IV. Put the following verbs into the correct form- Ving or To- Inf.
23. She told…
23. She told me how (make ).. the cake.
24. The man (stand) . near the door is my brother.
25. Do you mind (tell) . me her address ?
26. My father decided (go) abroad
27. Could you please tellme where (buy) this book?
28. Its difficult (do) this project?
V. Fill in the blank with a suitable word.
1. She was cooking the phone rang.
2. Would you mind I smoked here?
3. Mary used be a good student.
4. Yesterday was hottest day during this month.
5. I sat in the first row so to clearly hear his lecture.
6. she asked me when depart.
IV. Put the following verbs into the correct form- Ving or To- Inf.
23. to make
Giải thích: Chúng ta có cấu trúc với các từ để hỏi (what, where, when, how…) dùng trong câu tường thuật hoặc lời dẫn gián tiếp. Cấu trúc này là: Từ để hỏi (Wh-word) + to-infinitive. Trong câu này, “how” là từ để hỏi, vì vậy động từ “make” phải ở dạng “to make”.
Câu hoàn chỉnh: She told me how to make the cake. (Cô ấy đã chỉ cho tôi cách làm chiếc bánh đó.)
24. standing
Giải thích: Đây là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ. Câu đầy đủ sẽ là “The man who is standing near the door is my brother.” Để rút gọn mệnh đề quan hệ ở dạng chủ động (người đàn ông đó tự đứng), chúng ta lược bỏ đại từ quan hệ (who) và động từ “to be” (is), rồi chuyển động từ chính sang dạng V-ing.
Câu hoàn chỉnh: The man standing near the door is my brother. (Người đàn ông đang đứng gần cửa là anh trai tôi.)
25. telling
Giải thích: Sau động từ “mind” (phiền, ngại), chúng ta luôn dùng động từ ở dạng V-ing (danh động từ). Cấu trúc là: mind + V-ing.
Câu hoàn chỉnh: Do you mind telling me her address? (Bạn có phiền cho tôi biết địa chỉ của cô ấy không?)
26. to go
Giải thích: Sau động từ “decide” (quyết định), chúng ta luôn dùng động từ ở dạng to-infinitive. Cấu trúc là: decide + to-infinitive.
Câu hoàn chỉnh: My father decided to go abroad. (Bố tôi đã quyết định đi nước ngoài.)
27. to buy
Giải thích: Tương tự câu 23, chúng ta áp dụng cấu trúc: Từ để hỏi (Wh-word) + to-infinitive. Ở đây, “where” là từ để hỏi nên động từ “buy” sẽ ở dạng “to buy”.
Câu hoàn chỉnh: Could you please tell me where to buy this book? (Bạn có thể vui lòng cho tôi biết mua cuốn sách này ở đâu không?)
28. to do
Giải thích: Chúng ta có cấu trúc dùng để diễn tả việc gì đó khó hay dễ để làm: It’s + tính từ + to-infinitive. Trong câu này, “difficult” là tính từ, vì vậy động từ “do” phải ở dạng “to do”.
Câu hoàn chỉnh: It’s difficult to do this project. (Thật khó để làm dự án này.)
V. Fill in the blank with a suitable word.
1. when
Giải thích: Câu này diễn tả một hành động đang diễn ra (was cooking – thì Quá khứ tiếp diễn) thì có một hành động khác xen vào (the phone rang – thì Quá khứ đơn). Chúng ta dùng liên từ “when” để nối hai mệnh đề này. Cấu trúc: Mệnh đề Quá khứ tiếp diễn + when + Mệnh đề Quá khứ đơn.
2. if
Giải thích: Đây là cấu trúc câu xin phép một cách lịch sự. “Would you mind if…?” có nghĩa là “Bạn có phiền nếu…?”. Cấu trúc đầy đủ là: Would you mind + if + S + V (quá khứ đơn).
3. to
Giải thích: Đây là cấu trúc “used to” dùng để diễn tả một thói quen hoặc một tình trạng trong quá khứ mà nay không còn nữa. Cấu trúc là: used to + động từ nguyên mẫu (infinitive). “be” là động từ nguyên mẫu, nên ta cần điền “to” vào chỗ trống.
4. the
Giải thích: “hottest” là dạng so sánh nhất của tính từ “hot”. Theo quy tắc, chúng ta phải dùng mạo từ xác định “the” trước tính từ ở dạng so sánh nhất. Cấu trúc: the + tính từ so sánh nhất.
5. as
Giải thích: Cụm từ “so as to” được dùng để chỉ mục đích, có nghĩa là “để mà”. Cấu trúc: so as to + động từ nguyên mẫu. Nó đồng nghĩa với “in order to + động từ nguyên mẫu”.
6. to
Giải thích: Tương tự các câu ở phần IV, đây là cấu trúc câu tường thuật dạng câu hỏi với từ để hỏi (Wh-word). Cấu trúc: S + asked (+O) + Wh-word + to-infinitive. Ở đây, “when” là từ để hỏi, vì vậy chúng ta cần “to-infinitive” (to depart) theo sau.
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu bài sâu hơn. Cố gắng ôn tập các cấu trúc này thường xuyên để làm bài tốt hơn nhé
\(IV\). Put the following verbs into the correct form- Ving or To- Inf.
(Đặt các động từ sau đây ở dạng đúng- Ving hoặc To- Inf.)
23. to make (how to do sth: làm thế nào để làm gì)
24. standing (Rút gọn MĐQH thể chủ động -> Dùng hiện tại phân từ (V-ing))
25. telling (Do/Would S mind V-ing: Phiền làm gì không?)
26. to go (decide to do sth: quyết định làm gì)
27. to buy (WH-words + to V ; where to V: ở đâu để làm gì)
28. to do (It + to be + adj + (for O) + to V: Thế nào (với ai) để làm gì)
\(V\). Fill in the blank with a suitable word.
(Điền vào chỗ trống với một từ thích hợp.)
\(1\). She was cooking when the phone rang.
– when (adv.) khi
– Trong quá khứ, hành động đang diễn ra chia thì quá khứ tiếp diễn ( + ) S + was/ were + V-ing ; Hành động xen vào chia thì quá khứ đơn ( + ) S + Ved/ V2 …
\(2\). Would you mind if I smoked here?
– Would S1 mind if S2 V (past): Có phiền nếu … ?
\(3\). Mary used to be a good student.
– Cấu trúc “used to: đã từng” -> Diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng đã kết thúc ở hiện tại.
\(4\). Yesterday was the hottest day during this month.
– So sánh hơn nhất với tính từ ngắn: S + to be + the + adj-est + …
\(5\). I sat in the first row so as to clearly hear his lecture.
– so as to V = in order to V = to V: để làm gì
-> Chỉ mục đích
\(6\). She asked me when to depart.
– WH-words + to V ; when to V: khi nào để làm gì