I have to do this job because I have no_____________. .
A. choose B. choice C. c…
A. choose B. choice C. choosing D. chosen
đúng có thưởng
Chào các em học sinh lớp 11 thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong việc chinh phục môn Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một câu hỏi ngữ pháp thú vị nhé, câu này rất thường gặp trong các bài kiểm tra đó các em.
Chúng ta cùng phân tích đề bài:
I have to do this job because I have no_____________. .
A. choose B. choice C. choosing D. chosen
Dịch nghĩa các từ và cụm từ quan trọng:
- have to (động từ khuyết thiếu): phải (làm gì đó)
- because (liên từ): bởi vì
- choose (động từ nguyên mẫu): lựa chọn, chọn
- choice (danh từ): sự lựa chọn, phương án lựa chọn
- choosing (dạng V-ing/gerund): việc lựa chọn, sự lựa chọn (dưới dạng danh động từ)
- chosen (dạng quá khứ phân từ V3): đã được chọn (thường dùng trong thì hoàn thành hoặc câu bị động, hoặc làm tính từ)
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng đi vào từng bước giải chi tiết nhé!
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và vị trí cần điền.
- Câu đã cho là: “I have to do this job because I have no_____________.”
- Chúng ta thấy có cụm từ “no” đứng trước chỗ trống. “No” là một từ hạn định (determiner/quantifier), có nghĩa là “không có, không một”.
- Theo quy tắc ngữ pháp, sau “no” thường là một danh từ (noun) hoặc một danh động từ (gerund – V-ing) mang nghĩa danh từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Bước 2: Xem xét các phương án được đưa ra và dạng thức của chúng.
- A. choose: Đây là một động từ nguyên mẫu (verb – base form). Ví dụ: I choose to stay.
- B. choice: Đây là một danh từ (noun). Ví dụ: I have no choice. (Tôi không có sự lựa chọn nào).
- C. choosing: Đây là một danh động từ (gerund – V-ing) hoặc hiện tại phân từ. Ví dụ: Choosing a gift is hard. (Việc chọn quà thật khó).
- D. chosen: Đây là một quá khứ phân từ (past participle – V3). Ví dụ: He was chosen. (Anh ấy đã được chọn).
Bước 3: Áp dụng quy tắc ngữ pháp với “no” và xét về mặt ý nghĩa.
- Quy tắc 1: “no + noun” (không có cái gì). Cấu trúc này dùng để diễn tả sự thiếu hụt, không có một danh từ cụ thể nào. Ví dụ: no money (không tiền), no time (không thời gian).
- Quy tắc 2: “no + gerund (V-ing)” (không được phép làm gì / không có việc gì đó xảy ra). Cấu trúc này thường dùng để cấm đoán hoặc chỉ sự thiếu vắng của một hành động. Ví dụ: No smoking (Không hút thuốc), No parking (Không đỗ xe).
Trong câu “I have to do this job because I have no_____________”, người nói muốn diễn đạt rằng họ phải làm công việc này vì họ không có sự lựa chọn nào khác. Đây là một sự thiếu hụt về một danh từ (sự lựa chọn), chứ không phải là sự cấm đoán một hành động hay sự thiếu vắng của một hành động “chọn”.
Bước 4: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất.
- Nếu điền A. choose (động từ): “no choose” là một cấu trúc ngữ pháp không đúng.
- Nếu điền C. choosing (danh động từ): “no choosing” sẽ mang nghĩa “không có việc lựa chọn nào” hoặc “không được lựa chọn”. Tuy nhiên, ý nghĩa mong muốn của câu là “không có sự lựa chọn/phương án lựa chọn”, trong đó “sự lựa chọn” là một danh từ cụ thể chứ không phải là hành động “chọn”. Mặc dù đôi khi “no + V-ing” có thể đứng trước danh từ, nhưng ở đây, chúng ta cần một danh từ trực tiếp để diễn đạt “sự lựa chọn”.
- Nếu điền D. chosen (quá khứ phân từ): “no chosen” là một cấu trúc ngữ pháp không đúng.
- Nếu điền B. choice (danh từ): “no choice” mang nghĩa “không có sự lựa chọn nào”. Đây là cách diễn đạt chính xác và phổ biến để nói về việc thiếu các phương án lựa chọn.
Do đó, “choice” là danh từ phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ý nghĩa để điền vào chỗ trống.
Bước 5: Hoàn thành câu.
Câu hoàn chỉnh là: “I have to do this job because I have no choice.”
Dịch nghĩa câu hoàn chỉnh: “Tôi phải làm công việc này bởi vì tôi không có sự lựa chọn nào khác.”
Đáp án đúng là: B. choice
Hy vọng phần giải thích này giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng “no” và các dạng từ trong tiếng Anh nhé! Luôn nhớ rằng việc phân tích kỹ cấu trúc câu và ý nghĩa của từ là chìa khóa để giải đúng các bài tập ngữ pháp đó các em!
I have to do this job because I have no_____________. .
A. choose B. choice(n) sự lựa chọn C. choosing D. chosen
#TIB
I have to do this job because I have no_____________.
A. choose B. choice C. choosing D. chosen
Choice (n): sự lựa chọn