Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1.John cannot make a __ to get married to Mary or stay single until he can affor…

1.John cannot make a __ to get married to Mary or stay single until he can affor…

1.John cannot make a __ to get married to Mary or stay single until he can afford a house and a car. a. decide b. decision c. decisive d. decisively
2.My mother used to be a woman of great _______, but now she gets old and looks pale.
a. beauty b. beautiful c. beautifullyd. beautify
3.Although they are twins, they have almost the same appearance but they are seldom in _____.a. agree b. agreeable c. agreement d. agreeably
4.The more _______ and positive you look, the better you will feel.a. confide b. confident c. confidently d. confidence
Mn giúp mình với ạ chỉ cần ghi đáp án + giải thích (cách làm). Hứa cho 5* +ctrlhn
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau giải quyết 4 câu hỏi trắc nghiệm tiếng Anh rất hay và bổ ích, giúp các em củng cố kiến thức về từ loại (parts of speech) và cách dùng từ nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe cô hướng dẫn từng bước một nhé!

Câu 1: John cannot make a __ to get married to Mary or stay single until he can afford a house and a car.
a. decide b. decision c. decisive d. decisively

Đáp án: b. decision

Giải thích (Cách làm):

Để chọn được đáp án đúng, chúng ta cần phân tích cấu trúc ngữ pháp của câu và vị trí của chỗ trống:

Bước 1: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.

  • Trong câu có cụm từ “make a ____”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Anh: “make a + danh từ”. Cụm này thường mang nghĩa “thực hiện một hành động/quyết định gì đó”. Ví dụ: make a mistake (mắc lỗi), make a promise (hứa hẹn), make a choice (lựa chọn).
  • Vì vậy, chỗ trống cần điền một danh từ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • a. decide (là một động từ): có nghĩa là “quyết định”.
  • b. decision (là một danh từ): có nghĩa là “sự quyết định” hoặc “quyết định”.
  • c. decisive (là một tính từ): có nghĩa là “mang tính quyết định”, “kiên quyết”.
  • d. decisively (là một trạng từ): có nghĩa là “một cách dứt khoát”, “một cách kiên quyết”.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.

  • Dựa trên phân tích ở Bước 1 và Bước 2, chúng ta thấy rằng “decision” là danh từ duy nhất trong các lựa chọn.
  • Cụm “make a decision” (đưa ra quyết định) là một cụm từ cố định, rất quen thuộc và phù hợp hoàn toàn với ngữ cảnh của câu. John không thể đưa ra quyết định là cưới Mary hay độc thân.

Câu 2: My mother used to be a woman of great _______, but now she gets old and looks pale.
a. beauty b. beautiful c. beautifullyd. beautify

Đáp án: a. beauty

Giải thích (Cách làm):

Bước 1: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.

  • Trong câu có cụm từ “a woman of great ____”. Đây là cấu trúc “danh từ + of + tính từ + ____”. Khi muốn diễn tả một người/vật sở hữu một phẩm chất/đặc điểm nào đó, chúng ta thường dùng “a person/thing of + tính từ + danh từ”. Ví dụ: a man of great courage (một người đàn ông rất dũng cảm), a work of great importance (một tác phẩm rất quan trọng).
  • Ở đây, “great” là tính từ bổ nghĩa cho từ cần điền. Vì vậy, chỗ trống cần điền một danh từ để hoàn thành cụm “of great + danh từ”.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • a. beauty (là một danh từ): có nghĩa là “sắc đẹp”, “vẻ đẹp”.
  • b. beautiful (là một tính từ): có nghĩa là “đẹp”.
  • c. beautifully (là một trạng từ): có nghĩa là “một cách đẹp đẽ”.
  • d. beautify (là một động từ): có nghĩa là “làm đẹp”.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.

  • Dựa trên phân tích ở Bước 1 và Bước 2, chúng ta thấy “beauty” là danh từ duy nhất.
  • Cụm “a woman of great beauty” (một người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt vời) rất phù hợp với ngữ cảnh của câu, đối lập với việc bây giờ bà đã già và trông xanh xao.

Câu 3: Although they are twins, they have almost the same appearance but they are seldom in _____.
a. agree b. agreeable c. agreement d. agreeably

Đáp án: c. agreement

Giải thích (Cách làm):

Bước 1: Xác định từ loại cần điền vào chỗ trống.

  • Trong câu có cụm từ “in ____”. Giới từ “in” thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ. “In agreement” là một cụm từ cố định rất phổ biến, có nghĩa là “đồng tình, hòa thuận”.
  • Vì vậy, chỗ trống cần điền một danh từ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • a. agree (là một động từ): có nghĩa là “đồng ý”.
  • b. agreeable (là một tính từ): có nghĩa là “dễ chịu”, “có thể chấp nhận được”.
  • c. agreement (là một danh từ): có nghĩa là “sự đồng tình”, “sự hòa thuận”, “thỏa thuận”.
  • d. agreeably (là một trạng từ): có nghĩa là “một cách dễ chịu”.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.

  • Dựa trên phân tích ở Bước 1 và Bước 2, “agreement” là danh từ duy nhất.
  • Cụm “in agreement” (đồng tình, hòa thuận) hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh câu: Mặc dù là sinh đôi và giống nhau về ngoại hình, nhưng họ hiếm khi đồng tình/hòa thuận với nhau.

Câu 4: The more _______ and positive you look, the better you will feel.
a. confide b. confident c. confidently d. confidence

Đáp án: b. confident

Giải thích (Cách làm):

Bước 1: Xác định cấu trúc câu và từ loại cần điền.

  • Câu này sử dụng cấu trúc so sánh kép “The more + tính từ/trạng từ + S + V, the more + tính từ/trạng từ + S + V” (càng… càng…).
  • Phần đầu tiên của cấu trúc là “The more _______ and positive you look”. Chúng ta thấy từ “positive” là một tính từ. Từ “look” ở đây là một động từ nối (linking verb), nó đi kèm với một tính từ để miêu tả chủ ngữ (you look happy, you look tired).
  • Vì vậy, để đảm bảo sự song song về ngữ pháp (parallelism) với “positive”, chỗ trống cũng cần điền một tính từ.

Bước 2: Phân tích các lựa chọn.

  • a. confide (là một động từ): có nghĩa là “thổ lộ”, “tin tưởng”.
  • b. confident (là một tính từ): có nghĩa là “tự tin”.
  • c. confidently (là một trạng từ): có nghĩa là “một cách tự tin”.
  • d. confidence (là một danh từ): có nghĩa là “sự tự tin”.

Bước 3: Chọn đáp án phù hợp.

  • Dựa trên phân tích ở Bước 1 và Bước 2, “confident” là tính từ duy nhất trong các lựa chọn.
  • Khi điền “confident” vào, câu sẽ là “The more confident and positive you look…”, hoàn toàn đúng ngữ pháp và có nghĩa: Bạn càng trông tự tin và tích cực, bạn sẽ càng cảm thấy tốt hơn.

Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này đã giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài tập từ loại nhé! Hãy luôn ghi nhớ các quy tắc về từ loại và các cụm từ cố định để làm bài thật tốt nha! Chúc các em học tập hiệu quả!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 8

1.John cannot make a __ to get married to Mary or stay single until he can afford a house and a car.

a. decide

b. decision

c. decisive

d. decisively

Đáp án đúng là B: decision (n)
Ta thấy trước chỗ trống cần điền là mạo từ “a” nên cần 1 danh từ ở vị trí này. Cụm “make a decision” nghĩa là “đưa ra 1 quyết định”.
Dịch các đáp án còn lại:
– decide (v): quyết định
– decisive (adj): tính quyết đoán ⇒ decisively (adv)
Dịch: John không thể đưa ra quyết định sẽ cưới Mary hay sẽ sống độc thân tới khi nào anh ta có thể mua được nhà và xe hơi.

2.My mother used to be a woman of great _______, but now she gets old and looks pale.

a. beauty

b. beautiful

c. beautifully

d. beautify

Dịch: Mẹ tôi từng là một người phụ nữ có vẻ đẹp tuyệt vời, nhưng bây giờ bà đã già và trông kém sắc hơn.

A. beauty (n): vẻ đẹp, sắc đẹp, nhan sắc

B.    beautiful (adj): đẹp; hay

C.   beautifully (adv): tốt đẹp

D.    beautify (v): làm đẹp

Great là một tính từ nên sau đó ta cần một danh từ nên chỉ có beauty là thỏa mãn.

=> Đáp án A.

3.Although they are twins, they have almost the same appearance but they are seldom in _____.

a. agree

b. agreeable

c. agreement

d. agreeably

Đáp án C

Sau giới từ, ta cần điền một danh từ. 
Nhìn đuôi các đáp án:
A. agree (v); đồng ý 
B. agreeable (adj): có thể đồng ý được 
C. agreement (n); sự đồng ý 
D. agreeably (adv): vừa ý
Dịch: Mặc dù chúng là cặp song sinh, chúng hầu như có vẻ giống nhau nhưng chúng hiếm khi cùng ý kiến với nhau.

4.The more _______ and positive you look, the better you will feel.

a. confide

b. confident

c. confidently

d. confidence

Dịch: 

a/ tâm sự 

b/ tin chắc 

c/ tự tin 

d/ sự tự tin

Trước và sau “and” phải cùng một loại từ; sau nó là tính từ (positive) thì trước nó cũng phải là tính từ. Đồng thời cấu trúc so sánh tăng tiến: The + adj dạng so sánh hơn+ S + be, the + adj dạng so sánh hơn + S + be = càng… thì càng…

~Học tốt~

Trả lời bởi:
▲ 1

\(\text{YeunhatbanT}\) 

1.Vì đứng sau a nên ta cần điền danh từ

⇒ CHọn . decision

2.Vì đứng sau tình từ great nên ta cần điền danh từ

⇒ Chọn beauty

3.ĐỨng sau giới từ in nên là danh từ

⇒ Chọn agreement

4.ĐỨng sau the more nên là tính từ

⇒ Chọn confident

Cấu trúc : The + more Adj/Adj_er , The + more Adj/Adj_er

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo