Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Jack really likes football and never misses a match. (crazy) → Jack …

1. Jack really likes football and never misses a match. (crazy)
→ Jack …

1. Jack really likes football and never misses a match. (crazy)
→ Jack football and never misses a mach.
2. My uncle worked on sailing boat until he wwas thirty. (was)
→ My uncle until he was thirty.
3. Do you want to watch TV? (feel)
→ Do you TV?
4. John participated in a swimming competiton last week. (part)
→ John in a swimming competition last week.
5. June and I had a game of tennis. (aganist)
→ I had June.
6. I played chess almost every day when I was young. (used)
→ I chess almost every day when I was young.
7. Volleyball doesn’t really interest me. (in)
→ I’m not volleyball.
8. I enjoyed myself at your brithday party. (fun)
→ I at your brithday party.
9. Young children like Disneyland. (popular)
→ Disneyland young children.
Giúp mình nha!! Mình đang cần gấp
Mình cảm ơn trước
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 1
Chào các em học sinh yêu quý!

Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong việc ôn luyện môn Tiếng Anh, đặc biệt là phần bài tập chuyển đổi câu – một dạng bài rất hay và giúp chúng ta củng cố cấu trúc ngữ pháp và từ vựng. Dù các em đang học bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều, thì những kiến thức nền tảng này đều rất quan trọng nhé!

Chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng câu một cách chi tiết, từng bước nhé. Hãy nhớ rằng, việc hiểu bản chất cấu trúc sẽ giúp các em làm bài tốt hơn rất nhiều!

***

Hướng dẫn giải chi tiết:

1. Jack really likes football and never misses a match. (crazy)

→ Jack is crazy about football and never misses a match.

  • Phân tích: Chúng ta cần thay thế cụm từ “really likes” (rất thích) bằng từ “crazy”.
  • Cấu trúc tương đương: “really likes something” có thể được diễn đạt bằng “be crazy about something” (phát cuồng vì cái gì).
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần thay thế: “rất thích” (really likes).
    2. Tìm cấu trúc với từ “crazy” có ý nghĩa tương đương: “be crazy about”.
    3. Chia động từ “to be” theo chủ ngữ Jack (ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn) là “is”.
  • Giải thích: Cấu trúc “to be crazy about something” mang nghĩa là rất đam mê, rất thích một điều gì đó, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh “never misses a match”.

2. My uncle worked on sailing boat until he was thirty. (was)

→ My uncle was on a sailing boat until he was thirty.

  • Phân tích: Chúng ta cần dùng từ “was” để diễn đạt việc chú tôi làm việc trên một chiếc thuyền buồm.
  • Cấu trúc tương đương: “worked on a/an + phương tiện” thường có thể được diễn đạt đơn giản hơn là “be on a/an + phương tiện”, đặc biệt khi nói về việc làm việc hoặc sống trên đó trong một khoảng thời gian.
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần diễn đạt: chú tôi làm việc/hiện diện trên thuyền buồm.
    2. Với từ “was”, cấu trúc phổ biến nhất để nói về việc ở trên một phương tiện di chuyển (thuyền, xe buýt, máy bay) là “be on + phương tiện”.
    3. Trong ngữ cảnh này, “was on a sailing boat” tự nó đã ngụ ý rằng chú tôi đã ở trên đó và có thể là làm việc trên đó cho đến năm 30 tuổi.
  • Giải thích: Cấu trúc “to be on a sailing boat” diễn tả trạng thái chú tôi đang ở trên thuyền. “Worked on” nhấn mạnh hành động làm việc, còn “was on” nhấn mạnh trạng thái hiện diện, nhưng trong ngữ cảnh này, nó có thể ngụ ý chú tôi làm việc trên thuyền. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và gọn gàng hơn.

3. Do you want to watch TV? (feel)

→ Do you feel like watching TV?

  • Phân tích: Chúng ta cần thay thế “want to” (muốn) bằng từ “feel”.
  • Cấu trúc tương đương: “want to do something” có thể được diễn đạt bằng “feel like doing something” (cảm thấy muốn làm gì). Lưu ý: Sau “feel like” là một động từ thêm -ing.
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần thay thế: “muốn làm gì” (want to watch).
    2. Tìm cấu trúc với từ “feel” có ý nghĩa tương đương: “feel like + V-ing”.
    3. Thay “watch” bằng “watching” sau “feel like”.
  • Giải thích: Cụm động từ “feel like + V-ing” là một cách diễn đạt rất phổ biến để hỏi hoặc nói về việc bạn có mong muốn, có tâm trạng để làm một điều gì đó hay không.

4. John participated in a swimming competiton last week. (part)

→ John took part in a swimming competition last week.

  • Phân tích: Chúng ta cần thay thế động từ “participated in” (tham gia) bằng từ “part”.
  • Cấu trúc tương đương: “participate in something” hoàn toàn tương đương với cụm động từ “take part in something” (tham gia vào cái gì).
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần thay thế: “tham gia” (participated in).
    2. Tìm cấu trúc với từ “part” có ý nghĩa tương đương: “take part in”.
    3. Vì câu gốc ở thì quá khứ đơn (“participated”), chúng ta cũng phải chia “take” sang quá khứ đơn là “took”.
  • Giải thích: “Take part in” là một phrasal verb (cụm động từ) rất thông dụng mang nghĩa “tham gia”, giống hệt với “participate in”.

5. June and I had a game of tennis. (against)

→ I had a game of tennis against June.

  • Phân tích: Câu gốc nói rằng “June và tôi chơi tennis”. Câu mới bắt đầu với “I had…” và yêu cầu dùng từ “against” (chống lại/đối đầu).
  • Cấu trúc tương đương: Khi chơi thể thao với ai đó, chúng ta có thể nói “play sport with someone” hoặc “play sport against someone” (khi có tính đối kháng). “Had a game of tennis” là “chơi một ván tennis”.
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định chủ ngữ của câu mới là “I”.
    2. Giữ nguyên cụm “had a game of tennis” vì nó đã bắt đầu.
    3. Dùng giới từ “against” để chỉ người mà “I” đã chơi cùng/đối đầu: “against June”.
  • Giải thích: “Against” được dùng để chỉ đối thủ trong một trận đấu, cuộc thi. Cấu trúc “play/have a game of + sport + against + someone” là cách diễn đạt chính xác.

6. I played chess almost every day when I was young. (used)

→ I used to play chess almost every day when I was young.

  • Phân tích: Câu gốc diễn tả một thói quen trong quá khứ đã kết thúc. Từ cần dùng là “used”.
  • Cấu trúc tương đương: Để diễn tả một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng không còn ở hiện tại, chúng ta dùng cấu trúc “used to + V (nguyên thể)”.
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần diễn đạt: thói quen trong quá khứ (“played almost every day”).
    2. Sử dụng cấu trúc “used to”.
    3. Động từ sau “used to” phải là dạng nguyên thể, nên “played” trở thành “play”.
  • Giải thích: “Used to + V” là cấu trúc ngữ pháp cơ bản để nói về những thói quen, hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.

7. Volleyball doesn’t really interest me. (in)

→ I’m not interested in volleyball.

  • Phân tích: Câu gốc nói “bóng chuyền không thực sự thu hút tôi”. Từ cần dùng là “in”.
  • Cấu trúc tương đương: “X doesn’t interest me” (X không làm tôi hứng thú) có thể được chuyển thành “I’m not interested in X” (Tôi không hứng thú với X).
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần thay đổi: “không hứng thú”.
    2. Cấu trúc với “in” để diễn tả sự hứng thú là “be interested in something”.
    3. Vì câu gốc là phủ định (“doesn’t interest”), chúng ta sẽ dùng dạng phủ định của “be interested in”: “I am not interested in”.
  • Giải thích: “To be interested in something” là một cụm tính từ rất phổ biến, có nghĩa là “có hứng thú, quan tâm đến điều gì đó”. Khi dùng ở dạng phủ định, nó diễn tả sự không quan tâm.

8. I enjoyed myself at your birthday party. (fun)

→ I had fun at your birthday party.

  • Phân tích: Câu gốc nói “tôi đã rất vui/tận hưởng bản thân” tại bữa tiệc. Từ cần dùng là “fun”.
  • Cấu trúc tương đương: “enjoy oneself” (tận hưởng bản thân, có thời gian vui vẻ) hoàn toàn có thể được thay thế bằng “have fun” (có niềm vui).
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định ý nghĩa cần thay thế: “tôi đã vui vẻ” (I enjoyed myself).
    2. Tìm cấu trúc với từ “fun” có ý nghĩa tương đương: “have fun”.
    3. Vì câu gốc ở thì quá khứ đơn (“enjoyed”), chúng ta cũng phải chia “have” sang quá khứ đơn là “had”.
  • Giải thích: “To have fun” là một cụm từ cố định mang nghĩa là “vui vẻ, tận hưởng”. Đây là cách diễn đạt rất thông dụng trong tiếng Anh giao tiếp.

9. Young children like Disneyland. (popular)

→ Disneyland is popular with young children.

  • Phân tích: Câu gốc nói “trẻ nhỏ thích Disneyland”. Từ cần dùng là “popular”.
  • Cấu trúc tương đương: “X likes Y” (X thích Y) có thể được chuyển thành “Y is popular with X” (Y phổ biến/được yêu thích bởi X).
  • Các bước thực hiện:
    1. Xác định đối tượng được yêu thích là Disneyland.
    2. Sử dụng cấu trúc “be popular with + người/nhóm người”.
    3. Chia động từ “to be” theo chủ ngữ Disneyland (ngôi thứ ba số ít, hiện tại đơn) là “is”.
  • Giải thích: “To be popular with someone” là cấu trúc chính xác để diễn tả rằng một người, một nơi, hoặc một thứ gì đó được yêu thích bởi một nhóm người cụ thể.

***

Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn cách làm bài tập chuyển đổi câu. Hãy luôn nhớ rằng, việc nắm vững các cụm từ, cấu trúc ngữ pháp và giới từ đi kèm là chìa khóa để làm tốt dạng bài này nhé!

Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong học tập!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

Bạn kham thảo:

1. Jack is crazy about football and never misses a match

2. My uncle was a sailor until he was thirty

3. Do you feel like watching TV?

4. John took part in a swimming competition last week.

5.  I had a game of tennis against June

6. I used to chess almost every day when I was young

7. I’m not really interested in volleyball

8. I had fun at your birthday party.

9. Disneyland is popular with young children.

Goodluck~~

Trả lời bởi: Trịnh Linh
▲ 7

1 Jack is crazy about football and never misses a match

2 My uncle was a sailor until he was thirty.

3 Do you feel like watching TV?

4 John took part in a competition last week.

5 i had a  game of tennis against .june

6 i used to play chess almost every day

7 i aint’ iinterested in play volleyball

8 i had fun at your brithday party

9 Disneyland is popular with young children.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo