1.Originally,tennis was an indoor game
=>tennis used………
2.France presented…
=>tennis used………
2.France presented the Statue of Liberty to the United States in 1876
=>the Statue ………
3. “Shut the door but don’t lock it”,he said to us
=>he told…..
4.the garage is going to repair our car next week
=>we are going…….
5.it was such bad news that Helen burst into tears
=>the news…..
6.you must see the headmaster
=>you’ve ….
7.why isn’t this TV working?
=>what…….
8.when is John and Mary’s wedding?
=>when are….
9.most people can understand him when he speaks English?
=>he can make……
10.we can’t afford to buy this car
=>the car
***
1. Originally, tennis was an indoor game
=>tennis used………
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Ở câu gốc, chúng ta thấy có từ “Originally” (ban đầu) và “was an indoor game” (là một trò chơi trong nhà) thể hiện một trạng thái tồn tại trong quá khứ nhưng có thể đã thay đổi ở hiện tại. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “tennis used…”, gợi ý về cấu trúc “used to”.
Bước 2: Nhớ lại công thức và cách dùng của cấu trúc “used to”.
Cấu trúc: S + used to + V (nguyên mẫu) + …
Cách dùng: Diễn tả một thói quen, một hành động thường xuyên hoặc một trạng thái tồn tại trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa hoặc đã thay đổi.
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
Trong câu gốc, “tennis” là chủ ngữ, “was” là động từ “to be” ở thì quá khứ. Khi dùng “used to”, chúng ta cần động từ nguyên mẫu.
Động từ nguyên mẫu của “was” là “be”.
Vậy, ta có: “tennis used to be an indoor game”.
Lời giải chi tiết:
tennis used to be an indoor game.
Giải thích: Chúng ta dùng cấu trúc “used to + V (nguyên mẫu)” để diễn tả một trạng thái (là một trò chơi trong nhà) đã từng tồn tại trong quá khứ nhưng có thể không còn đúng ở hiện tại nữa. “Used to be” có nghĩa là “từng là”.
***
2. France presented the Statue of Liberty to the United States in 1876
=>the Statue ………
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu cần viết lại bắt đầu bằng “the Statue…”, mà “the Statue of Liberty” là tân ngữ trong câu gốc (“presented what? -> the Statue of Liberty”). Đây là dấu hiệu của câu bị động (Passive Voice).
Bước 2: Nhớ lại công thức và cách dùng của cấu trúc bị động (Passive Voice).
Công thức chung: O (tân ngữ của câu chủ động) + be + V3/ed + (by S) + …
Trong câu gốc, động từ “presented” đang ở thì quá khứ đơn (Past Simple). Vậy động từ “be” sẽ được chia ở quá khứ đơn (was/were).
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Xác định tân ngữ (Object) của câu gốc: “the Statue of Liberty”. Tân ngữ này sẽ trở thành chủ ngữ của câu bị động.
- Xác định động từ (Verb) của câu gốc: “presented”. Đây là động từ thường có quy tắc, dạng V3/ed là “presented”.
- Xác định thì (Tense) của động từ: Quá khứ đơn. Vì “the Statue of Liberty” là số ít, ta dùng “was”.
- Xác định chủ ngữ (Subject) của câu gốc để đưa vào phần “by S” nếu cần: “France”.
- Các thành phần còn lại: “to the United States in 1876”.
Ghép lại, ta có: “The Statue of Liberty was presented to the United States by France in 1876”.
Lời giải chi tiết:
the Statue of Liberty was presented to the United States by France in 1876.
Giải thích: Chúng ta sử dụng cấu trúc câu bị động (Passive Voice) để thay đổi trọng tâm của câu từ người thực hiện hành động (France) sang đối tượng chịu tác động của hành động (the Statue of Liberty). Công thức cho thì quá khứ đơn là “was/were + V3/ed”.
***
3. “Shut the door but don’t lock it”, he said to us
=>he told…..
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Đây là câu tường thuật (Reported Speech) đối với câu mệnh lệnh (Imperative sentence). Câu gốc có cả mệnh lệnh khẳng định (“Shut the door”) và mệnh lệnh phủ định (“don’t lock it”). Câu cần viết lại bắt đầu bằng “he told…”, gợi ý về cấu trúc tường thuật mệnh lệnh với động từ “tell”.
Bước 2: Nhớ lại công thức và cách dùng của cấu trúc tường thuật câu mệnh lệnh.
Công thức: S + told/asked + O + to V (đối với mệnh lệnh khẳng định)
Công thức: S + told/asked + O + not to V (đối với mệnh lệnh phủ định)
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Chủ ngữ của câu tường thuật: “he”.
- Động từ tường thuật: “told” (vì “he said to us” nên dùng “told us”).
- Tân ngữ của động từ tường thuật: “us”.
- Mệnh lệnh khẳng định: “Shut the door” -> “to shut the door”.
- Mệnh lệnh phủ định: “don’t lock it” -> “not to lock it”.
- Nối hai mệnh lệnh bằng “but”.
Ghép lại, ta có: “He told us to shut the door but not to lock it”.
Lời giải chi tiết:
he told us to shut the door but not to lock it.
Giải thích: Khi tường thuật một câu mệnh lệnh, chúng ta dùng cấu trúc “tell/ask + tân ngữ + to-infinitive” cho mệnh lệnh khẳng định và “tell/ask + tân ngữ + not to-infinitive” cho mệnh lệnh phủ định.
***
4. the garage is going to repair our car next week
=>we are going…….
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc nói về việc “garage” (thợ sửa xe) sẽ sửa xe của chúng ta. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “we are going…”, gợi ý rằng chúng ta sẽ là người yêu cầu dịch vụ sửa xe, chứ không phải tự sửa. Đây là dấu hiệu của cấu trúc câu cầu khiến (Causative Form) với “have/get something done”.
Bước 2: Nhớ lại công thức và cách dùng của cấu trúc cầu khiến “have/get something done”.
Công thức: S + have/get + O (vật/việc) + V3/ed.
Cách dùng: Diễn tả việc chủ ngữ nhờ hoặc yêu cầu người khác làm gì cho mình.
Trong câu gốc, “is going to repair” là thì tương lai gần. Vậy, “have/get” cũng sẽ được chia ở thì tương lai gần (“are going to have/get”).
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Chủ ngữ của câu mới: “we”.
- Thì: Tương lai gần (“are going to have/get”).
- Tân ngữ (vật/việc) được sửa: “our car”.
- Động từ chính: “repair”. Dạng V3/ed là “repaired”.
Ghép lại, ta có: “We are going to have our car repaired next week.” (Hoặc “get our car repaired”).
Lời giải chi tiết:
we are going to have our car repaired next week.
Giải thích: Cấu trúc “have/get something done” được dùng khi chúng ta muốn nói rằng mình nhờ/thuê người khác làm một việc gì đó cho mình, thay vì tự làm. Ở đây, “we are going to have our car repaired” có nghĩa là chúng ta sẽ nhờ thợ sửa xe sửa chiếc xe của mình.
***
5. it was such bad news that Helen burst into tears
=>the news…..
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc sử dụng cấu trúc “such…that” để diễn tả nguyên nhân – kết quả. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “the news…”, gợi ý rằng chúng ta sẽ chuyển đổi sang cấu trúc “so…that”.
Bước 2: Nhớ lại công thức và cách dùng của cấu trúc “so…that” và “such…that”.
- Cấu trúc “such…that”: It + be + such + (a/an) + adj + N + that + clause. (Dùng với danh từ)
- Cấu trúc “so…that”: S + be + so + adj/adv + that + clause. (Dùng với tính từ/trạng từ)
Ở đây, “news” là danh từ không đếm được. Cấu trúc “such bad news” có thể chuyển thành “so bad” khi “news” được dùng làm chủ ngữ của mệnh đề chính.
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Chủ ngữ mới: “The news”.
- Động từ “to be”: “was” (tương ứng với thì quá khứ đơn của câu gốc).
- Tính từ: “bad”.
- Mệnh đề kết quả: “that Helen burst into tears”.
Ghép lại, ta có: “The news was so bad that Helen burst into tears.”
Dịch nghĩa từ khó:
- burst into tears: oà khóc, bật khóc.
Lời giải chi tiết:
the news was so bad that Helen burst into tears.
Giải thích: Cả “such…that” và “so…that” đều dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả. Chúng ta chuyển đổi từ “It was such bad news” sang “The news was so bad” vì “so” thường đi trực tiếp với tính từ (bad) khi tính từ này bổ nghĩa cho chủ ngữ (the news).
***
6. you must see the headmaster
=>you’ve ….
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc sử dụng “must” để diễn tả sự bắt buộc, cần thiết. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “you’ve…”, gợi ý về cấu trúc “have got to” hoặc “have to” để diễn tả sự bắt buộc tương tự “must”. “You’ve” là viết tắt của “You have”.
Bước 2: Nhớ lại công thức và cách dùng của “must” và “have got to/have to”.
- Must + V (nguyên mẫu): Diễn tả sự bắt buộc mạnh mẽ, thường là do người nói tự cảm thấy hoặc nội quy.
- Have to + V (nguyên mẫu): Diễn tả sự bắt buộc do ngoại cảnh, quy định.
- Have got to + V (nguyên mẫu): Tương tự như “have to”, thường dùng trong văn nói, thân mật hơn.
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
Vì câu đã cho là “you’ve”, ta sẽ dùng “have got to”.
Ghép lại, ta có: “You’ve got to see the headmaster”.
Dịch nghĩa từ khó:
- headmaster: hiệu trưởng.
Lời giải chi tiết:
you’ve got to see the headmaster.
Giải thích: “Must” và “have got to” đều diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc. “You’ve got to” là dạng rút gọn của “You have got to”, mang ý nghĩa tương tự như “You must” hoặc “You have to”.
***
7. why isn’t this TV working?
=>what…….
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc là câu hỏi về nguyên nhân một thiết bị không hoạt động. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “what…”, gợi ý về một cách hỏi khác về vấn đề của thiết bị.
Bước 2: Nhớ lại các cách hỏi về vấn đề/hỏng hóc.
Chúng ta thường dùng cấu trúc “What’s wrong with…?” hoặc “What’s the matter with…?” để hỏi về lỗi hoặc vấn đề của một người hay một vật.
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
Câu gốc hỏi “Tại sao TV này không hoạt động?”. Câu tương đương khi dùng “what” sẽ là “Có vấn đề gì với chiếc TV này?”.
Ghép lại, ta có: “What’s wrong with this TV?”.
Lời giải chi tiết:
what’s wrong with this TV?
Giải thích: Cấu trúc “What’s wrong with…?” là một cách phổ biến để hỏi về một vấn đề, sự cố hoặc tình trạng không ổn định của một vật hoặc người, tương đương với việc hỏi “tại sao nó không hoạt động?”.
***
8. when is John and Mary’s wedding?
=>when are….
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc hỏi về thời gian diễn ra “đám cưới của John và Mary”. “John and Mary’s wedding” là một danh từ số ít (một sự kiện). Câu cần viết lại bắt đầu bằng “when are…”, gợi ý rằng chủ ngữ của câu mới sẽ là số nhiều hoặc một cấu trúc khác yêu cầu “are”.
Bước 2: Nhớ lại cách hỏi về thời gian một sự kiện trong tương lai (đặc biệt là các sự kiện đã được sắp xếp).
Chúng ta có thể dùng “be going to” hoặc thì hiện tại tiếp diễn với ý nghĩa tương lai cho các kế hoạch. Để hỏi về thời gian đám cưới, ta có thể hỏi về việc “John và Mary sẽ cưới khi nào”. “John and Mary” là chủ ngữ số nhiều.
Công thức thì hiện tại tiếp diễn dùng cho tương lai: S (số nhiều) + are + V-ing + …
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Chủ ngữ mới: “John and Mary” (số nhiều).
- Động từ “to be”: “are”.
- Động từ chính: “get married”. Dạng V-ing là “getting married”.
Ghép lại, ta có: “When are John and Mary getting married?”.
Lời giải chi tiết:
when are John and Mary getting married?
Giải thích: Trong câu gốc, “John and Mary’s wedding” là một danh từ số ít (một sự kiện), nên dùng “is”. Khi chúng ta muốn hỏi về thời điểm “John và Mary” (hai người, chủ ngữ số nhiều) sẽ thực hiện hành động “get married” (kết hôn), chúng ta sử dụng thì hiện tại tiếp diễn với ý nghĩa tương lai, do đó dùng “are”.
***
9. most people can understand him when he speaks English?
=>he can make……
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc nói về khả năng của hầu hết mọi người là hiểu anh ấy. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “he can make…”, gợi ý về cấu trúc cầu khiến “make” với ý nghĩa làm cho ai đó hiểu mình.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “make oneself understood”.
Cấu trúc: make + oneself + understood
Cách dùng: Có nghĩa là nói rõ ràng để người khác có thể hiểu được điều mình muốn nói.
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Chủ ngữ: “he”.
- Trợ động từ: “can”.
- Tân ngữ phản thân: “himself” (tương ứng với “he”).
- Tính từ/quá khứ phân từ: “understood”.
Ghép lại, ta có: “He can make himself understood when he speaks English.”
Lời giải chi tiết:
he can make himself understood when he speaks English.
Giải thích: Thành ngữ “make oneself understood” có nghĩa là “làm cho bản thân được hiểu”, tức là nói chuyện một cách rõ ràng để người khác có thể hiểu được. Câu này đồng nghĩa với “hầu hết mọi người có thể hiểu anh ấy khi anh ấy nói tiếng Anh”.
***
10. we can’t afford to buy this car
=>the car
Bước 1: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần áp dụng.
Câu gốc sử dụng “can’t afford to” để diễn tả việc không đủ khả năng tài chính để mua một thứ gì đó. Câu cần viết lại bắt đầu bằng “the car”, gợi ý rằng chúng ta sẽ nói về giá cả của chiếc xe.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “too…to” để diễn tả quá mức đến nỗi không thể làm gì.
Công thức: S + be + too + adj/adv + (for O) + to V.
Nếu không đủ tiền mua cái gì, có nghĩa là cái đó quá đắt đối với chúng ta.
Bước 3: Áp dụng công thức để viết lại câu.
- Chủ ngữ mới: “The car”.
- Động từ “to be”: “is” (hiện tại đơn, tương ứng với “can’t afford”).
- Tính từ: “expensive”.
- Đối tượng: “for us”.
- Động từ nguyên mẫu: “to buy”.
Ghép lại, ta có: “The car is too expensive for us to buy.”
Dịch nghĩa từ khó:
- afford (to do something): có đủ tiền để làm gì đó. “Can’t afford” là không đủ tiền.
Lời giải chi tiết:
the car is too expensive for us to buy.
Giải thích: Cấu trúc “too + tính từ + to V” được dùng để diễn tả rằng một cái gì đó quá… đến nỗi không thể làm được việc gì. Nếu chúng ta không đủ khả năng mua một chiếc xe, điều đó có nghĩa là chiếc xe đó quá đắt đối với chúng ta để mua.
***
Cô hy vọng với những giải thích chi tiết và từng bước một này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập viết lại câu và củng cố được các cấu trúc ngữ pháp quan trọng. Hãy luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nhé!
1. Tennis used to be an indoor game.
2. The Statue of Liberty was presented by France to the US in 1876.
3. He told us to shut the door but not to lock it.
4. We are going to have our car repaired by the garage next week.
5. The news was so bad that Helen burst into tears.
6. You have to see the headmaster.
7. What is wrong with this TV?
8. When are John and Mary married to each other?
9. He can make most people understand him when he speaks English, can’t he?
10. The car is too expensive for us to buy.
Hoặc The car is so expensive that we can’t buy it.
1. Tennis used to be an indoor game.
2. The statue of Liberity was presented to the United States by France in 1876.
3. He told us to shut the door but not to lock it
4. We are going to have our car repaired by the garage next week
5. The news was so bad that Helen burst into tears.
6. You’ve to see the headmaster.
7. What’s wrong with this TV
8. When are John and Mary married to each other?
9. He can make people understand him when he speak English, can’t he?
10. The car is too expensive for us to buy