Câu thơ này trực tiếp khẳng định tình cảm, sự gắn bó của cây tre. Chúng không tách biệt, không sống đơn lẻ.
* “Lũy thành từ đó mà nên hỡi người”: “Lũy thành” là hình ảnh chỉ sự vững chãi, kiên cố, có khả năng bảo vệ. Vậy, chính nhờ sự đoàn kết, thương yêu, che chở lẫn nhau mà cây tre tạo nên được những “lũy thành” vững chắc.
Bước 2: Khái quát ý nghĩa.
Những câu thơ này nói về điều gì của cây tre? Đó là sự đoàn kết, yêu thương, đùm bọc lẫn nhau khi đối mặt với nghịch cảnh. Chính nhờ sự đoàn kết đó mà tre tạo nên sức mạnh, sự vững chãi.
Đáp án:
Những dòng thơ trên cho thấy một phẩm chất nổi bật của cây tre, đó là tinh thần đoàn kết, yêu thương và đùm bọc lẫn nhau. Khi đối mặt với “bão bùng” (thiên tai, khó khăn, thử thách), những cây tre không đứng lẻ loi mà “thân bọc lấy thân”, “tay ôm tay níu”, san sẻ, chở che cho nhau. Sự gắn bó, yêu thương này không chỉ là bản năng mà còn là một nét đẹp văn hóa. Chính nhờ sự đoàn kết đó, cây tre mới có thể đứng vững, tạo nên “lũy thành” vững chãi, kiên cường. Qua đó, nhà thơ muốn gửi gắm một bài học về sức mạnh của sự đoàn kết, tương thân tương ái trong cộng đồng, đặc biệt là trong những lúc khó khăn hoạn nạn.
Câu 5 (1 điểm): Qua bài thơ trên, em cảm nhận như thế nào về những phẩm chất cao quý của người Việt Nam.
Đây là câu hỏi mở, đòi hỏi sự liên tưởng và cảm nhận cá nhân của các em. Chúng ta hãy nhìn lại hình ảnh cây tre và những phẩm chất mà nó đại diện, rồi liên hệ với người Việt Nam.
Bước 1: Nhớ lại những phẩm chất của cây tre đã được nhà thơ khắc họa trong bài thơ.
Bước 2: Liên hệ những phẩm chất đó với đặc điểm, tính cách của con người Việt Nam.
Bước 3: Diễn đạt cảm nhận của em một cách rõ ràng, mạch lạc.
Đáp án:
Qua bài thơ “Tre Việt Nam”, em cảm nhận được những phẩm chất cao quý và rất đáng tự hào của người Việt Nam, đó là:
* Tinh thần đoàn kết, yêu thương, đùm bọc lẫn nhau: Giống như cây tre “thân bọc lấy thân”, “tay ôm tay níu”, người Việt Nam luôn biết yêu thương, che chở, giúp đỡ nhau trong cuộc sống, đặc biệt là trong những hoàn cảnh khó khăn. Tinh thần “lá lành đùm lá rách”, “thương người như thể thương thân” luôn là nét đẹp truyền thống.
* Sự kiên cường, bất khuất trước khó khăn: Tre “vươn mình trong gió”, “cây kham khổ vẫn hát ru lá cành”. Điều này tượng trưng cho người Việt Nam, dù trong hoàn cảnh nào, dù “đất sỏi đất vôi bạc màu”, vẫn luôn cố gắng vươn lên, không ngại gian khổ, giữ vững khí phách của mình.
* Tính cần cù, chịu khó: Hình ảnh “rễ siêng không ngại đất nghèo” thể hiện sự chăm chỉ, không nản lòng trước hoàn cảnh khó khăn. Người Việt Nam cũng nổi tiếng với sự cần cù, chịu khó trong lao động để xây dựng cuộc sống.
* Truyền thống “uống nước nhớ nguồn”, kế thừa và phát huy: Câu thơ “Chẳng may thân gãy cành rơi / Vẫn nguyên cái gốc truyền đời cho măng” gợi lên sự tiếp nối thế hệ, sự gìn giữ và phát huy những giá trị tốt đẹp từ thế hệ đi trước cho thế hệ sau.
* Vẻ đẹp giản dị mà cao quý: Cây tre tuy “thân gầy guộc, lá mong manh” nhưng lại có sức sống mãnh liệt và mang nhiều ý nghĩa. Người Việt Nam cũng thường có vẻ đẹp dung dị, khiêm nhường nhưng ẩn chứa những phẩm chất phi thường.
Bài thơ đã vẽ nên một bức tranh tuyệt đẹp về cây tre, đồng thời khắc họa sâu sắc tâm hồn và những phẩm chất tốt đẹp của con người Việt Nam, khiến em càng thêm yêu quý và gắn bó với quê hương, đất nước mình.
Vậy là chúng ta đã cùng nhau đi qua tất cả các câu hỏi của phần đọc hiểu rồi. Cô hy vọng qua bài học này, các em không chỉ nắm vững kiến thức mà còn thêm yêu mến và tự hào về hình ảnh cây tre, về đất nước và con người Việt Nam. Các em hãy nhớ ôn tập kỹ bài này nhé!
Câu \(1:\)
\(-\) Ngữ liệu trên được viết theo thể thơ tự do.
Câu \(2:\)
\(-\) Những dấu hiệu nhận biết thể thơ của bài thơ trên:
\(+\) Số tiếng, số dòng thơ: Không cố định, có câu ngắn, câu dài.
\(+\) Nhịp thơ: Linh hoạt, có lúc ngắn gọn, dứt khoát, có lúc kéo dài, tạo cảm xúc dạt dào.
\(+\) Vần thơ: Chủ yếu là vần liền, vần cách, tạo sự hài hòa, dễ nhớ.
Câu \(3:\)
\(-\) Biện pháp tu từ được sử dụng: Điệp từ, điệp ngữ (“Mai sau, Mai sau, Mai sau”).
\(->\) Tác dụng: Nhấn mạnh ý nghĩa về sự trường tồn của tre \(-\) một biểu tượng của dân tộc Việt Nam. Dù thời gian trôi qua, tre vẫn mãi xanh tốt, cũng như tinh thần kiên cường của người Việt sẽ luôn bền vững.
Câu \(4:\)
\(-\) Những câu thơ trên thể hiện tinh thần đoàn kết, gắn bó của tre, cũng chính là phẩm chất của con người Việt Nam. Dù trong hoàn cảnh khó khăn, gian khổ (bão bùng), tre vẫn biết nương tựa, che chở lẫn nhau (thân bọc lấy thân, tay ôm tay níu). Từ sự gắn kết đó, tre tạo thành những lũy thành vững chắc, giống như con người Việt Nam khi đoàn kết thì có thể tạo nên sức mạnh to lớn.
Câu \(5:\)
\(-\) Qua bài thơ, ta có thể thấy được những phẩm chất cao quý của người Việt Nam như:
\(+\) Kiên cường, bất khuất: Dù trong hoàn cảnh khó khăn, vẫn mạnh mẽ vươn lên như hình ảnh tre xanh trên đất sỏi đá.
\(+\) Cần cù, chịu khó: Tre chắt chiu từ đất nghèo, giống như con người Việt Nam luôn chăm chỉ, nỗ lực vươn lên trong cuộc sống.
\(+\) Đoàn kết, yêu thương nhau: Tre không đứng riêng lẻ, luôn đan xen tạo thành lũy vững chắc, giống như tinh thần đoàn kết của dân tộc.
\(+\) Truyền thống tốt đẹp: Tre già măng mọc, thể hiện sự kế thừa và phát huy truyền thống từ thế hệ này sang thế hệ khác.
\(@hgk9\)
Câu 1. Thể thơ: tự do
Câu 2 bài thơ không có cố định về số tiếng số dòng thơ nhịp thơ vần thơ
Câu 3 Biện pháp tu từ điệp ngữ mai sau nhấn mạnh sự bền bỉ sức sống lâu dài trong tương lai cây tre Việt Nam
Câu 4 cây tre gắn liền với kháng chiến là biểu tượng của dân tộc Việt Nam một hình ảnh giản dị gần gũi