Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. She is talking about the author________book is one of the best-sellers…

1. She is talking about the author________book is one of the best-sellers…

1. She is talking about the author________book is one of the best-sellers
this year.
A. which B. whose C. that D. who
2. He bought all the books__________are needed for the next exam.
A. that B. what C. those D. who
3. The children,__________parents are famous teachers, are taught well.
A. that B. whom C. whose D. their
4. Do you know the boy________we met at the party last week?
A. which B. whose C. who D. whom
5. The exercises which we are doing________very easy.
A. is B. has been C. are D. was
6. The man_______next to me kept talking during the film, _______really annoyed me.
A. having sat / that B. sitting / which
C. to sit / what D. sitting / who
7. Was Neil Armstrong the first person________foot on the moon?
A. set B. setting C. to set D. who was set
8. This is the village in________my family and I have lived for over 20 years.
A. which B. that C. whom D. where
9. My mother,________everyone admires, is a famous teacher.
A. where B. whom C. which D. whose
10. The old building__________is in front of my house fell down.
A. of which B. which C. whose D. whom
11. We need a teacher__________native language is English.
A. who B. whose C. whom D. that
12. I bought a T- shirt________is very nice.
A. who B. whose C. whom D. that
l3. The woman,________was sitting in the meeting hall, didn’t seem friendly to us at all.
A. who B. whom C. where D. when
14. The man with__________I have been working is very friendly.
A. who B. that C which D. whom
15. We’ll come in May__________the schools are on holiday.
A. that B. where C. which D. when
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em ôn tập và giải chi tiết các bài tập về Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses) – một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình tiếng Anh lớp 8 của chúng ta. Các bài tập này đều bám sát theo cấu trúc và nội dung mà chúng ta đã học trong sách giáo khoa mới (dù là bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều thì phần kiến thức này đều rất được chú trọng nhé).

Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một để hiểu rõ cách chọn đáp án đúng và nắm vững kiến thức hơn nha!

***

1. She is talking about the author________book is one of the best-sellers this year.

       A. which B. whose C. that D. who

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Trong câu này, chúng ta thấy có danh từ “the author” (người) và danh từ “book” (vật). Chỗ trống cần điền vào để thể hiện mối quan hệ sở hữu giữa “author” và “book”, tức là “cuốn sách của tác giả đó”.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. which: Đại từ quan hệ chỉ vật, dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Không dùng để chỉ sự sở hữu.
    • B. whose: Đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật, mang nghĩa “của ai/cái gì”.
    • C. that: Đại từ quan hệ chỉ người hoặc vật, dùng làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Không dùng để chỉ sự sở hữu.
    • D. who: Đại từ quan hệ chỉ người, dùng làm chủ ngữ. Không dùng để chỉ sự sở hữu.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. Vì chỗ trống cần diễn tả mối quan hệ sở hữu (“cuốn sách CỦA tác giả”), nên “whose” là lựa chọn chính xác nhất.

Đáp án đúng: B. whose

***

2. He bought all the books__________are needed for the next exam.

        A. that B. what C. those D. who

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Chỗ trống đứng sau danh từ “the books” (những cuốn sách – chỉ vật) và đứng trước động từ “are needed” (được cần). Vậy chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “the books” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. that: Đại từ quan hệ chỉ người hoặc vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong mệnh đề quan hệ xác định (defining relative clause).
    • B. what: Không phải đại từ quan hệ dùng để giới thiệu mệnh đề quan hệ trong trường hợp này. “What” thường dùng trong mệnh đề danh từ (noun clause) hoặc mang nghĩa “cái mà”.
    • C. those: Đại từ chỉ định (demonstrative pronoun), không phải đại từ quan hệ.
    • D. who: Đại từ quan hệ chỉ người, dùng làm chủ ngữ. Không dùng cho vật.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “That” có thể thay thế cho “books” (vật) và làm chủ ngữ cho động từ “are needed”.

Đáp án đúng: A. that

***

3. The children,__________parents are famous teachers, are taught well.

        A. that B. whom C. whose D. their

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Tương tự như câu 1, chỗ trống nằm giữa “The children” (những đứa trẻ – người) và “parents” (cha mẹ – người). Mệnh đề quan hệ được ngăn cách bởi dấu phẩy (non-defining relative clause). Chỗ trống cần thể hiện mối quan hệ sở hữu: “cha mẹ CỦA những đứa trẻ”.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. that: Không dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (sau dấu phẩy).
    • B. whom: Đại từ quan hệ chỉ người, dùng làm tân ngữ. Không dùng để chỉ sở hữu.
    • C. whose: Đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật. Rất phù hợp ở đây.
    • D. their: Tính từ sở hữu, không phải đại từ quan hệ.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Whose” là lựa chọn chính xác để chỉ sự sở hữu và có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định.

Đáp án đúng: C. whose

***

4. Do you know the boy________we met at the party last week?

        A. which B. whose C. who D. whom

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Chỗ trống đứng sau danh từ “the boy” (chỉ người). Sau chỗ trống là mệnh đề “we met at the party last week”. Trong mệnh đề này, “we” là chủ ngữ, “met” là động từ. Chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “the boy” và làm tân ngữ cho động từ “met” (chúng ta gặp “anh ấy”). Đây là mệnh đề quan hệ xác định.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. which: Chỉ vật.
    • B. whose: Chỉ sở hữu.
    • C. who: Chỉ người, thường làm chủ ngữ. Trong văn nói hoặc không trang trọng, “who” cũng có thể làm tân ngữ.
    • D. whom: Chỉ người, dùng làm tân ngữ (nghiêm túc và trang trọng hơn “who” khi làm tân ngữ).
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. Vì đại từ quan hệ làm tân ngữ chỉ người, cả “who” và “whom” đều có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, trong các bài kiểm tra ngữ pháp chính thức, “whom” là lựa chọn chính xác và trang trọng nhất khi đại từ quan hệ làm tân ngữ.

Đáp án đúng: D. whom

***

5. The exercises which we are doing________very easy.

        A. is B. has been C. are D. was

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chủ ngữ chính của câu. Câu này có mệnh đề quan hệ “which we are doing” bổ nghĩa cho danh từ “The exercises”. Chủ ngữ chính của động từ sau chỗ trống là “The exercises”.
  • Bước 2: Xác định số ít/số nhiều của chủ ngữ chính. “The exercises” là danh từ số nhiều.
  • Bước 3: Chia động từ phù hợp với chủ ngữ.
    • A. is: Động từ to be số ít.
    • B. has been: Động từ số ít ở thì hiện tại hoàn thành.
    • C. are: Động từ to be số nhiều.
    • D. was: Động từ to be số ít ở thì quá khứ đơn.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. Vì chủ ngữ “The exercises” là số nhiều, động từ theo sau phải là “are”.

Đáp án đúng: C. are

***

6. The man_______next to me kept talking during the film, _______really annoyed me.

        A. having sat / that B. sitting / which

        C. to sit / what D. sitting / who

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Phân tích chỗ trống thứ nhất. “The man _______ next to me”. Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ. “Người đàn ông ĐANG ngồi cạnh tôi”. Hành động “sitting” (ngồi) là hành động chủ động và tiếp diễn. Vì vậy, ta dùng phân từ hiện tại (V-ing) để rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động. (The man *who was sitting* next to me -> The man *sitting* next to me).
  • Bước 2: Phân tích chỗ trống thứ hai. “, _______ really annoyed me.” Chỗ trống này đứng sau dấu phẩy, cho thấy đây là một mệnh đề quan hệ không xác định. Điều quan trọng là mệnh đề này bổ nghĩa cho CẢ HÀNH ĐỘNG/SỰ VIỆC TRƯỚC ĐÓ (việc người đàn ông cứ nói chuyện suốt bộ phim), chứ không chỉ bổ nghĩa cho “the man”. Đại từ quan hệ “which” được dùng để thay thế cho cả một mệnh đề phía trước.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn kết hợp.
    • A. having sat / that: “Having sat” là phân từ hoàn thành, chỉ hành động đã xảy ra trước đó. “That” không dùng sau dấu phẩy.
    • B. sitting / which: “Sitting” phù hợp cho rút gọn mệnh đề quan hệ chủ động tiếp diễn. “Which” phù hợp để thay thế cho cả mệnh đề phía trước sau dấu phẩy.
    • C. to sit / what: “To sit” thường chỉ mục đích hoặc sau số thứ tự/tính từ so sánh nhất. “What” không phải đại từ quan hệ trong trường hợp này.
    • D. sitting / who: “Sitting” thì đúng, nhưng “who” chỉ thay thế cho người, không thay thế cho cả một hành động/sự việc.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. Lựa chọn B khớp với cả hai phần phân tích.

Đáp án đúng: B. sitting / which

***

7. Was Neil Armstrong the first person________foot on the moon?

        A. set B. setting C. to set D. who was set

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc đặc biệt. Khi có các từ như “the first”, “the second”, “the last”, “the only” hoặc các tính từ so sánh nhất (superlative adjectives) đi kèm với danh từ, mệnh đề quan hệ theo sau thường được rút gọn thành dạng *to-infinitive*.
  • Bước 2: Áp dụng quy tắc. Ở đây có “the first person”, nên ta sẽ dùng “to + V nguyên mẫu”. Động từ cần dùng là “set” (đặt chân).
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
    • A. set: Là dạng quá khứ hoặc nguyên mẫu, nhưng không đúng cấu trúc rút gọn.
    • B. setting: Dạng V-ing, không phù hợp với cấu trúc “the first…”.
    • C. to set: Chính xác là dạng rút gọn bằng to-infinitive.
    • D. who was set: Đây là mệnh đề quan hệ đầy đủ nhưng ở thể bị động (“được đặt”) và không đúng nghĩa. Người đàn ông tự đặt chân lên mặt trăng chứ không phải bị ai đó đặt.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. “To set” là đáp án đúng theo quy tắc rút gọn mệnh đề quan hệ.

Đáp án đúng: C. to set

***

8. This is the village in________my family and I have lived for over 20 years.

        A. which B. that C. whom D. where

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định danh từ được bổ nghĩa và giới từ đi kèm. Danh từ “the village” (ngôi làng – chỉ nơi chốn). Có giới từ “in” đứng trước chỗ trống.
  • Bước 2: Nhớ lại quy tắc sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ. Khi giới từ đứng TRƯỚC đại từ quan hệ, ta phải dùng “whom” (cho người) hoặc “which” (cho vật/nơi chốn). Không được dùng “that” sau giới từ. Trạng từ quan hệ “where” đã bao gồm ý nghĩa của “in/at/on which” rồi, nên không thể nói “in where”.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
    • A. which: Có thể đứng sau giới từ và thay thế cho nơi chốn/vật. “in which” = “where”.
    • B. that: Không dùng sau giới từ.
    • C. whom: Chỉ người.
    • D. where: Là trạng từ quan hệ chỉ nơi chốn. Nếu dùng “where”, câu sẽ là “This is the village where my family and I have lived…”, chứ không phải “in where”.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. Với giới từ “in” đứng trước, “which” là lựa chọn chính xác nhất để chỉ nơi chốn.

Đáp án đúng: A. which

***

9. My mother,________everyone admires, is a famous teacher.

        A. where B. whom C. which D. whose

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống và loại mệnh đề. Chỗ trống đứng sau “My mother” (mẹ của tôi – chỉ người). Mệnh đề quan hệ được ngăn cách bởi dấu phẩy (non-defining relative clause). Trong mệnh đề quan hệ “everyone admires”, “everyone” là chủ ngữ, “admires” là động từ. Chỗ trống cần một đại từ quan hệ làm tân ngữ cho động từ “admires” (mọi người ngưỡng mộ BÀ ẤY).
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. where: Chỉ nơi chốn.
    • B. whom: Chỉ người, dùng làm tân ngữ, và có thể dùng trong mệnh đề không xác định.
    • C. which: Chỉ vật.
    • D. whose: Chỉ sở hữu.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Whom” là đại từ quan hệ chỉ người làm tân ngữ, và phù hợp với mệnh đề quan hệ không xác định.

Đáp án đúng: B. whom

***

10. The old building__________is in front of my house fell down.

        A. of which B. which C. whose D. whom

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Chỗ trống đứng sau “The old building” (tòa nhà cũ – chỉ vật) và đứng trước động từ “is”. Vậy chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “The old building” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ. Đây là mệnh đề quan hệ xác định.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. of which: Dùng để chỉ sở hữu cho vật (ví dụ: the roof of which = mái nhà của cái mà), hoặc sau giới từ. Không phù hợp để làm chủ ngữ trực tiếp cho động từ “is”.
    • B. which: Đại từ quan hệ chỉ vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
    • C. whose: Chỉ sở hữu.
    • D. whom: Chỉ người.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Which” là đại từ quan hệ chỉ vật làm chủ ngữ, hoàn toàn phù hợp trong trường hợp này. (Lưu ý: “that” cũng có thể đúng nếu có trong lựa chọn).

Đáp án đúng: B. which

***

11. We need a teacher__________native language is English.

        A. who B. whose C. whom D. that

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Chỗ trống nằm giữa “a teacher” (một giáo viên – người) và “native language” (ngôn ngữ mẹ đẻ – vật). Chỗ trống cần thể hiện mối quan hệ sở hữu: “ngôn ngữ mẹ đẻ CỦA giáo viên đó”.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. who: Chỉ người, làm chủ ngữ.
    • B. whose: Chỉ sự sở hữu, dùng cho cả người và vật.
    • C. whom: Chỉ người, làm tân ngữ.
    • D. that: Chỉ người hoặc vật, làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Không dùng để chỉ sở hữu.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Whose” là lựa chọn chính xác để chỉ sự sở hữu.

Đáp án đúng: B. whose

***

12. I bought a T-shirt________is very nice.

        A. who B. whose C. whom D. that

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống. Chỗ trống đứng sau “a T-shirt” (một chiếc áo phông – chỉ vật) và đứng trước động từ “is”. Vậy chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “a T-shirt” và làm chủ ngữ cho mệnh đề quan hệ.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. who: Chỉ người.
    • B. whose: Chỉ sở hữu.
    • C. whom: Chỉ người, làm tân ngữ.
    • D. that: Đại từ quan hệ chỉ người hoặc vật, có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “That” có thể thay thế cho “a T-shirt” (vật) và làm chủ ngữ cho động từ “is”. (Tương tự câu 10, “which” cũng đúng nếu có).

Đáp án đúng: D. that

***

13. The woman,________was sitting in the meeting hall, didn’t seem friendly to us at all.

        A. who B. whom C. where D. when

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định chức năng của chỗ trống và loại mệnh đề. Chỗ trống đứng sau “The woman” (người phụ nữ – chỉ người). Mệnh đề quan hệ được ngăn cách bởi dấu phẩy (non-defining relative clause). Trong mệnh đề quan hệ “was sitting in the meeting hall”, chỗ trống cần một đại từ quan hệ làm chủ ngữ cho động từ “was sitting”.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn.
    • A. who: Đại từ quan hệ chỉ người, làm chủ ngữ, và có thể dùng trong mệnh đề không xác định.
    • B. whom: Đại từ quan hệ chỉ người, làm tân ngữ.
    • C. where: Chỉ nơi chốn.
    • D. when: Chỉ thời gian.
  • Bước 3: Chọn đáp án phù hợp nhất. “Who” là đại từ quan hệ chỉ người làm chủ ngữ, và phù hợp với mệnh đề quan hệ không xác định.

Đáp án đúng: A. who

***

14. The man with__________I have been working is very friendly.

        A. who B. that C. which D. whom

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định danh từ được bổ nghĩa và giới từ đi kèm. Danh từ “The man” (người đàn ông – chỉ người). Có giới từ “with” đứng TRƯỚC chỗ trống.
  • Bước 2: Nhớ lại quy tắc sử dụng giới từ trong mệnh đề quan hệ. Khi giới từ đứng TRƯỚC đại từ quan hệ, ta phải dùng “whom” (cho người) hoặc “which” (cho vật). Không được dùng “who” hoặc “that” sau giới từ.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
    • A. who: Không dùng sau giới từ. (Ta có thể nói “The man who I have been working with…” nhưng không nói “with who”).
    • B. that: Không dùng sau giới từ.
    • C. which: Chỉ vật.
    • D. whom: Chỉ người, có thể đứng sau giới từ và làm tân ngữ.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. Vì “The man” là người và có giới từ “with” đứng trước, “whom” là lựa chọn chính xác.

Đáp án đúng: D. whom

***

15. We’ll come in May__________the schools are on holiday.

        A. that B. where C. which D. when

Giải thích chi tiết:

  • Bước 1: Xác định danh từ được bổ nghĩa. Danh từ “May” (tháng 5 – chỉ thời gian).
  • Bước 2: Xác định loại trạng từ quan hệ cần dùng. Mệnh đề sau chỗ trống “the schools are on holiday” giải thích cho “May” về mặt thời gian (chúng ta sẽ đến vào tháng 5, LÚC MÀ các trường đang nghỉ).
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn.
    • A. that: Không phải trạng từ quan hệ chỉ thời gian theo cách này.
    • B. where: Chỉ nơi chốn.
    • C. which: Chỉ vật hoặc thay thế cho cả mệnh đề, không phù hợp để chỉ thời gian cụ thể.
    • D. when: Trạng từ quan hệ chỉ thời gian, mang nghĩa “khi mà”, “lúc mà”.
  • Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất. “When” là trạng từ quan hệ thích hợp nhất để bổ nghĩa cho danh từ chỉ thời gian “May”.

Đáp án đúng: D. when

***

Cô hy vọng với những giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng các đại từ và trạng từ quan hệ trong tiếng Anh. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức này nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nha! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 7

1.        She is talking about the author________book is one of the best-sellers
this year.
           A. which                B. whose            C. that                     D. who
2.        He bought all the books__________are needed for the next exam.
            A. that                   B. what                      C. those                   D. who
3.        The children,__________parents are famous teachers, are taught well.
            A. that                  B. whom                   C. whose              D. their
4.        Do you know the boy________we met at the party last week?
            A. which                B. whose                   C. who             D. whom
5.        The exercises which we are doing________very easy.
            A. is                  B. has been              C. are                  D. was
6.        The man_______next to me kept talking during the film,            _______really annoyed me.
            A. having sat / that                                                B. sitting / which
            C. to sit / what                                             D. sitting / who
7.        Was Neil Armstrong the first person________foot on the moon?
            A. set                          B. setting                   C. to set             D. who was set
8.        This is the village in________my family and I have lived for over 20 years.
            A. which                    B. that                        C. whom                D. where
9.        My mother,________everyone admires, is a famous teacher.
            A. where                   B. whom                   C. which               D. whose
10.      The old building__________is in front of my house fell down.
            A. of which               B. which                    C. whose                  D. whom
11.      We need a teacher__________native language is English.
            A. who                B. whose                   C. whom             D. that
12. I bought a T- shirt________is very nice.
            A. who                   B. whose             C. whom          D. that
l3.       The woman,________was sitting in the meeting hall, didn’t seem friendly to us at all.
            A. who                  B. whom                 C. where             D. when
14.      The man with__________I have been working is very friendly.
            A. who                  B. that                     C which           D. whom
15.      We’ll come in May__________the schools are on holiday.
            A. that                    B. where                   C. which             D. when

#NOCOPY

Trả lời bởi: Trần Ích Bách
▲ 4

1.B

2.A

3.C

4.D

5.B

6.B

7.C

8.A

9.B

10.A

11.B

12.D

13.A

14.D

15.D

Trả lời bởi: Tui Tuy

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo