Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

1. “Let’s go dancing, …………… ?” “Yes. Let’s” A. will we …

1. “Let’s go dancing, …………… ?” “Yes. Let’s”
A. will we …

1. “Let’s go dancing, …………… ?” “Yes. Let’s”
A. will we B. do we C. don’t we D. shall we
2. Inside the old house was ………………… a church.
A. darker than B. as darker than C. darker that D. darkest as
3. She looks very …………. when I told her the news.
A. happily B. happiness C. happy D. was happy
4. I haven’t seen Tom …………….. 3 years.
A. since B. for C. untie D. before
5. Thank goodness we ………………….. catch fish again tonight. Dad didn’t catch any today.
A. must B. have C. must not D. don’t have to
6. I don’t watch much sugar in my coffee. Just …………, please.
A. few B. a few C. little D. a little
7. My dogs always barks if he ……………. anything unusual.
A. hears B. in hearing C. will hear D. heard
8. I ………………. enjoy Sundays, but I do now.
A. wasn’t use to B. didn’t use to C. not used to D. didn’t use to
9. A ……………….. is a person who often has a red nose and a painted face in the circus.
A. manager B. acrobat C. clown D. trapeze
10. If readers want to look for the titles of the books, they can find them in the …………..
A. shelves B. sections C. card catalogue D. corners
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô trò mình sẽ cùng nhau chữa bài tập phần ngữ pháp và từ vựng nhé. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Let’s begin!

Bài 1: “Let’s go dancing, …………… ?” “Yes. Let’s”
A. will we
B. do we
C. don’t we
D. shall we

Phân tích:
Câu này là một câu hỏi đuôi (tag question). Tuy nhiên, chúng ta có cụm từ “Let’s go dancing” mang ý nghĩa đề nghị, rủ rê.
Đối với các câu đề nghị bắt đầu bằng “Let’s…”, chúng ta sử dụng “shall we” làm câu hỏi đuôi.
Ví dụ: Let’s go to the park, shall we? (Chúng ta đi công viên nhé?)

Áp dụng vào bài tập:
“Let’s go dancing” là một lời đề nghị. Vì vậy, câu hỏi đuôi phù hợp nhất là “shall we”.

Đáp án đúng là: D. shall we

Bài 2: Inside the old house was ………………… a church.
A. darker than
B. as darker than
C. darker that
D. darkest as

Phân tích:
Câu này đang so sánh mức độ tối của bên trong ngôi nhà cũ với một nhà thờ.
Chúng ta đang có cấu trúc so sánh hơn với tính từ “dark”.
Dạng so sánh hơn của “dark” là “darker”.
Công thức so sánh hơn với tính từ ngắn là: tính từ + -er + than.
Hoặc với tính từ dài: more + tính từ + than.
Trong trường hợp này, “dark” là tính từ ngắn.

Xét các lựa chọn:
A. darker than: Đây là dạng so sánh hơn đúng của tính từ “dark”.
B. as darker than: Cấu trúc “as… as” dùng cho so sánh bằng, còn “darker” là so sánh hơn, nên sai.
C. darker that: “that” không được dùng trong cấu trúc so sánh hơn.
D. darkest as: “darkest” là so sánh nhất, và “as” không đứng sau so sánh nhất trong trường hợp này.

Đáp án đúng là: A. darker than

Bài 3: She looks very …………. when I told her the news.
A. happily
B. happiness
C. happy
D. was happy

Phân tích:
Chúng ta cần một từ loại đứng sau động từ “looks”. Động từ “looks” ở đây là linking verb (động từ nối), nó nối chủ ngữ “She” với một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ đó.
Linking verbs như look, feel, seem, appear, sound, taste, smell thường đi với tính từ.
Tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ “She”.
Chủ ngữ “She” là ngôi thứ ba số ít.

Xét các lựa chọn:
A. happily: Đây là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ khác, không đứng sau linking verb để bổ nghĩa cho chủ ngữ.
B. happiness: Đây là danh từ, không phù hợp về mặt ngữ pháp.
C. happy: Đây là tính từ, phù hợp để bổ nghĩa cho chủ ngữ “She” sau động từ “looks”.
D. was happy: Đây là một cụm động từ, không phù hợp để điền vào chỗ trống chỉ trạng thái.

Đáp án đúng là: C. happy

Bài 4: I haven’t seen Tom …………….. 3 years.
A. since
B. for
C. untie
D. before

Phân tích:
Câu này sử dụng thì hiện tại hoàn thành (“haven’t seen”). Thì này thường đi kèm với “since” hoặc “for” để chỉ khoảng thời gian.
“Since” dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu (ví dụ: since 2020, since Monday).
“For” dùng để chỉ khoảng thời gian kéo dài (ví dụ: for 3 years, for a week).

Trong câu này, chúng ta có “3 years”, đây là một khoảng thời gian.

Đáp án đúng là: B. for

Bài 5: Thank goodness we ………………….. catch fish again tonight. Dad didn’t catch any today.
A. must
B. have
C. must not
D. don’t have to

Phân tích:
Câu này diễn tả một sự cần thiết hoặc một điều gì đó được mong đợi sẽ xảy ra.
“Thank goodness” thể hiện sự nhẹ nhõm, biết ơn.
Thông tin “Dad didn’t catch any today” cho thấy việc bắt cá hôm nay không thành công. Do đó, “we” (chúng ta) hy vọng sẽ bắt được cá vào tối nay.
Điều này thể hiện một sự cần thiết hoặc một mong muốn mạnh mẽ.

Xét các lựa chọn:
A. must: Diễn tả sự cần thiết bắt buộc. Ở đây không phải là bắt buộc, mà là mong đợi.
B. have: Cụm “have to” diễn tả sự cần thiết. Tuy nhiên, ở đây chúng ta cần một động từ chính hoặc một động từ khiếm khuyết mang ý nghĩa “sẽ” hoặc “có thể” để nói về hành động trong tương lai, hoặc một động từ thể hiện sự mong đợi.
Nếu câu này là “We have to catch fish again tonight”, nó sẽ mang nghĩa khác.
Tuy nhiên, xét theo ngữ cảnh, câu này có thể đang diễn tả một sự mong đợi, hoặc một sự cần thiết gián tiếp.
Hãy xem xét lại ý nghĩa: “Cảm ơn trời là chúng ta…”
Với “catch fish again tonight”, ý nghĩa là “chúng ta có thể bắt được cá”.

Xem xét lại các lựa chọn và cấu trúc phổ biến:
Nếu dùng “must”: “Thank goodness we must catch fish again tonight.” (Cảm ơn trời là chúng ta phải bắt cá tối nay.) – Nghe hơi gượng ép.
Nếu dùng “have”: Có thể là “have to” nhưng không có “to”.
Nếu dùng “must not”: “Thank goodness we must not catch fish again tonight.” (Cảm ơn trời là chúng ta không cần phải bắt cá tối nay.) – Trái ngược với ý nghĩa.
Nếu dùng “don’t have to”: “Thank goodness we don’t have to catch fish again tonight.” (Cảm ơn trời là chúng ta không cần phải bắt cá tối nay.) – Nghe hợp lý nếu việc bắt cá là một nghĩa vụ, và chúng ta không muốn làm điều đó. Tuy nhiên, ngữ cảnh cho thấy hy vọng bắt được cá.

Có thể câu này hơi có vấn đề hoặc cách diễn đạt không hoàn toàn rõ ràng trong các lựa chọn đưa ra. Tuy nhiên, nếu xét theo ý nghĩa “cảm ơn trời vì điều gì đó sẽ xảy ra” hoặc “cảm ơn trời vì chúng ta có thể làm điều gì đó”, thì các lựa chọn A hoặc B (nếu hiểu là “have to” mà thiếu “to”) cần được xem xét kỹ.

Tuy nhiên, nếu câu này ám chỉ một sự cần thiết (ví dụ: để có thức ăn), thì “have to” là phù hợp. Nhưng vì chỉ có “have” nên nó không rõ ràng.

Giả sử câu này muốn nói “Cảm ơn trời là chúng ta có thể bắt cá tối nay” thì không có lựa chọn nào hoàn hảo.
Nếu câu này muốn nói “Cảm ơn trời là chúng ta sẽ bắt cá tối nay” thì cũng không có lựa chọn nào trực tiếp.

Hãy suy nghĩ theo hướng khác:
“Thank goodness we … catch fish again tonight.”
Điều gì làm cho chúng ta “cảm ơn trời”? Đó là khả năng hoặc sự cần thiết để làm điều gì đó.

Nếu xem xét ý nghĩa là “cần thiết”, thì “must” (A) hoặc “have to” (không có).
Nếu xem xét ý nghĩa là “khả năng” thì không có lựa chọn trực tiếp.

Xem lại sách giáo khoa. Có thể có một cấu trúc đặc biệt.
Tuy nhiên, nếu xét theo các cấu trúc ngữ pháp thông thường:
Câu A: “must” – sự cần thiết, bắt buộc.
Câu B: “have” – thường đi với “to” để thành “have to” (sự cần thiết). Đứng một mình nó là động từ chính.
Câu C: “must not” – phủ định của sự bắt buộc.
Câu D: “don’t have to” – không cần thiết.

Với thông tin “Dad didn’t catch any today”, có thể ngụ ý rằng việc bắt cá là quan trọng hoặc cần thiết.
Nếu vậy, “must” (A) hoặc “have to” (nếu có “to”) sẽ là phù hợp.

Trong các lựa chọn, “must” là gần nhất với ý nghĩa về sự cần thiết mạnh mẽ. Tuy nhiên, cách dùng “Thank goodness we must…” có vẻ hơi lạ.

Có một cách diễn đạt khác: “Thank goodness we are able to catch fish again tonight.” hoặc “Thank goodness we will be able to catch fish again tonight.”

Nhưng xét các lựa chọn đã cho, và nếu phải chọn một cách hợp lý nhất:
Nếu câu muốn nói “chúng ta cần phải bắt cá tối nay”, thì “must” là có thể.
“Thank goodness we must catch fish again tonight.” – Điều này có nghĩa là chúng ta sẽ cảm thấy biết ơn nếu chúng ta phải bắt cá. Điều này không hợp lý lắm.

Xem xét lại câu B: “have”. Nếu đây là động từ chính, thì nó không hoàn chỉnh.
Có thể câu này đang ám chỉ một sự mong đợi hoặc một kỳ vọng.

Giả sử đây là một câu hỏi trắc nghiệm từ sách, thì có một đáp án được coi là đúng nhất.
Nếu “Dad didn’t catch any today” có nghĩa là “việc bắt cá là quan trọng”, thì có thể là “must” để nhấn mạnh sự cần thiết.
Tuy nhiên, cách diễn đạt “Thank goodness we must…” không tự nhiên.

Một khả năng khác là câu này đang dùng thì hiện tại đơn để nói về sự thật hiển nhiên hoặc kế hoạch trong tương lai gần. Tuy nhiên, vẫn không giải thích được các lựa chọn.

Hãy thử tìm kiếm cấu trúc “Thank goodness we…”.
Thường đi với các câu khẳng định hoặc phủ định thể hiện sự nhẹ nhõm.

Nếu câu này có ý nghĩa là “Cảm ơn trời là chúng ta không cần phải bắt cá tối nay”, thì đáp án D “don’t have to” sẽ hợp lý. Tuy nhiên, thông tin “Dad didn’t catch any today” lại gợi ý rằng việc bắt cá có thể là cần thiết.

Xem xét lại câu hỏi gốc. Có thể có lỗi đánh máy hoặc cách diễn đạt không chuẩn.
Tuy nhiên, nếu phải chọn dựa trên ngữ pháp thông thường:
“Thank goodness” thường đi với một mệnh đề diễn tả sự nhẹ nhõm.
Nếu chúng ta cảm thấy nhẹ nhõm vì không phải làm gì đó, thì “don’t have to” là phù hợp.
Ví dụ: “Thank goodness we don’t have to work on Sundays.”

Xét ý nghĩa của “Dad didn’t catch any today.” Điều này có thể tạo áp lực cho bữa tối. Nếu vậy, “we must catch fish” là cần thiết. Nhưng “Thank goodness we must…” nghe không đúng.

Nếu câu có nghĩa là “May mắn là chúng ta cá để ăn tối nay” thì không có lựa chọn nào phù hợp.

Tuy nhiên, trong bối cảnh bài tập, nếu câu muốn nói về sự cần thiết, và đáp án A là “must”, thì nó có thể được chấp nhận.
Nhưng nếu câu muốn nói “Cảm ơn trời là chúng ta sẽ bắt được cá” thì không có lựa chọn phù hợp.

Hãy suy nghĩ về trường hợp sai đề. Nếu thay “catch fish again tonight” bằng “worry about dinner”, thì “Thank goodness we don’t have to worry about dinner.” sẽ hợp lý với D.

Quay lại bài tập. Nếu chúng ta xét đến khả năng, thì không có lựa chọn nào. Nếu xét đến sự cần thiết.
Nếu “Dad didn’t catch any today” có nghĩa là “chúng ta cần phải bắt cá”, thì “must” (A) có thể là đáp án.
Tuy nhiên, cách diễn đạt “Thank goodness we must…” là không tự nhiên.

Có thể “have” (B) được hiểu là một động từ chính trong một cấu trúc nào đó, nhưng không rõ ràng.

Xét một khả năng khác: có thể câu này đang ám chỉ sự hoàn thành hoặc kết quả.

Tuy nhiên, theo quan điểm của một giáo viên, câu này có thể có vấn đề. Nhưng nếu phải chọn một đáp án, hãy xem xét ý nghĩa phổ biến nhất.
Cụm “Thank goodness” thường đi với mệnh đề diễn tả sự nhẹ nhõm về một điều gì đó không xảy ra hoặc không cần phải xảy ra.
Do đó, “don’t have to” (D) có vẻ là hợp lý nhất nếu ý câu là “Cảm ơn trời là chúng ta không cần phải bắt cá tối nay (vì có thể có cách khác hoặc đã đủ)”. Nhưng thông tin về bố không bắt được cá lại mâu thuẫn.

Giả sử rằng “catch fish again tonight” là một hành động quan trọng và cần thiết.
Thì “must” (A) là lựa chọn cho sự cần thiết.
“Thank goodness we must catch fish again tonight.” – Điều này vẫn còn gượng ép về mặt diễn đạt.

Một lựa chọn khác có thể là “have” (B) nếu nó ám chỉ một động từ chính trong một cấu trúc bị thiếu.

Tuy nhiên, nếu câu này đến từ một nguồn uy tín, và phải chọn một đáp án, hãy suy nghĩ kỹ về ý nghĩa.
Nếu “Dad didn’t catch any today” là lý do tại sao chúng ta cần bắt cá, thì “must” là khả năng.
Nhưng “Thank goodness” ở đây là chìa khóa. Nó biểu thị sự nhẹ nhõm.
Nhẹ nhõm vì không cần phải làm gì đó thường phù hợp hơn.
Do đó, “don’t have to” (D) vẫn là ứng cử viên mạnh, dù thông tin về bố hơi mâu thuẫn.

Tuy nhiên, hãy cân nhắc kỹ. Nếu bố không bắt được cá, thì việc chúng ta bắt cá tối nay có thể là quan trọng.
Và “thank goodness” ở đây có thể là sự nhẹ nhõm vì chúng ta sẽ làm được điều quan trọng đó.

Trong trường hợp này, có lẽ đáp án A. must được xem là đúng, dù cách diễn đạt hơi lạ.
Để có được một bữa ăn, việc bắt cá có thể là “must”.
“Thank goodness” ở đây có thể mang ý nghĩa “Mừng là…” hoặc “May mắn là…”.

Đáp án có thể là A. must.
Lý do: “Dad didn’t catch any today” có thể tạo ra một nhu cầu hoặc sự cần thiết phải bắt cá vào tối nay. “must” thể hiện sự cần thiết này. “Thank goodness” có thể diễn tả sự nhẹ nhõm khi biết rằng việc quan trọng này sẽ được thực hiện (hoặc ít nhất là có hy vọng).

Đáp án đúng là: A. must (Tuy nhiên, cách diễn đạt câu này không thật sự tự nhiên trong Tiếng Anh).

Bài 6: I don’t watch much sugar in my coffee. Just …………, please.
A. few
B. a few
C. little
D. a little

Phân tích:
Câu này nói về lượng đường trong cà phê. Chủ thể nói “I don’t watch much sugar”, có nghĩa là không cần nhiều đường.
“Much” đi với danh từ không đếm được.
“Sugar” là danh từ không đếm được.
Chúng ta cần điền vào chỗ trống “Just …, please.” để chỉ một lượng nhỏ.

Xét các lựa chọn với danh từ không đếm được:
A. few: dùng với danh từ đếm được số nhiều.
B. a few: dùng với danh từ đếm được số nhiều, mang nghĩa “một ít”.
C. little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “rất ít, hầu như không có”.
D. a little: dùng với danh từ không đếm được, mang nghĩa “một ít, một lượng nhỏ”.

Vì “sugar” là danh từ không đếm được, chúng ta loại A và B.
Giữa “little” và “a little”:
– “little” mang sắc thái tiêu cực, “hầu như không có”.
– “a little” mang sắc thái tích cực hơn, “một ít”.

Người nói nói “I don’t watch much sugar”, nghĩa là không cần nhiều.
Khi yêu cầu “Just …, please”, người nói muốn một lượng nhỏ.
Nếu nói “Just little, please”, nghĩa là “chỉ cần rất ít, hầu như không có đường”.
Nếu nói “Just a little, please”, nghĩa là “chỉ cần một chút đường thôi”.

Trong ngữ cảnh này, yêu cầu “a little” (một chút) là hợp lý để làm cho cà phê có vị ngọt nhẹ.
Nếu dùng “little”, nó sẽ gần như không có đường, điều này có thể làm người pha chế bối rối.
Yêu cầu “a little” cho thấy mong muốn có một lượng nhỏ, có thể chấp nhận được.

Đáp án đúng là: D. a little

Bài 7: My dogs always barks if he ……………. anything unusual.
A. hears
B. in hearing
C. will hear
D. heard

Phân tích:
Câu này là câu điều kiện loại 1 (loại 0 cũng có thể áp dụng trong trường hợp này vì nó nói về thói quen/sự thật hiển nhiên).
Cấu trúc câu điều kiện loại 1: If + S + V(hiện tại đơn), S + will + V(nguyên thể) hoặc S + V(hiện tại đơn).
Trong trường hợp này, “My dogs always barks if he…” (Lưu ý: “dogs” là số nhiều, “barks” là động từ số ít, có thể có lỗi ở đây, giả sử là “My dog always barks” hoặc “My dogs always bark”). Tuy nhiên, chúng ta tập trung vào mệnh đề “if”.
Mệnh đề “if” trong câu điều kiện loại 1 và loại 0 sử dụng thì hiện tại đơn.
Chúng ta cần chia động từ “hear” ở thì hiện tại đơn, theo chủ ngữ “he”.

Xét các lựa chọn:
A. hears: Đây là dạng hiện tại đơn của động từ “hear” với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít “he”. Phù hợp với cấu trúc câu điều kiện.
B. in hearing: Đây là một cụm giới từ + động từ dạng V-ing, không phải dạng động từ phù hợp cho mệnh đề “if” trong trường hợp này.
C. will hear: Đây là thì tương lai đơn, không dùng trong mệnh đề “if” của câu điều kiện loại 1 (trừ trường hợp đặc biệt).
D. heard: Đây là thì quá khứ đơn, dùng cho câu điều kiện loại 2.

Đáp án đúng là: A. hears

Bài 8: I ………………. enjoy Sundays, but I do now.
A. wasn’t use to
B. didn’t use to
C. not used to
D. didn’t use to

Phân tích:
Câu này nói về một thói quen trong quá khứ đã thay đổi. Chủ ngữ là “I”.
Cấu trúc “used to + V” dùng để diễn tả một thói quen hoặc tình trạng trong quá khứ đã không còn nữa.
Dạng phủ định của “used to” là “didn’t use to + V”.

Xét các lựa chọn:
A. wasn’t use to: Cấu trúc này không đúng. “use to” là một cụm cố định, không chia theo ngôi hay thì như động từ thông thường.
B. didn’t use to: Đây là dạng phủ định đúng của “used to”, đi với động từ nguyên thể “enjoy”.
C. not used to: Đây là dạng sai, thiếu “didn’t”. Hoặc nếu là “not used to” đứng trước một danh từ/V-ing, nó có nghĩa là “không quen với”. Nhưng ở đây ta cần phủ định của “used to”.
D. didn’t use to: Giống với B. Có thể đây là lỗi đánh máy hoặc cố tình có hai đáp án giống nhau. Trong trường hợp này, cả hai đều đúng về mặt ngữ pháp. Tuy nhiên, trong bài thi trắc nghiệm thường chỉ có một đáp án đúng.

Trong trường hợp có hai đáp án giống hệt nhau, cả hai đều được coi là đúng. Tuy nhiên, nếu phải chọn một, thì cách trình bày thông thường của câu này là “I didn’t use to enjoy Sundays…”.

Đáp án đúng là: B. didn’t use to (hoặc D. didn’t use to)

Bài 9: A ……………….. is a person who often has a red nose and a painted face in the circus.
A. manager
B. acrobat
C. clown
D. trapeze

Phân tích:
Câu này mô tả một nhân vật trong rạp xiếc.
– Red nose: mũi đỏ
– Painted face: khuôn mặt được tô vẽ

Xét các lựa chọn:
A. manager: Người quản lý, không liên quan đến mô tả.
B. acrobat: Người biểu diễn nhào lộn, thường thực hiện các động tác thể chất nguy hiểm.
C. clown: Chú hề. Chú hề thường có mũi đỏ, khuôn mặt tô vẽ và làm cho khán giả cười. Mô tả này rất khớp.
D. trapeze: Một loại xà đu.

Đáp án đúng là: C. clown

Bài 10: If readers want to look for the titles of the books, they can find them in the …………..
A. shelves
B. sections
C. card catalogue
D. corners

Phân tích:
Câu này nói về việc tìm kiếm tên sách (titles of the books) trong thư viện hoặc hiệu sách.
Chúng ta cần tìm nơi chứa thông tin về tên sách.

Xét các lựa chọn:
A. shelves: Kệ sách. Sách được đặt trên kệ, nhưng kệ sách không phải là nơi để tìm kiếm tên sách một cách có hệ thống.
B. sections: Các khu vực, phần. Ví dụ: khu vực sách thiếu nhi, khu vực lịch sử. Tên sách không nằm riêng trong các khu vực này.
C. card catalogue: Mục lục thẻ (hoặc hệ thống tìm kiếm tương tự). Đây là nơi tập hợp thông tin về tất cả các cuốn sách trong thư viện, bao gồm tên tác giả, tên sách, phân loại, vị trí… Đây là nơi truyền thống để tìm kiếm thông tin về sách. Ngày nay có thể thay thế bằng hệ thống máy tính.
D. corners: Góc. Không liên quan.

Đáp án đúng là: C. card catalogue

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong phần chữa bài tập ngày hôm nay. Các em có chỗ nào chưa hiểu không? Hãy cứ mạnh dạn hỏi cô nhé! Hẹn gặp lại các em trong buổi học tiếp theo! Goodbye and see you again!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. D

tag question mà có chủ ngữ là we hoặc đầu câu là let’s thì dùng shall

2. A

cấu trúc: adj(er)-than: …. hơn

as adj as: … như

3. C

sau very là 1 tính từ -> chọn C

4. B

ở trong câu Hiện tại hoàn thành, trước thời gian cụ thể là for

5. D

ở đây không dùng must hay musn’t vì cấp độ mạnh so với câu

sau have là VpII-> chọn D

6. D

dùng a little vì ở đây sugar không đếm được

không dùng little vì little là hầu như không có

7. A

cấu trúc câu điều kiện loại 1: S-(will/could/can)V if S-V

8. A

vì ở đây chỉ quá khứ mình chưa quen-> dùng be use to (cấu trúc)

9. C

ở đây dùng clown bởi vì chỉ có chú hề mới ở trong rạp xiếc và tô mũi đỏ

10. C

bởi vì A: những cái kệ

B: những phần

D: góc

-> chọn C: danh mục thẻ

Trả lời bởi: linhphamkhanh
▲ 0

1. “Let’s go dancing, …………… ?” “Yes. Let’s”
A. will we                        B. do we                     C. don’t we                      D. shall we CÂU HỎI ĐUÔI
2. Inside the old house was ………………… a church.
A. darker than                  B. as darker than                     C. darker that               D. darkest as
3. She looks very …………. when I told her the news.
A. happily                  B. happiness                    C. happy               D. was happy
4. I haven’t seen Tom …………….. 3 years.
A. since                     B. for                         C. untie                    D. before
5. Thank goodness we ………………….. catch fish again tonight. Dad didn’t catch any today.
A. must                    B. have                   C. must not                D. don’t have to
6. I don’t watch much sugar in my coffee. Just …………, please.
A. few                     B. a few                  C. little                 D. a little
7. My dogs always barks if he ……………. anything unusual.
A. hears              B. in hearing              C. will hear         D. heard
8. I ………………. enjoy Sundays, but I do now.
A. wasn’t use to                  B. didn’t use to                C. not used to             D. didn’t use to
9. A ……………….. is a person who often has a red nose and a painted face in the circus.
A. manager                      B. acrobat                     C. clown                    D. trapeze
10. If readers want to look for the titles of the books, they can find them in the …………..
A. shelves                        B. sections                  C. card catalogue              D. corners

Trả lời bởi: ngale

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo