Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

IX. Choose the correct answers to complete the passage. Jalan Hang Jebat, or (1…

IX. Choose the correct answers to complete the passage.
Jalan Hang Jebat, or (1…

IX. Choose the correct answers to complete the passage.
Jalan Hang Jebat, or (1) known as Jonker Walk, is a street in (2) Chinatown of Melaka starting just across the river from the Dutch Square. Jonker Walk is flanked on (3) sides of the road with heritage houses dating (4) to the 17thcentury. At that time, rich Baba Nonyas (also known as Perankans, descendants of 15th – 16th century Chinese immigrants marrying local Malay women) lived and (5) their business here.
Today, the street houses many shops selling antiques, textiles, (6) and souvenirs
(similar to what you can find at Central Market in Kuala Lumpur). On the weekends, starting Friday night at 6pm, the road is closed (7) to traffic and turns in a very crowded night market. The famous Chicken Rice Ball dish (8) also be found here, just opposite the start of Jonker Walk near the bridge.
1. a. common b. commonly c. commony d. commoned
2. a. history b. historic c. historical d. historically
3. a. both b. each c. every d. very
4. a. in b. back c. on d. for
5. a. lived b. made c. did d. put
6. a. cars b. handicrafts c. houses d. rice
7. a. after b. in c. out d. off
8. a. must b. should c. might d. can
Nhớ giải thích ạ!
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến! Cô rất vui khi được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải một bài tập đọc điền để củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là các cụm từ cố định và cách dùng từ trong ngữ cảnh. Đây là dạng bài rất phổ biến trong các bài kiểm tra, thi cử, và cũng giúp các em cải thiện kỹ năng đọc hiểu nữa đấy.

Trước khi bắt đầu, chúng ta hãy cùng đọc lướt qua đoạn văn một lần để nắm được nội dung chính nhé. Đoạn văn này nói về Jalan Hang Jebat, hay còn gọi là Jonker Walk, một con phố nổi tiếng ở Melaka, Malaysia, với lịch sử lâu đời và những hoạt động buôn bán sôi nổi.

Nào, bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau giải từng câu một theo phương pháp Step-by-step (từng bước một) nhé!

Dàn ý giải bài tập:

  1. Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu chứa chỗ trống.
  2. Xác định loại từ cần điền (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ, v.v.).
  3. Phân tích các lựa chọn A, B, C, D dựa trên ngữ pháp, nghĩa và collocation (sự kết hợp từ).
  4. Chọn đáp án phù hợp nhất và giải thích rõ ràng.

Lời giải chi tiết:

Passage:
Jalan Hang Jebat, or (1) ______ known as Jonker Walk, is a street in (2) ______ Chinatown of Melaka starting just across the river from the Dutch Square. Jonker Walk is flanked on (3) ______ sides of the road with heritage houses dating (4) ______ to the 17thcentury. At that time, rich Baba Nonyas (also known as Perankans, descendants of 15th – 16th century Chinese immigrants marrying local Malay women) lived and (5) ______ their business here.
Today, the street houses many shops selling antiques, textiles, (6) ______ and souvenirs (similar to what you can find at Central Market in Kuala Lumpur). On the weekends, starting Friday night at 6pm, the road is closed (7) ______ to traffic and turns in a very crowded night market. The famous Chicken Rice Ball dish (8) ______ also be found here, just opposite the start of Jonker Walk near the bridge.

Câu 1: Jalan Hang Jebat, or (1) ______ known as Jonker Walk…

  • Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống đứng trước từ “known” (quá khứ phân từ của “know”, ở đây đóng vai trò như tính từ trong cấu trúc “được biết đến”). Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “known”, tức là một trạng từ (adverb).
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. common (tính từ: phổ biến, thông thường) – Không đứng trước bổ nghĩa cho một tính từ/quá khứ phân từ.
    • b. commonly (trạng từ: một cách phổ biến, thông thường) – Đúng ngữ pháp, bổ nghĩa cho “known”. “Commonly known” nghĩa là “được biết đến một cách phổ biến”.
    • c. commony (không phải từ tiếng Anh chuẩn) – Sai.
    • d. commoned (quá khứ phân từ/thể của động từ “to common”, rất ít dùng trong ngữ cảnh này) – Sai.
  • Đáp án: b. commonly
  • Giải thích: Trạng từ “commonly” bổ nghĩa cho quá khứ phân từ “known”, tạo thành cụm “commonly known” (được biết đến một cách phổ biến), phù hợp với ngữ cảnh.

Câu 2: …is a street in (2) ______ Chinatown of Melaka…

  • Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống đứng trước danh từ “Chinatown” (Khu phố Tàu). Chúng ta cần một tính từ để mô tả “Chinatown”.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. history (danh từ: lịch sử) – Không thể trực tiếp bổ nghĩa cho một danh từ như tính từ trong trường hợp này.
    • b. historic (tính từ: cổ kính, mang tính lịch sử, nổi tiếng trong lịch sử) – Rất phù hợp. “Historic Chinatown” nghĩa là “Khu phố Tàu cổ kính/mang tính lịch sử”.
    • c. historical (tính từ: thuộc về lịch sử, liên quan đến lịch sử) – “Historical” thường dùng để chỉ những cái gì đó liên quan đến việc nghiên cứu lịch sử, tài liệu lịch sử (ví dụ: historical documents, historical research). Còn “historic” thường dùng cho những địa điểm, sự kiện quan trọng trong lịch sử. Trong trường hợp này, “historic” diễn tả đúng hơn bản chất cổ kính, quan trọng của khu phố.
    • d. historically (trạng từ: về mặt lịch sử) – Không thể bổ nghĩa cho danh từ “Chinatown”.
  • Đáp án: b. historic
  • Giải thích: Tính từ “historic” được dùng để miêu tả một địa điểm hoặc sự kiện có tầm quan trọng hoặc nổi tiếng trong lịch sử. “Historic Chinatown” ý nói đây là một khu phố Tàu có giá trị lịch sử và cổ kính.

Câu 3: Jonker Walk is flanked on (3) ______ sides of the road…

  • Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống đứng trước danh từ số nhiều “sides” (các phía/bên). Con đường thì thường có hai bên.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. both (cả hai) – Đúng. “Both sides” nghĩa là “cả hai bên”, rất phù hợp với ngữ cảnh một con đường.
    • b. each (mỗi) – “Each” đi với danh từ số ít (each side). “Each sides” là sai ngữ pháp.
    • c. every (mọi) – “Every” đi với danh từ số ít (every side). “Every sides” là sai ngữ pháp.
    • d. very (rất) – Là trạng từ, không thể đứng trước “sides” để chỉ số lượng.
  • Đáp án: a. both
  • Giải thích: Cụm từ “on both sides” có nghĩa là “ở cả hai bên”, diễn tả việc con phố được bao quanh bởi các ngôi nhà cổ ở hai phía, rất tự nhiên và chính xác.

Câu 4: …heritage houses dating (4) ______ to the 17th century.

  • Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “dating ______ to” dùng để nói về nguồn gốc thời gian của một vật thể, kiến trúc.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. in – Không tạo thành cụm từ “dating in to”.
    • b. back – Đúng. “Date back to” là một phrasal verb (cụm động từ) rất phổ biến, có nghĩa là “có niên đại từ/kéo dài từ”.
    • c. on – Không tạo thành cụm từ “dating on to”.
    • d. for – “Date for” không có nghĩa là “có niên đại từ”. “For” thường chỉ khoảng thời gian (e.g., for two years).
  • Đáp án: b. back
  • Giải thích: Cụm động từ cố định “date back to” có nghĩa là “có niên đại từ” hoặc “có từ thời điểm nào đó”, diễn tả rằng những ngôi nhà cổ có từ thế kỷ 17.

Câu 5: …rich Baba Nonyas … lived and (5) ______ their business here.

  • Phân tích ngữ cảnh: Hai động từ “lived” và động từ cần điền được nối bằng “and”, cho thấy sự song song về hoạt động. Chúng ta cần một động từ kết hợp với “business”.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. lived – Lặp từ và không tạo thành cụm “lived business”.
    • b. made – “Make business” không phải là cụm từ thông dụng để chỉ việc kinh doanh. Người ta thường “make a profit” (kiếm lợi nhuận) hoặc “make a deal” (thỏa thuận).
    • c. did – Đúng. “Do business” là một collocation (sự kết hợp từ) rất phổ biến, có nghĩa là “kinh doanh, buôn bán”.
    • d. put – “Put business” không có nghĩa.
  • Đáp án: c. did
  • Giải thích: Cụm từ cố định “do business” có nghĩa là “kinh doanh, buôn bán”. Trong ngữ cảnh này, “lived and did their business here” (sinh sống và kinh doanh tại đây) là cách diễn đạt chính xác về hoạt động của các thương gia Baba Nonyas.

Câu 6: …many shops selling antiques, textiles, (6) ______ and souvenirs…

  • Phân tích ngữ cảnh: Đây là một danh sách các mặt hàng được bán trong các cửa hàng. Chúng ta cần một danh từ phù hợp với nhóm “antiques” (đồ cổ), “textiles” (vải vóc, dệt may), và “souvenirs” (quà lưu niệm).
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. cars (ô tô) – Không phù hợp với danh mục hàng hóa là đồ cổ, vải vóc, quà lưu niệm.
    • b. handicrafts (đồ thủ công mỹ nghệ) – Rất phù hợp. Các chợ đêm, khu phố cổ thường bán các mặt hàng thủ công mỹ nghệ.
    • c. houses (nhà cửa) – Không phải mặt hàng bán trong các cửa hàng du lịch nhỏ.
    • d. rice (gạo) – Mặc dù gạo là một loại thực phẩm, nhưng nó không nằm trong nhóm hàng hóa “đồ cổ, vải vóc, quà lưu niệm” mà các cửa hàng lưu niệm thường bán.
  • Đáp án: b. handicrafts
  • Giải thích: “Handicrafts” (đồ thủ công mỹ nghệ) là một mặt hàng phổ biến được bán cùng với đồ cổ, vải vóc và quà lưu niệm ở các khu chợ truyền thống, phù hợp với ngữ cảnh của đoạn văn.

Câu 7: …the road is closed (7) ______ to traffic…

  • Phân tích ngữ cảnh: Cụm từ “closed ______ to traffic” diễn tả việc một con đường bị cấm các phương tiện giao thông.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. after – “Closed after traffic” không có nghĩa.
    • b. in – “Closed in traffic” có nghĩa là bị kẹt xe, không phải bị cấm đường.
    • c. out – “Closed out to traffic” không phải cụm từ cố định.
    • d. off – Đúng. “Closed off to traffic” hoặc đơn giản là “closed to traffic” đều có nghĩa là “đóng cửa/cấm đường đối với giao thông”. “Closed off” nhấn mạnh việc chặn lối vào.
  • Đáp án: d. off
  • Giải thích: Cụm từ “closed off to traffic” có nghĩa là “cấm các phương tiện giao thông đi vào”, biến con đường thành phố đi bộ, phù hợp với việc tổ chức chợ đêm.

Câu 8: The famous Chicken Rice Ball dish (8) ______ also be found here…

  • Phân tích ngữ cảnh: Chúng ta cần một trợ động từ khuyết thiếu (modal verb) để diễn tả khả năng, sự có thể tìm thấy một món ăn.
  • Phân tích các lựa chọn:
    • a. must (phải) – Diễn tả sự bắt buộc hoặc suy luận logic mạnh mẽ. “Must be found” nghĩa là “nhất định phải được tìm thấy”, quá mạnh.
    • b. should (nên) – Diễn tả lời khuyên hoặc sự mong đợi. “Should be found” nghĩa là “nên được tìm thấy”, không phù hợp để chỉ sự sẵn có.
    • c. might (có thể) – Diễn tả khả năng yếu, không chắc chắn bằng “can”.
    • d. can (có thể) – Đúng. Diễn tả khả năng, sự cho phép hoặc sự có sẵn. “Can be found” nghĩa là “có thể được tìm thấy”, rất phù hợp để nói về việc món ăn này có ở đó.
  • Đáp án: d. can
  • Giải thích: Trợ động từ khuyết thiếu “can” diễn tả khả năng hoặc sự có sẵn của món ăn “Chicken Rice Ball dish” tại địa điểm này, tức là du khách có thể tìm thấy và thưởng thức nó.

Hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài đọc điền, cũng như nắm vững hơn về ngữ pháp và từ vựng nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 4

1. b

bổ nghĩa cho động từ cần trạng từ

2. c

trước danh từ cần tính từ

3. a

sides để số nhiều

4. b

date back to: đã có từ…

5. c

do business: làm kinh doanh

6. b

handicrafts: đồ thủ công

7. d

close off: đóng cửa

8. d

can be found: có thể được tìm thấy

Trả lời bởi: Thuy Anh
▲ 7

1)-Jalan Hang Jebat, or commonly known as Jonker Walk,     

                   <Jalan Hang Jebat, hay thường được gọi là Jonker Walk,>

2) -It is a street in history Chinatown of Melaka….

<<Nó là một con phố trong lịch sử Chinatown của Melaka ….>>

3) -Jonker Walk is flanked on both sides of the road….

<jonker Walk nằm hai bên đường….>

4) -heritage houses dating for to the 17thcentury.

 <những ngôi nhà di sản có niên đại từ thế kỷ 17.>

5)-lived and did their business here

.<đã sống và làm công việc kinh doanh của họ ở đây.>

6)-many shops selling antiques, textiles, handicrafts and souvenirs

<nhiều cửa hàng bán đồ cổ, hàng dệt may, đồ thủ công mỹ nghệ và đồ lưu niệm>

7)-the road is closed after to traffic

<đường bị đóng sau khi xe cộ qua lại>

8)The famous Chicken Rice Ball dish might also be found here

<Món cơm nắm gà nổi tiếng cũng có thể được tìm thấy tại đây>

CHUCBANHOCTOT                     

@quynhngaaa

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo