1. John Smith is a farmer. I bough his land last year.
________________________…
___________________________________________________________________________________________
2. They are decorating the house. The house has many white curtains.
___________________________________________________________________________________________
3. My grandfather enjoys hill walking. He is in his seventies.
___________________________________________________________________________________________
4. The children are eager to learn. You met them at the party last month.
___________________________________________________________________________________________
5. Graham took us to his office. It was fill with books.
___________________________________________________________________________________________
6. The street is bad and narrow. It leads to the my school.
___________________________________________________________________________________________
Dùng who whom whose that which
Hôm nay, thầy (cô) rất vui được cùng các em ôn tập và củng cố kiến thức về một phần ngữ pháp vô cùng quan trọng và thú vị trong Tiếng Anh, đó là MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (Relative Clauses). Chúng ta sẽ cùng nhau giải các bài tập kết hợp câu sử dụng các đại từ quan hệ quen thuộc: who, whom, whose, that, which.
I. Kiến thức cần nhớ về Mệnh đề quan hệ:
Mệnh đề quan hệ (Relative Clause) là một mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho một danh từ hoặc đại từ đứng trước nó (gọi là tiền ngữ – antecedent), giúp cung cấp thêm thông tin về người hoặc vật mà không cần phải tách thành hai câu riêng biệt, làm cho câu văn mạch lạc và tự nhiên hơn.
Các đại từ quan hệ (Relative Pronouns) mà chúng ta sẽ dùng hôm nay là:
- WHO: Thay thế cho người, làm chủ ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- WHOM: Thay thế cho người, làm tân ngữ trong mệnh đề quan hệ. (Thường được thay bằng who trong văn nói và văn viết không trang trọng).
- WHOSE: Thay thế cho người hoặc vật, chỉ sự sở hữu (nghĩa là “của ai/của cái gì”).
- WHICH: Thay thế cho vật/con vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
- THAT: Thay thế cho cả người và vật/con vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ.
Lưu ý quan trọng: THAT không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clauses), tức là mệnh đề có dấu phẩy.
II. Cách kết hợp câu từng bước một:
Bây giờ, chúng ta hãy cùng phân tích và giải từng câu một theo các bước chi tiết nhé!
1. John Smith is a farmer. I bought his land last year.
Bước 1: Xác định danh từ/đại từ chung.
Ở đây, “John Smith” (trong câu 1) và “his” (trong câu 2) đều chỉ về một người là John Smith. “his” thể hiện sự sở hữu.
Bước 2: Quyết định đại từ quan hệ phù hợp.
Vì “his” chỉ sự sở hữu của người (“John Smith”), chúng ta sẽ dùng đại từ quan hệ WHOSE.
Bước 3: Đặt đại từ quan hệ vào đúng vị trí và loại bỏ từ lặp lại.
Chúng ta sẽ đặt WHOSE ngay sau danh từ mà nó bổ nghĩa là “John Smith” và bỏ “his” trong câu thứ hai.
Bước 4: Kết hợp hai câu và xem xét dấu phẩy.
“John Smith” là một danh từ riêng, chỉ một người cụ thể, nên mệnh đề quan hệ ở đây mang tính chất bổ sung thêm thông tin (mệnh đề quan hệ không xác định). Vì vậy, chúng ta sẽ dùng dấu phẩy.
Đáp án: John Smith, whose land I bought last year, is a farmer.
(Mệnh đề “whose land I bought last year” bổ sung thông tin về John Smith. Nếu bỏ mệnh đề này, câu “John Smith is a farmer” vẫn có nghĩa.)
2. They are decorating the house. The house has many white curtains.
Bước 1: Xác định danh từ/đại từ chung.
Cả hai câu đều nói về “the house” (ngôi nhà).
Bước 2: Quyết định đại từ quan hệ phù hợp.
“The house” là vật. Trong câu thứ hai, “The house” làm chủ ngữ của động từ “has”. Khi thay thế cho vật và làm chủ ngữ, chúng ta có thể dùng WHICH hoặc THAT.
Bước 3: Đặt đại từ quan hệ vào đúng vị trí và loại bỏ từ lặp lại.
Chúng ta sẽ đặt WHICH (hoặc THAT) ngay sau danh từ “the house” trong câu thứ nhất, và bỏ “The house” trong câu thứ hai.
Bước 4: Kết hợp hai câu và xem xét dấu phẩy.
Mệnh đề quan hệ ở đây giúp xác định “ngôi nhà nào” (ngôi nhà mà có nhiều rèm trắng). Đây là thông tin cần thiết để xác định danh từ, nên nó là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy.
Đáp án: They are decorating the house which has many white curtains.
Hoặc: They are decorating the house that has many white curtains.
3. My grandfather enjoys hill walking. He is in his seventies.
Bước 1: Xác định danh từ/đại từ chung.
“My grandfather” (trong câu 1) và “He” (trong câu 2) đều chỉ về ông của tôi.
Bước 2: Quyết định đại từ quan hệ phù hợp.
“He” là người. Trong câu thứ hai, “He” làm chủ ngữ của động từ “is”. Khi thay thế cho người và làm chủ ngữ, chúng ta dùng WHO (hoặc THAT).
Bước 3: Đặt đại từ quan hệ vào đúng vị trí và loại bỏ từ lặp lại.
Chúng ta sẽ đặt WHO (hoặc THAT) ngay sau danh từ “My grandfather” và bỏ “He” trong câu thứ hai.
Bước 4: Kết hợp hai câu và xem xét dấu phẩy.
“My grandfather” là một người cụ thể, đã xác định. Mệnh đề quan hệ “who is in his seventies” chỉ cung cấp thông tin bổ sung. Vì vậy, đây là mệnh đề quan hệ không xác định và cần có dấu phẩy.
Đáp án: My grandfather, who is in his seventies, enjoys hill walking.
(Lưu ý: Trong mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy), chúng ta thường ưu tiên dùng who cho người và which cho vật, ít dùng that.)
4. The children are eager to learn. You met them at the party last month.
Bước 1: Xác định danh từ/đại từ chung.
“The children” (trong câu 1) và “them” (trong câu 2) đều chỉ về những đứa trẻ.
Bước 2: Quyết định đại từ quan hệ phù hợp.
“The children” là người. Trong câu thứ hai, “them” là tân ngữ của động từ “met” (you met whom? -> them). Khi thay thế cho người và làm tân ngữ, chúng ta dùng WHOM (trang trọng), WHO (phổ biến hơn) hoặc THAT.
Bước 3: Đặt đại từ quan hệ vào đúng vị trí và loại bỏ từ lặp lại.
Chúng ta sẽ đặt đại từ quan hệ (whom/who/that) ngay sau danh từ “The children” và bỏ “them” trong câu thứ hai.
Bước 4: Kết hợp hai câu và xem xét dấu phẩy.
Mệnh đề quan hệ này giúp xác định “những đứa trẻ nào” (những đứa trẻ mà bạn đã gặp ở bữa tiệc). Đây là thông tin cần thiết để xác định danh từ, nên nó là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy.
Đáp án: The children whom you met at the party last month are eager to learn.
Hoặc: The children who you met at the party last month are eager to learn.
Hoặc: The children that you met at the party last month are eager to learn.
5. Graham took us to his office. It was full of books.
Bước 1: Xác định danh từ/đại từ chung.
“his office” (trong câu 1) và “It” (trong câu 2) đều chỉ về văn phòng của Graham.
Bước 2: Quyết định đại từ quan hệ phù hợp.
“His office” là vật/địa điểm. Trong câu thứ hai, “It” làm chủ ngữ của động từ “was”. Khi thay thế cho vật và làm chủ ngữ, chúng ta dùng WHICH (hoặc THAT).
Bước 3: Đặt đại từ quan hệ vào đúng vị trí và loại bỏ từ lặp lại.
Chúng ta sẽ đặt WHICH (hoặc THAT) ngay sau danh từ “his office” và bỏ “It” trong câu thứ hai.
Bước 4: Kết hợp hai câu và xem xét dấu phẩy.
“His office” là một văn phòng cụ thể trong ngữ cảnh này, đã được xác định. Mệnh đề quan hệ “which was full of books” chỉ cung cấp thông tin bổ sung. Vì vậy, đây là mệnh đề quan hệ không xác định và cần có dấu phẩy.
Đáp án: Graham took us to his office, which was full of books.
(Lưu ý: Như đã nhắc ở câu 3, với mệnh đề quan hệ không xác định, chúng ta dùng which cho vật chứ không dùng that.)
6. The street is bad and narrow. It leads to my school.
Bước 1: Xác định danh từ/đại từ chung.
“The street” (trong câu 1) và “It” (trong câu 2) đều chỉ về con đường.
Bước 2: Quyết định đại từ quan hệ phù hợp.
“The street” là vật. Trong câu thứ hai, “It” làm chủ ngữ của động từ “leads”. Khi thay thế cho vật và làm chủ ngữ, chúng ta có thể dùng WHICH hoặc THAT.
Bước 3: Đặt đại từ quan hệ vào đúng vị trí và loại bỏ từ lặp lại.
Chúng ta sẽ đặt WHICH (hoặc THAT) ngay sau danh từ “The street” và bỏ “It” trong câu thứ hai.
Bước 4: Kết hợp hai câu và xem xét dấu phẩy.
Mệnh đề quan hệ này giúp xác định “con đường nào” (con đường mà dẫn đến trường của tôi). Đây là thông tin cần thiết để xác định danh từ, nên nó là mệnh đề quan hệ xác định và không dùng dấu phẩy.
Đáp án: The street which leads to my school is bad and narrow.
Hoặc: The street that leads to my school is bad and narrow.
III. Tổng kết:
Các em thấy đấy, việc kết hợp câu bằng mệnh đề quan hệ không quá khó nếu chúng ta nắm vững các bước và hiểu rõ chức năng của từng đại từ quan hệ. Hãy luôn nhớ:
- Xác định đúng tiền ngữ (người hay vật).
- Xác định vai trò của đại từ quan hệ trong mệnh đề phụ (chủ ngữ, tân ngữ hay sở hữu).
- Lưu ý về việc sử dụng dấu phẩy cho mệnh đề quan hệ không xác định.
Cứ luyện tập thường xuyên, các em sẽ thành thạo phần ngữ pháp này thôi! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy (cô) nhé! Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong môn Tiếng Anh!
1) John Smith who I bought his land last year is a farmer
John Smith, người tôi đã mua mảnh đất của anh ấy vào năm ngoái là một nông dân
2)They are decorating the house which has many white curtains
Họ đang trang trí ngôi nhà có nhiều rèm trắng
3) My grandfather who enjoys hill walking is in his seventies.
Ông của tôi, người thích đi bộ trên đồi đã ở tuổi bảy mươi.
4)The children whom I met at the party last month are eager to learn
Những đứa trẻ mà tôi gặp trong bữa tiệc tháng trước rất ham học hỏi
5) Gramham took us to his office which fill with books
Gramham đưa chúng tôi đến văn phòng của anh ấy, nơi chứa đầy sách
6)The street which leads to my school is bad and narrow
Con đường dẫn đến trường tôi xấu và hẹp