Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. Most of the students did …………… on their test. Their test results were ………………

1. Most of the students did …………… on their test. Their test results were ………………

1. Most of the students did …………… on their test. Their test results were …………… (good)
2. James looked very (sad) …………………… because she lost the game.
3. The children seemed ……………………. They played …………… in the garden. (happy)
4. He is a ……………….. man. He always drives ………………….. (careful)
5. The weather was so ………………… yesterday. (awful)
6. I can’t remember ……………………….. what happened. (clear)
7. I was disappointed that I did so …………………… in the exam. (bad)
8. It was raining ………………………. so we stayed at home. (heavy)
9. Mary speaks English very ………………………. (fluent)
10. Nam is a …………………….. student. (good)
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh lớp 9, đó là bài tập điền từ vào chỗ trống. Dạng bài này giúp chúng ta củng cố kiến thức về từ vựng và ngữ pháp, đặc biệt là cách sử dụng của tính từ và trạng từ.

Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để giải quyết các câu bài tập một cách hiệu quả nhất nhé!

Giải bài tập:

Câu 1: Most of the students did …………… on their test. Their test results were …………… (good)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Câu đầu tiên: “Most of the students did …………… on their test.” Chúng ta thấy động từ “did”. Sau động từ “did”, chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động. Từ gốc cho sẵn là “good”. Trạng từ của “good” là “well”.
* Câu thứ hai: “Their test results were ……………” Chúng ta thấy động từ “to be” (were). Sau động từ “to be”, chúng ta thường dùng tính từ để miêu tả đối tượng. Từ gốc cho sẵn là “good”. Tính từ của “good” là “good”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Chỗ trống thứ nhất: “did” + trạng từ => did well.
* Chỗ trống thứ hai: “were” + tính từ => were good.
* Kết quả: Most of the students did well on their test. Their test results were good.
* Lý do: Chúng ta sử dụng trạng từ “well” để bổ nghĩa cho động từ “did” (hành động), và sử dụng tính từ “good” để miêu tả danh từ “test results” (kết quả bài kiểm tra) sau động từ “to be” (were).

Câu 2: James looked very (sad) …………………… because she lost the game.

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có động từ “looked”. Đây là một linking verb (động từ nối). Linking verbs thường đi với tính từ để miêu tả chủ ngữ. Từ gốc cho sẵn là “sad”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Sau linking verb “looked” và trạng từ “very”, chúng ta cần một tính từ để miêu tả James. Tính từ của “sad” là “sad”.
* Kết quả: James looked very sad because she lost the game.
* Lý do: “Looked” là một linking verb, nó cần một tính từ theo sau để mô tả trạng thái của chủ ngữ (James).

Câu 3: The children seemed ……………………. They played …………… in the garden. (happy)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Câu đầu tiên: “The children seemed …………………….” Động từ “seemed” cũng là một linking verb, tương tự như “looked” và “be”. Nó cần một tính từ để miêu tả chủ ngữ “The children”. Từ gốc là “happy”.
* Câu thứ hai: “They played …………… in the garden.” Chúng ta có động từ “played”. Sau động từ hành động “played”, chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức chơi. Từ gốc là “happy”. Trạng từ của “happy” là “happily”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Chỗ trống thứ nhất: “seemed” + tính từ => seemed happy.
* Chỗ trống thứ hai: “played” + trạng từ => played happily.
* Kết quả: The children seemed happy. They played happily in the garden.
* Lý do: “Seemed” là linking verb, cần tính từ “happy” để miêu tả. “Played” là động từ hành động, cần trạng từ “happily” để bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động.

Câu 4: He is a ……………….. man. He always drives ………………….. (careful)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Câu đầu tiên: “He is a ……………….. man.” Chúng ta có danh từ “man” (người đàn ông). Trước danh từ, chúng ta thường dùng tính từ để bổ nghĩa. Từ gốc là “careful”.
* Câu thứ hai: “He always drives …………………..” Chúng ta có động từ “drives”. Sau động từ hành động “drives”, chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức lái xe. Từ gốc là “careful”. Trạng từ của “careful” là “carefully”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Chỗ trống thứ nhất: tính từ + danh từ => careful man.
* Chỗ trống thứ hai: động từ + trạng từ => drives carefully.
* Kết quả: He is a careful man. He always drives carefully.
* Lý do: Tính từ “careful” bổ nghĩa cho danh từ “man”. Trạng từ “carefully” bổ nghĩa cho động từ “drives”.

Câu 5: The weather was so ………………… yesterday. (awful)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có động từ “was” (một dạng của “to be”). Sau động từ “to be”, chúng ta dùng tính từ để miêu tả. Từ gốc là “awful”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Sau “was” và trạng từ “so”, chúng ta cần một tính từ. Tính từ của “awful” là “awful”.
* Kết quả: The weather was so awful yesterday.
* Lý do: “Was” là động từ “to be”, cần một tính từ theo sau để miêu tả chủ ngữ (The weather).

Câu 6: I can’t remember ……………………….. what happened. (clear)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có động từ “remember”. Tuy nhiên, cấu trúc “remember + V-ing” hoặc “remember + to V” có nghĩa khác nhau. Ở đây, chúng ta cần bổ nghĩa cho việc “remember” về “what happened”. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho hành động “remember”. Từ gốc là “clear”. Trạng từ của “clear” là “clearly”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “remember”. => remember clearly.
* Kết quả: I can’t remember clearly what happened.
* Lý do: Trạng từ “clearly” bổ nghĩa cho động từ “remember”, diễn tả rằng người nói không thể nhớ rõ ràng điều gì đã xảy ra.

Câu 7: I was disappointed that I did so …………………… in the exam. (bad)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có động từ “did”. Sau động từ hành động “did”, chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức thực hiện hành động. Từ gốc là “bad”. Trạng từ của “bad” là “badly”. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “did so” ngụ ý là làm bài không tốt, nên chúng ta dùng trạng từ “badly” để bổ nghĩa cho hành động.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* “did” + trạng từ => did badly.
* Kết quả: I was disappointed that I did so badly in the exam.
* Lý do: Trạng từ “badly” bổ nghĩa cho động từ “did”, diễn tả kết quả làm bài thi không tốt.

Câu 8: It was raining ………………………. so we stayed at home. (heavy)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có động từ “raining”. Đây là một động từ hành động. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức mưa. Từ gốc là “heavy”. Trạng từ của “heavy” là “heavily”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* “raining” + trạng từ => raining heavily.
* Kết quả: It was raining heavily so we stayed at home.
* Lý do: Trạng từ “heavily” bổ nghĩa cho động từ “raining”, mô tả cường độ của cơn mưa.

Câu 9: Mary speaks English very ………………………. (fluent)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có động từ “speaks”. Đây là động từ hành động. Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho cách thức Mary nói tiếng Anh. Từ gốc là “fluent”. Trạng từ của “fluent” là “fluently”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* “speaks” + trạng từ => speaks fluently.
* Kết quả: Mary speaks English very fluently.
* Lý do: Trạng từ “fluently” bổ nghĩa cho động từ “speaks”, mô tả cách Mary nói tiếng Anh một cách trôi chảy.

Câu 10: Nam is a …………………….. student. (good)

* Bước 1: Phân tích câu.
* Chúng ta có danh từ “student”. Trước danh từ, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa. Từ gốc là “good”.
* Bước 2: Điền từ vào chỗ trống.
* Tính từ + danh từ => good student.
* Kết quả: Nam is a good student.
* Lý do: Tính từ “good” bổ nghĩa cho danh từ “student”, mô tả Nam là một học sinh giỏi.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong 10 câu bài tập. Các em thấy không, chỉ cần nắm vững quy tắc về cách sử dụng tính từ và trạng từ, cùng với việc phân tích cấu trúc câu, chúng ta có thể dễ dàng chinh phục dạng bài này.

Cô hy vọng bài hướng dẫn chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn và tự tin hơn trong các bài tập sắp tới. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 14

1. Most of the students did well on their test. Their test results were good.

2. James looked very sadly because she lost the game.

3. The children seemed happy. They played happily in the garden.

4. He is a careful man. He always drives carefully.

5. The weather was so awful yesterday.

6. I can’t remember clearly what happened.

7. I was disappointed that I did so badly in the exam.

8. It was raining heavily so we stayed at home. 

9. Mary speaks English very fluently.

10. Nam is a good student.

CHÚC BẠN HỌC TỐT!!!

#Nocopy

#The best professinal group

#lhghbebong

Câu trả lời ko sao chép, spam, chính xác 100%.

Cho mik xin câu trả lời hay nhất, 5 sao và cảm ơn nhé!

Trả lời bởi:
▲ 7

1. well / good

2 . sad

3 . happy/happily

4 . careful/carefully

5 . awful

6 . clearly

7 . badly

8 . heavily

9 . fluently

10 . good

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo