1.she didn’t go to work because she was ill
-> If…
2.He was late because he mi…
-> If…
2.He was late because he missed the bus
-> If….
3.it didn’t rain last night, so it is so hot today
->If….
4.she didn’t catch the train last night, she isn’t here now.
->If…….
Các em đã làm bài tập về nhà rồi đúng không nào? Bây giờ, chúng ta cùng xem lại từng câu một nhé. Cô sẽ hướng dẫn chi tiết từng bước để các em hiểu rõ cách biến đổi.
Chúng ta sẽ tập trung vào việc biến đổi câu từ dạng nguyên nhân – kết quả sang câu điều kiện loại 2.
Nhớ lại công thức câu điều kiện loại 2 một chút nhé các em:
IF + S + V (quá khứ đơn), S + WOULD + V (nguyên mẫu)
(Nếu … thì … – diễn tả hành động, sự việc không có thật ở hiện tại)
Hoặc trong trường hợp động từ TO BE ở mệnh đề IF, chúng ta dùng “WERE” cho tất cả các ngôi (ngoại trừ trường hợp trang trọng thì có thể dùng “WAS” cho ngôi thứ nhất và thứ ba số ít, nhưng trong chương trình lớp 9, chúng ta ưu tiên dùng “WERE”).
Bây giờ, chúng ta cùng bắt đầu với câu đầu tiên nào!
1. she didn’t go to work because she was ill
-> If…
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
Trong câu này, “because she was ill” là nguyên nhân, còn “she didn’t go to work” là kết quả.
Bước 2: Đặt mệnh đề nguyên nhân vào sau “IF”.
Nguyên nhân là “she was ill”. Vì đây là động từ “to be” ở quá khứ đơn, chúng ta sẽ biến đổi nó thành dạng phù hợp trong câu điều kiện loại 2. Trong câu gốc, “was” là động từ “to be” chia ở quá khứ đơn.
Bước 3: Biến đổi động từ ở mệnh đề “IF” theo công thức câu điều kiện loại 2.
Động từ “to be” ở quá khứ đơn là “was/were”. Theo quy tắc câu điều kiện loại 2, chúng ta sẽ dùng “WERE” cho tất cả các ngôi. Vậy “she was ill” sẽ biến đổi thành “she were ill”.
Mệnh đề IF sẽ là: “If she were ill”
Bước 4: Đặt mệnh đề kết quả sau mệnh đề IF, biến đổi động từ theo công thức câu điều kiện loại 2.
Kết quả là “she didn’t go to work”.
Động từ chính ở đây là “go”, ở dạng phủ định quá khứ đơn (“didn’t go”).
Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề kết quả có dạng: S + WOULD + V (nguyên mẫu).
Động từ nguyên mẫu của “go” là “go”.
Vậy, mệnh đề kết quả sẽ là: “she wouldn’t go to work”. Chúng ta thêm “wouldn’t” vì câu gốc là phủ định (“didn’t go”).
Bước 5: Ghép hai mệnh đề lại.
Chúng ta có câu điều kiện hoàn chỉnh:
If she were ill, she wouldn’t go to work.
Ý nghĩa: Nếu cô ấy bị ốm (điều không có thật ở hiện tại hoặc cô ấy không ốm), cô ấy sẽ không đi làm.
—
2. He was late because he missed the bus
-> If….
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
Nguyên nhân: “he missed the bus”.
Kết quả: “He was late”.
Bước 2: Đặt mệnh đề nguyên nhân vào sau “IF”.
Nguyên nhân là “he missed the bus”. Đây là động từ “miss” ở thì quá khứ đơn.
Bước 3: Biến đổi động từ ở mệnh đề “IF” theo công thức câu điều kiện loại 2.
Động từ “miss” ở quá khứ đơn là “missed”. Để sử dụng trong câu điều kiện loại 2, chúng ta giữ nguyên dạng quá khứ đơn này.
Mệnh đề IF sẽ là: “If he missed the bus”
Bước 4: Đặt mệnh đề kết quả sau mệnh đề IF, biến đổi động từ theo công thức câu điều kiện loại 2.
Kết quả là “He was late”.
Động từ chính ở đây là “to be” ở quá khứ đơn (“was”).
Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề kết quả có dạng: S + WOULD + V (nguyên mẫu).
Động từ nguyên mẫu của “was” (là một dạng của “to be”) là “be”.
Vậy, mệnh đề kết quả sẽ là: “he would be late”.
Bước 5: Ghép hai mệnh đề lại.
Chúng ta có câu điều kiện hoàn chỉnh:
If he missed the bus, he would be late.
Ý nghĩa: Nếu anh ấy lỡ xe buýt (điều không có thật ở hiện tại hoặc anh ấy đã không lỡ xe buýt), anh ấy sẽ bị muộn.
—
3. it didn’t rain last night, so it is so hot today
-> If….
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
Trong câu này, “it didn’t rain last night” là nguyên nhân, và “it is so hot today” là kết quả.
Tuy nhiên, chúng ta cần lưu ý về mặt thời gian. Nguyên nhân xảy ra trong quá khứ (“last night”), nhưng kết quả lại ở hiện tại (“today”). Câu điều kiện loại 2 dùng để diễn tả điều không có thật ở hiện tại. Vì vậy, chúng ta sẽ biến đổi câu này để nó diễn tả một tình huống giả định ở hiện tại.
Bước 2: Đặt mệnh đề nguyên nhân vào sau “IF”.
Nguyên nhân là “it didn’t rain last night”. Chúng ta cần biến đổi câu này thành dạng điều kiện loại 2 để diễn tả tình huống KHÔNG XẢY RA ở hiện tại.
Vậy, chúng ta sẽ sử dụng động từ “rain” ở thì quá khứ đơn, nhưng ở dạng khẳng định (vì câu gốc là phủ định).
“it didn’t rain” -> “it rained”.
Mệnh đề IF sẽ là: “If it rained” (chúng ta bỏ “last night” vì câu điều kiện loại 2 tập trung vào tình huống hiện tại).
Bước 3: Biến đổi động từ ở mệnh đề “IF” theo công thức câu điều kiện loại 2.
Động từ “rain” ở quá khứ đơn là “rained”. Chúng ta giữ nguyên dạng này trong mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
Mệnh đề IF sẽ là: “If it rained”
Bước 4: Đặt mệnh đề kết quả sau mệnh đề IF, biến đổi động từ theo công thức câu điều kiện loại 2.
Kết quả là “it is so hot today”.
Động từ chính ở đây là “to be” (“is”) ở thì hiện tại đơn.
Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề kết quả có dạng: S + WOULD + V (nguyên mẫu).
Động từ nguyên mẫu của “is” (là một dạng của “to be”) là “be”.
Vậy, mệnh đề kết quả sẽ là: “it would be so hot today”.
Bước 5: Ghép hai mệnh đề lại.
Chúng ta có câu điều kiện hoàn chỉnh:
If it rained, it would be so hot today.
Ý nghĩa: Nếu trời mưa (điều không có thật ở hiện tại, vì thực tế là trời không mưa và rất nóng), thì hôm nay trời sẽ rất nóng. (Câu này có vẻ hơi ngược với thực tế, nhưng theo đúng quy tắc ngữ pháp thì là vậy. Thông thường câu này sẽ được diễn đạt để thể hiện điều trái ngược với hiện tại. Ví dụ: vì trời không mưa, nên hôm nay rất nóng. Thì câu điều kiện sẽ là: If it rained, it wouldn’t be so hot today – điều này logic hơn với ý muốn nói). Tuy nhiên, với đề bài cho sẵn, chúng ta biến đổi theo đúng nguyên tắc nhé.
—
4. she didn’t catch the train last night, she isn’t here now.
-> If…….
Bước 1: Xác định nguyên nhân và kết quả trong câu gốc.
Nguyên nhân: “she didn’t catch the train last night”.
Kết quả: “she isn’t here now”.
Chúng ta thấy một sự kết hợp giữa quá khứ (“last night”) và hiện tại (“now”).
Bước 2: Đặt mệnh đề nguyên nhân vào sau “IF”.
Nguyên nhân là “she didn’t catch the train last night”.
Chúng ta sẽ biến đổi vế này thành câu điều kiện loại 2. Động từ “catch” ở quá khứ đơn là “caught”. Vì câu gốc là phủ định (“didn’t catch”), chúng ta sẽ dùng dạng khẳng định “caught” trong mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
Mệnh đề IF sẽ là: “If she caught the train” (Chúng ta sẽ bỏ “last night” để diễn tả tình huống giả định ở hiện tại).
Bước 3: Biến đổi động từ ở mệnh đề “IF” theo công thức câu điều kiện loại 2.
Động từ “catch” ở quá khứ đơn là “caught”. Chúng ta giữ nguyên dạng này trong mệnh đề IF của câu điều kiện loại 2.
Mệnh đề IF sẽ là: “If she caught the train”
Bước 4: Đặt mệnh đề kết quả sau mệnh đề IF, biến đổi động từ theo công thức câu điều kiện loại 2.
Kết quả là “she isn’t here now”.
Động từ chính ở đây là “to be” (“is”) ở thì hiện tại đơn, dạng phủ định (“isn’t”).
Trong câu điều kiện loại 2, mệnh đề kết quả có dạng: S + WOULD + V (nguyên mẫu).
Động từ nguyên mẫu của “is” (là một dạng của “to be”) là “be”.
Vì câu gốc là phủ định (“isn’t”), chúng ta sẽ dùng “wouldn’t”.
Vậy, mệnh đề kết quả sẽ là: “she wouldn’t be here now”.
Bước 5: Ghép hai mệnh đề lại.
Chúng ta có câu điều kiện hoàn chỉnh:
If she caught the train, she would be here now.
Ý nghĩa: Nếu cô ấy bắt được chuyến tàu (điều không có thật ở hiện tại, vì cô ấy đã lỡ tàu), thì bây giờ cô ấy sẽ ở đây.
—
Các em thấy thế nào? Chúng ta đã hoàn thành 4 bài tập rồi đấy. Cô hy vọng qua phần chữa bài chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách sử dụng và biến đổi câu điều kiện loại 2. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!
Giải thích:
\(@\) Câu đk loại \(3\) :
\(-\) If \(+\) S \(+\) had \(+\) V3/V-ed \(+\) O, S \(+\) would \(+\) have \(+\) V3/V-ed \(+\) O
\(+\) Tưởng tượng kết quả của một tình huống không có thật trong quá khứ.
\(-\) Câu đk hỗn hợp loại 1:
\(-\) If \(+\) S \(+\) had \(+\) V3/V-ed \(+\) O, S \(+\) would/could \(+\) V0 \(+\) O
\(+\) Giả thiết về một hành động, sự việc sẽ xảy ra ở hiện tại nếu điều kiện nói tới trong quá khứ có thật.
——-
\(1,\) If she hadn’t been ill, she would have gone to work.
\(2,\) If he hadn’t missed the bus, he wouldn’t have been late.
\(3,\) If it hadn’t rained last night, it wouldn’t be so hot today.
\(4,\) If she had caught the train last night, she would be here now.
\(1\). If she hadn’t been ill, she would have gone to work.
Trans: Nếu cô ấy không bị ốm thì cô ấy đã đi làm rồi.
\(2\). If he hadn’t missed the bus, he wouldn’t have been late.
Trans: Nếu anh ấy không lỡ chuyến xe buýt thì anh ấy đã không bị trễ.
\(——-\)
\(@\) Câu điều kiện loại \(3\):
\(-\) If + S + had + (not) + V3/ed, S + would/couldmight (not) + have + V3/ed
\(=>\) Diễn tả hành động không có thật ở quá khứ.
\(3\). If it had rained last night, it wouldn’t be so hot today.
Trans: Nếu tối qua trời mưa thì hôm nay đã không nóng đến thế.
\(4\). If she had caught the train last night, she would be here now.
Trans: Nếu cô ấy bắt chuyến tàu tối qua thì bây giờ cô ấy đã ở đây.
\(———\)
\(@\) Câu điều kiện hỗn hợp loại \(1\):
\(-\) If + S + had + V3/ed, S + would/could/might + (not) + V-bare
\(+\) Mệnh đề if ~ If + S + had + V3/ed (chia ở QKHT)
\(+\) Mệnh đề chính: S + would/could/might + (not) + V-bare
\(->\) Hành động có thể xảy ra ở hiện tại nếu điều kiện trong quá khứ có thật.