8. The twins arrived last night…………………?
9. Mary paints portraits……………………?
10. Bi…
9. Mary paints portraits……………………?
10. Bill put the money in the bank……………………?
11. Prices keep going up…………………?
12. I've seen you before……………………?
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và giải các bài tập về câu hỏi đuôi (Tag Questions) – một dạng ngữ pháp rất thú vị và thường xuyên xuất hiện trong giao tiếp tiếng Anh nhé.
Trước khi đi vào giải chi tiết từng bài, cô muốn nhắc lại một số quy tắc quan trọng của câu hỏi đuôi để các em nắm vững:
Dàn ý giải bài tập Câu hỏi đuôi:
- Xác định Động từ chính và thì (Tense) của mệnh đề chính: Điều này giúp chúng ta chọn đúng trợ động từ cho câu hỏi đuôi.
- Xác định Tính chất (Positive/Negative) của mệnh đề chính: Nếu mệnh đề chính là khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là phủ định. Ngược lại, nếu mệnh đề chính là phủ định, câu hỏi đuôi sẽ là khẳng định.
- Xác định Chủ ngữ của mệnh đề chính: Chủ ngữ của câu hỏi đuôi luôn là một đại từ nhân xưng tương ứng.
- Ghép thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh.
Nào, chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Bài tập 8: The twins arrived last night…………………?
Lời giải chi tiết:
- Xác định Động từ chính và thì:
- Động từ chính trong câu là “arrived”.
- Đây là động từ ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Trợ động từ của thì Quá khứ đơn là “did”.
Giải thích: Để tạo câu hỏi đuôi, chúng ta cần dùng trợ động từ của thì được sử dụng trong mệnh đề chính. “Arrived” là V_ed, cho biết đây là thì Quá khứ đơn, nên chúng ta sẽ dùng “did”.
- Xác định Tính chất của mệnh đề chính:
- Mệnh đề “The twins arrived last night” là một câu khẳng định (positive statement).
- Vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định (negative).
- Trợ động từ “did” chuyển sang phủ định sẽ là “didn’t”.
Giải thích: Quy tắc vàng của câu hỏi đuôi là “ngược dấu”: khẳng định đi với phủ định, phủ định đi với khẳng định. Vì mệnh đề chính không có “not”, nó là khẳng định.
- Xác định Chủ ngữ của mệnh đề chính:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính là “The twins” (những cặp song sinh).
- “The twins” là danh từ số nhiều chỉ người.
- Đại từ nhân xưng tương ứng là “they”.
Giải thích: Chủ ngữ trong câu hỏi đuôi luôn là đại từ nhân xưng thay thế cho chủ ngữ của mệnh đề chính. “The twins” là số nhiều, nên “they” là phù hợp nhất.
- Ghép thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh:
- Kết hợp “didn’t” và “they”.
Đáp án: The twins arrived last night, didn’t they?
Bài tập 9: Mary paints portraits……………………?
Lời giải chi tiết:
- Xác định Động từ chính và thì:
- Động từ chính trong câu là “paints”.
- “paints” có đuôi “-s”, cho biết đây là động từ ở thì Hiện tại đơn (Simple Present), với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít.
- Trợ động từ của thì Hiện tại đơn (với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít) là “does”.
Giải thích: “Paints” là V-s/es, vậy thì nó là Hiện tại đơn. Vì chủ ngữ là “Mary” (ngôi thứ ba số ít), chúng ta dùng trợ động từ “does”.
- Xác định Tính chất của mệnh đề chính:
- Mệnh đề “Mary paints portraits” là một câu khẳng định.
- Vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định.
- Trợ động từ “does” chuyển sang phủ định sẽ là “doesn’t”.
Giải thích: Mệnh đề chính không có “not”, là khẳng định, nên câu hỏi đuôi phải là phủ định.
- Xác định Chủ ngữ của mệnh đề chính:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính là “Mary”.
- “Mary” là danh từ số ít chỉ nữ.
- Đại từ nhân xưng tương ứng là “she”.
Giải thích: “Mary” là con gái, số ít, nên chúng ta dùng đại từ “she” để thay thế.
- Ghép thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh:
- Kết hợp “doesn’t” và “she”.
Đáp án: Mary paints portraits, doesn’t she?
Bài tập 10: Bill put the money in the bank……………………?
Lời giải chi tiết:
- Xác định Động từ chính và thì:
- Động từ chính trong câu là “put”.
- Đây là một động từ bất quy tắc (put – put – put). Trong ngữ cảnh này, “put” không có “-s” nên nó không phải Hiện tại đơn cho chủ ngữ số ít, do đó nó là động từ ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Trợ động từ của thì Quá khứ đơn là “did”.
Giải thích: Vì “put” không có “s” sau chủ ngữ “Bill”, nó chỉ có thể là dạng quá khứ đơn (put – put – put), không phải hiện tại đơn. Do đó, chúng ta dùng trợ động từ “did”.
- Xác định Tính chất của mệnh đề chính:
- Mệnh đề “Bill put the money in the bank” là một câu khẳng định.
- Vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định.
- Trợ động từ “did” chuyển sang phủ định sẽ là “didn’t”.
Giải thích: Mệnh đề chính là khẳng định, vậy câu hỏi đuôi là phủ định.
- Xác định Chủ ngữ của mệnh đề chính:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính là “Bill”.
- “Bill” là danh từ số ít chỉ nam.
- Đại từ nhân xưng tương ứng là “he”.
Giải thích: “Bill” là con trai, số ít, nên chúng ta dùng đại từ “he”.
- Ghép thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh:
- Kết hợp “didn’t” và “he”.
Đáp án: Bill put the money in the bank, didn’t he?
Bài tập 11: Prices keep going up…………………?
Lời giải chi tiết:
- Xác định Động từ chính và thì:
- Động từ chính trong câu là “keep”.
- Vì chủ ngữ là “Prices” (số nhiều), “keep” ở dạng nguyên mẫu, cho biết đây là động từ ở thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Trợ động từ của thì Hiện tại đơn (với chủ ngữ số nhiều) là “do”.
Giải thích: “Keep” ở dạng nguyên mẫu sau chủ ngữ số nhiều “Prices”, vậy nó là thì Hiện tại đơn. Chúng ta dùng trợ động từ “do”.
- Xác định Tính chất của mệnh đề chính:
- Mệnh đề “Prices keep going up” là một câu khẳng định.
- Vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định.
- Trợ động từ “do” chuyển sang phủ định sẽ là “don’t”.
Giải thích: Mệnh đề chính là khẳng định, nên câu hỏi đuôi là phủ định.
- Xác định Chủ ngữ của mệnh đề chính:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính là “Prices” (giá cả).
- “Prices” là danh từ số nhiều, chỉ vật/khái niệm.
- Đại từ nhân xưng tương ứng là “they”.
Giải thích: “Prices” là danh từ số nhiều, dù là vật hay khái niệm, chúng ta dùng “they” để thay thế.
- Ghép thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh:
- Kết hợp “don’t” và “they”.
Đáp án: Prices keep going up, don’t they?
Bài tập 12: I’ve seen you before……………………?
Lời giải chi tiết:
- Xác định Động từ chính và thì:
- Cụm động từ trong câu là “I’ve seen”, viết tắt của “I have seen”.
- Đây là động từ ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Trợ động từ của thì Hiện tại hoàn thành là “have”.
Giải thích: “I’ve seen” rõ ràng là cấu trúc của Hiện tại hoàn thành (have/has + V3/ed), với trợ động từ là “have”.
- Xác định Tính chất của mệnh đề chính:
- Mệnh đề “I’ve seen you before” là một câu khẳng định.
- Vậy, câu hỏi đuôi phải ở dạng phủ định.
- Trợ động từ “have” chuyển sang phủ định sẽ là “haven’t”.
Giải thích: Mệnh đề chính là khẳng định, nên câu hỏi đuôi là phủ định.
- Xác định Chủ ngữ của mệnh đề chính:
- Chủ ngữ của mệnh đề chính là “I”.
- Đại từ nhân xưng tương ứng là “I”.
Giải thích: Chủ ngữ đã là đại từ nhân xưng “I” thì giữ nguyên.
- Ghép thành câu hỏi đuôi hoàn chỉnh:
- Kết hợp “haven’t” và “I”.
Đáp án: I’ve seen you before, haven’t I?
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập câu hỏi đuôi. Hãy luôn nhớ các quy tắc cơ bản và luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Chúc các em học tốt!
\(\text{Form:}\)
\(+)\) S + V/be (khẳng) + adv/O, trợ động từ/be (phủ) + S?
\(+)\) S + V/be (phủ) + adv/O, trợ động từ/be (khẳng) + S?
—————————–
\(8.\) didn’t they
\(9.\) doesn’t she
\(10.\) doesn’t he
\(11.\) don’t they
\(12.\) haven’t I
\(8\).The twins arrived last night, didn’t they?
\(9\).Mary paints portraits, doesn’t she?
\(10\).Bill put the money in the bank, didn’t he?
\(11\).Prices keep going up, don’t they?
\(12\).I’ve seen you before, haven’t I?
\(-\)Câu hỏi đuôi:
\(*\)Khẳng định \(->\) phủ định và ngược lại
\(*\)Nobody/ no one/ somebody / someone / everybody / everyone / these / those \(->\)they
\(*\)Khi ở câu phủ định:I am\(->\)aren’t I
\(*\)this/ that/ these /‘those\(->\)it
\(*\)Let’s \(->\) shall we?