Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

* Circle the best word A, B. C or D for each space to complete the following pas…

* Circle the best word A, B. C or D for each space to complete the following pas…

* Circle the best word A, B. C or D for each space to complete the following passage. (1,5ms)
In an earthquake the ground moves. Earthquakes commonly (1) ______ for a few seconds. There are big earthquakes and small earthquakes. Big earthquakes can (2) _______ buildings and hurt people. The size of an earthquake can be (3) ________. A number is given to an earthquake that shows the size of the earthquake. Methods for turning the size of an earthquake into a number (4) _______ the Richter scale and the Modified Mercalli scale. Some countries, such as Japan and Iran, are in areas with many earthquakes. In these places, it is good to make houses and other buildings lighter (5) ______ they will not break when there is an earthquake.
1. A. lengthen B. last C. stretch D. extend
2. A. injure B. suffer C. hurt D. destroy
3. A. measured B. scaled C. lifted D. counted
4. A. consist B. include C. mix D. gather
5. A. however B. or C. so D. therefore
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu rất thú vị về chủ đề động đất. Các em hãy mở sách giáo khoa và sẵn sàng nhé! Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một để hoàn thành bài tập này thật xuất sắc.

Bài tập của chúng ta là điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn. Cô sẽ đi qua từng câu hỏi một.

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Trước hết, chúng ta hãy đọc lướt qua đoạn văn để hiểu nội dung chính. Đoạn văn nói về động đất, tác động của nó và cách phòng tránh.

Bước 2: Phân tích từng câu hỏi và lựa chọn đáp án.

Câu 1: In an earthquake the ground moves. Earthquakes commonly (1) ______ for a few seconds.
A. lengthen
B. last
C. stretch
D. extend

Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả việc “kéo dài trong bao lâu”.
– A. lengthen: làm dài ra, kéo dài (thường dùng cho vật thể)
– B. last: kéo dài, tồn tại (thường dùng cho thời gian, sự kiện)
– C. stretch: căng ra, duỗi ra
– D. extend: mở rộng, kéo dài ra

Trong ngữ cảnh này, “kéo dài trong vài giây” là nói về thời gian của sự kiện động đất. Từ phù hợp nhất để diễn tả thời gian kéo dài là “last”.
Lý do: Cụm từ “last for a few seconds” là cách diễn đạt phổ biến để nói về thời gian kéo dài của một sự kiện.

Đáp án đúng là: B. last

Câu 2: Big earthquakes can (2) _______ buildings and hurt people.
A. injure
B. suffer
C. hurt
D. destroy

Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả tác động mạnh mẽ của động đất lên các tòa nhà.
– A. injure: làm bị thương (thường dùng cho người, động vật)
– B. suffer: chịu đựng, đau khổ
– C. hurt: làm đau, làm tổn thương (có thể dùng cho người, đồ vật gây đau đớn tinh thần)
– D. destroy: phá hủy, tàn phá

Big earthquakes có sức mạnh lớn có thể “phá hủy” các tòa nhà. “Destroy” là từ mạnh nhất và phù hợp nhất để diễn tả sự tàn phá này. Mặc dù “hurt” có thể dùng trong một số ngữ cảnh, nhưng “destroy” diễn tả mức độ nghiêm trọng hơn nhiều.
Lý do: “Destroy buildings” là cụm từ diễn tả rõ ràng nhất hành động phá hoại của động đất đối với công trình xây dựng.

Đáp án đúng là: D. destroy

Câu 3: The size of an earthquake can be (3) ________.
A. measured
B. scaled
C. lifted
D. counted

Phân tích: Chúng ta cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ để bổ nghĩa cho danh từ “size”, diễn tả việc “kích thước có thể được đo lường”.
– A. measured: được đo lường
– B. scaled: được cân chỉnh, được chia theo thang đo (có thể phù hợp, nhưng “measured” phổ biến hơn trong ngữ cảnh đo lường chung)
– C. lifted: được nhấc lên
– D. counted: được đếm

Kích thước của một thứ gì đó thường được “đo lường”. Từ “measured” là lựa chọn tự nhiên và chính xác nhất.
Lý do: “Measured” là động từ chuẩn để diễn tả hành động xác định kích thước, cường độ hoặc phạm vi của một đối tượng hoặc hiện tượng.

Đáp án đúng là: A. measured

Câu 4: Methods for turning the size of an earthquake into a number (4) _______ the Richter scale and the Modified Mercalli scale.
A. consist
B. include
C. mix
D. gather

Phân tích: Chúng ta cần một động từ diễn tả rằng các phương pháp này “bao gồm” hoặc “có” các thang đo nhất định.
– A. consist: bao gồm (thường đi với “of”, ví dụ: “consist of”)
– B. include: bao gồm, gồm có
– C. mix: trộn lẫn
– D. gather: thu thập, tập hợp

Các phương pháp này “bao gồm” (include) các thang đo như Richter và Mercalli. “Include” là lựa chọn tốt nhất ở đây. “Consist” cũng có thể dùng với “of” nhưng “include” không cần giới từ và phù hợp hơn trong cấu trúc này.
Lý do: “Include” được sử dụng để liệt kê các thành phần hoặc các ví dụ nằm trong một nhóm hoặc danh sách.

Đáp án đúng là: B. include

Câu 5: In these places, it is good to make houses and other buildings lighter (5) ______ they will not break when there is an earthquake.
A. however
B. or
C. so
D. therefore

Phân tích: Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau là kết quả hoặc mục đích của mệnh đề trước. Mệnh đề trước nói “nên làm cho nhà cửa nhẹ hơn”, mệnh đề sau nói “để chúng không bị vỡ khi có động đất”.
– A. however: tuy nhiên (chỉ sự tương phản)
– B. or: hoặc (chỉ sự lựa chọn)
– C. so: vì vậy, cho nên (chỉ kết quả)
– D. therefore: do đó, vì vậy (chỉ kết quả, thường trang trọng hơn “so”)

Ở đây, việc làm cho nhà nhẹ hơn là để đạt được mục đích là chúng không bị vỡ. Tuy nhiên, các lựa chọn C và D đều chỉ kết quả. Chúng ta cần xem xét mục đích.
Nếu xét mục đích, chúng ta có thể dùng “so that” hoặc “in order that”. Tuy nhiên, trong các lựa chọn chỉ có “so” và “therefore”.
Xem xét ngữ cảnh: “it is good to make houses lighter” -> “they will not break”. Mệnh đề sau là lý do hoặc mục đích để thực hiện hành động ở mệnh đề trước.
Tuy nhiên, “so” và “therefore” thường chỉ kết quả, còn ở đây là mục đích.
Hãy đọc lại câu: “it is good to make houses and other buildings lighter ______ they will not break”.
Câu này đang diễn tả một hành động được thực hiện nhằm mục đích đạt được điều gì đó.
Cấu trúc “so that” (để mà) là phù hợp nhất. Tuy nhiên, “so that” không có trong các lựa chọn.
Xem lại các đáp án, chúng ta cần tìm từ diễn tả mối quan hệ “nguyên nhân – kết quả” hoặc “hành động – mục đích”.
Nếu ta hiểu là “làm cho nhẹ hơn, VÌ VẬY chúng sẽ không bị vỡ”, thì “so” hoặc “therefore” có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, nếu ta hiểu là “làm cho nhẹ hơn, ĐỂ mà chúng không bị vỡ”, thì cần một liên từ chỉ mục đích.
Trong các lựa chọn, “so” và “therefore” diễn tả kết quả. “However” và “or” rõ ràng sai.
Xem xét lại câu: “it is good to make houses and other buildings lighter ______ they will not break when there is an earthquake.”
Câu này đang nói về một hành động (làm nhà nhẹ hơn) và hậu quả mong muốn (không bị vỡ).
Trong trường hợp này, “so” có thể được hiểu là “do đó” hoặc “vì vậy” dẫn đến kết quả.
Tuy nhiên, đây là một dạng câu có thể dùng “so that” để chỉ mục đích. Vì “so that” không có, chúng ta cần xem xét các lựa chọn còn lại.
Nếu câu là: “Houses are made lighter, so they will not break”, thì “so” hợp lý.
Nếu câu là: “We make houses lighter so that they will not break”, “so that” là tốt nhất.
Với cấu trúc đã cho, ta phải chọn từ diễn tả mối liên hệ logic.
Hãy thử thay thế:
– “lighter, however they will not break” – sai về nghĩa.
– “lighter, or they will not break” – sai về nghĩa.
– “lighter, so they will not break” – có thể hiểu là “nhẹ hơn, VÌ VẬY chúng sẽ không bị vỡ”.
– “lighter, therefore they will not break” – cũng có thể hiểu tương tự.

Trong các lựa chọn, “so” và “therefore” đều chỉ kết quả. Tuy nhiên, “so” thường được dùng phổ biến hơn trong văn nói và văn viết không quá trang trọng.
Trong ngữ cảnh này, nó có thể được hiểu là “làm cho nhẹ hơn, và kết quả là chúng sẽ không bị vỡ”.
Một cách phân tích khác: “making houses lighter” là một hành động. “they will not break” là kết quả mong muốn.
Nếu chúng ta làm nhà nhẹ hơn, hệ quả là chúng sẽ không bị vỡ. Cả “so” và “therefore” đều có thể diễn tả mối quan hệ này. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, “so” được dùng để chỉ kết quả trực tiếp hơn.
Để rõ nghĩa nhất, câu này nên dùng “so that”. Nhưng vì không có, chúng ta cần chọn từ phù hợp nhất trong các lựa chọn.
Cô nghĩ rằng “so” là lựa chọn hợp lý nhất trong ngữ cảnh này để diễn tả kết quả của hành động.
Lý do: Cụm từ “lighter, so they will not break” ngụ ý rằng việc làm cho nhà cửa nhẹ hơn sẽ dẫn đến kết quả là chúng sẽ không bị vỡ. Đây là mối quan hệ nhân quả.

Đáp án đúng là: C. so

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập rồi! Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách phân tích từng câu và lựa chọn đáp án. Hãy ôn tập kỹ các từ vựng và cấu trúc ngữ pháp đã học nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

=>
1. B last: kéo dài

2. D phá hủy

3. A be measured ~ được đo

4. B include: bao gồm

5. C vì vậy, vậy nên

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo