Viết phương trình điện li :
H2S, Ca(OH)2, Mg(NO3)2, KHS
H2S, Ca(OH)2, Mg(NO3)2, KHS
Hôm nay, thầy/cô sẽ cùng các em ôn lại và giải bài tập về phương trình điện li, một kiến thức rất quan trọng trong chương trình Hóa học lớp 11. Để viết đúng phương trình điện li, chúng ta cần xác định chất đó là axit, bazơ hay muối, và nó thuộc loại chất điện li mạnh hay yếu.
Nguyên tắc chung:
- Chất điện li mạnh: Là các axit mạnh, bazơ mạnh và hầu hết các muối tan. Chúng phân li hoàn toàn thành ion khi tan trong nước. Phương trình điện li dùng mũi tên một chiều (→).
- Chất điện li yếu: Là các axit yếu, bazơ yếu và nước. Chúng chỉ phân li một phần thành ion khi tan trong nước. Phương trình điện li dùng mũi tên hai chiều (⇌) biểu thị trạng thái cân bằng.
- Khi viết phương trình điện li, cần cân bằng số nguyên tử và điện tích hai vế.
Bây giờ, chúng ta hãy đi vào từng chất cụ thể nhé!
1. Chất H2S (Hiđro sunfua)
- Phân loại: H2S là một axit yếu (axit sunfuhiđric).
- Đặc điểm điện li: Vì là axit yếu, H2S điện li không hoàn toàn và điện li theo từng nấc.
- Phương trình điện li:
H2S điện li theo hai nấc:
Nấc 1: \( \text{H}_2\text{S} \rightleftharpoons \text{H}^+ + \text{HS}^- \)
Nấc 2: \( \text{HS}^- \rightleftharpoons \text{H}^+ + \text{S}^{2-} \)
Giải thích:
Trong nấc 1, phân tử H2S nhường một ion \( \text{H}^+ \) để tạo ra ion hiđrosunfua \( \text{HS}^- \).
Ion \( \text{HS}^- \) tạo ra ở nấc 1 vẫn còn khả năng nhường tiếp một ion \( \text{H}^+ \) nữa để tạo ra ion sunfua \( \text{S}^{2-} \) ở nấc 2. Cả hai nấc đều là điện li yếu nên dùng mũi tên hai chiều.
2. Chất Ca(OH)2 (Canxi hiđroxit)
- Phân loại: Ca(OH)2 là một bazơ mạnh.
- Đặc điểm điện li: Mặc dù Ca(OH)2 là một bazơ ít tan, nhưng phần tan được trong nước thì phân li hoàn toàn thành ion. Do đó, nó được coi là chất điện li mạnh.
- Phương trình điện li:
\[ \text{Ca(OH)}_2 \rightarrow \text{Ca}^{2+} + 2\text{OH}^- \]
Giải thích:
Một phân tử Ca(OH)2 khi điện li sẽ tạo ra một ion canxi \( \text{Ca}^{2+} \) và hai ion hiđroxit \( \text{OH}^- \). Vì là chất điện li mạnh, chúng ta dùng mũi tên một chiều.
3. Chất Mg(NO3)2 (Magie nitrat)
- Phân loại: Mg(NO3)2 là một muối của kim loại kiềm thổ (Mg) và gốc axit mạnh (NO3–). Đây là một muối tan.
- Đặc điểm điện li: Hầu hết các muối tan đều là chất điện li mạnh.
- Phương trình điện li:
\[ \text{Mg(NO}_3)_2 \rightarrow \text{Mg}^{2+} + 2\text{NO}_3^- \]
Giải thích:
Một phân tử Mg(NO3)2 khi điện li sẽ tạo ra một ion magie \( \text{Mg}^{2+} \) và hai ion nitrat \( \text{NO}_3^- \). Vì là chất điện li mạnh, chúng ta dùng mũi tên một chiều.
4. Chất KHS (Kali hiđrosunfua)
- Phân loại: KHS là muối của kim loại kiềm (K) và gốc axit yếu (HS–, gốc axit của H2S). Đây là một muối tan.
- Đặc điểm điện li:
Giống như các muối tan khác, KHS là chất điện li mạnh. Khi tan trong nước, nó phân li hoàn toàn thành các ion.
Tuy nhiên, ion hiđrosunfua \( \text{HS}^- \) là một ion lưỡng tính (có thể nhường \( \text{H}^+ \) như một axit hoặc nhận \( \text{H}^+ \) như một bazơ) và nó cũng là một axit yếu, nên nó có thể tiếp tục điện li yếu trong nước. - Phương trình điện li:
Nấc 1 (điện li của muối – mạnh):
\[ \text{KHS} \rightarrow \text{K}^+ + \text{HS}^- \]
Nấc 2 (điện li của ion HS– – yếu, như một axit):
\[ \text{HS}^- \rightleftharpoons \text{H}^+ + \text{S}^{2-} \]
Giải thích:
Đầu tiên, muối KHS phân li hoàn toàn thành ion \( \text{K}^+ \) và \( \text{HS}^- \). Đây là sự điện li của muối, nên là chất điện li mạnh và dùng mũi tên một chiều.
Sau đó, ion \( \text{HS}^- \) (là một axit yếu) có thể phân li tiếp một phần trong nước để tạo thành ion \( \text{H}^+ \) và \( \text{S}^{2-} \). Đây là sự điện li yếu nên dùng mũi tên hai chiều.
Thầy/cô hy vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững cách viết phương trình điện li cho các chất khác nhau. Hãy nhớ rằng việc phân loại chất điện li mạnh/yếu là chìa khóa để viết phương trình chính xác nhé!
Chúc các em học tốt!
\(H_2S⇄2H^++S^{2-}\)
\(Ca(OH)_2→Ca^{2+}+2OH^-\)
\(Mg(NO_3)_2→Mg^{2+}+2NO_3^-\)
\(KHS→K^++HS^-\)
———————Nguyễn Hoạt—————-
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(H_{2}S⇄H^++HS^-\)
\(Ca(OH)_{2}→Ca^(2+)+2OH^-\)
\(Mg(NO_{3})_{2}→Mg^(2+)+2NO_{3}^-\)
\(KHS→K^++HS^-\)