1. Smoking is not allowed in the hospital (must)
=> You
2. It isn’t necessary fo…
=> You
2. It isn’t necessary for you to book the tickets (have to)
=> You
3. You are not allowed to park here (must)
=> You
4. It is better for parents to take time to understand their children (better)
=> Parents had
Hôm nay, cô sẽ cùng các em giải quyết một dạng bài tập viết lại câu rất phổ biến, liên quan đến các động từ khuyết thiếu (modal verbs) mà chúng ta đã học trong chương trình. Chúng ta sẽ đi chi tiết từng bước để các em nắm vững kiến thức và tự tin làm bài nhé.
Câu 1.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cụm từ “is not allowed”, có nghĩa là “không được phép”. Đây là một sự cấm đoán (prohibition).
Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương.
Để diễn tả một sự cấm đoán, chúng ta có thể dùng động từ khuyết thiếu “must” ở dạng phủ định là “must not” (viết tắt là “mustn’t”).
Cấu trúc: Be not allowed to do something = Mustn’t + V (nguyên mẫu)
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ của câu viết lại là “You”.
Hành động bị cấm là “hút thuốc” (smoke).
Vậy, chúng ta sẽ có: You + mustn’t + smoke + in the hospital.
Đáp án: You mustn’t smoke in the hospital.
Câu 2.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cụm từ “It isn’t necessary for you”, có nghĩa là “bạn không cần thiết phải làm gì”. Điều này diễn tả sự không cần thiết (lack of necessity).
Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương.
Để diễn tả sự không cần thiết, chúng ta dùng cấu trúc phủ định của “have to” là “don’t/doesn’t have to”.
Cấu trúc: It isn’t necessary for someone to do something = S + don’t/doesn’t have to + V (nguyên mẫu)
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ của câu là “You”, nên chúng ta dùng “don’t have to”.
Động từ chính là “book”.
Vậy, chúng ta sẽ có: You + don’t have to + book the tickets.
Đáp án: You don’t have to book the tickets.
Câu 3.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cụm từ “are not allowed to”, tương tự câu 1, có nghĩa là “không được phép”. Đây là một sự cấm đoán.
Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương.
Tương tự câu 1, chúng ta dùng “mustn’t” để diễn tả sự cấm đoán.
Cấu trúc: Be not allowed to do something = Mustn’t + V (nguyên mẫu)
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ đã cho là “You”.
Hành động bị cấm là “đỗ xe” (park).
Vậy, chúng ta sẽ có: You + mustn’t + park here.
Đáp án: You mustn’t park here.
Câu 4.
Bước 1: Phân tích câu gốc.
Câu gốc có cấu trúc “It is better for someone to do something”, có nghĩa là “tốt hơn hết là ai đó nên làm gì”. Đây là một lời khuyên (advice).
Bước 2: Xác định cấu trúc tương đương.
Để đưa ra một lời khuyên mạnh, chúng ta dùng cấu trúc “had better”. Các em lưu ý rằng sau “had better” là động từ nguyên mẫu không có “to”.
Cấu trúc: It is better for S to do something = S + had better + V (nguyên mẫu)
Bước 3: Áp dụng vào câu.
Chủ ngữ là “Parents”.
Động từ chính là “take”. Chúng ta sẽ bỏ “to” ở trước động từ này.
Vậy, chúng ta sẽ có: Parents + had better + take time to understand their children.
Đáp án: Parents had better take time to understand their children.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách sử dụng các động từ khuyết thiếu. Đây là một điểm ngữ pháp quan trọng, các em hãy ghi nhớ các cấu trúc và luyện tập thêm nhé. Chúc các em học tốt
1. You mustn’t smoke in the hospital.
2. You shouldn’t book the tickets.
3. You mustn’t park here.
4. Parents had better take time do understand their children.
1. You mustn’t smoke in the hospital.
2. You shouldn’t book the tickets.
3. You mustn’t park here
4. Parents should take time to understand their children.