1. John smoked cigarettes when he was a young man
-> John used…
2. You will not …
-> John used…
2. You will not be accepted if you don’t finish homework
-> Unless…
3. He speaks English very well. You would think it was his native language
-> He speaks English so …
4. Nobody used this house last year
-> This house…
5. He’d rather play football than tennis
-> He prefers…
6. No one is more intelligent than her in our school
-> She…
7. Mai broke the cup because of her carelessness
-> Because Mai…
8. Ann said to me “will you do English test tomorrow?”
-> Ann asked me…
9. We find it’s difficult to understand this question
-> This question…
10. It’s nearly 2 years since we saw him
-> We haven’t…
—
1. John smoked cigarettes when he was a young man
-> John used…
Phân tích: Câu này cho chúng ta thấy một thói quen trong quá khứ. Cụm từ “when he was a young man” gợi ý về một hành động đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ.
Công thức áp dụng: “used to” + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này dùng để diễn tả một thói quen hoặc một tình trạng đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
Các bước thực hiện:
– Xác định hành động đã từng xảy ra trong quá khứ: “smoked cigarettes”.
– Đặt “used to” trước động từ “smoke”.
– Giữ nguyên tân ngữ “cigarettes”.
Đáp án: John used to smoke cigarettes.
—
2. You will not be accepted if you don’t finish homework
-> Unless…
Phân tích: Câu này sử dụng cấu trúc “if… not” để diễn tả một điều kiện phủ định. Chúng ta cần chuyển câu này sang dạng sử dụng “Unless”.
Công thức áp dụng: “Unless” có nghĩa là “trừ khi”, “nếu không”. Nó thay thế cho “if… not”.
Nếu cấu trúc ban đầu là “If + S + V (hiện tại đơn), S + V (tương lai đơn)”, thì khi dùng “Unless”, chúng ta bỏ “if… not” và dùng “Unless + S + V (hiện tại đơn), S + V (tương lai đơn)”.
Các bước thực hiện:
– Xác định mệnh đề điều kiện phủ định: “if you don’t finish homework”.
– Bỏ “if” và “don’t”.
– Thay thế bằng “Unless”.
– Giữ nguyên chủ ngữ “you” và động từ “finish”.
– Giữ nguyên tân ngữ “homework”.
– Mệnh đề chính “You will not be accepted” vẫn giữ nguyên.
Đáp án: Unless you finish homework, you will not be accepted.
—
3. He speaks English very well. You would think it was his native language
-> He speaks English so …
Phân tích: Câu này muốn diễn tả mức độ nói tiếng Anh của anh ấy rất tốt, đến mức người khác có thể nhầm lẫn. Cấu trúc “so… that” rất phù hợp cho việc này.
Công thức áp dụng: “so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề”. Cấu trúc này dùng để diễn tả kết quả hoặc mức độ của một hành động, tính chất nào đó. Trong trường hợp này, chúng ta sẽ dùng “so” + trạng từ “well” (bổ nghĩa cho động từ “speaks”).
Các bước thực hiện:
– Xác định trạng từ diễn tả cách thức và mức độ: “very well”.
– Bỏ “very” và đặt “so” trước “well”.
– Ta cần một mệnh đề theo sau “that” để hoàn thành ý nghĩa. Mệnh đề này mô tả hậu quả hoặc sự suy luận từ việc nói tiếng Anh rất giỏi.
– Mệnh đề ban đầu “You would think it was his native language” đã hoàn chỉnh ý nghĩa này. Chúng ta cần điều chỉnh để phù hợp với cấu trúc “so… that”.
– Thay thế “You would think” bằng một mệnh đề khác có nghĩa tương đương hoặc diễn đạt sự suy đoán. Trong trường hợp này, chúng ta có thể đơn giản nối trực tiếp với “that” và giữ nguyên ý nghĩa của mệnh đề thứ hai. Tuy nhiên, cách làm phổ biến và phù hợp với đề bài là biến mệnh đề thứ hai thành một phần của mệnh đề chính. Ta có thể hiểu là “He speaks English so well THAT it seems like his native language” hoặc tương tự. Nhưng đề bài chỉ yêu cầu điền vào chỗ trống sau “He speaks English so…”, ám chỉ chúng ta cần hoàn thành phần còn lại của cấu trúc.
Cách diễn đạt gọn nhất theo cấu trúc “so… that”:
– He speaks English so well that you would think it was his native language.
Tuy nhiên, nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “He speaks English so…”, thì đáp án thường sẽ là điền vào phần sau “so”.
Đáp án: He speaks English so well that you would think it was his native language.
(Nếu chỉ điền vào chỗ trống sau “He speaks English so…”, thì đáp án là “well that you would think it was his native language.”)
—
4. Nobody used this house last year
-> This house…
Phân tích: Câu này cho biết không ai sử dụng ngôi nhà vào năm ngoái. Chúng ta cần diễn đạt lại bằng cách sử dụng thể bị động.
Công thức áp dụng: Thể bị động: “be + phân từ II (V3/ed)”. Câu gốc là ở thể chủ động, thì quá khứ đơn (used).
Các bước thực hiện:
– Xác định chủ ngữ (Nobody), động từ (used), tân ngữ (this house).
– Lấy tân ngữ của câu chủ động làm chủ ngữ của câu bị động: “This house”.
– Chia động từ “to be” ở thì quá khứ đơn theo chủ ngữ mới (“This house” là số ít, giống “it”): “was”.
– Sử dụng phân từ II của động từ chính: “used”.
– Nếu câu gốc có chủ ngữ là “nobody”, khi chuyển sang bị động, chúng ta có thể bỏ “by nobody” hoặc dùng “wasn’t used by anybody”. Tuy nhiên, cách diễn đạt phổ biến và tự nhiên hơn khi có “nobody” là bỏ hẳn phần chủ thể hành động nếu không quan trọng, hoặc sử dụng phủ định.
– Vì câu gốc là “Nobody used…”, chúng ta cần câu bị động phủ định.
Đáp án: This house wasn’t used last year.
—
5. He’d rather play football than tennis
-> He prefers…
Phân tích: Câu này diễn tả sở thích của anh ấy, anh ấy thích chơi bóng đá hơn quần vợt. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “prefer”.
Công thức áp dụng:
– “prefer + to V” (thích làm gì hơn)
– “prefer + V-ing” (thích làm gì)
– “prefer + Noun” (thích cái gì)
– “prefer + to V + than + to V” hoặc “prefer + V-ing + than + V-ing” (thích làm gì hơn làm gì)
Các bước thực hiện:
– Xác định hai hoạt động được so sánh: “play football” và “tennis”.
– Xác định hành động được ưu tiên hơn: “play football”.
– Cấu trúc “He’d rather play football than tennis” tương đương với “He prefers playing football to playing tennis” hoặc “He prefers to play football rather than to play tennis”.
– Tuy nhiên, theo cách hiểu thông thường và trong chương trình lớp 7, “prefer” thường đi với “to V” hoặc “V-ing” và “than” sẽ được thay thế bằng “to”.
Đáp án: He prefers playing football to tennis.
Hoặc
He prefers to play football rather than tennis. (Cách này ít phổ biến hơn trong lớp 7, nhưng vẫn đúng ngữ pháp).
Tuy nhiên, cách đơn giản nhất và đúng với cấu trúc lớp 7 là: He prefers football to tennis. (Nếu xem football và tennis là danh từ).
Nếu giữ nguyên động từ: He prefers playing football to playing tennis.
Xem xét lại câu gốc: “He’d rather play football than tennis”. “play football” là hành động, “tennis” là danh từ.
=> Nên dùng: He prefers playing football to tennis.
—
6. No one is more intelligent than her in our school
-> She…
Phân tích: Câu này khẳng định cô ấy là người thông minh nhất trong trường. Chúng ta cần chuyển từ so sánh hơn sang cấu trúc so sánh nhất.
Công thức áp dụng: So sánh nhất: “the + most + tính từ” hoặc “the + tính từ dài nhất”. Trong trường hợp này, “intelligent” là tính từ dài.
Các bước thực hiện:
– Xác định chủ ngữ của câu so sánh hơn: “No one” (ám chỉ người khác).
– Xác định chủ thể được so sánh: “her” (người mà chúng ta đang nói đến).
– Xác định tính từ so sánh: “intelligent”.
– Chuyển đổi: “No one is more intelligent than her” có nghĩa là cô ấy là người thông minh nhất.
– Chủ ngữ mới là “She”.
– Sử dụng cấu trúc so sánh nhất cho tính từ “intelligent”: “the most intelligent”.
– Giới hạn phạm vi so sánh: “in our school”.
Đáp án: She is the most intelligent in our school.
—
7. Mai broke the cup because of her carelessness
-> Because Mai…
Phân tích: Câu này giải thích nguyên nhân việc Mai làm vỡ cốc là do sự bất cẩn của cô ấy. Chúng ta cần diễn đạt lại bằng cách sử dụng mệnh đề bắt đầu bằng “Because Mai”.
Công thức áp dụng: “Because + mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ + tân ngữ…)”. “Because of + danh từ/cụm danh từ”.
Các bước thực hiện:
– Xác định phần nguyên nhân: “because of her carelessness”. “carelessness” là một danh từ.
– Chúng ta cần chuyển “carelessness” thành một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.
– “her carelessness” ngụ ý hành động bất cẩn của Mai.
– Chủ ngữ là “Mai”.
– Động từ diễn tả sự bất cẩn có thể là “was careless” (là bất cẩn) hoặc một hành động cụ thể hơn nếu có. Trong trường hợp này, “was careless” là phù hợp nhất.
– Câu đầy đủ sau “Because Mai” sẽ là “Because Mai was careless”.
– Phần kết quả “Mai broke the cup” vẫn giữ nguyên.
Đáp án: Because Mai was careless, she broke the cup.
Hoặc
Because Mai was careless, the cup broke. (Tuy nhiên, cách trên giữ nguyên chủ ngữ và hành động gốc của “Mai broke the cup” hơn.)
—
8. Ann said to me “will you do English test tomorrow?”
-> Ann asked me…
Phân tích: Đây là câu tường thuật lại lời nói trực tiếp của người khác. Lời nói là một câu hỏi có trợ động từ “will”.
Công thức áp dụng:
Đối với câu hỏi có trợ động từ (yes/no question): “S + asked + O + if/whether + S + V (lùi thì)”.
Đối với câu hỏi có từ để hỏi (wh-question): “S + asked + O + Wh-word + S + V (lùi thì)”.
Các bước thực hiện:
– Xác định người nói: “Ann”.
– Xác định người nghe: “me”.
– Động từ tường thuật: “asked”.
– Câu hỏi là câu hỏi có trợ động từ “will”, nên ta dùng “if” hoặc “whether”.
– Lời nói trực tiếp: “will you do English test tomorrow?”.
– Chủ ngữ trong lời nói trực tiếp là “you”, khi thuật lại sẽ đổi thành “I” (vì Ann hỏi “me”).
– Động từ “will do” lùi thì thành “would do”.
– Trạng từ “tomorrow” lùi thì thành “the next day” hoặc “the following day”.
Đáp án: Ann asked me if I would do the English test the next day.
—
9. We find it’s difficult to understand this question
-> This question…
Phân tích: Câu này diễn tả việc chúng tôi thấy câu hỏi này khó hiểu. Chúng ta cần diễn đạt lại bằng cách sử dụng cấu trúc bị động với “it”.
Công thức áp dụng: “It + be + adjective + to V”. Cấu trúc này dùng để nói về cảm nhận, đánh giá của người nói về một hành động.
Để chuyển sang thể bị động với chủ ngữ là “This question”, chúng ta có thể dùng cấu trúc: “S + be + adjective + for O + to V” hoặc “S + be + adjective”. Tuy nhiên, ở đây “difficult” là tính từ miêu tả “this question”.
Cách phổ biến nhất để diễn đạt lại câu này là:
Công thức áp dụng: “This question + be + adjective”.
Hoặc “This question + be + adjective + to V” (nếu hành động là chủ động).
Các bước thực hiện:
– Xác định chủ ngữ mới: “This question”.
– Xác định tính từ miêu tả: “difficult”.
– Chia động từ “to be” theo chủ ngữ mới và thì của câu gốc (hiện tại đơn): “is”.
– Nối tính từ vào: “is difficult”.
– Phần “to understand” vẫn liên quan đến câu hỏi. Chúng ta có thể thêm “to understand” hoặc giữ nguyên ý nghĩa.
– Cách đơn giản nhất và đúng ngữ pháp là: “This question is difficult to understand.”
Đáp án: This question is difficult to understand.
—
10. It’s nearly 2 years since we saw him
-> We haven’t…
Phân tích: Câu này diễn tả khoảng thời gian đã trôi qua kể từ lần cuối cùng chúng ta gặp anh ấy. Chúng ta cần chuyển sang cấu trúc “haven’t… for”.
Công thức áp dụng:
“It + be + time + since + S + V (quá khứ đơn)” tương đương với “S + have/has not + V (quá khứ phân từ) + for + time”.
Các bước thực hiện:
– Xác định khoảng thời gian: “nearly 2 years”.
– Xác định hành động cuối cùng đã xảy ra: “we saw him”.
– Lấy chủ ngữ của mệnh đề quá khứ đơn làm chủ ngữ của mệnh đề mới: “We”.
– Sử dụng “haven’t” (vì chủ ngữ là “We”).
– Sử dụng phân từ II của động từ “see”: “seen”.
– Thêm khoảng thời gian: “for nearly 2 years”.
– Bổ sung tân ngữ còn lại của câu gốc: “him”.
Đáp án: We haven’t seen him for nearly 2 years.
—
Các em thấy bài chữa thế nào? Các em có chỗ nào chưa hiểu thì cứ mạnh dạn hỏi thầy nhé. Chúng ta sẽ cùng nhau luyện tập thêm để nắm vững các cấu trúc này.
1. John used to smoke cigarettes when he was a young man
2. Unless you finish homework, You will not be accepted
3. He speaks English so you would think it was his native language
4. This house wasn’t used last year
5. He prefers playing football to playing tennis
6. She is the most intelligent person in our school
7. Because Mai was careless, she broke the cup
8. Ann asked me if I would do English test the next day
9. This question is finded to be difficult to understand
10. We haven’t seen him for nearly 2 years
1.John used to smoke cigarettes when he was a young man
2.Unless you finish your homework, you will not be accepted
4.This house wasnt used last year
3. he speaks English so well that you would think it was his native language
5.He prefers playing football to tennis
6.She is the most intelligent in our school
7. because Mai was careless, she broke the cup
8.Ann asked me if i would do the E test the following day
9.This question is too difficult for us to understand
10.We havent seen him for nearly 2 years