Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

1. She was seriously ill but she enjoyed life very much.  Although …………………………………

1. She was seriously ill but she enjoyed life very much.
 Although …………………………………

1. She was seriously ill but she enjoyed life very much.
 Although ………………………………………………………………………
2. You didn’t forget to mail the letter, did you ?
 You remembered to……………………………………………………………
3. It was such an excellent show that we enjoy it.
 The show was so ………………………………………………………………
4. I told him not to step on the grass.
 He …………………………………………………………………………….
5. William said to Mary “Why don’t you buy this picture as a wedding present?”
 William suggested …………………………………………………………….
6. Although the traffic was very bad, we arrived at the show early
 Inspite of ……………………………………………………………………….
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số dạng bài tập rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh, đặc biệt là với các bạn học theo bộ sách Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều. Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và giải quyết từng câu một nhé!

Câu 1: She was seriously ill but she enjoyed life very much.
 Although ………………………………………………………………………

Phân tích:
Câu này cho chúng ta hai mệnh đề có ý nghĩa đối lập nhau: “cô ấy bị bệnh nặng” và “cô ấy rất tận hưởng cuộc sống”. Từ khóa “but” đã thể hiện sự đối lập này. Yêu cầu của đề bài là sử dụng “Although” để nối hai mệnh đề này.

Các bước giải:
1. Nhận diện ý nghĩa đối lập giữa hai mệnh đề.
2. Xác định từ nối ban đầu là “but”.
3. Cấu trúc cơ bản với “Although” là: Although + mệnh đề 1, mệnh đề 2.
4. Chuyển mệnh đề “She was seriously ill” lên sau “Although”.
5. Giữ nguyên mệnh đề thứ hai “she enjoyed life very much”.

Lời giải:
Although she was seriously ill, she enjoyed life very much.

Giải thích:
Chúng ta sử dụng “Although” để diễn tả sự nhượng bộ, nghĩa là dù có điều gì đó xảy ra (mệnh đề đi sau Although), thì điều ngược lại vẫn đúng (mệnh đề còn lại). Trong trường hợp này, dù cô ấy bị bệnh nặng, cô ấy vẫn tận hưởng cuộc sống.

Câu 2: You didn’t forget to mail the letter, did you ?
 You remembered to……………………………………………………………

Phân tích:
Câu hỏi đuôi này mang tính khẳng định rằng người nói tin rằng hành động đã được thực hiện. Cụm “didn’t forget to” có nghĩa là “đã không quên làm gì đó”, và điều này tương đương với việc “đã nhớ để làm gì đó”.

Các bước giải:
1. Nhận diện động từ chính và cấu trúc phủ định “didn’t forget to”.
2. Hiểu rằng “didn’t forget to do something” đồng nghĩa với “remembered to do something”.
3. Bỏ “didn’t” và đổi “forget” thành dạng quá khứ là “forgot”. Tuy nhiên, vì chúng ta cần diễn đạt ý “đã nhớ”, nên động từ “remember” sẽ ở dạng quá khứ là “remembered”.
4. Giữ nguyên phần “to mail the letter”.
5. Bỏ câu hỏi đuôi “, did you?”.

Lời giải:
You remembered to mail the letter.

Giải thích:
“Didn’t forget to” là một cách nói phủ định để nhấn mạnh rằng hành động đã xảy ra. Việc chuyển sang “remembered to” là cách diễn đạt trực tiếp và khẳng định hơn cùng một ý nghĩa.

Câu 3: It was such an excellent show that we enjoy it.
 The show was so ………………………………………………………………

Phân tích:
Câu này sử dụng cấu trúc “such + a/an + tính từ + danh từ” để diễn tả mức độ. Yêu cầu là chuyển đổi sang cấu trúc “so + tính từ + that”.

Các bước giải:
1. Xác định cấu trúc ban đầu: “It was such an excellent show”.
2. Nhận diện tính từ “excellent” và danh từ “show”.
3. Cấu trúc chuyển đổi là: Subject + be + so + adjective + that + clause.
4. “The show” sẽ là chủ ngữ mới.
5. Động từ “was” được giữ nguyên.
6. Tính từ “excellent” đứng sau “so”.
7. Mệnh đề “that we enjoy it” sẽ đi sau “so excellent”.

Lời giải:
The show was so excellent that we enjoy it.

Giải thích:
Cả hai cấu trúc “such…that” và “so…that” đều dùng để diễn tả kết quả hoặc mức độ. “Such” thường đi với danh từ, còn “so” thường đi trực tiếp với tính từ hoặc trạng từ.

Câu 4: I told him not to step on the grass.
 He …………………………………………………………………………….

Phân tích:
Đây là câu tường thuật gián tiếp. Người nói (tôi) đã ra lệnh hoặc khuyên ai đó (anh ấy) không được làm gì đó. Chúng ta cần chuyển đổi câu tường thuật này sang dạng bị động hoặc giữ nguyên ý nghĩa nhưng đổi cấu trúc. Tuy nhiên, cách phổ biến nhất là giữ nguyên chủ ngữ “He” và dùng cấu trúc bị động cho động từ chính.

Các bước giải:
1. Xác định người nói “I” và người nghe “him”.
2. Động từ tường thuật là “told”.
3. Lời nói trực tiếp là “not to step on the grass”.
4. Khi chuyển sang câu bị động, “him” trở thành chủ ngữ “He”.
5. Động từ “told” ở thì quá khứ. Trong câu bị động, ta dùng “was/were + past participle”. Vậy ta có “was told”.
6. Lời khuyên hoặc mệnh lệnh “not to step on the grass” sẽ đi theo sau.

Lời giải:
He was told not to step on the grass.

Giải thích:
Cấu trúc bị động “He was told…” diễn tả rằng anh ấy là người nhận hành động được nói. Điều này giữ nguyên ý nghĩa gốc của câu tường thuật là “Tôi đã nói với anh ấy không được làm việc gì đó”.

Câu 5: William said to Mary “Why don’t you buy this picture as a wedding present?”
 William suggested …………………………………………………………….

Phân tích:
Câu này là lời mời hoặc đề nghị của William dành cho Mary. Lời nói trực tiếp sử dụng cấu trúc “Why don’t you…?” để đưa ra lời gợi ý. Yêu cầu là sử dụng động từ “suggested”.

Các bước giải:
1. Nhận diện lời nói trực tiếp: “Why don’t you buy this picture as a wedding present?”.
2. Xác định động từ tường thuật là “said to”, cần chuyển thành “suggested”.
3. Cấu trúc phổ biến với “suggest” là:
* Suggest + V-ing
* Suggest + that + S + (should) + V (nguyên thể)
4. Trong trường hợp này, lời đề nghị hướng đến hành động cụ thể, nên cấu trúc “suggest + V-ing” là phù hợp nhất.
5. Chuyển động từ “buy” thành dạng V-ing là “buying”.
6. Giữ nguyên phần còn lại của lời đề nghị: “this picture as a wedding present”.

Lời giải:
William suggested buying this picture as a wedding present.

Giải thích:
“Suggest” + V-ing là cách diễn đạt lời đề nghị ai đó nên làm một việc gì đó. Nó truyền tải ý nghĩa của câu hỏi gợi ý “Why don’t you…?” một cách súc tích.

Câu 6: Although the traffic was very bad, we arrived at the show early
 Inspite of ……………………………………………………………………….

Phân tích:
Tương tự như câu 1, câu này diễn tả sự đối lập giữa hai mệnh đề: “giao thông rất tệ” và “chúng tôi đến buổi biểu diễn sớm”. Từ khóa “Although” đã thể hiện sự đối lập. Yêu cầu là chuyển sang sử dụng “Inspite of”.

Các bước giải:
1. Nhận diện ý nghĩa đối lập và từ nối “Although”.
2. Cấu trúc với “Inspite of” là: Inspite of + noun/noun phrase hoặc Inspite of + V-ing.
3. Chuyển mệnh đề “the traffic was very bad” thành một cụm danh từ hoặc cụm danh từ hóa. Cách đơn giản và phổ biến nhất là dùng “the bad traffic” (tạm bỏ động từ “was” và tính từ “very” đi cùng danh từ).
4. Giữ nguyên mệnh đề còn lại “we arrived at the show early”.

Lời giải:
Inspite of the bad traffic, we arrived at the show early.

Giải thích:
“Inspite of” và “Although” đều dùng để diễn tả sự nhượng bộ. “Inspite of” theo sau là một danh từ hoặc cụm danh từ (hoặc V-ing), trong khi “Although” theo sau là một mệnh đề đầy đủ (chủ ngữ + động từ). Việc chuyển đổi mệnh đề thành cụm danh từ giúp chúng ta sử dụng đúng cấu trúc với “Inspite of”.

Các em thấy đó, chỉ cần nắm vững cấu trúc và ý nghĩa của các từ nối, chúng ta có thể dễ dàng chuyển đổi các dạng câu này. Hãy luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để kỹ năng của mình ngày càng tốt hơn nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

1. Although she was seriously ill, she enjoyed life very much (mặc dù…nhưng…)

2. You remembered to mail the letter. (nhớ để làm gì) ( đây là làm theo mẫu thôi nma mình nghĩ là nên làm như này mới đúng á : You remembered mailing the letter – nhớ đã làm gì tại là thì QK)

3. The show was so excellent that we enjoy it. (so…that)

4. He was told not to step on the grass. ( câu bị động)

5. William suggested that Mary could buy this picture as a wedding present. (suggest +that clause hoặc là suggest Ving nha)

6. In spite of the bad traffic, we arrived at the show early. ( in spite of + cụm DT/ Ving)

Trả lời bởi: Ngọc Bích
▲ 0

\(Đáp\) \(án:\)

1. Although she was seriously ill, she enjoyed life very much.

Although + clause, clause: mặc dù 

2. You remembered to mail the letter, didn’t you?

S + V2/ed: thì QKĐ

khẳng định → phủ định (câu hỏi đuôi)

3. The show was so excellent that we enjoyed it. 

S + be + so + adj + that+ clause: quá … đến nỗi

4. He was told not to step on the grass. 

S + was/were + V3/ed: bị động – QKĐ

5. William suggested that Mary should buy this picture as a wedding present.

S + suggested + (that) + S + (should) + V1: đề nghị 

6. In spite of the bad traffic, we arrived at the show early.

In spite of + N/Np/Ving, clause: mặc dù 

Trả lời bởi: Tuyền Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo