1. Phân tích thái độ viên quản ngục đối với huấn cao
2. Trình bày suy nghĩ của a…
2. Trình bày suy nghĩ của anh chị về thảm hoạ cháy rừng vừa xảy ra
I. Phân tích thái độ viên quản ngục đối với Huấn Cao
Đây là một trong những câu hỏi trọng tâm khi tìm hiểu tác phẩm “Chữ người tử tù” của nhà văn Nguyễn Tuân, được học trong chương trình Ngữ văn lớp 11. Để phân tích thái độ của viên quản ngục một cách chi tiết, các em cần đi theo các bước sau:
Bước 1: Giới thiệu chung về nhân vật và bối cảnh
Hãy bắt đầu bằng việc giới thiệu ngắn gọn về viên quản ngục và Huấn Cao, cùng với bối cảnh đặc biệt của nhà tù thời phong kiến. Viên quản ngục là một nhân vật thuộc bộ máy cai trị, đại diện cho cường quyền, còn Huấn Cao là một tử tù, một “kẻ đại nghịch” trong mắt triều đình. Tuy nhiên, giữa họ lại tồn tại một mối quan hệ đầy nghịch lý và cảm động.
Bước 2: Phân tích diễn biến thái độ của viên quản ngục
Thái độ của viên quản ngục đối với Huấn Cao không phải là nhất thời mà có sự phát triển, chuyển biến rõ rệt. Chúng ta có thể chia thành các giai đoạn chính:
1. Sự ngưỡng mộ tài năng và khí phách ngay từ đầu:
– Ngưỡng mộ tài năng: Viên quản ngục đã nghe tiếng Huấn Cao từ lâu, biết ông là người “có tài viết chữ rất nhanh và rất đẹp”. Đối với một người có “sở thích cao quý” là chơi chữ như viên quản ngục, tài năng ấy của Huấn Cao có sức hấp dẫn đặc biệt. Ông coi chữ của Huấn Cao là “một báu vật”.
– Kính trọng khí phách: Dù Huấn Cao là một “kẻ đại nghịch”, “chọc trời quấy nước”, nhưng viên quản ngục lại cảm nhận được ở ông một khí phách ngang tàng, bất khuất, dám làm những điều mà người thường không dám. Chính sự “ngông” ấy của Huấn Cao đã khiến viên quản ngục thầm kính phục.
2. Biểu hiện thái độ qua hành động và suy nghĩ khi Huấn Cao bị giam:
– Biệt đãi đặc biệt: Khác với những tù nhân thông thường bị đánh đập, hành hạ, Huấn Cao lại nhận được sự biệt đãi hoàn toàn khác. Viên quản ngục đã dành cho ông những điều kiện tốt nhất có thể trong nhà tù: “cơm nước tươm tất hơn, buồng giam được dọn dẹp sạch sẽ”.
– Sự lo lắng, băn khoăn:
+ Lo cho số phận Huấn Cao: Ông xót xa khi thấy một người tài hoa như Huấn Cao “cổ đeo gông, chân vướng xiềng” và sắp phải ra pháp trường.
+ Lo không xin được chữ: Nỗi lo lớn nhất của ông là không thực hiện được “ước nguyện cả đời” là có được chữ của Huấn Cao. Ông băn khoăn tìm cách tiếp cận, tìm cơ hội xin chữ. Có thể thấy rõ điều này qua lời đối thoại với thầy thơ lại: “chỉ sợ hùm thiêng khi đã sa cơ cũng hèn” và “cả đời ta chỉ biết có một sự ước ao là có được chữ của ông Huấn mà thôi”.
– Sự kính trọng pha lẫn nỗi sợ hãi: Dù ngưỡng mộ nhưng viên quản ngục vẫn cảm thấy có một khoảng cách, một sự dè dặt nhất định trước Huấn Cao. Ông hiểu rõ vị thế của mình và “cái sự lạm phép của mình” khi muốn xin chữ một người tử tù.
3. Đỉnh điểm của thái độ: Khi xin chữ và nhận lời khuyên:
– Thái độ thành kính khi xin chữ: Khi Huấn Cao đồng ý cho chữ, viên quản ngục không còn chút uy quyền nào. Ông “khúm núm”, “biết rõ cái sự lạm phép của mình” nhưng vẫn thành tâm xin chữ. Đó là thái độ của một người học trò trước người thầy, của một người say mê cái đẹp trước một nghệ sĩ chân chính.
– Sự thấu hiểu và thay đổi tâm tính: Điều quan trọng nhất là khi nhận được lời khuyên của Huấn Cao: “Ta khuyên thầy quản nên thay đổi chỗ ở đi là vừa. Chỗ này không phải là nơi để treo một bức lụa có chữ của ta…”. Lời khuyên này đã chạm đến tận sâu thẳm tâm hồn viên quản ngục. Nó không chỉ là lời khuyên suông mà còn là lời răn dạy về lẽ sống, về việc giữ gìn “thiên lương” trước những cái xấu xa, bẩn thỉu.
– Hành động cúi lạy: Đây là chi tiết đắt giá nhất, thể hiện sự “tâm phục khẩu phục” tuyệt đối của viên quản ngục. “Một người tù, cổ đeo gông, chân vướng xiềng, đang dậm tô nét chữ trên tấm lụa trắng tinh căng phẳng trên mảnh ván. Một người quản ngục, lạy tên tử tù…”. Cái lạy này không phải là lạy người bề trên mà là lạy cái tài, cái tâm, cái khí phách, cái thiên lương cao đẹp của Huấn Cao. Nó đánh dấu sự chuyển biến sâu sắc trong nhân cách của viên quản ngục, từ một người có “sở thích cao quý” đến một người quyết tâm “thay đổi tâm địa”.
Bước 3: Tổng kết và đánh giá
Tổng kết lại, thái độ của viên quản ngục đối với Huấn Cao là một thái độ phức tạp, sâu sắc, đi từ sự ngưỡng mộ tài năng, khí phách đến sự biệt đãi, lo lắng, khao khát, và cuối cùng là sự thấu hiểu, tâm phục khẩu phục, dẫn đến sự thay đổi tâm tính.
– Thái độ này cho thấy viên quản ngục không phải là một kẻ lạnh lùng, vô cảm mà là một người “biệt nhỡn liên tài” (biết trọng người tài), biết trân trọng cái đẹp, cái thiện.
– Đồng thời, nó cũng làm nổi bật thêm vẻ đẹp nhân cách của Huấn Cao – người tử tù với “thiên lương trong sáng”, có khả năng cảm hóa người khác bằng cái Đẹp và cái Thiện của mình.
– Qua đó, Nguyễn Tuân đã gửi gắm tư tưởng trân trọng cái đẹp, cái tài, cái thiện và khả năng cảm hóa của nó ngay cả trong hoàn cảnh tăm tối nhất.
II. Trình bày suy nghĩ về thảm họa cháy rừng vừa xảy ra
Đây là một dạng đề nghị luận xã hội rất phổ biến trong chương trình Ngữ Văn lớp 11, đòi hỏi các em phải có kiến thức về đời sống, khả năng phân tích, đánh giá và bày tỏ quan điểm cá nhân. Cô sẽ hướng dẫn các em trình bày suy nghĩ một cách mạch lạc và có chiều sâu.
Bước 1: Mở bài – Đặt vấn đề
Hãy bắt đầu bằng việc khẳng định sự nghiêm trọng và tính thời sự của vấn đề cháy rừng.
– Cháy rừng không còn là hiện tượng riêng lẻ mà đã trở thành “thảm họa”, một “vấn nạn” toàn cầu và cả ở Việt Nam trong những năm gần đây.
– Nêu cảm nhận chung về sự xót xa, lo lắng, bàng hoàng trước những cánh rừng xanh bị thiêu rụi.
Ví dụ: “Trong những năm gần đây, thảm họa cháy rừng liên tục xảy ra ở nhiều nơi trên thế giới và cả ở Việt Nam, để lại những hậu quả nặng nề không chỉ về môi trường mà còn ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống con người. Chứng kiến những hình ảnh về rừng xanh hóa tro tàn, không ai trong chúng ta có thể không khỏi bàng hoàng, xót xa và trăn trở về trách nhiệm của mình.”
Bước 2: Thân bài – Phân tích, đánh giá vấn đề
1. Thực trạng và mức độ nghiêm trọng:
– Nêu một số vụ cháy rừng lớn, điển hình mà em biết (có thể là ở Việt Nam hoặc trên thế giới).
– Diễn tả mức độ tàn phá: Hàng trăm, hàng ngàn hecta rừng bị thiêu rụi, khói bụi bao phủ, bầu trời đỏ lửa, động vật hoảng loạn tìm đường thoát thân…
2. Nguyên nhân dẫn đến cháy rừng:
– Nguyên nhân khách quan (tự nhiên):
+ Biến đổi khí hậu: Nắng nóng kéo dài, hạn hán nghiêm trọng làm tăng nhiệt độ, khiến thực bì (lá khô, cành cây khô) dễ bắt lửa.
+ Sét đánh: Đặc biệt trong mùa mưa bão, sấm sét có thể gây cháy ở những khu vực rừng khô.
– Nguyên nhân chủ quan (do con người): Đây là nguyên nhân chính và đáng trách nhất.
+ Ý thức kém: Vứt tàn thuốc lá bừa bãi, đốt nương làm rẫy không kiểm soát, đốt rác gần rừng.
+ Sơ suất trong sinh hoạt, sản xuất: Thắp hương, đốt lửa trại, sơ suất trong quá trình khai thác lâm sản.
+ Phá hoại có chủ đích: Một số trường hợp cố tình gây cháy rừng để lấn chiếm đất, khai thác lâm sản trái phép.
+ Thiếu công tác phòng ngừa, quản lý: Công tác tuần tra, giám sát, tuyên truyền chưa hiệu quả; hệ thống cảnh báo và chữa cháy chưa đáp ứng kịp thời.
3. Hậu quả của cháy rừng:
– Đối với môi trường:
+ Mất đa dạng sinh học: Rừng là mái nhà của hàng ngàn loài động thực vật. Cháy rừng tiêu diệt nhiều loài, đẩy chúng đến bờ vực tuyệt chủng, phá hủy môi trường sống tự nhiên.
+ Ô nhiễm không khí: Khói bụi, khí thải độc hại (CO2, CO) phát tán vào khí quyển, gây ô nhiễm nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và làm tăng hiệu ứng nhà kính.
+ Xói mòn đất, lũ lụt: Rừng bị mất làm mất lớp phủ thực vật bảo vệ đất, dẫn đến xói mòn, bạc màu đất, và tăng nguy cơ lũ lụt, sạt lở đất vào mùa mưa.
+ Ảnh hưởng đến khí hậu: Rừng là “lá phổi xanh” điều hòa khí hậu. Mất rừng làm gia tăng biến đổi khí hậu toàn cầu.
– Đối với kinh tế – xã hội:
+ Thiệt hại tài sản: Gỗ, lâm sản bị thiêu rụi, ảnh hưởng đến ngành kinh tế lâm nghiệp và du lịch.
+ Chi phí khắc phục: Tốn kém nguồn lực để dập lửa, phục hồi rừng sau cháy.
+ Ảnh hưởng sức khỏe: Khói bụi gây các bệnh về hô hấp, tim mạch cho người dân sống gần khu vực cháy.
+ Mất sinh kế: Nhiều người dân sống phụ thuộc vào rừng bị mất nguồn thu nhập.
+ Nguy hiểm tính mạng: Gây nguy hiểm cho lực lượng chữa cháy và những người dân xung quanh.
4. Giải pháp và trách nhiệm:
– Từ phía Nhà nước:
+ Nâng cao hiệu quả quản lý, tuần tra, giám sát rừng.
+ Đầu tư công nghệ, thiết bị phòng cháy chữa cháy hiện đại.
+ Ban hành và thực thi nghiêm minh các chế tài xử phạt đối với hành vi gây cháy rừng.
+ Tuyên truyền, giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng.
– Từ phía cộng đồng:
+ Tích cực tham gia vào các hoạt động phòng chống cháy rừng, tố giác các hành vi phá hoại.
+ Đoàn kết, hỗ trợ lực lượng chức năng khi có cháy.
– Từ phía mỗi cá nhân:
+ Nâng cao ý thức bảo vệ rừng: Không vứt tàn thuốc, không đốt lửa bừa bãi, không đốt nương làm rẫy không kiểm soát.
+ Lên án, phê phán các hành vi phá hoại rừng.
+ Tích cực trồng và chăm sóc cây xanh.
Bước 3: Kết bài – Tổng kết và kêu gọi hành động
Khẳng định lại vai trò vô cùng quan trọng của rừng đối với sự sống trên Trái Đất và kêu gọi mỗi người hãy chung tay hành động để bảo vệ tài nguyên quý giá này.
– Rừng không chỉ là nguồn tài nguyên mà còn là “lá phổi xanh”, là nguồn sống của muôn loài.
– Cháy rừng là lời cảnh tỉnh cho mỗi người về ý thức và trách nhiệm.
– Hãy cùng nhau hành động, dù là những việc nhỏ nhất, để gìn giữ màu xanh cho cuộc sống của chúng ta và thế hệ mai sau.
Ví dụ: “Cháy rừng là một hồi chuông cảnh tỉnh về mối đe dọa to lớn đối với môi trường và cuộc sống con người. Để những thảm họa như vậy không còn tái diễn, mỗi chúng ta cần nhận thức rõ trách nhiệm của mình và hành động ngay từ hôm nay. Bảo vệ rừng không chỉ là nhiệm vụ của riêng ai mà là của cả cộng đồng, vì một hành tinh xanh, sạch và bền vững cho tương lai.”
Cô hy vọng với phần hướng dẫn chi tiết này, các em sẽ có định hướng rõ ràng để hoàn thành bài tập của mình thật tốt nhé! Cố gắng vận dụng kiến thức đã học và thêm vào những suy nghĩ, cảm xúc chân thành của bản thân. Chúc các em học tốt!
1.
Thái độ viên quản ngục đối với Huấn Cao là thái độ kính cẩn, tôn trọng. Sự tôn trọng, yêu quý, kính cẩn của quản ngục hoàn toàn xuất phát từ tấm lòng chân thành, từ sự yêu quý, ngưỡng mộ. Hành động ấy của quản ngục tưởng chừng như vô lí khi nhìn trên vai vế của người tử tù và người quản ngục nhưng xét ra lại rất hợp lí vì ông ngưỡng mộ tài năng, nhân cách của Huấn Cao. Như vậy, có thể thấy, quản ngục biệt nhỡn Huấn Cao xuất phát từ tấm lòng coi trọng người tài. Thái độ chân thành của quản ngục đã làm cho Huấn Cao lung lay và hơn hết hiểu được quản ngục nên đã cho chữ quản ngục. Như vậy, thái độ chân thành sẽ đến với tấm lòng chân thành. Thái độ ấy còn góp phần khắc họa, làm sáng chân dung quản ngục. Ông không phải là con người của bóng tối tội lỗi mà hơn hết cố gáng giữ lòng trong sạch giữa hỗn loạn của tù lao và giữ vẹn tròn nhân cách.
2.
Thảm họa cháy rừng vừa xảy ra khiến chúng ta vô cùng chua xót. Thảm họa ấy đến từ nhiều tác nhân như sự nóng lên toàn cầu nhưng hơn cả là do con người thật sự chưa chú tâm, chưa ý thức được rằng rừng đang bị nguy hại nên chưa có thái độ bảo vệ phù hợp. THảm họa cháy rừng hơn cả một lời cảnh tỉnh mà còn là hậu quả nặng nề mà con người phải gánh chịu cho sự thờ ơ, vô tâm của mình. Chúng ta rất cần và nên nhận thức một cách đúng đắn về vai trò của rừng, nguy cơ gây hại đối với rừng và từ đó nâng lên nhận thức của bản thân. Bảo vệ rừng không phải câu chuyện ngày một ngày hai mà mỗi lúc trở nên nghiêm trọng hơn. Sự sống trên Trái Đất sẽ bị đe dọa nghiêm trọng nếu con người tiếp tục lối sống thờ ơ, không quan tâm đến rừng, nguồn tài nguyên quý giá của nhân loại.