các bn giúp mình với ak
1. Maxicorp was the only company. it replied my letter.
…
1. Maxicorp was the only company. it replied my letter.
=>………………………………………………………………………………………………………….
=>………………………………………………………………………………………………………….
2. The man is excited. he is talking to my father.
=>………………………………………………………………………………………………………….
=>………………………………………………………………………………………………………….
3. Applications will not be considered. They were sent after 23rd
=>…………………………………………………………………………………………………………
=>………………………………………………………………………………………………………….
4. The equipment is insured. It belongs to the club.
=>………………………………………………………………………………………………………….
=>………………………………………………………………………………………………………….
5. George is the first person. we will interview him.
=>………………………………………………………………………………………………………….
=>………………………………………………………………………………………………………..
6. Meetings are held every month. They are called monthly meetings.
=>………………………………………………………………………………………………………….
=>……………………………………………………………………………………………………………
7. The most excellent students were rewarded the scholarship. They would have a two-week holiday in VungTau.
=>………………………………………………………………………………………………………….
=>……………………………………………………………………………………………………………
8.The trees are growing well. They were planted last week.
=>…………………………………………………………………………………………………………..
=>…………………………………………………………………………………………………………..
9. The man is talking to John. He is from Korea.
=>…………………………………………………………………………………………………………..
=>……………………………………………………………………………………………………………
10. The ideas are interesting. They are presented in that book.
=>……………………………………………………………………………………………………………
=>……………………………………………………………………………………………………………
Các em chú ý theo dõi từng bước hướng dẫn của cô nhé.
—
1. Maxicorp was the only company. It replied my letter.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “Maxicorp was the only company.” (Maxicorp là công ty duy nhất.)
– Câu thứ hai: “It replied my letter.” (Nó đã trả lời thư của tôi.)
– Từ “It” trong câu thứ hai thay thế cho “company” trong câu thứ nhất. “Company” là danh từ chỉ vật.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho “It” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + which/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm tân ngữ)
=> Maxicorp was the only company which replied my letter.
=> Maxicorp was the only company that replied my letter.
—
2. The man is excited. He is talking to my father.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “The man is excited.” (Người đàn ông đó đang hào hứng.)
– Câu thứ hai: “He is talking to my father.” (Anh ấy đang nói chuyện với bố tôi.)
– Từ “He” trong câu thứ hai thay thế cho “The man” trong câu thứ nhất. “The man” là danh từ chỉ người.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “who” hoặc “that” để thay thế cho “He” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + who/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> The man who is talking to my father is excited.
=> The man that is talking to my father is excited.
—
3. Applications will not be considered. They were sent after 23rd
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “Applications will not be considered.” (Đơn đăng ký sẽ không được xem xét.)
– Câu thứ hai: “They were sent after 23rd.” (Chúng đã được gửi sau ngày 23.)
– Từ “They” trong câu thứ hai thay thế cho “Applications” trong câu thứ nhất. “Applications” là danh từ chỉ vật.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho “They” và nối hai câu này lại. Lưu ý, vế quan hệ này bổ nghĩa cho “Applications”.
Áp dụng công thức: Danh từ + which/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, trong trường hợp này là chủ ngữ của động từ “were sent”)
=> Applications which were sent after 23rd will not be considered.
=> Applications that were sent after 23rd will not be considered.
—
4. The equipment is insured. It belongs to the club.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “The equipment is insured.” (Trang thiết bị đã được bảo hiểm.)
– Câu thứ hai: “It belongs to the club.” (Nó thuộc về câu lạc bộ.)
– Từ “It” trong câu thứ hai thay thế cho “The equipment” trong câu thứ nhất. “The equipment” là danh từ chỉ vật.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho “It” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + which/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> The equipment which belongs to the club is insured.
=> The equipment that belongs to the club is insured.
—
5. George is the first person. We will interview him.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “George is the first person.” (George là người đầu tiên.)
– Câu thứ hai: “We will interview him.” (Chúng tôi sẽ phỏng vấn anh ấy.)
– Từ “him” trong câu thứ hai thay thế cho “George” trong câu thứ nhất. “George” là danh từ chỉ người.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “who” hoặc “whom” hoặc “that” để thay thế cho “him” và nối hai câu này lại. Vì “him” là tân ngữ trong câu “We will interview him”, nên đại từ quan hệ sẽ đóng vai trò là tân ngữ. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “George” là chủ ngữ chính của câu thứ nhất và chúng ta đang muốn nói về “người đầu tiên” mà chúng ta sẽ phỏng vấn.
Áp dụng công thức: Danh từ + who/whom/that + S + V + … (khi đại từ quan hệ làm tân ngữ)
=> George is the first person who(m) we will interview.
=> George is the first person that we will interview.
(Lưu ý: Khi làm tân ngữ, “whom” trang trọng hơn, “who” thường dùng trong văn nói, “that” cũng có thể dùng được).
—
6. Meetings are held every month. They are called monthly meetings.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “Meetings are held every month.” (Các cuộc họp được tổ chức hàng tháng.)
– Câu thứ hai: “They are called monthly meetings.” (Chúng được gọi là các cuộc họp hàng tháng.)
– Từ “They” trong câu thứ hai thay thế cho “Meetings” trong câu thứ nhất. “Meetings” là danh từ chỉ vật.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho “They” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + which/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> Meetings which are called monthly meetings are held every month.
=> Meetings that are called monthly meetings are held every month.
—
7. The most excellent students were rewarded the scholarship. They would have a two-week holiday in VungTau.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “The most excellent students were rewarded the scholarship.” (Những học sinh xuất sắc nhất đã được trao học bổng.)
– Câu thứ hai: “They would have a two-week holiday in VungTau.” (Họ sẽ có một kỳ nghỉ hai tuần ở Vũng Tàu.)
– Từ “They” trong câu thứ hai thay thế cho “The most excellent students” trong câu thứ nhất. “The most excellent students” là danh từ chỉ người.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “who” hoặc “that” để thay thế cho “They” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + who/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> The most excellent students who were rewarded the scholarship would have a two-week holiday in VungTau.
=> The most excellent students that were rewarded the scholarship would have a two-week holiday in VungTau.
—
8. The trees are growing well. They were planted last week.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “The trees are growing well.” (Những cái cây đang phát triển tốt.)
– Câu thứ hai: “They were planted last week.” (Chúng đã được trồng vào tuần trước.)
– Từ “They” trong câu thứ hai thay thế cho “The trees” trong câu thứ nhất. “The trees” là danh từ chỉ vật.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho “They” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + which/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> The trees which were planted last week are growing well.
=> The trees that were planted last week are growing well.
—
9. The man is talking to John. He is from Korea.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “The man is talking to John.” (Người đàn ông đó đang nói chuyện với John.)
– Câu thứ hai: “He is from Korea.” (Anh ấy đến từ Hàn Quốc.)
– Từ “He” trong câu thứ hai thay thế cho “The man” trong câu thứ nhất. “The man” là danh từ chỉ người.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “who” hoặc “that” để thay thế cho “He” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + who/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> The man who is from Korea is talking to John.
=> The man that is from Korea is talking to John.
—
10. The ideas are interesting. They are presented in that book.
Phân tích:
– Câu thứ nhất: “The ideas are interesting.” (Những ý tưởng đó thật thú vị.)
– Câu thứ hai: “They are presented in that book.” (Chúng được trình bày trong cuốn sách đó.)
– Từ “They” trong câu thứ hai thay thế cho “The ideas” trong câu thứ nhất. “The ideas” là danh từ chỉ vật.
– Chúng ta cần dùng đại từ quan hệ “which” hoặc “that” để thay thế cho “They” và nối hai câu này lại.
Áp dụng công thức: Danh từ + which/that + V + … (khi đại từ quan hệ làm chủ ngữ)
=> The ideas which are presented in that book are interesting.
=> The ideas that are presented in that book are interesting.
—
Các em về nhà làm thêm nhiều bài tập tương tự để nắm vững hơn kiến thức về mệnh đề quan hệ nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
CÁC BẠN HÃY CHẤM ĐIỂM VÀ CTLHN CHO MÌNH NHÉ ><
Cách 1: Mình đã giải thích ở từng câu
Cách 2: dùng rút gọn mệnh đề quan hệ :
+ Chủ động => Ving
+ Bị động => V3/ed
+ Có STT / So sánh nhất => To Vo (nếu là bị động : TO BE V3/ED)
_______________________________________________________________________
1 Maxicorp was the only company that replied my letter.
Maxicorp was the only company to reply my letter.
=> phía trước có số thứ tự (the only) có thể dùng THAT
2 The man who is talking to my father is excited.
The man talking to my father is excited.
=> (người) + WHO/THAT + V
3 Applications which were sent after 23rd will not be considered.
Applications sent after 23rd will not be considered.
=> (vật) + WHICH/THAT
4 The equipment which belongs to the club is insured.
The equipment belonging to the club is insured.
=> (vật) + WHICH/THAT
5 Geogre is the first person whom we will interview.
Geogre is the first person to be interviewed.
=> (người) + WHOM/THAT + S V
6 Meetings which are called monthly meetings are held every month.
Meetings called monthly meetings are held every month.
=> (vật) + WHICH/THAT
7 The most excellent students that would have a two-week holiday in Vung Tau were rewarded the scholarship.
The most excellent students to have a two-week holiday in Vung Tau were rewarded the scholarship.
=> (người) + WHO/THAT + V
8 The trees which were planted last week are growing well.
The trees planted last week are growing well.
=> (vật) + WHICH/THAT
9 The man who is from Korea is talking to John.
The man from Korea is talking to John.
=> (người) + WHO/THAT + V
10 The ideas which are presented in that book are interesting.
The ideas presented in that books are interesting.
=> (vật) + WHICH/THAT