1. Read the article then answer the questions.
…
Take a Bath !
Traveling is fun because you can see how people in other parts of the world live. One thing travelers don’t often think about before traveling is how other cultures bathe. And bathrooms in many countries many different from the kind you are used to.
In the United States, most people take a shower once a day in the morning. The showerhead is usually mounted on the wall and cannot be moved. The bather simply stands under the water, gets wet, scrubs with soap and often a washcloth, and then rinses off.
Chidren often take a bath each night and enjoy playing with small toys such as boats and rubber ducks. Many adults, especially women, enjoy a soothing bath to get rid of stress at the end of the day.
It is important to remember that when you take a shower or bath in the United States, you should be careful to keep the water inside the bathtub or shower. Unlike bathrooms in many countries, there is no drain in the floor. If water gets on the floor it cannot go anywhere and must be cleaned up with a towel or mop. It can also cause problems for the floor. So be careful.
1) What the traveller don’t often think about ?
____________________________________________________
2) When do Americans often take a shower ?
____________________________________________________
3) What about children ? When do they take a bath ??
_____________________________________________________
4) What should you remember when taking a shower or bath in the United States ?
_________________________________________________________________________________________
5) Do you think that taking bath can get rid of stress at the end of the day ?
________________________________________________________________________________________
2. Put the words in the correct order to make meaningful sentences.
1) When/ game/ be careful/ you/ online/ , / when/ make friends/ strangers/ you/ with/.
__________________________________________________________________________________________
2) We/ that/ can/ Kim/ likes/ see/ the/ piano/ playing /.
__________________________________________________________________________________________
3) Such as/ hobbies/ or/ making/ things/ crafts/ collecting/ interesting/ are/ some /.
__________________________________________________________________________________________
4) health/ sitting/ problems/ all/ day/ in front of/ the/ can/ completer/ cause /.
__________________________________________________________________________________________
5) fancy/ you/ do/ children/ with/ working ? /
____________________________________________________________________________________
—
PHẦN 1: ĐỌC HIỂU
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng đọc kỹ bài báo về chủ đề “Tắm rửa” trong các nền văn hóa khác nhau, đặc biệt là ở Mỹ. Trước khi đi vào giải quyết các câu hỏi, cô sẽ giúp các em dịch nghĩa một số từ vựng có thể khó trong bài để các em nắm rõ nội dung hơn nhé:
- bathe (v): tắm rửa
- bathrooms (n): phòng tắm
- showerhead (n): vòi hoa sen
- mounted (adj): được gắn vào, cố định
- scrubs (v): kì cọ
- washcloth (n): khăn tắm nhỏ
- rinses off (v): xả sạch
- soothing (adj): làm dịu, thư giãn
- get rid of (phr.v): loại bỏ, xua tan
- drain (n): cống thoát nước
- mop (n): cây lau nhà
Bây giờ, chúng ta cùng giải các câu hỏi nhé. Để trả lời đúng, các em cần đọc kỹ câu hỏi, tìm từ khóa trong câu hỏi, sau đó quét tìm các từ khóa đó trong bài đọc để xác định vị trí của thông tin cần tìm.
1) What the traveller don’t often think about ?
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu hỏi này hỏi về “điều mà khách du lịch thường không nghĩ tới”. Từ khóa là “traveller don’t often think about”.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc.
Chúng ta hãy nhìn vào đoạn đầu tiên của bài báo: “One thing travelers don’t often think about before traveling is how other cultures bathe. And bathrooms in many countries many different from the kind you are used to.“
Bước 3: Viết câu trả lời.
Dựa vào thông tin tìm được, điều mà khách du lịch thường không nghĩ tới là cách các nền văn hóa khác tắm rửa và phòng tắm ở các quốc gia khác có thể rất khác so với những gì họ quen thuộc.
Lời giải:
The traveller don’t often think about how other cultures bathe and how bathrooms in many countries are different from what they are used to.
2) When do Americans often take a shower ?
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu hỏi này hỏi về “khi nào người Mỹ thường tắm vòi sen”. Từ khóa là “When”, “Americans”, “take a shower”.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc.
Chúng ta hãy nhìn vào đoạn thứ hai: “In the United States, most people take a shower once a day in the morning.”
Bước 3: Viết câu trả lời.
Thông tin đã rất rõ ràng: “once a day in the morning”.
Lời giải:
Americans often take a shower once a day in the morning.
3) What about children ? When do they take a bath ??
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu hỏi này hỏi về “trẻ em tắm bồn khi nào”. Từ khóa là “children”, “When”, “take a bath”.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc.
Chúng ta hãy nhìn vào đoạn thứ ba: “Chidren often take a bath each night and enjoy playing with small toys…”
Bước 3: Viết câu trả lời.
Trẻ em thường tắm bồn “each night”.
Lời giải:
Children often take a bath each night.
4) What should you remember when taking a shower or bath in the United States ?
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Câu hỏi này hỏi về “điều cần nhớ khi tắm vòi sen hoặc tắm bồn ở Mỹ”. Từ khóa là “remember”, “taking a shower or bath”, “United States”.
Bước 2: Tìm thông tin trong bài đọc.
Chúng ta hãy nhìn vào đoạn cuối cùng: “It is important to remember that when you take a shower or bath in the United States, you should be careful to keep the water inside the bathtub or shower.“
Bước 3: Viết câu trả lời.
Điều quan trọng cần nhớ là phải cẩn thận giữ nước ở trong bồn tắm hoặc vòi sen.
Lời giải:
You should remember to be careful to keep the water inside the bathtub or shower.
5) Do you think that taking bath can get rid of stress at the end of the day ?
Bước 1: Phân tích câu hỏi.
Đây là một câu hỏi yêu cầu ý kiến cá nhân (“Do you think that…?”) nhưng có liên quan đến thông tin trong bài đọc. Từ khóa là “get rid of stress”.
Bước 2: Tìm thông tin liên quan trong bài đọc.
Đoạn thứ ba có nói: “Many adults, especially women, enjoy a soothing bath to get rid of stress at the end of the day.”
Bước 3: Viết câu trả lời.
Bài báo cho thấy rằng nhiều người trưởng thành, đặc biệt là phụ nữ, coi việc tắm bồn là một cách thư giãn để xua tan căng thẳng. Vì vậy, chúng ta hoàn toàn có thể đồng ý với ý kiến này.
Lời giải:
Yes, I think so. The article states that many adults, especially women, enjoy a soothing bath to get rid of stress at the end of the day. A warm bath can help relax muscles and calm the mind, which is effective for relieving stress.
—
PHẦN 2: SẮP XẾP CÂU
Trong phần này, chúng ta sẽ sắp xếp các từ cho sẵn thành một câu hoàn chỉnh và có nghĩa. Để làm tốt dạng bài này, các em cần xác định chủ ngữ, động từ, tân ngữ, và các cụm giới từ hoặc trạng từ trong câu. Đồng thời, hãy nhớ lại các cấu trúc câu cơ bản nhé (S + V + O…).
1) When/ game/ be careful/ you/ online/ , / when/ make friends/ strangers/ you/ with/.
Bước 1: Xác định các cụm từ và cấu trúc.
– “be careful”: hãy cẩn thận (câu mệnh lệnh)
– “when you play game online”: khi bạn chơi game trực tuyến
– “when you make friends with strangers”: khi bạn kết bạn với người lạ
Bước 2: Ghép các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Đây là một câu đưa ra lời khuyên hoặc cảnh báo. Câu mệnh lệnh “Be careful” thường đứng đầu. Sau đó là hai mệnh đề “when” chỉ thời gian hoặc điều kiện mà bạn cần cẩn thận.
Lời giải:
Be careful when you play game online, when you make friends with strangers.
2) We/ that/ can/ Kim/ likes/ see/ the/ piano/ playing /.
Bước 1: Xác định các cụm từ và cấu trúc.
– “We can see”: chúng ta có thể thấy
– “that Kim likes playing the piano”: rằng Kim thích chơi piano (mệnh đề danh ngữ bắt đầu bằng “that”)
– “playing the piano”: chơi piano (cụm danh động từ)
Bước 2: Ghép các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Cấu trúc là S + V + that-clause (chủ ngữ + động từ + mệnh đề “that”).
Lời giải:
We can see that Kim likes playing the piano.
3) Such as/ hobbies/ or/ making/ things/ crafts/ collecting/ interesting/ are/ some /.
Bước 1: Xác định các cụm từ và cấu trúc.
– “Some hobbies”: một vài sở thích
– “interesting”: thú vị (tính từ đứng trước danh từ)
– “collecting things or making crafts”: sưu tầm đồ vật hoặc làm đồ thủ công (các ví dụ về sở thích)
– “such as”: như là (dùng để đưa ra ví dụ)
– “are”: là (động từ to be)
Bước 2: Ghép các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Cấu trúc phổ biến là S + such as + examples + V + C. Ở đây, “Some hobbies such as collecting things or making crafts” là chủ ngữ, và “are interesting” là vị ngữ.
Lời giải:
Some hobbies such as collecting things or making crafts are interesting.
4) health/ sitting/ problems/ all/ day/ in front of/ the/ can/ completer/ cause /.
Bước 1: Xác định các cụm từ và cấu trúc.
– “Sitting all day in front of the completer”: ngồi cả ngày trước máy tính (cụm danh động từ đóng vai trò chủ ngữ. Lưu ý “completer” ở đây có thể là lỗi in ấn, thực tế thường là “computer” – máy tính).
– “can cause”: có thể gây ra
– “health problems”: các vấn đề sức khỏe
Bước 2: Ghép các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Cấu trúc S + can + V + O. “Sitting all day in front of the completer” là chủ ngữ, “can cause” là động từ, và “health problems” là tân ngữ.
Lời giải:
Sitting all day in front of the completer can cause health problems. (Hoặc “Sitting all day in front of the computer can cause health problems.” nếu “completer” là lỗi chính tả.)
5) fancy/ you/ do/ children/ with/ working ? /
Bước 1: Xác định các cụm từ và cấu trúc.
– “Do you fancy…?”: bạn có thích/muốn…? (cấu trúc câu hỏi)
– “fancy + V-ing”: thích làm gì đó (động từ “fancy” thường đi với V-ing)
– “working with children”: làm việc với trẻ em
Bước 2: Ghép các cụm từ thành câu hoàn chỉnh.
Đây là câu hỏi “yes/no” bắt đầu bằng “Do you”, theo sau là động từ “fancy” và một danh động từ.
Lời giải:
Do you fancy working with children?
—
Các em thấy đó, chỉ cần chúng ta nắm vững các bước đọc hiểu, biết phân tích câu hỏi, và nhớ các cấu trúc ngữ pháp cơ bản, thì việc giải các bài tập này sẽ trở nên dễ dàng hơn rất nhiều. Hãy tiếp tục luyện tập để ngày càng giỏi tiếng Anh hơn nhé!
1) the traveller don’t often think about bathing in other countries before traveling.
2) americans often take a shower in the morning
3) children often take a bath at night
4) you should be careful to keep the water inside the bathtub or shower.
5)Yes , I do
2 .
1) when you game online , be careful when you make friends with strangers
2) we can see that Kim likes playing the piano
3) hobbies are interesting such as making crafts or collecting some things
4) sitting in front of the computer all day can cause health problems
5) do you fancy working with children?
II
\(text{1) the traveller don’t often think about bathing in other countries before traveling.}\)
\(text{2) americans often take a shower in the afternoon}\)
\(text{3) children often take a bath at night }\)
\(text{4) you should be careful to keep the water inside the bathtub or shower.}\)
\(text{5)Yes }\)
II
\(text{1) when you game online , be careful when you make friends with strangers}\)
\(text{2) we can see that Kim likes playing the piano}\)
\(text{3) hobbies are interesting such as making crafts or collecting some things} \)
\(text{4) sitting in front of the computer all day can cause health problems}\)
\(text{5) do you fancy working with children?}\)
học tốt nhé^^