1.sheila is drinking a cup of tea
2.my father is washing the car
3.farmer Joe is…
2.my father is washing the car
3.farmer Joe is milking the cows
4.she is taking a picture of him
5.I am writing a poem
Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau ôn tập một điểm ngữ pháp rất quan trọng và thú vị trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta, đó là câu bị động (Passive Voice), đặc biệt là với thì Hiện tại Tiếp diễn (Present Continuous). Đây là một cấu trúc các em sẽ gặp rất nhiều trong các bài đọc, bài nghe và cả trong giao tiếp hàng ngày nữa đó!
Mục tiêu của bài tập này là giúp các em chuyển đổi các câu từ thể chủ động (Active Voice) sang thể bị động (Passive Voice) một cách chính xác.
Trước khi đi vào giải chi tiết từng câu, cô muốn nhắc lại công thức chung cho câu bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn nhé:
Công thức chung:
\[ \text{Chủ ngữ mới (là Tân ngữ của câu chủ động)} + \text{is/am/are} + \text{being} + \text{Động từ phân từ II (V3/ed)} + (\text{by} + \text{Tân ngữ mới (là Chủ ngữ của câu chủ động)}) \]
Giải thích ngắn gọn:
- Chúng ta dùng “is/am/are” để phù hợp với chủ ngữ mới và thì Hiện tại.
- Chúng ta thêm “being” để thể hiện rằng hành động đang diễn ra (tiếp diễn).
- Chúng ta luôn dùng “V3/ed” cho động từ chính trong câu bị động.
- Phần “by + tân ngữ mới” có thể được bỏ qua nếu người thực hiện hành động không quan trọng, không xác định, hoặc quá hiển nhiên.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau “phân tích” và “biến hình” từng câu nhé!
Câu 1: sheila is drinking a cup of tea
Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):
- drinking: đang uống (từ “drink” – uống)
- a cup of tea: một tách trà
Phân tích câu chủ động:
- Chủ ngữ (S): sheila
- Động từ (V): is drinking (đang uống)
- Tân ngữ (O): a cup of tea (một tách trà)
Các bước giải chi tiết:
Bước 1: Đưa tân ngữ của câu chủ động (“a cup of tea”) lên làm chủ ngữ của câu bị động.
-> A cup of tea…
Bước 2: Chọn dạng “to be” (is/am/are) phù hợp với chủ ngữ mới (“A cup of tea” là danh từ số ít).
-> A cup of tea is…
Bước 3: Thêm “being” để thể hiện hành động đang tiếp diễn.
-> A cup of tea is being…
Bước 4: Chuyển động từ chính “drinking” sang dạng phân từ II (V3).
(V1: drink -> V2: drank -> V3: drunk)
-> A cup of tea is being drunk…
Bước 5: (Tùy chọn) Thêm “by” và chủ ngữ của câu chủ động (“Sheila”) nếu muốn nêu rõ người thực hiện hành động.
-> A cup of tea is being drunk by Sheila.
Lời giải cuối cùng:
A cup of tea is being drunk by Sheila.
Câu 2: my father is washing the car
Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):
- washing: đang rửa (từ “wash” – rửa)
- the car: chiếc xe ô tô
Phân tích câu chủ động:
- Chủ ngữ (S): my father
- Động từ (V): is washing (đang rửa)
- Tân ngữ (O): the car (chiếc xe ô tô)
Các bước giải chi tiết:
Bước 1: Tân ngữ “the car” trở thành chủ ngữ.
-> The car…
Bước 2: “The car” là số ít, dùng “is”.
-> The car is…
Bước 3: Thêm “being”.
-> The car is being…
Bước 4: Động từ “washing” (V1: wash) chuyển thành V3.
(V1: wash -> V2: washed -> V3: washed)
-> The car is being washed…
Bước 5: Thêm “by my father”.
-> The car is being washed by my father.
Lời giải cuối cùng:
The car is being washed by my father.
Câu 3: farmer Joe is milking the cows
Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):
- farmer Joe: Bác nông dân Joe
- milking: đang vắt sữa (từ “milk” – vắt sữa)
- the cows: những con bò
Phân tích câu chủ động:
- Chủ ngữ (S): farmer Joe
- Động từ (V): is milking (đang vắt sữa)
- Tân ngữ (O): the cows (những con bò)
Các bước giải chi tiết:
Bước 1: Tân ngữ “the cows” trở thành chủ ngữ.
-> The cows…
Bước 2: “The cows” là số nhiều, dùng “are”.
-> The cows are…
Bước 3: Thêm “being”.
-> The cows are being…
Bước 4: Động từ “milking” (V1: milk) chuyển thành V3.
(V1: milk -> V2: milked -> V3: milked)
-> The cows are being milked…
Bước 5: Thêm “by farmer Joe”.
-> The cows are being milked by farmer Joe.
Lời giải cuối cùng:
The cows are being milked by farmer Joe.
Câu 4: she is taking a picture of him
Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):
- taking a picture: đang chụp ảnh (cụm động từ “take a picture” – chụp ảnh)
- of him: của anh ấy / về anh ấy
Phân tích câu chủ động:
- Chủ ngữ (S): she
- Động từ (V): is taking (đang chụp)
- Tân ngữ (O): a picture of him (một bức ảnh của anh ấy)
Các bước giải chi tiết:
Bước 1: Tân ngữ “a picture of him” trở thành chủ ngữ.
-> A picture of him…
Bước 2: “A picture” là số ít, dùng “is”.
-> A picture of him is…
Bước 3: Thêm “being”.
-> A picture of him is being…
Bước 4: Động từ “taking” (V1: take) chuyển thành V3.
(V1: take -> V2: took -> V3: taken)
-> A picture of him is being taken…
Bước 5: Thêm “by her”. (Chú ý: “she” ở chủ ngữ thành “her” ở tân ngữ sau “by”).
-> A picture of him is being taken by her.
Lời giải cuối cùng:
A picture of him is being taken by her.
Câu 5: I am writing a poem
Dịch nghĩa từ vựng khó (nếu có):
- writing: đang viết (từ “write” – viết)
- a poem: một bài thơ
Phân tích câu chủ động:
- Chủ ngữ (S): I
- Động từ (V): am writing (đang viết)
- Tân ngữ (O): a poem (một bài thơ)
Các bước giải chi tiết:
Bước 1: Tân ngữ “a poem” trở thành chủ ngữ.
-> A poem…
Bước 2: “A poem” là số ít, dùng “is”.
-> A poem is…
Bước 3: Thêm “being”.
-> A poem is being…
Bước 4: Động từ “writing” (V1: write) chuyển thành V3.
(V1: write -> V2: wrote -> V3: written)
-> A poem is being written…
Bước 5: Thêm “by me”. (Chú ý: “I” ở chủ ngữ thành “me” ở tân ngữ sau “by”).
-> A poem is being written by me.
Lời giải cuối cùng:
A poem is being written by me.
Cô hy vọng với phần giải thích chi tiết từng bước này, các em đã hiểu rõ hơn về cách chuyển đổi câu chủ động sang câu bị động ở thì Hiện tại Tiếp diễn. Hãy luyện tập thật nhiều để thành thạo cấu trúc này nhé!
1. A cup of tea is being drunk by Sheila.
2. The car is being washed by my father
3. The cows are being milked by farmer Joe.
4. A picture of him is being taken.
5.A poem is being written.
1. A cup of tea is being drunk by Sheila.
2. The car is being washed by my father.
3. The cows are being milked by farmer Joe.
4. A picture of him is being taken by her.
5. A poem is being written by me.