1. My sister is not feeling well these days. (weather)
2. They must accept the f…
2. They must accept the fact that they haven’t made much progress in the struggle against poverty. (terms)
3. Mary passed the exam with a very high mark. (flying)
4. We are all getting trouble solving this task. (boat)
5. They suddenly realized that they were on the verge of a bankrupt. (dawned)
Giúp em vs ạ!
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải quyết dạng bài tập viết lại câu sử dụng từ gợi ý này. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta mở rộng vốn từ vựng và thành ngữ, đồng thời luyện kỹ năng sử dụng cấu trúc câu một cách linh hoạt. Với mỗi câu, chúng ta sẽ cùng phân tích kỹ lưỡng từng bước nhé!
Dàn ý chung cho mỗi câu:
- Phân tích câu gốc: Hiểu rõ nghĩa và các thành phần chính.
- Xác định từ gợi ý: Tìm thành ngữ/cấu trúc liên quan đến từ này.
- Viết lại câu: Áp dụng thành ngữ/cấu trúc, điều chỉnh ngữ pháp.
- Giải thích: Nêu nghĩa thành ngữ/cấu trúc và lý do áp dụng.
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Bài tập 1: My sister is not feeling well these days. (weather)
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc: “My sister is not feeling well these days.”
- Nghĩa: Chị gái của tôi dạo này không được khỏe.
- Cụm từ cần thay thế: “is not feeling well” (không khỏe).
Bước 2: Xác định từ gợi ý và thành ngữ liên quan
- Từ gợi ý: “weather” (thời tiết).
- Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến “weather” và mang nghĩa “không khỏe” là: “under the weather”.
- Giải thích: “To be under the weather” có nghĩa là “cảm thấy không khỏe, ốm nhẹ”.
Bước 3: Viết lại câu
- Thay thế cụm “is not feeling well” bằng “is under the weather”.
- Câu hoàn chỉnh: My sister is under the weather these days.
Bước 4: Giải thích chi tiết
Chúng ta sử dụng thành ngữ “under the weather” vì nó diễn tả chính xác tình trạng “không khỏe” hay “ốm nhẹ” mà câu gốc muốn truyền tải. Thành ngữ này là một cách nói uyển chuyển và phổ biến trong tiếng Anh khi muốn nói về việc ai đó không được khỏe. Các em ghi nhớ cụm này nhé!
Bài tập 2: They must accept the fact that they haven’t made much progress in the struggle against poverty. (terms)
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc: “They must accept the fact that they haven’t made much progress in the struggle against poverty.”
- Nghĩa: Họ phải chấp nhận sự thật rằng họ chưa đạt được nhiều tiến bộ trong cuộc chiến chống đói nghèo.
- Cụm từ cần thay thế: “accept the fact that” (chấp nhận sự thật rằng).
Bước 2: Xác định từ gợi ý và thành ngữ liên quan
- Từ gợi ý: “terms” (thuật ngữ, điều khoản).
- Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến “terms” và mang nghĩa “chấp nhận một sự thật khó khăn” là: “come to terms with (something)”.
- Giải thích: “To come to terms with something” có nghĩa là “chấp nhận và đối phó với một tình huống hoặc sự thật khó khăn.”
Bước 3: Viết lại câu
- Thay thế “accept the fact that” bằng “come to terms with the fact that”.
- Câu hoàn chỉnh: They must come to terms with the fact that they haven’t made much progress in the struggle against poverty.
Bước 4: Giải thích chi tiết
Thành ngữ “come to terms with something” rất phù hợp trong trường hợp này vì nó không chỉ đơn thuần là “chấp nhận” mà còn hàm ý một quá trình đấu tranh nội tâm để chấp nhận một điều gì đó khó khăn hoặc không mong muốn. Điều này khớp với ngữ cảnh “chưa đạt nhiều tiến bộ” trong cuộc chiến chống đói nghèo, một sự thật có thể khó chấp nhận.
Lưu ý: “Come to terms with” thường đi kèm với danh từ hoặc mệnh đề “the fact that…”.
Bài tập 3: Mary passed the exam with a very high mark. (flying)
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc: “Mary passed the exam with a very high mark.”
- Nghĩa: Mary đã đỗ kỳ thi với số điểm rất cao.
- Cụm từ cần thay thế: “with a very high mark” (với số điểm rất cao).
Bước 2: Xác định từ gợi ý và thành ngữ liên quan
- Từ gợi ý: “flying” (bay).
- Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến “flying” và mang nghĩa “đạt kết quả xuất sắc” là: “with flying colours”.
- Giải thích: “To pass with flying colours” có nghĩa là “đỗ một kỳ thi hoặc bài kiểm tra rất dễ dàng và với kết quả xuất sắc, điểm cao chót vót”.
Bước 3: Viết lại câu
- Thay thế “with a very high mark” bằng “with flying colours”.
- Câu hoàn chỉnh: Mary passed the exam with flying colours.
Bước 4: Giải thích chi tiết
Thành ngữ “with flying colours” là cách diễn đạt sinh động và phổ biến để nói về việc đạt được thành công rực rỡ, đặc biệt là trong các kỳ thi. Nó hàm ý không chỉ đỗ mà còn đỗ một cách xuất sắc, vượt trội. Đây là một thành ngữ cần ghi nhớ để làm phong phú thêm bài viết và giao tiếp của các em.
Bài tập 4: We are all getting trouble solving this task. (boat)
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc: “We are all getting trouble solving this task.” (Câu này có thể hơi thiếu tự nhiên một chút, nhưng ý nghĩa vẫn là “chúng ta đều đang gặp khó khăn khi giải quyết nhiệm vụ này”).
- Nghĩa: Chúng ta đều đang gặp rắc rối/khó khăn khi giải quyết nhiệm vụ này.
- Ý chính: Mọi người đều ở trong cùng một tình huống khó khăn.
Bước 2: Xác định từ gợi ý và thành ngữ liên quan
- Từ gợi ý: “boat” (con thuyền).
- Thành ngữ tiếng Anh liên quan đến “boat” và mang nghĩa “ở trong cùng một tình huống khó khăn” là: “be in the same boat”.
- Giải thích: “To be in the same boat” có nghĩa là “ở trong cùng một tình huống khó khăn hoặc không mấy dễ chịu như người khác.”
Bước 3: Viết lại câu
- Thay thế ý “We are all getting trouble solving this task” bằng cấu trúc “We are all in the same boat” và bổ sung ngữ cảnh.
- Câu hoàn chỉnh: We are all in the same boat when it comes to solving this task.
Bước 4: Giải thích chi tiết
Thành ngữ “be in the same boat” được sử dụng khi chúng ta muốn nói rằng mọi người đang phải đối mặt với cùng một vấn đề hoặc tình huống khó khăn. Trong câu gốc, “We are all getting trouble…” thể hiện một vấn đề chung. Do đó, “We are all in the same boat” là cách diễn đạt hoàn hảo cho ý nghĩa này. Các em có thể thêm cụm “when it comes to…” hoặc “regarding…” để chỉ rõ vấn đề chung đó là gì.
Bài tập 5: They suddenly realized that they were on the verge of a bankrupt. (dawned)
Bước 1: Phân tích câu gốc
- Câu gốc: “They suddenly realized that they were on the verge of a bankrupt.” (Lưu ý: “a bankrupt” nên là “bankruptcy” hoặc “being bankrupt”. Cô sẽ sửa lại cho đúng ngữ pháp là “on the verge of bankruptcy”).
- Nghĩa: Họ chợt nhận ra rằng họ đang đứng trên bờ vực phá sản.
- Cụm từ cần thay thế: “They suddenly realized that” (Họ chợt nhận ra rằng).
Bước 2: Xác định từ gợi ý và cấu trúc liên quan
- Từ gợi ý: “dawned” (bình minh ló rạng, lóe lên).
- Cấu trúc tiếng Anh liên quan đến “dawned” và mang nghĩa “ai đó chợt nhận ra điều gì” là: “It dawned on someone that…”.
- Giải thích: Cấu trúc “It dawned on someone that…” có nghĩa là “ai đó đột nhiên hiểu ra hoặc nhận ra một điều gì đó.”
Bước 3: Viết lại câu
- Áp dụng cấu trúc “It dawned on someone that…”. Chủ ngữ “They” sẽ trở thành tân ngữ “them”.
- Câu hoàn chỉnh: It suddenly dawned on them that they were on the verge of bankruptcy.
Bước 4: Giải thích chi tiết
Cấu trúc “It dawned on someone that…” là một cách rất hay để diễn tả hành động “nhận ra đột ngột” hoặc “sáng tỏ ra điều gì đó”. Từ “dawn” gợi hình ảnh bình minh ló rạng, ánh sáng chiếu rọi, tương tự như việc một ý tưởng hay sự thật bất ngờ xuất hiện trong tâm trí. Câu gốc sử dụng “suddenly realized”, và cấu trúc này với “dawned” truyền tải ý nghĩa tương tự nhưng với sắc thái mạnh hơn và trang trọng hơn một chút.
Lưu ý về ngữ pháp: Cụm “on the verge of a bankrupt” không chính xác về ngữ pháp. Đúng ra phải là “on the verge of bankruptcy” (danh từ) hoặc “on the verge of being bankrupt” (tính từ). Cô đã điều chỉnh trong lời giải để các em học sinh có thể hiểu và sử dụng đúng nhé!
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách tiếp cận và giải quyết dạng bài tập viết lại câu sử dụng thành ngữ và cấu trúc đặc biệt. Hãy luyện tập thường xuyên để làm quen và ghi nhớ các thành ngữ này nhé! Chúc các em học tốt!
\(1.\) My sister is under the weather these days.
\(->\) Be/Feel under the weather \(=\) Not feeling well : Thấy không khỏe
\(2.\) They must come to terms with the fact that they haven’t made much progress in the struggle against poverty.
\(->\) Come to terms with \(=\) Accept : Chấp nhận
\(->\) Must V : Phải làm gì
\(3.\) Mary passed the exam with flying colors.
\(->\) With flying colors : Xuất xắc, thành công
\(4.\) We are in the same boat solving this task.
\(->\) Be in the same boat : Cùng chung hoàn cảnh
\(5.\) It dawned on them that they were on the verge of a bankrupt.
\(->\) It dawns on sb : Khiến ai bất chợt nhận ra
\(->\) Be on the verge of : Trên bờ vực của
\(1\) My sister is under the weather these days .
\(-\) These days : DHNB thì hiện tại tiếp diễn .
\(=>\) S + is/am/are + O .
\(-\) not feel well \(=\) be under the weather : cảm thấy không được khỏe (adj)
\(2\) They must come to terms with the fact that they haven’t made much progress in the struggle against poverty .
\(-\) S + must + V_inf + O : Ai đó bắt buộc phải làm gì .
\(-\) accept \(=\) come to terms : chấp nhận điều gì .
\(3\) Mary passed the exam with flying colors .
\(-\) with a very high mark \(=\) with flying colors : điểm số cao chót vót (N)
\(-\) Hành động đã xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ .
\(=>\) Quá khứ đơn : S + V(quá khứ) + O .
\(4\) We are all in the same boat trying to solve this task .
\(-\) Hành động đang diễn ra ở hiện tại .
\(=>\) Hiện tại tiếp diễn : S + is/am/are + V_ing + O .
\(-\) be in the same boat \(=\) get trouble : gặp rắc rối (V)
\(5\) It suddenly dawned on them that they were on the verge of bankruptcy .
\(-\) S + suddenly realize + O \(=\) It suddenly dawn on + sb + that … : Ai đó chợt nhận ra điều gì .
\(-\) Hành động đã xảy ra và đã chấm dứt trong quá khứ .
\(=>\) Quá khứ đơn : S + V(quá khứ) + O .