1. People/ know/ Ha Long Bay/ recognise/ UNESCO.
……………………………………………………………………………………
……………………………………………………………………………………….
2. Temple of Literature/ be/ first/ destination/ schedule.
……………………………………………………………………………………….
3. They/ think/ visit/ Mai Chau/ this/ time/ year/ be/ best.
……………………………………………………………………………………….
4. People/ believe/ visit/ Huong Pagoda/ bring/ luck.
……………………………………………………………………………………….
Chúng ta sẽ đi từng câu một nhé!
—
Bài tập 1: People/ know/ Ha Long Bay/ recognise/ UNESCO.
Bước 1: Phân tích các từ/cụm từ đã cho
* “People”: Chủ ngữ (số nhiều).
* “know”: Động từ.
* “Ha Long Bay”: Tên riêng, có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ.
* “recognise”: Động từ (nhận ra, công nhận).
* “UNESCO”: Tên riêng, có thể là chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu
Chúng ta cần sắp xếp các từ này để tạo thành một câu có nghĩa, nói về việc Vịnh Hạ Long được biết đến và được UNESCO công nhận.
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp
Ở đây, chúng ta có hai động từ “know” và “recognise” có liên quan đến việc Vịnh Hạ Long được công nhận là Di sản Thế giới. Cấu trúc phổ biến để diễn tả việc ai đó/cái gì đó được biết đến hoặc công nhận là sử dụng dạng bị động.
* Đối với động từ “know”: “Ha Long Bay is known by people” hoặc “People know Ha Long Bay”. Tuy nhiên, để diễn tả sự công nhận chính thức, động từ “recognise” phù hợp hơn.
* Đối với động từ “recognise”: “UNESCO recognises Ha Long Bay” hoặc “Ha Long Bay is recognised by UNESCO”.
Kết hợp hai ý tưởng này, ta thấy việc UNESCO công nhận Vịnh Hạ Long là một sự kiện quan trọng, và do đó Vịnh Hạ Long được biết đến như vậy.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh
Ta có thể sử dụng cấu trúc: Chủ ngữ + động từ + tân ngữ + mệnh đề quan hệ hoặc cấu trúc câu phức.
Cách 1: Dùng mệnh đề quan hệ.
“People know Ha Long Bay, which is recognised by UNESCO.” (Mọi người biết Vịnh Hạ Long, nơi được UNESCO công nhận.)
Cách 2: Dùng hai mệnh đề nối với nhau.
“People know Ha Long Bay and UNESCO recognises it.” (Tuy nhiên, cách này hơi lủng củng và không nhấn mạnh được việc công nhận.)
Cách 3: Tối ưu hóa để câu tự nhiên và trang trọng hơn, nhấn mạnh sự công nhận của UNESCO.
Chúng ta có thể diễn đạt là Vịnh Hạ Long được biết đến như một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.
“Ha Long Bay is recognised by UNESCO.” (Đây là ý chính và rất cô đọng.)
Nếu muốn bao gồm cả “people know”, ta có thể nói:
“People know Ha Long Bay as a UNESCO World Heritage Site.” (Mọi người biết Vịnh Hạ Long như một Di sản Thế giới của UNESCO.)
Tuy nhiên, dựa trên các từ đã cho, câu tập trung vào hành động công nhận của UNESCO là hợp lý nhất.
Đáp án: Ha Long Bay is recognised by UNESCO.
—
Bài tập 2: Temple of Literature/ be/ first/ destination/ schedule.
Bước 1: Phân tích các từ/cụm từ đã cho
* “Temple of Literature”: Tên riêng, chủ ngữ.
* “be”: Động từ to be (chia theo chủ ngữ).
* “first”: Từ chỉ thứ tự (đầu tiên).
* “destination”: Danh từ (điểm đến).
* “schedule”: Danh từ (lịch trình).
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu
Câu này nói về việc Văn Miếu là điểm đến đầu tiên trong lịch trình.
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp
Chúng ta cần cấu trúc: Chủ ngữ + động từ to be + tính từ sở hữu (hoặc mạo từ) + tính từ chỉ thứ tự + danh từ.
* Chủ ngữ là “Temple of Literature” (số ít).
* Động từ to be chia là “is”.
* “first” là tính từ chỉ thứ tự.
* “destination” là danh từ.
* Chúng ta cần nói về “lịch trình” của ai đó, nên cần một sở hữu từ hoặc mạo từ. Trong trường hợp này, “our schedule” (lịch trình của chúng ta) hoặc “the schedule” (lịch trình) là hợp lý. Tuy nhiên, khi nói về điểm đến đầu tiên trong một kế hoạch chung hoặc lịch trình cá nhân, ta thường dùng “our schedule” hoặc “the schedule” nếu ngữ cảnh đã rõ. Xét các từ cho sẵn, “schedule” ở đây đứng một mình có thể hiểu là “the schedule”.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh
Ghép các từ lại theo cấu trúc: Chủ ngữ + is + first + destination + in + our schedule / the schedule.
Nếu chỉ có các từ cho sẵn, ta hiểu “schedule” là “the schedule” hoặc “our schedule”.
Đáp án: The Temple of Literature is the first destination on our schedule.
(Hoặc: The Temple of Literature is the first destination in our schedule.)
(Hoặc: The Temple of Literature is the first destination on the schedule.)
(Chúng ta chọn “on our schedule” hoặc “in our schedule” vì nó tự nhiên và phổ biến hơn.)
Nếu chỉ dùng các từ cho sẵn, có thể là: The Temple of Literature is the first destination schedule. (câu này không hoàn chỉnh ngữ pháp)
Dựa vào các từ cho sẵn và ngữ cảnh thông thường, đáp án hợp lý nhất là:
The Temple of Literature is the first destination on the schedule.
(Nếu có từ “our” hoặc “the” trước “schedule” thì câu sẽ đầy đủ hơn.)
Tuy nhiên, nếu chỉ dựa trên các từ đã cho, ta cố gắng ghép chúng lại một cách logic nhất.
“Temple of Literature” là chủ ngữ.
“be” -> “is”.
“first” là tính từ bổ nghĩa cho “destination”.
“destination” là danh từ chính.
“schedule” ở đây cần một giới từ để liên kết với “destination”. Thông thường là “on the schedule” hoặc “in the schedule”.
Nếu không có giới từ, ta có thể hiểu “schedule” bổ nghĩa trực tiếp cho “destination” như một danh từ ghép (ít phổ biến) hoặc ám chỉ một phần của “schedule”.
Tuy nhiên, trong các bài tập sắp xếp câu, nếu có thiếu từ như giới từ, ta thường ngầm hiểu hoặc tìm cách ghép câu hợp lý nhất.
Xem xét lại, “destination” cần một “place” (destination) trong “schedule”.
“The Temple of Literature is the first destination on schedule.” (Thiếu mạo từ ‘the’ trước ‘schedule’)
“The Temple of Literature is the first destination in the schedule.” (Thiếu mạo từ ‘the’ trước ‘schedule’)
Với các từ cho sẵn, cách diễn đạt tự nhiên nhất là:
The Temple of Literature is the first destination on the schedule.
(Tuy nhiên, đề bài chỉ cho “schedule” mà không có “the” hoặc “our”. Trong trường hợp này, ta chấp nhận câu có thể không hoàn chỉnh tuyệt đối về mạo từ nếu đề bài chặt chẽ.)
Giả sử đề bài cho phép ta suy luận thêm mạo từ cần thiết.
Nếu chỉ dùng các từ có sẵn:
Temple of Literature / be / first / destination / schedule.
Ta cần liên kết “destination” và “schedule”.
The Temple of Literature is the first destination scheduled. (Dùng tính từ “scheduled” – đã được lên lịch)
Hoặc
The Temple of Literature is the first scheduled destination. (Dùng tính từ “scheduled” bổ nghĩa cho “destination”)
Tuy nhiên, nếu “schedule” là danh từ, ta cần giới từ.
Xét các bộ sách, thường sẽ có các từ hỗ trợ hoặc ngữ cảnh rõ ràng hơn.
Với các từ đã cho, có khả năng là:
The Temple of Literature is the first destination on schedule. (Chấp nhận cách nói rút gọn, hơi ít trang trọng nhưng vẫn hiểu được)
Cô sẽ chọn cách diễn đạt phổ biến nhất, giả định có thể bổ sung mạo từ cần thiết nếu cần:
The Temple of Literature is the first destination on the schedule.
—
Bài tập 3: They/ think/ visit/ Mai Chau/ this/ time/ year/ be/ best.
Bước 1: Phân tích các từ/cụm từ đã cho
* “They”: Chủ ngữ.
* “think”: Động từ (nghĩ rằng).
* “visit”: Động từ (thăm viếng) / Danh động từ (việc thăm viếng).
* “Mai Chau”: Tên riêng, địa điểm.
* “this”: Từ chỉ định (này).
* “time”: Danh từ (thời gian, lúc).
* “year”: Danh từ (năm).
* “be”: Động từ to be.
* “best”: Tính từ (tốt nhất).
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu
Câu này diễn tả ý kiến của “họ” về việc thăm Mai Châu vào thời điểm này trong năm là tốt nhất.
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp
* Cấu trúc “They think…” thường đi với mệnh đề “that” (có thể bỏ đi) hoặc với một danh động từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có “to”.
* “this time of year” là một cụm từ cố định chỉ “thời điểm này trong năm”.
* “best” là tính từ so sánh nhất.
Ta có thể diễn đạt như sau:
1. Họ nghĩ rằng việc thăm Mai Châu vào thời điểm này trong năm là tốt nhất.
2. Họ nghĩ việc thăm Mai Châu vào thời điểm này trong năm là tốt nhất.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh
* Bắt đầu với “They think”.
* Sau “think”, ta có thể dùng danh động từ “visiting” hoặc cấu trúc “it is”.
* Cách dùng danh động từ: “They think visiting Mai Chau this time of year is the best.”
* Cách dùng “it is”: “They think that it is best to visit Mai Chau this time of year.” Hoặc “They think it is best visiting Mai Chau this time of year.” (Cách này hơi lủng củng).
* Ta cũng có thể dùng “it is” để làm chủ ngữ giả: “They think it is the best time to visit Mai Chau this year.” (Câu này khác với ý gốc một chút).
Xem xét các từ cho sẵn, cách ghép tự nhiên và phổ biến nhất là dùng danh động từ “visiting” hoặc cấu trúc “it is best”.
“this time” và “year” ghép lại tạo thành “this time of year”.
Nếu dùng danh động từ:
They think visiting Mai Chau this time of year is the best.
Nếu dùng cấu trúc “it is best”:
Ta cần chủ ngữ giả “it”.
They think it is best to visit Mai Chau this time of year.
(Câu này có vẻ hơi thừa “to visit” nếu chỉ dùng các từ cho sẵn).
Ta xem xét cấu trúc: They think + [danh động từ] + [phần còn lại] + is + best.
“visiting Mai Chau this time of year” là một cụm danh động từ dài làm chủ ngữ.
Vậy: They think visiting Mai Chau this time of year is best.
(Có thể thêm “the” trước “best” nếu nó bổ nghĩa cho một danh từ, nhưng ở đây “best” là vị ngữ.)
Xét lại đề bài: They/ think/ visit/ Mai Chau/ this/ time/ year/ be/ best.
Từ “be” ở đây sẽ chia theo “this time of year” hoặc theo “visiting Mai Chau this time of year”.
Nếu “visiting Mai Chau this time of year” là chủ ngữ thì “be” là “is”.
They think visiting Mai Chau this time of year is best.
Nếu “this time of year” là chủ ngữ thì “be” là “is”. Nhưng “think” đi với nó như thế nào?
Họ nghĩ rằng thời điểm này trong năm là tốt nhất để thăm Mai Châu.
They think this time of year is best for visiting Mai Chau. (Câu này có thêm “for visiting” và thiếu “Mai Chau” ở mệnh đề chính).
Ta quay lại với cách dùng danh động từ, nó phù hợp với các từ đã cho nhất:
They think visiting Mai Chau this time of year is best.
—
Bài tập 4: People/ believe/ visit/ Huong Pagoda/ bring/ luck.
Bước 1: Phân tích các từ/cụm từ đã cho
* “People”: Chủ ngữ (số nhiều).
* “believe”: Động từ (tin rằng).
* “visit”: Động từ (thăm viếng) / Danh động từ (việc thăm viếng).
* “Huong Pagoda”: Tên riêng, địa điểm.
* “bring”: Động từ (mang lại).
* “luck”: Danh từ (may mắn).
Bước 2: Xác định ý nghĩa của câu
Câu này diễn tả niềm tin của mọi người rằng việc thăm Chùa Hương sẽ mang lại may mắn.
Bước 3: Lựa chọn cấu trúc ngữ pháp phù hợp
* Cấu trúc “People believe…” tương tự “People think…”, có thể đi với mệnh đề “that” (có thể bỏ), hoặc với danh động từ (V-ing) làm chủ ngữ.
* Ở đây, “visit Huong Pagoda” là hành động mà mọi người tin là “bring luck”. Do đó, ta nên dùng “visiting Huong Pagoda” làm chủ ngữ cho động từ “bring”.
Bước 4: Xây dựng câu hoàn chỉnh
* Bắt đầu với “People believe”.
* Sau “believe”, chủ ngữ của mệnh đề tiếp theo (hoặc hành động chính) là “visit Huong Pagoda”. Ta chuyển “visit” thành danh động từ “visiting” để làm chủ ngữ.
* Hành động “visiting Huong Pagoda” này “bring” (mang lại) “luck” (may mắn).
* Vì chủ ngữ là “visiting Huong Pagoda” (một hành động duy nhất, coi như số ít), động từ “bring” cần chia ở ngôi thứ ba số ít là “brings”.
Đáp án: People believe visiting Huong Pagoda brings luck.
—
Các em thấy không, việc sắp xếp câu giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách các từ kết hợp với nhau để tạo thành ý nghĩa hoàn chỉnh. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để làm quen với các cấu trúc ngữ pháp nhé! Cô tin là các em sẽ làm tốt.
\(#Mây\)
1. People know that Ha Long Bay is recognised by UNESCO.
2. Temple of Literature is the first destination in my schedule.
3. They think that visiting Mai Chau at this time of the year is the best.
4. People believe that visiting Huong Pagoda will bring them luck.
1. People know that Ha Long Bay is recognised by UNESCO.
2. Temple of Literature is the first destination in my schedule.
3. They think that visiting Mai Chau at this time of the year is the best.
4. People believe that visiting Huong Pagoda will bring them luck
Chúc bạn học tốt !