1. my / It’s / ice cream. / brother’s
______________________________
2. isn’t / …
______________________________
2. isn’t / a / She / teacher.
______________________________
3. slide. / It’s / the / under
______________________________
4. your / teddy bear? / Where’s
______________________________
5. is / This / my / mom.
______________________________
6. a / He’s / farmer.
______________________________
Chúng ta sẽ cùng nhau sắp xếp lại các từ ngữ để tạo thành câu hoàn chỉnh nhé.
Bài tập 1:
Chúng ta có các từ: my / It’s / ice cream. / brother’s
Các con hãy nhìn xem, chúng ta có từ “It’s” là viết tắt của “It is”, có nghĩa là “Đây là” hoặc “Nó là”.
“my” có nghĩa là “của tôi”.
“brother’s” có nghĩa là “của anh trai tôi” hoặc “của em trai tôi”.
Và “ice cream” là “kem”.
Vậy để nói “Đây là kem của anh trai tôi”, chúng ta sẽ bắt đầu bằng “It’s”.
Tiếp theo, chúng ta cần nói là “của anh trai tôi”. Từ “brother’s” đã có dấu sở hữu cách rồi, nên chúng ta đặt nó sau “It’s”.
Cuối cùng, chúng ta thêm “ice cream” vào.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
It’s my brother’s ice cream.
(Đây là kem của anh trai tôi.)
Bài tập 2:
Chúng ta có các từ: isn’t / a / She / teacher.
“She” có nghĩa là “cô ấy”.
“teacher” có nghĩa là “giáo viên”.
“a” là một mạo từ dùng trước danh từ số ít.
“isn’t” là viết tắt của “is not”, có nghĩa là “không phải”.
Khi chúng ta muốn nói ai đó không phải là nghề gì, chúng ta sẽ dùng “She isn’t a…”.
Vậy câu này sẽ là:
She isn’t a teacher.
(Cô ấy không phải là giáo viên.)
Bài tập 3:
Chúng ta có các từ: slide. / It’s / the / under
“It’s” là “Đây là”.
“slide” là “cầu trượt”.
“under” là “ở dưới”.
“the” là mạo từ xác định.
Để nói “Đây là cái gì đó ở dưới cái gì đó”, chúng ta sẽ bắt đầu bằng “It’s”.
Sau đó, chúng ta sẽ cho biết “cái gì” đó là gì. Ở đây chúng ta có “the slide” (cái cầu trượt).
Và chúng ta muốn nói nó “ở dưới”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
It’s under the slide.
(Nó ở dưới cầu trượt.)
Bài tập 4:
Chúng ta có các từ: your / teddy bear? / Where’s
“Where’s” là viết tắt của “Where is”, có nghĩa là “Ở đâu?”.
“your” có nghĩa là “của bạn”.
“teddy bear” có nghĩa là “gấu bông”.
Chúng ta muốn hỏi “Gấu bông của bạn ở đâu?”.
Chúng ta sẽ bắt đầu bằng từ hỏi “Where’s”.
Sau đó, chúng ta thêm “your” để chỉ “của bạn”.
Cuối cùng, chúng ta thêm “teddy bear” và dấu chấm hỏi vì đây là câu hỏi.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
Where’s your teddy bear?
(Gấu bông của bạn ở đâu?)
Bài tập 5:
Chúng ta có các từ: is / This / my / mom.
“This” có nghĩa là “Đây là”.
“is” là động từ “là”.
“my” có nghĩa là “của tôi”.
“mom” có nghĩa là “mẹ”.
Để nói “Đây là mẹ của tôi”, chúng ta sẽ bắt đầu bằng “This”.
Sau đó, chúng ta dùng động từ “is”.
Tiếp theo, chúng ta thêm “my” để chỉ “của tôi”.
Cuối cùng, chúng ta thêm “mom”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
This is my mom.
(Đây là mẹ của tôi.)
Bài tập 6:
Chúng ta có các từ: a / He’s / farmer.
“He’s” là viết tắt của “He is”, có nghĩa là “Anh ấy là”.
“farmer” có nghĩa là “người nông dân”.
“a” là mạo từ dùng trước danh từ số ít.
Để nói “Anh ấy là một người nông dân”, chúng ta sẽ bắt đầu bằng “He’s”.
Sau đó, chúng ta thêm mạo từ “a”.
Cuối cùng, chúng ta thêm “farmer”.
Vậy câu hoàn chỉnh sẽ là:
He’s a farmer.
(Anh ấy là một người nông dân.)
Các con làm tốt lắm! Chúng ta đã cùng nhau hoàn thành xong bài tập rồi. Hãy nhớ ôn lại bài thường xuyên nhé!
1. It’s my brother’s ice cream.
-> Dịch : Đó là kem của anh trai tôi.
2.. She isn’t a teacher.
-> Dịch : Cô ấy không phải là giáo viên.
3. It’s under the slide.
-> Dịch :Nó nằm dưới slide.
4. Where’s your teddy bears?
-> Dịch : Gấu bông của bạn đâu?
5. This is my mom.
-> Dịch : Đây là mẹ tôi.
6. He’s a farmer.
-> Anh ấy là một nông dân.
Mẫu câu chung:
+ He /She /It / N + is ….
– He /She /It / N + is not ….
? Is + He /She /It / N + ….?
Trust gửi ạ