1. Some body cleans the room every day
a. The room every day is cleaned b. The r…
a. The room every day is cleaned b. The room is every day cleaned
c. The room is cleaned every day d. The room is cleaned by somebody every day
2. They cancelled all flights because of fog.
a. All flights because of fog were cancelled. b. All flights were cancelled because of fog.
c. All flights were because of fog cancelled d. All flights were cancelled by them because of fog
3. People dont use this road very often.
a. This road is not used very often b. Not very often this road is not used
c. This road very often is not used d. This road not very often is used
4. Somebody accused me of stealing money
a. I was accused by somebody of stealing money. b. I was accused of stealing money
c. I was accused of stealing money by somebody d. I was accused stealing money.
5. How do people learn languages?
a. How are languages learned? b. How are languages learned by people?
c. How languages are learned? d. Languages are learned how?
6. People warned us not to go out alone.
a. We were warned not going out alone b. We were warned not to go out alone by people.
c. We werent warned to go out alone. d. We were warned not to go out alone.
7. Somebody is using the computer at the moment.
a. The computer is being use at the moment. b. The computer at the moment is being used.
c. The computer is being used by some body at the moment. d. The computer is used at the moment.
8. I didnt realize that somebody was recording our conversation.
a. I didn’t realize that our conversation was recorded.
b. I didnt realize that our conversation was being recorded
c. I didnt realize that our conversation was being recorded by someone.
d. Our conversation wasnt realized to be recorded.
9. We found that they had cancelled the game.
a. We found that the fame had been cancelled. b. The game had been cancelled.
c. We found that the game had been cancelled by them. d. The game were found to be cancelled.
10. They are building a new highway around the city.
a. A new highway is being built around the city. b. A new highway is being built around the city by them
c. A new highway around the city is being built. d. Around the city a new highway is being built.
11. They have built a new hospital near the airport.
a. A new hospital has been built near the airport by them. b. A new hospital near the airport has been built.
c. A new hospital has been built near the airport. d. Near the airport a new hospital has been.
12. People should send their complaints to the head office.
a. Complaints should be sent to the head office. b. Complaints should be sent to the head office by people.
c. Their complaints should be sent to the head office by people. d. Their complaints to the head office should be sent.
13. They had to postpone the meeting because of illness.
a. The meeting had to be postponed because of illness. b. The meeting had to because of illness be postponed.
c. The meeting had to be postponed by them because of illness. d. The meeting because of illness had to be postponed.
14. Somebody might have stolen our car.
a. somebody might have been stolen your car. b. Your car might be stolen.
c. Your car might have been stolen by somebody d. Your car might have been stolen.
15. An electrical fault could have caused the fire.
a. An electrical fault could have been caused by the fire. b. An electrical fault could have caused the fire
c. The fire could have been caused by a electrical fault. d. The fire could have caused an electrical fault.
16. They are going to hold next year’s congress in San Francisco.
a. Congress is going to be held next year in San Francisco.
b. Congress in San Francisco is going to be held next year.
c. Next year’s congress is going to be held by them held next year.
d. Next year’s congress is going to be held in San Francisco.
17. The bill includes service
a. Service is included by the bill b. Service included in the bill
c. Service is included in the bill d. Service is in the bill
18. They have changed the date of the meeting
a. The date of the meeting has been changed b. The date of the meeting has been changed by them
c. The meeting has been changed the date d. The date of the meeting has changed
19. Brian told me that somebody had tracked him in the street.
a. I was told by Brian that somebody had attacked him in the street.
b. I was told by Brian that he had been attacked in the street.
c. Brain told me to have been attacked in the street.
d. Brian told me that he had been attacked in the street.
20. Nobody told me that George was ill.
a. I was told that b. I wasnt told that George was ill
c. George wasn&t told to be it d. George was told not to be ill
Chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Thầy/Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau ôn tập và củng cố một chuyên đề ngữ pháp vô cùng quan trọng và thường xuyên xuất hiện trong các bài kiểm tra, đó chính là câu bị động (Passive Voice). Đây là một cấu trúc giúp chúng ta diễn đạt ý nghĩa một cách linh hoạt hơn, đặc biệt khi chúng ta muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng bị tác động, thay vì chủ thể thực hiện hành động đó.
Để các em dễ hình dung, thầy/cô xin nhắc lại công thức chung của câu bị động mà chúng ta đã học:
\[ \text{S} + \text{be} + \text{V3/ed} \]
Trong đó:
- S (Subject): Là tân ngữ của câu chủ động (Object of the active sentence)
- be: Là động từ “to be” được chia theo thì, thể của động từ chính trong câu chủ động và phù hợp với chủ ngữ mới.
- V3/ed: Là dạng quá khứ phân từ của động từ chính trong câu chủ động.
- (by O): Là chủ ngữ của câu chủ động (Subject of the active sentence), thường được thêm vào sau giới từ “by” nhưng có thể bỏ qua nếu chủ ngữ chung chung (people, someone, somebody, they, we…) hoặc không quan trọng.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng nhau giải quyết từng bài tập một nhé. Thầy/Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước phân tích và lựa chọn đáp án đúng nhất theo phương pháp đã học trên lớp.
—
1. Some body cleans the room every day
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Chủ ngữ (Subject): “Somebody”
- Động từ (Verb): “cleans” (V-s/es)
- Tân ngữ (Object): “the room”
- Trạng ngữ chỉ thời gian: “every day”
Công thức câu bị động thì Hiện tại đơn:
\[ \text{S (mới)} + \text{is/am/are} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “The room” (số ít) -> dùng “is”.
- Quá khứ phân từ của “cleans” là “cleaned”.
- “Somebody” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
- Trạng ngữ “every day” thường đứng cuối câu hoặc sau động từ “to be”.
Xét các phương án:
- a. The room every day is cleaned: Sai trật tự từ. “every day” không đứng giữa chủ ngữ và động từ.
- b. The room is every day cleaned: Sai trật tự từ. “every day” không đứng giữa “is” và “cleaned”.
- c. The room is cleaned every day: Đúng. “The room” là chủ ngữ mới, “is cleaned” là cấu trúc bị động thì hiện tại đơn, “every day” là trạng ngữ.
- d. The room is cleaned by somebody every day: Đúng về mặt ngữ pháp, nhưng trong trường hợp “somebody” là chủ ngữ không xác định, chúng ta thường lược bỏ “by somebody” để câu tự nhiên và súc tích hơn. Phương án c là đáp án tối ưu hơn.
Đáp án đúng: c
—
2. They cancelled all flights because of fog.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Chủ ngữ: “They”
- Động từ: “cancelled” (V2/ed)
- Tân ngữ: “all flights”
- Cụm trạng ngữ chỉ lý do: “because of fog”
Công thức câu bị động thì Quá khứ đơn:
\[ \text{S (mới)} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “All flights” (số nhiều) -> dùng “were”.
- Quá khứ phân từ của “cancelled” là “cancelled”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. All flights because of fog were cancelled: Sai trật tự từ. “because of fog” nên đứng cuối câu hoặc sau động từ “to be” và V3/ed.
- b. All flights were cancelled because of fog: Đúng. “All flights” là chủ ngữ mới, “were cancelled” là cấu trúc bị động thì quá khứ đơn, “because of fog” là cụm trạng ngữ chỉ lý do.
- c. All flights were because of fog cancelled: Sai trật tự từ.
- d. All flights were cancelled by them because of fog: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by them” thường được lược bỏ. Phương án b là đáp án tối ưu hơn.
Đáp án đúng: b
—
3. People dont use this road very often.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại đơn (Simple Present), thể phủ định.
- Chủ ngữ: “People”
- Động từ: “don’t use”
- Tân ngữ: “this road”
- Trạng ngữ tần suất: “very often”
Công thức câu bị động thì Hiện tại đơn (phủ định):
\[ \text{S (mới)} + \text{is/am/are} + \text{not} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “This road” (số ít) -> dùng “is not” hoặc “isn’t”.
- Quá khứ phân từ của “use” là “used”.
- “People” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
- Trạng ngữ tần suất “very often” thường đứng sau “be” + V3/ed.
Xét các phương án:
- a. This road is not used very often: Đúng. “This road” là chủ ngữ mới, “is not used” là cấu trúc bị động phủ định thì hiện tại đơn, “very often” là trạng ngữ.
- b. Not very often this road is not used: Sai trật tự từ và cách diễn đạt.
- c. This road very often is not used: Sai trật tự từ. “very often” nên đứng sau động từ “to be”.
- d. This road not very often is used: Sai trật tự từ và cách diễn đạt.
Đáp án đúng: a
—
4. Somebody accused me of stealing money
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Chủ ngữ: “Somebody”
- Động từ: “accused” (V2/ed)
- Tân ngữ: “me”
- Cụm giới từ bổ nghĩa: “of stealing money”
Công thức câu bị động thì Quá khứ đơn:
\[ \text{S (mới)} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “I” (từ “me” chuyển thành chủ ngữ) -> dùng “was”.
- Quá khứ phân từ của “accused” là “accused”.
- “Somebody” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. I was accused by somebody of stealing money: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by somebody” thường được lược bỏ.
- b. I was accused of stealing money: Đúng. “I” là chủ ngữ mới, “was accused” là cấu trúc bị động thì quá khứ đơn, “of stealing money” giữ nguyên. Đây là cách diễn đạt tự nhiên và tối ưu nhất.
- c. I was accused of stealing money by somebody: Tương tự a, đúng ngữ pháp nhưng không phải lựa chọn tốt nhất.
- d. I was accused stealing money: Thiếu giới từ “of” sau “accused”. Cấu trúc đúng là “accused (someone) of (something)”.
Đáp án đúng: b
—
5. How do people learn languages?
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại đơn (Simple Present), dạng câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
- Từ để hỏi: “How”
- Trợ động từ: “do”
- Chủ ngữ: “people”
- Động từ: “learn”
- Tân ngữ: “languages”
Công thức câu bị động thì Hiện tại đơn (Wh-question):
\[ \text{Wh-word} + \text{is/am/are} + \text{S (mới)} + \text{V3/ed} + \text{(by O)}? \]
Áp dụng:
- Từ để hỏi “How” giữ nguyên.
- Chủ ngữ mới là “languages” (số nhiều) -> dùng “are”.
- Quá khứ phân từ của “learn” là “learned” (hoặc “learnt”).
- “People” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. How are languages learned?: Đúng. Đảm bảo đúng trật tự từ của câu hỏi bị động.
- b. How are languages learned by people?: Đúng ngữ pháp, nhưng “by people” thường được lược bỏ. Phương án a là tối ưu hơn.
- c. How languages are learned?: Sai trật tự từ. Trong câu hỏi, trợ động từ “are” phải đứng trước chủ ngữ “languages”.
- d. Languages are learned how?: Sai cấu trúc câu hỏi.
Đáp án đúng: a
—
6. People warned us not to go out alone.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Quá khứ đơn (Simple Past).
- Chủ ngữ: “People”
- Động từ: “warned” (V2/ed)
- Tân ngữ: “us”
- Mệnh đề tân ngữ/bổ ngữ: “not to go out alone”
Công thức câu bị động thì Quá khứ đơn:
\[ \text{S (mới)} + \text{was/were} + \text{V3/ed} + \text{…} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “We” (từ “us” chuyển thành chủ ngữ) -> dùng “were”.
- Quá khứ phân từ của “warned” là “warned”.
- “People” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
- Cụm “not to go out alone” giữ nguyên.
Xét các phương án:
- a. We were warned not going out alone: Sai. “not going out” thay vì “not to go out”. Động từ “warn” thường đi với “to V” hoặc “not to V”.
- b. We were warned not to go out alone by people.: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by people” thường được lược bỏ.
- c. We werent warned to go out alone.: Sai ý nghĩa (thể phủ định bị chuyển thành khẳng định) và có thể hiểu sai.
- d. We were warned not to go out alone.: Đúng. “We” là chủ ngữ mới, “were warned” là cấu trúc bị động thì quá khứ đơn, “not to go out alone” giữ nguyên ý nghĩa và cấu trúc bổ ngữ.
Đáp án đúng: d
—
7. Somebody is using the computer at the moment.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Chủ ngữ: “Somebody”
- Động từ: “is using” (\( \text{is/am/are} + \text{V-ing} \))
- Tân ngữ: “the computer”
- Trạng ngữ chỉ thời gian: “at the moment”
Công thức câu bị động thì Hiện tại tiếp diễn:
\[ \text{S (mới)} + \text{is/am/are} + \text{being} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “The computer” (số ít) -> dùng “is”.
- Thêm “being”.
- Quá khứ phân từ của “using” (use) là “used”.
- “Somebody” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. The computer is being use at the moment: Sai. “use” phải là quá khứ phân từ “used”.
- b. The computer at the moment is being used.: Sai trật tự từ. “at the moment” nên đứng cuối câu hoặc sau “is being used”.
- c. The computer is being used by some body at the moment: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by somebody” thường được lược bỏ.
- d. The computer is being used at the moment: Đúng. “The computer” là chủ ngữ mới, “is being used” là cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn, “at the moment” là trạng ngữ. Đây là đáp án tối ưu.
Đáp án đúng: d
*Lưu ý: Đáp án “d” thiếu “being”. Nếu không có “being”, đáp án c là gần đúng nhất. Nhưng nếu phải chọn trong 4 đáp án, và giả sử đây là lỗi gõ, thì d có cấu trúc đúng nhất khi bỏ “by somebody”. Tuy nhiên, nếu “d” không có “being” thì là sai. Thầy/cô sẽ chọn c nếu đề bài chính xác như vậy, nhưng vì đây là bài tập, có thể có lỗi gõ. Nếu sửa lỗi gõ cho d thành “The computer is being used at the moment”, thì d đúng. Thầy/cô sẽ phân tích dựa trên lỗi gõ có thể xảy ra và chọn phương án tối ưu nhất là c, sau khi đã xét d. (Quá trình suy nghĩ: À, đáp án D này bị thiếu “being” rồi. Nếu thế thì A và B cũng sai. C là đúng nhất mặc dù có “by somebody” nhưng nó đúng cấu trúc).
Sau khi xem xét lại, tôi thấy câu D của đề bài là: “The computer is used at the moment.” -> SAI hoàn toàn vì thiếu “being”. Vậy nên C là lựa chọn chính xác nhất.
Rút lại đáp án cho câu 7:
- a. The computer is being use at the moment: Sai (use -> used).
- b. The computer at the moment is being used.: Sai trật tự từ.
- c. The computer is being used by some body at the moment: Đúng. Mặc dù có “by somebody” nhưng cấu trúc ngữ pháp là hoàn chỉnh và chính xác.
- d. The computer is used at the moment: Sai (thiếu “being” để thể hiện thì tiếp diễn).
Đáp án đúng (đã sửa lại cho chính xác dựa trên lựa chọn): c
—
8. I didnt realize that somebody was recording our conversation.
Phân tích:
- Đây là một câu phức. Mệnh đề chính: “I didn’t realize”. Mệnh đề phụ (that-clause): “that somebody was recording our conversation”.
- Chúng ta cần chuyển mệnh đề phụ sang bị động.
- Mệnh đề phụ: “somebody was recording our conversation” đang ở thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous).
- Chủ ngữ mệnh đề phụ: “somebody”
- Động từ mệnh đề phụ: “was recording” (\( \text{was/were} + \text{V-ing} \))
- Tân ngữ mệnh đề phụ: “our conversation”
Công thức câu bị động thì Quá khứ tiếp diễn:
\[ \text{S (mới)} + \text{was/were} + \text{being} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “our conversation” (số ít) -> dùng “was”.
- Thêm “being”.
- Quá khứ phân từ của “recording” (record) là “recorded”.
- “Somebody” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. I didn’t realize that our conversation was recorded.: Sai. Thiếu “being” để thể hiện tính tiếp diễn. Đây là bị động quá khứ đơn.
- b. I didnt realize that our conversation was being recorded: Đúng. Đảm bảo thì quá khứ tiếp diễn bị động. “Our conversation” là chủ ngữ mới, “was being recorded” là cấu trúc bị động thì quá khứ tiếp diễn.
- c. I didnt realize that our conversation was being recorded by someone: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by someone” thường được lược bỏ. Phương án b là tối ưu hơn.
- d. Our conversation wasnt realized to be recorded.: Sai hoàn toàn về cấu trúc và ý nghĩa. “realize” là động từ nhận thức, không thể chia bị động với chủ ngữ là “our conversation” trong trường hợp này.
Đáp án đúng: b
—
9. We found that they had cancelled the game.
Phân tích:
- Đây là một câu phức. Mệnh đề chính: “We found”. Mệnh đề phụ: “that they had cancelled the game”.
- Chúng ta cần chuyển mệnh đề phụ sang bị động.
- Mệnh đề phụ: “they had cancelled the game” đang ở thì Quá khứ hoàn thành (Past Perfect).
- Chủ ngữ mệnh đề phụ: “they”
- Động từ mệnh đề phụ: “had cancelled” (\( \text{had} + \text{V3/ed} \))
- Tân ngữ mệnh đề phụ: “the game”
Công thức câu bị động thì Quá khứ hoàn thành:
\[ \text{S (mới)} + \text{had} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “the game”.
- Sử dụng “had been”.
- Quá khứ phân từ của “cancelled” là “cancelled”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. We found that the game had been cancelled.: Đúng. Mệnh đề phụ đã được chuyển sang bị động thì quá khứ hoàn thành.
- b. The game had been cancelled.: Chỉ là mệnh đề phụ đã chuyển sang bị động, thiếu mệnh đề chính “We found that”. Đây không phải là chuyển đổi hoàn chỉnh cả câu.
- c. We found that the game had been cancelled by them.: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by them” thường được lược bỏ. Phương án a là tối ưu hơn.
- d. The game were found to be cancelled.: Sai cấu trúc. “were found” không đúng thì (phải là “had been cancelled”), và cách dùng “to be cancelled” cũng không phù hợp ở đây.
Đáp án đúng: a
—
10. They are building a new highway around the city.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous).
- Chủ ngữ: “They”
- Động từ: “are building” (\( \text{is/am/are} + \text{V-ing} \))
- Tân ngữ: “a new highway”
- Trạng ngữ chỉ địa điểm: “around the city”
Công thức câu bị động thì Hiện tại tiếp diễn:
\[ \text{S (mới)} + \text{is/am/are} + \text{being} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “A new highway” (số ít) -> dùng “is”.
- Thêm “being”.
- Quá khứ phân từ của “building” (build) là “built”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. A new highway is being built around the city.: Đúng. “A new highway” là chủ ngữ mới, “is being built” là cấu trúc bị động thì hiện tại tiếp diễn, “around the city” là trạng ngữ.
- b. A new highway is being built around the city by them: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by them” thường được lược bỏ. Phương án a là tối ưu hơn.
- c. A new highway around the city is being built.: Sai trật tự từ. “around the city” là trạng ngữ chỉ nơi chốn, thường đứng sau động từ hoặc cuối câu.
- d. Around the city a new highway is being built.: Sai trật tự từ.
Đáp án đúng: a
—
11. They have built a new hospital near the airport.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Chủ ngữ: “They”
- Động từ: “have built” (\( \text{has/have} + \text{V3/ed} \))
- Tân ngữ: “a new hospital”
- Trạng ngữ chỉ địa điểm: “near the airport”
Công thức câu bị động thì Hiện tại hoàn thành:
\[ \text{S (mới)} + \text{has/have} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “A new hospital” (số ít) -> dùng “has”.
- Thêm “been”.
- Quá khứ phân từ của “built” là “built”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. A new hospital has been built near the airport by them.: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by them” thường được lược bỏ.
- b. A new hospital near the airport has been built.: Sai trật tự từ. “near the airport” là trạng ngữ, nên đứng cuối câu hoặc sau động từ bị động.
- c. A new hospital has been built near the airport.: Đúng. “A new hospital” là chủ ngữ mới, “has been built” là cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành, “near the airport” là trạng ngữ. Đây là đáp án tối ưu.
- d. Near the airport a new hospital has been.: Thiếu động từ chính (V3/ed).
Đáp án đúng: c
—
12. People should send their complaints to the head office.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động với động từ khuyết thiếu (Modal Verb) “should”.
- Chủ ngữ: “People”
- Động từ khuyết thiếu: “should”
- Động từ chính: “send” (V-bare)
- Tân ngữ: “their complaints”
- Giới từ chỉ nơi chốn: “to the head office”
Công thức câu bị động với Động từ khuyết thiếu:
\[ \text{S (mới)} + \text{modal verb} + \text{be} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “Their complaints” (số nhiều).
- Động từ khuyết thiếu “should” giữ nguyên.
- Thêm “be”.
- Quá khứ phân từ của “send” là “sent”.
- “People” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. Complaints should be sent to the head office.: Đúng. (Lưu ý: “Their complaints” có thể viết gọn thành “Complaints” nếu ngữ cảnh rõ ràng). Cấu trúc bị động với modal verb chính xác.
- b. Complaints should be sent to the head office by people.: Đúng ngữ pháp, nhưng “by people” thường được lược bỏ.
- c. Their complaints should be sent to the head office by people.: Đúng ngữ pháp, nhưng “by people” thường được lược bỏ. Phương án a là tối ưu hơn và súc tích hơn.
- d. Their complaints to the head office should be sent.: Sai trật tự từ. “to the head office” là bổ ngữ, nên đứng sau “should be sent”.
Đáp án đúng: a
—
13. They had to postpone the meeting because of illness.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động với cấu trúc “had to” (tương tự modal verb, diễn tả sự bắt buộc trong quá khứ).
- Chủ ngữ: “They”
- Động từ: “had to postpone”
- Tân ngữ: “the meeting”
- Cụm trạng ngữ chỉ lý do: “because of illness”
Công thức câu bị động với “have to/has to/had to”:
\[ \text{S (mới)} + \text{have/has/had to} + \text{be} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “The meeting” (số ít).
- Cụm “had to” giữ nguyên.
- Thêm “be”.
- Quá khứ phân từ của “postpone” là “postponed”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. The meeting had to be postponed because of illness.: Đúng. Cấu trúc bị động với “had to” chính xác.
- b. The meeting had to because of illness be postponed.: Sai trật tự từ. “because of illness” không nên đứng giữa “to” và “be postponed”.
- c. The meeting had to be postponed by them because of illness.: Đúng ngữ pháp, nhưng “by them” thường được lược bỏ. Phương án a là tối ưu hơn.
- d. The meeting because of illness had to be postponed.: Sai trật tự từ.
Đáp án đúng: a
—
14. Somebody might have stolen our car.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động với động từ khuyết thiếu hoàn thành (Modal Perfect) “might have”.
- Chủ ngữ: “Somebody”
- Động từ: “might have stolen” (\( \text{modal} + \text{have} + \text{V3/ed} \))
- Tân ngữ: “our car”
Công thức câu bị động với Động từ khuyết thiếu hoàn thành:
\[ \text{S (mới)} + \text{modal verb} + \text{have} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “Our car” (hoặc “Your car” nếu đề bài muốn thay đổi ngôi, nhưng ở đây dùng “our car”).
- Động từ khuyết thiếu “might have” giữ nguyên.
- Thêm “been”.
- Quá khứ phân từ của “stolen” là “stolen”.
- “Somebody” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. somebody might have been stolen your car: Sai chủ ngữ (lẫn lộn “somebody” và “your car”), và “been stolen” đi với chủ ngữ “somebody” là sai.
- b. Your car might be stolen.: Sai thì. Đây là bị động với modal verb đơn giản, thiếu “have been” để thể hiện hoàn thành và khả năng đã xảy ra trong quá khứ.
- c. Your car might have been stolen by somebody: Đúng về ngữ pháp (với giả định “our car” chuyển thành “your car”), nhưng “by somebody” thường được lược bỏ.
- d. Your car might have been stolen.: Đúng. (Giả sử “our car” được chuyển thành “your car” theo ý định của bài tập). Cấu trúc bị động với modal perfect chính xác và tối ưu.
*Lưu ý: Đề bài gốc là “our car”, nhưng tất cả các đáp án đều dùng “your car”. Thầy/cô sẽ chấp nhận sự thay đổi này và giải thích dựa trên “your car”.
Đáp án đúng: d
—
15. An electrical fault could have caused the fire.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động với động từ khuyết thiếu hoàn thành (Modal Perfect) “could have”.
- Chủ ngữ: “An electrical fault”
- Động từ: “could have caused” (\( \text{modal} + \text{have} + \text{V3/ed} \))
- Tân ngữ: “the fire”
Công thức câu bị động với Động từ khuyết thiếu hoàn thành:
\[ \text{S (mới)} + \text{modal verb} + \text{have} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “The fire”.
- Động từ khuyết thiếu “could have” giữ nguyên.
- Thêm “been”.
- Quá khứ phân từ của “caused” là “caused”.
- “An electrical fault” là tác nhân quan trọng, nên cần giữ lại “by an electrical fault”.
Xét các phương án:
- a. An electrical fault could have been caused by the fire.: Sai ý nghĩa. Chủ ngữ bị động lại là “an electrical fault” (đáng lẽ phải là “the fire”) và đảo ngược vai trò.
- b. An electrical fault could have caused the fire: Đây là câu chủ động gốc, không phải câu bị động.
- c. The fire could have been caused by a electrical fault.: Đúng. “The fire” là chủ ngữ mới, “could have been caused” là cấu trúc bị động với modal perfect. “by an electrical fault” giữ lại vì đây là tác nhân cụ thể, quan trọng. (Lưu ý: “a electrical fault” nên là “an electrical fault” – lỗi chính tả nhỏ).
- d. The fire could have caused an electrical fault.: Sai ý nghĩa, đảo ngược vai trò chủ thể gây ra và đối tượng bị tác động.
Đáp án đúng: c
—
16. They are going to hold next year’s congress in San Francisco.
Phân tích:
- Đây là câu chủ động với cấu trúc “be going to” (thì tương lai gần).
- Chủ ngữ: “They”
- Động từ: “are going to hold”
- Tân ngữ: “next year’s congress”
- Trạng ngữ chỉ nơi chốn: “in San Francisco”
Công thức câu bị động với “be going to”:
\[ \text{S (mới)} + \text{is/am/are} + \text{going to} + \text{be} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “Next year’s congress” (số ít) -> dùng “is”.
- Cụm “going to” giữ nguyên.
- Thêm “be”.
- Quá khứ phân từ của “hold” là “held”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. Congress is going to be held next year in San Francisco.: Có thể đúng nếu “next year’s” được hiểu là đã bao gồm trong “next year” sau động từ. Tuy nhiên, nếu muốn giữ nguyên ý, nên dùng “next year’s congress”.
- b. Congress in San Francisco is going to be held next year.: Sai trật tự từ. “in San Francisco” nên đứng cuối câu.
- c. Next year’s congress is going to be held by them held next year.: Thừa “held next year” và có “by them”.
- d. Next year’s congress is going to be held in San Francisco.: Đúng. “Next year’s congress” là chủ ngữ mới, “is going to be held” là cấu trúc bị động với “be going to”, “in San Francisco” là trạng ngữ.
Đáp án đúng: d
—
17. The bill includes service
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại đơn (Simple Present).
- Chủ ngữ: “The bill”
- Động từ: “includes” (V-s/es)
- Tân ngữ: “service”
Công thức câu bị động thì Hiện tại đơn:
\[ \text{S (mới)} + \text{is/am/are} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “Service” (danh từ không đếm được) -> dùng “is”.
- Quá khứ phân từ của “includes” là “included”.
- “The bill” là tác nhân cụ thể, có thể giữ lại “by the bill” hoặc diễn đạt bằng giới từ khác nếu phù hợp với ngữ cảnh của “include”. “Include” thường đi với “in”.
Xét các phương án:
- a. Service is included by the bill: Sai giới từ. “Included by” không tự nhiên bằng “included in” khi nói về nội dung.
- b. Service included in the bill: Thiếu động từ “to be” (“is”). Đây chỉ là một cụm phân từ.
- c. Service is included in the bill: Đúng. “Service” là chủ ngữ mới, “is included” là cấu trúc bị động thì hiện tại đơn, và “in the bill” là giới từ phù hợp với động từ “include”.
- d. Service is in the bill: Diễn đạt ý nghĩa, nhưng không phải là chuyển đổi bị động của câu gốc.
Đáp án đúng: c
—
18. They have changed the date of the meeting
Phân tích:
- Đây là câu chủ động ở thì Hiện tại hoàn thành (Present Perfect).
- Chủ ngữ: “They”
- Động từ: “have changed” (\( \text{has/have} + \text{V3/ed} \))
- Tân ngữ: “the date of the meeting”
Công thức câu bị động thì Hiện tại hoàn thành:
\[ \text{S (mới)} + \text{has/have} + \text{been} + \text{V3/ed} + \text{(by O)} \]
Áp dụng:
- Chủ ngữ mới là “The date of the meeting” (số ít) -> dùng “has”.
- Thêm “been”.
- Quá khứ phân từ của “changed” là “changed”.
- “They” là chủ ngữ chung chung, nên thường được lược bỏ.
Xét các phương án:
- a. The date of the meeting has been changed: Đúng. “The date of the meeting” là chủ ngữ mới, “has been changed” là cấu trúc bị động thì hiện tại hoàn thành. Đây là đáp án tối ưu.
- b. The date of the meeting has been changed by them: Đúng về ngữ pháp, nhưng “by them” thường được lược bỏ.
- c. The meeting has been changed the date: Sai cấu trúc và cách diễn đạt. “Change” là ngoại động từ, cần tân ngữ. Không thể “changed the date” sau dạng bị động.
- d. The date of the meeting has changed: Đây là dạng chủ động, mang nghĩa “thay đổi (tự thân nó)”, không phải bị động.
Đáp án đúng: a
—
19. Brian told me that somebody had tracked him in the street.
Phân tích:
- Đây là một câu phức với hai mệnh đề cần xem xét:
- Mệnh đề 1: “Brian told me” (chủ động, quá khứ đơn, có thể chuyển sang bị động với “I was told”)
- Mệnh đề 2 (that-clause): “that somebody had tracked him in the street.” (chủ động, quá khứ hoàn thành, cần chuyển sang bị động)
Chuyển mệnh đề 1 sang bị động:
- “Brian told me” -> “I was told by Brian” hoặc “I was told”.
Chuyển mệnh đề 2 sang bị động:
- “somebody had tracked him in the street.” (Quá khứ hoàn thành)
- S (mới): “him” -> “he”
- Động từ: “had been tracked”
- “somebody” lược bỏ.
- Trạng ngữ: “in the street”.
- => “he had been tracked in the street.”
Kết hợp hai mệnh đề:
- Cách 1: “I was told by Brian that he had been tracked in the street.”
- Cách 2: “Brian told me that he had been tracked in the street.” (Giữ nguyên mệnh đề chính ở dạng chủ động, chỉ chuyển mệnh đề phụ).
Xét các phương án:
- a. I was told by Brian that somebody had attacked him in the street.: Sai ở mệnh đề phụ, vẫn giữ “somebody had attacked” (chủ động) thay vì bị động.
- b. I was told by Brian that he had been attacked in the street.: Đúng, cả hai mệnh đề đều được chuyển bị động một cách hợp lý và chính xác. (Lưu ý: đề bài dùng “tracked”, đáp án dùng “attacked”, có thể là lỗi chính tả, nhưng cấu trúc thì đúng).
- c. Brain told me to have been attacked in the street.: Sai cấu trúc. Không chuyển đổi trực tiếp từ mệnh đề “that-clause” sang “to have been V3”.
- d. Brian told me that he had been attacked in the street.: Đúng. Mệnh đề chính giữ chủ động, mệnh đề phụ chuyển sang bị động thì quá khứ hoàn thành. (Lưu ý: “tracked” thành “attacked”). Đây là cách chuyển đổi phổ biến và chính xác.
*Lưu ý: Từ “tracked” trong đề bài đã bị đổi thành “attacked” trong các đáp án b và d. Nếu giả định đây là lỗi gõ và ý đồ là “attacked”, thì d là đáp án tốt nhất. Nếu không, cả b và d đều có lỗi từ vựng so với đề gốc. Tuy nhiên, về mặt ngữ pháp và cấu trúc, d là chính xác nhất cho việc chuyển đổi một phần.
Nếu nghiêm khắc với lỗi từ vựng, không có đáp án nào hoàn hảo. Nhưng nếu chọn phương án có cấu trúc ngữ pháp đúng nhất cho phần bị động, thì d là phù hợp.
Mệnh đề gốc: “somebody had tracked him” -> bị động: “he had been tracked”.
Với các lựa chọn: b và d đều dùng “he had been attacked”.
So sánh b và d:
b. I was told by Brian that he had been attacked in the street. (Mệnh đề chính bị động)
d. Brian told me that he had been attacked in the street. (Mệnh đề chính chủ động)
Cả hai đều đúng ngữ pháp. Tuy nhiên, bài yêu cầu chuyển câu sang bị động. Việc chuyển mệnh đề phụ sang bị động là bắt buộc. Mệnh đề chính thì tùy chọn. Nếu chỉ chuyển mệnh đề phụ, d là lựa chọn tốt. Nếu chuyển cả câu, b là đúng. Trong các bài tập trắc nghiệm, nếu không có yêu cầu cụ thể, thường giữ cấu trúc ban đầu của mệnh đề chính nếu không phải là “people/somebody”.
Tuy nhiên, Brian là chủ ngữ cụ thể.
Thầy/cô sẽ chọn d vì đây là cách chuyển đổi bị động của mệnh đề phụ trong câu gián tiếp, và giữ mệnh đề chính ở dạng chủ động thường được chấp nhận khi không có lý do cụ thể để chuyển nó.
Đáp án đúng: d
—
20. Nobody told me that George was ill.
Phân tích:
- Đây là một câu phức. Mệnh đề chính: “Nobody told me”. Mệnh đề phụ: “that George was ill”.
- Chúng ta cần chuyển mệnh đề chính sang bị động.
- Mệnh đề chính: “Nobody told me” đang ở thì Quá khứ đơn (Simple Past), thể phủ định (vì có “Nobody”).
- Chủ ngữ mệnh đề chính: “Nobody”
- Động từ mệnh đề chính: “told”
- Tân ngữ mệnh đề chính: “me”
Chuyển mệnh đề chính “Nobody told me” sang bị động:
- Chủ ngữ mới là “I” (từ “me” chuyển thành chủ ngữ).
- “Nobody told me” (không ai nói với tôi) có nghĩa là “I was not told” (tôi không được nói).
- Quá khứ phân từ của “told” là “told”.
=> “I was not told” hoặc “I wasn’t told”.
Mệnh đề phụ “that George was ill” giữ nguyên.
Xét các phương án:
- a. I was told that: Thiếu phần tiếp theo “George was ill” và sai ý nghĩa (từ “Nobody” thành “told”).
- b. I wasnt told that George was ill: Đúng. “I” là chủ ngữ mới, “wasn’t told” là cấu trúc bị động phủ định của “Nobody told me”, và mệnh đề phụ “that George was ill” giữ nguyên.
- c. George wasn't told to be it: Sai hoàn toàn về cấu trúc và ý nghĩa. Chủ ngữ bị động phải là “I”, không phải “George”.
- d. George was told not to be ill: Sai chủ ngữ bị động và sai ý nghĩa.
Đáp án đúng: b
—
Các em thân mến, vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong 20 bài tập về câu bị động. Thầy/Cô hy vọng qua những phân tích chi tiết từng bước này, các em đã nắm vững hơn cách chuyển đổi câu chủ động sang bị động ở các thì và dạng khác nhau, cũng như cách xử lý các trường hợp đặc biệt như chủ ngữ chung chung hay câu ghép.
Hãy nhớ rằng, cách tốt nhất để thành thạo ngữ pháp là luyện tập thật nhiều. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi thầy/cô nhé!
Chúc các em học tốt và đạt kết quả cao trong các bài kiểm tra sắp tới!
Thân ái,
Thầy/Cô [Tên giáo viên – giả định]
1c
2b
3a
4b
5a
6d
7d
8b
9a
10a
11c
12a
13a
14d
15c
16d
17c
18b
19d
20b
1a 2b 3a 4b 5a 6d 7d 8b 9a 10a 11c 12a 13a 14d 15c 16d 17c 18b 19d 20b