1. My dad doesn’t mind…………… my mom from work every day. A. pick up …
C. picking up D. picks up
2. Using computers too much may have harmful effects …….. . your minds and bodies .A. on B. to
C. with D. onto
3. I love the people in my village. They are so………………… and hospitable. A. friendly B. vast
C. slow D. convenient
4. Among the ………………, the Tay people have the largest population. A. groups B. cultures C. ethnic minorities D. ethnic
5. People in the countryside live ……………… than those in the city.
A. happy B. more happil C. happily D. less happy
6 . Viet Nam is …………. multicultural country with 54 ethnic groups. A. a B. an C. the
D. A and C
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 8 đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một số bài tập trắc nghiệm quen thuộc để ôn lại kiến thức ngữ pháp và từ vựng nhé. Đây đều là những dạng bài thường gặp trong các bộ sách giáo khoa mới như Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, hay Cánh diều đó. Các em đã sẵn sàng chưa nào?
Chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên nhé!
1. My dad doesn’t mind…………… my mom from work every day.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi.
Câu này kiểm tra kiến thức về cấu trúc động từ theo sau các động từ khác (verb patterns).
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc cần nhớ.
Từ khóa ở đây là động từ “mind”. Chúng ta cần nhớ rằng sau “mind” (nghĩa là phiền, ngại làm gì) thì động từ theo sau phải ở dạng V-ing (danh động từ).
Công thức: \(subject + mind + V-ing\)
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. pick up: Đây là dạng động từ nguyên thể (bare infinitive). Không đúng sau “mind”.
- B. picked up: Đây là dạng quá khứ đơn (simple past) hoặc quá khứ phân từ (past participle). Không đúng sau “mind”.
- C. picking up: Đây là dạng V-ing (gerund – danh động từ). Phù hợp với cấu trúc “mind + V-ing”.
- D. picks up: Đây là dạng động từ chia ở thì hiện tại đơn (simple present) cho ngôi thứ ba số ít. Không đúng sau “mind”.
Bước 4: Chọn đáp án và dịch nghĩa.
Dựa vào phân tích trên, đáp án chính xác là C. picking up.
Dịch nghĩa: “My dad doesn’t mind picking up my mom from work every day.” (Bố tôi không ngại đón mẹ tôi từ chỗ làm mỗi ngày.)
Từ vựng:
- mind /maɪnd/ (v): phiền, ngại
- pick up /pɪk ʌp/ (phrasal verb): đón (ai đó bằng xe)
2. Using computers too much may have harmful effects …….. . your minds and bodies.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi.
Câu này kiểm tra kiến thức về giới từ (prepositions) đi kèm với một cụm danh từ cố định (collocation).
Bước 2: Xác định từ khóa và cụm giới từ cần nhớ.
Chúng ta có cụm từ “harmful effects” (những tác hại). Giới từ đi sau “effects” để chỉ tác động lên cái gì đó thường là “on”.
Cụm từ cố định: “effects on something” (tác động lên cái gì đó).
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. on: Đúng. “Effects on” là cách dùng giới từ chính xác.
- B. to: Sai. “Effects to” không phải là cụm từ thông dụng để chỉ tác động.
- C. with: Sai. “Effects with” không phù hợp trong ngữ cảnh này.
- D. onto: Sai. “Onto” thường chỉ sự di chuyển lên một bề mặt.
Bước 4: Chọn đáp án và dịch nghĩa.
Dựa vào phân tích trên, đáp án chính xác là A. on.
Dịch nghĩa: “Using computers too much may have harmful effects on your minds and bodies.” (Sử dụng máy tính quá nhiều có thể có những tác hại đến tâm trí và cơ thể của bạn.)
Từ vựng:
- harmful effects /ˈhɑːmfʊl ɪˈfekts/: những tác hại, ảnh hưởng tiêu cực
3. I love the people in my village. They are so………………… and hospitable.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi.
Câu này kiểm tra từ vựng, cụ thể là các tính từ miêu tả đặc điểm của con người, và khả năng suy luận ngữ cảnh.
Bước 2: Xác định từ khóa và mối quan hệ giữa các từ.
Chúng ta có câu “I love the people in my village.” (Tôi yêu người dân trong làng của tôi.). Điều này cho thấy tính từ cần điền sẽ mang nghĩa tích cực. Từ “and” (và) cho biết tính từ cần điền sẽ có nghĩa tương đồng hoặc bổ trợ cho “hospitable”.
Từ vựng quan trọng:
- hospitable /hɒˈspɪtəbəl/ (adj): hiếu khách, mến khách (luôn chào đón và đối xử tốt với khách)
Vậy, chúng ta cần tìm một tính từ tích cực khác, miêu tả con người và phù hợp với tính cách hiếu khách.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và dịch nghĩa.
- A. friendly /ˈfrendli/ (adj): thân thiện, hòa đồng. Tính từ này rất phù hợp với “hospitable” và miêu tả đặc điểm tích cực của con người.
- B. vast /vɑːst/ (adj): rộng lớn, bao la. Tính từ này dùng để miêu tả không gian, địa điểm, không dùng cho người.
- C. slow /sləʊ/ (adj): chậm chạp. Tính từ này không mang nghĩa tích cực và không phù hợp với “hospitable”.
- D. convenient /kənˈviːniənt/ (adj): tiện lợi, thuận tiện. Tính từ này dùng để miêu tả vật, địa điểm, dịch vụ, không dùng cho người.
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích trên, đáp án chính xác là A. friendly.
Dịch nghĩa: “I love the people in my village. They are so friendly and hospitable.” (Tôi yêu người dân trong làng của mình. Họ thật thân thiện và hiếu khách.)
4. Among the ………………, the Tay people have the largest population.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi.
Câu này kiểm tra từ vựng chuyên ngành, cụ thể là các thuật ngữ liên quan đến các nhóm dân tộc trong một quốc gia.
Bước 2: Xác định từ khóa và ngữ cảnh.
Từ khóa là “the Tay people” (người Tày) và “largest population” (dân số đông nhất). Người Tày là một trong số các dân tộc ở Việt Nam. Câu này đang nói về việc so sánh dân số giữa các nhóm người này.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn và dịch nghĩa.
- A. groups /ɡruːps/ (n): các nhóm. Từ này quá chung chung, không đủ cụ thể cho ngữ cảnh này.
- B. cultures /ˈkʌltʃəz/ (n): các nền văn hóa. Từ này chỉ về phong tục, tập quán, tín ngưỡng, không phải để chỉ nhóm người cụ thể.
- C. ethnic minorities /ˈeθnɪk maɪˈnɒrətiz/ (n): các dân tộc thiểu số. Đây là cụm từ chính xác và chuyên môn để chỉ các nhóm dân tộc có dân số ít hơn so với dân tộc đa số (Kinh) ở Việt Nam. Người Tày là một trong số đó.
- D. ethnic /ˈeθnɪk/ (adj): thuộc về dân tộc. Đây là một tính từ, cần có danh từ đi kèm (ví dụ: ethnic groups, ethnic cultures). Không thể đứng một mình sau “the” để làm chủ ngữ trong ngữ cảnh này.
Bước 4: Chọn đáp án.
Dựa vào phân tích trên, đáp án chính xác là C. ethnic minorities.
Dịch nghĩa: “Among the ethnic minorities, the Tay people have the largest population.” (Trong số các dân tộc thiểu số, người Tày có dân số đông nhất.)
5. People in the countryside live ……………… than those in the city.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi.
Câu này kiểm tra kiến thức về so sánh hơn của trạng từ (comparative adverbs).
Bước 2: Xác định từ khóa và cấu trúc ngữ pháp.
Từ khóa là “live” (động từ) và “than” (dấu hiệu của so sánh hơn). Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “live” (sống như thế nào) và phải ở dạng so sánh hơn vì có “than”.
Công thức: \(more + trạng từ dài + than\) hoặc \(trạng từ ngắn + -er + than\)
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. happy /ˈhæpi/ (adj): tính từ (vui vẻ, hạnh phúc). Không thể dùng để bổ nghĩa cho động từ “live”.
- B. more happil: Đây có vẻ là một lỗi chính tả của “more happily”. Nếu giả định đây là “more happily” /ˈmɔːr ˈhæpɪli/ (adv, comparative): trạng từ so sánh hơn (hạnh phúc hơn), thì đây sẽ là đáp án đúng. Trạng từ của “happy” là “happily”, và dạng so sánh hơn là “more happily”.
- C. happily /ˈhæpɪli/ (adv): trạng từ (một cách hạnh phúc). Đây là trạng từ đúng, nhưng nó không ở dạng so sánh hơn. Vì có “than” nên không thể chọn “happily” một mình.
- D. less happy: Đây là dạng so sánh hơn của tính từ (kém hạnh phúc hơn). Không thể dùng để bổ nghĩa cho động từ “live”.
Bước 4: Chọn đáp án và giải thích.
Mặc dù phương án B có lỗi chính tả (thiếu chữ ‘y’ ở cuối), nhưng nó là phương án duy nhất *có ý đồ* là một trạng từ so sánh hơn phù hợp với ngữ cảnh của câu. Trong các bài kiểm tra trắc nghiệm, đôi khi chúng ta cần chọn phương án gần đúng nhất hoặc phương án có chủ đích đúng ngữ pháp nhất dù có thể có lỗi nhỏ.
Vì vậy, đáp án chính xác là B. more happil (giả định đây là lỗi đánh máy của “more happily”).
Dịch nghĩa: “People in the countryside live more happily than those in the city.” (Người dân ở nông thôn sống hạnh phúc hơn những người ở thành phố.)
Từ vựng:
- countryside /ˈkʌntrisaɪd/: nông thôn
- city /ˈsɪti/: thành phố
6. Viet Nam is …………. multicultural country with 54 ethnic groups.
Lời giải chi tiết:
Bước 1: Phân tích yêu cầu của câu hỏi.
Câu này kiểm tra kiến thức về mạo từ (articles) “a”, “an”, “the”.
Bước 2: Xác định từ khóa và quy tắc sử dụng mạo từ.
Chúng ta có cụm danh từ “multicultural country” (một đất nước đa văn hóa). Đây là một danh từ số ít, đếm được và đang được giới thiệu lần đầu tiên, không phải là một danh từ đã được nhắc đến trước đó hoặc là duy nhất. Do đó, chúng ta cần sử dụng mạo từ không xác định (“a” hoặc “an”).
Quy tắc:
- Sử dụng “a” trước danh từ bắt đầu bằng một phụ âm (âm thanh, không phải chữ cái).
- Sử dụng “an” trước danh từ bắt đầu bằng một nguyên âm (âm thanh, không phải chữ cái).
Từ “multicultural” bắt đầu bằng chữ “m”, có âm /m/ là một phụ âm.
Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
- A. a: Đúng. Phù hợp với âm phụ âm /m/ của “multicultural”.
- B. an: Sai. Dùng cho các từ bắt đầu bằng nguyên âm.
- C. the: Sai. “The” dùng để chỉ một vật hoặc người cụ thể, duy nhất, hoặc đã được nhắc đến trước đó. Ở đây, chúng ta đang miêu tả Việt Nam là *một* đất nước như thế nào.
- D. A and C: Sai, vì C không đúng.
Bước 4: Chọn đáp án và dịch nghĩa.
Dựa vào phân tích trên, đáp án chính xác là A. a.
Dịch nghĩa: “Viet Nam is a multicultural country with 54 ethnic groups.” (Việt Nam là một đất nước đa văn hóa với 54 dân tộc.)
Từ vựng:
- multicultural /ˌmʌltiˈkʌltʃərəl/ (adj): đa văn hóa
- ethnic groups /ˈeθnɪk ɡruːps/: các dân tộc, nhóm dân tộc
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập ngày hôm nay rồi! Cô hy vọng qua lời giải chi tiết từng bước này, các em đã củng cố được kiến thức và hiểu rõ hơn về cách làm bài. Hãy tiếp tục luyện tập thật nhiều để nắm vững ngữ pháp và từ vựng nhé. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Chúc các em học tốt!
1 C. picking up
2 A. on
3 A. friendly
4 C. ethnic minorities
5 B. more happil
6 A. a
1.C
2.A
(effects on : ảnh hưởng)
3.A
friendly ( adj ) thân thiện
4.C
5.B
(so sánh hơn : than )
6.A